Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Phần cứng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.200.168 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng lưu trữHỗ trợ HDRSố cổng HDMIHệ điều hànhDahili Grafik Kartı VarlığıDahili Grafik İşlemciGia đình bộ xử lý đồ họaSố cổng EthernetĐịnh dạng HDRThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Lenovo ThinkVision T34WD-40 Monitör 64AEGAR1CH PC Düz Ekran Monitör64AEGAR1CH 86,4 cm (34") LED / VA 3440 x 1440 pixel Không rõ Có 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Phạm vi động cao 10 (HDR10) Lenovo Không rõ Đen Không rõ 2026-03-04
Lenovo ThinkVision P34WD-40 Monitör 64ADGAT1DK PC Düz Ekran Monitör64ADGAT1DK 86,4 cm (34") LED / IPS 3440 x 1440 pixel Không rõ Có 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Phạm vi động cao 10 (HDR10) Lenovo Không rõ Đen Không rõ 2026-03-04
Lenovo ThinkVision P27Q-40 Monitör 64A7GAT6TK PC Düz Ekran Monitör64A7GAT6TK 68,6 cm / 68,6 cm (27") LED / IPS 2560 x 1440 pixel Không rõ Có 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Phạm vi động cao 10 (HDR10) Lenovo Không rõ Đen Không rõ 2026-03-04
Lenovo ThinkVision T24-40 Monitör 64A4MATXDK PC Düz Ekran Monitör64A4MATXDK 60,5 cm (23.8") LED / IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Không rõ Đen Không rõ 2026-03-04
Lenovo ThinkVision T24-40 Monitör 64A4MAT2UK PC Düz Ekran Monitör64A4MAT2UK 60,5 cm (23.8") LED / IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Không rõ Đen Không rõ 2026-03-04
Lenovo ThinkVision T27Q-40 Monitör 64A6GAR6US PC Düz Ekran Monitör64A6GAR6US 68,6 cm (27") LED / IPS 2560 x 1440 pixel Không rõ Có 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Không rõ Đen Không rõ 2026-02-28
Lenovo ThinkVision P24QD-40 Monitör 64B1GAR1LA PC Düz Ekran Monitör64B1GAR1LA 60,5 cm (23.8") LCD / IPS 2560 x 1440 pixel Không rõ Có 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 Phạm vi động cao 10 (HDR10) Lenovo Không rõ Đen Không rõ 2026-02-25
HP ProBook 445 14 inch G11 Notebook PC D8DG9ETD8DG9ET 35,6 cm / 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB Không rõ Không rõ Windows 11 Pro Có AMD Radeon 680M AMD Radeon Graphics Không rõ Không rõ HP Kapaklı / 318,6 mm Bạc 1,39 kg 2026-02-24
HP ProBook 445 14 inch G11 Notebook PC D8DH0ETD8DH0ET 35,6 cm / 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Có AMD Radeon 660M AMD Radeon Graphics Không rõ Không rõ HP Kapaklı / 318,6 mm Bạc 1,39 kg 2026-02-24
HP ProBook 4 G1ah 16 inch Notebook PC D8DF8ETD8DF8ET 40,6 cm / 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB Không rõ 1 FreeDOS Có AMD Radeon 740M AMD Radeon Graphics Không rõ Không rõ HP Kapaklı / 359,4 mm Bạc 1,75 kg 2026-02-24
HP EliteBook 8 G1i 14 inch Notebook Next Gen AI PC D8UP4ETD8UP4ET 35,6 cm / 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel Không rõ Không rõ 1 FreeDOS Có Intel Arc Graphics Intel Arc Graphics Không rõ Không rõ HP Kapaklı / 315,6 mm Bạc 1,46 kg 2026-02-24
HP EliteBook 660 16 inch G11 Notebook PC D8UQ5ETD8UQ5ET 40,6 cm / 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB Không rõ Không rõ FreeDOS Có Intel Grafik Intel Grafik Không rõ Không rõ HP Kapaklı / 359,4 mm Bạc 1,74 kg 2026-02-24
HP ProBook 4 G1iR 16 PC D8DG4ET LaptopD8DG4ET 40,6 cm / 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB Không rõ 1 FreeDOS Có Intel Grafik Intel Grafik Không rõ Không rõ HP Kapaklı / 359,4 mm Bạc 1,74 kg 2026-02-24
HP ProBook 4 G1iR 14 inch Notebook PC D8DG3ETD8DG3ET 35,6 cm / 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Có Intel Grafik Intel Grafik Không rõ Không rõ HP Kapaklı / 318,6 mm Bạc 1,4 kg 2026-02-24
HP EliteBook 660 16 inch G11 Notebook PC D8UQ4ETD8UQ4ET 40,6 cm / 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB Không rõ Không rõ FreeDOS Có Intel Grafik Intel Grafik Không rõ Không rõ HP Kapaklı / 359,4 mm Bạc 1,74 kg 2026-02-24
HP EliteBook X G1i 14 inch Notebook Next Gen AI PC D8UP3ETD8UP3ET 35,6 cm / 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel 1 TB Không rõ 1 Windows 11 Pro Có Intel Arc Graphics Intel Arc Graphics Không rõ Không rõ HP Kapaklı / 313,9 mm Bạc 1,18 kg 2026-02-24
HP ProBook 4 G1iR 16 inch Notebook PC D8DG6ETD8DG6ET 40,6 cm / 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB Không rõ 1 FreeDOS Có Intel Grafik Intel Grafik Không rõ Không rõ HP Kapaklı / 359,4 mm Bạc 1,74 kg 2026-02-24
HP ProBook 4 G1iR 16 inch Notebook PC D8DG5ETD8DG5ET 40,6 cm / 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB Không rõ 1 FreeDOS Có Intel Grafik Intel Grafik Không rõ Không rõ HP Kapaklı / 359,4 mm Bạc 1,74 kg 2026-02-24
HP ProBook 4 G1iR 14 inch Notebook PC D8DG1ETD8DG1ET 35,6 cm / 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Có Intel Grafik Intel Grafik Không rõ Không rõ HP Kapaklı / 318,6 mm Bạc 1,4 kg 2026-02-24
HP ProBook 4 G1iR 14 inch Notebook PC D8DG0ETD8DG0ET 35,6 cm / 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB Không rõ 1 FreeDOS Có Intel Grafik Intel Grafik Không rõ Không rõ HP Kapaklı / 318,6 mm Bạc 1,4 kg 2026-02-24
HP ProBook 4 G1ah 14 inch Notebook PC D8DF4ETD8DF4ET 35,6 cm / 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB Không rõ 1 FreeDOS Có AMD Radeon 740M AMD Radeon Graphics Không rõ Không rõ HP Kapaklı / 318,6 mm Bạc 1,4 kg 2026-02-24
HP ProBook 465 16 inch G11 Notebook PC D8DH1ETD8DH1ET 40,6 cm / 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Có AMD Radeon 660M AMD Radeon Graphics Không rõ Không rõ HP Kapaklı / 359,4 mm Bạc 1,74 kg 2026-02-24
HP ProBook 4 G1ah 14 inch Notebook PC D8DF6ETD8DF6ET 35,6 cm / 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel 256 GB Không rõ 1 FreeDOS Có AMD Radeon 740M AMD Radeon Graphics Không rõ Không rõ HP Kapaklı / 318,6 mm Bạc 1,4 kg 2026-02-24
HP ProBook 4 G1ah 14 inch Notebook PC D8DF5ETD8DF5ET 35,6 cm / 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB Không rõ 1 FreeDOS Có AMD Radeon 740M AMD Radeon Graphics Không rõ Không rõ HP Kapaklı / 318,6 mm Bạc 1,4 kg 2026-02-24
HP HP ProBook 445 14 inch G11 Notebook PC D8DG9ET
HP ProBook 445 14 inch G11 Notebook PC D8DG9ET
Windows 11 Pro
Bộ xử lý7735U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
HP HP ProBook 445 14 inch G11 Notebook PC D8DH0ET
HP ProBook 445 14 inch G11 Notebook PC D8DH0ET
Windows 11 Pro
Bộ xử lý7535U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
HP HP ProBook 4 G1ah 16 inch Notebook PC D8DF8ET
HP ProBook 4 G1ah 16 inch Notebook PC D8DF8ET
FreeDOS
Bộ xử lý220
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"
HP HP EliteBook 8 G1i 14 inch Notebook Next Gen AI PC D8UP4ET
HP EliteBook 8 G1i 14 inch Notebook Next Gen AI PC D8UP4ET
FreeDOS
Bộ xử lý258V
RAM32 GB
Ekran14"
GrafikIntel Arc Graphics
HP HP EliteBook 660 16 inch G11 Notebook PC D8UQ5ET
HP EliteBook 660 16 inch G11 Notebook PC D8UQ5ET
FreeDOS
Bộ xử lý155U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"
HP HP ProBook 4 G1iR 16 PC D8DG4ET Laptop
HP ProBook 4 G1iR 16 PC D8DG4ET Laptop
FreeDOS
Bộ xử lý120U
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"
HP HP ProBook 4 G1iR 14 inch Notebook PC D8DG3ET
HP ProBook 4 G1iR 14 inch Notebook PC D8DG3ET
Windows 11 Pro
Bộ xử lý120U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
HP HP EliteBook 660 16 inch G11 Notebook PC D8UQ4ET
HP EliteBook 660 16 inch G11 Notebook PC D8UQ4ET
FreeDOS
Bộ xử lý125U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"
HP HP EliteBook X G1i 14 inch Notebook Next Gen AI PC D8UP3ET
HP EliteBook X G1i 14 inch Notebook Next Gen AI PC D8UP3ET
Windows 11 Pro
Bộ xử lý258V
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran14"
HP HP ProBook 4 G1iR 16 inch Notebook PC D8DG6ET
HP ProBook 4 G1iR 16 inch Notebook PC D8DG6ET
FreeDOS
Bộ xử lý150U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"
HP HP ProBook 4 G1iR 16 inch Notebook PC D8DG5ET
HP ProBook 4 G1iR 16 inch Notebook PC D8DG5ET
FreeDOS
Bộ xử lý120U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"
HP HP ProBook 4 G1iR 14 inch Notebook PC D8DG1ET
HP ProBook 4 G1iR 14 inch Notebook PC D8DG1ET
Windows 11 Pro
Bộ xử lý120U
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
HP HP ProBook 4 G1iR 14 inch Notebook PC D8DG0ET
HP ProBook 4 G1iR 14 inch Notebook PC D8DG0ET
FreeDOS
Bộ xử lý120U
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
HP HP ProBook 4 G1ah 14 inch Notebook PC D8DF4ET
HP ProBook 4 G1ah 14 inch Notebook PC D8DF4ET
FreeDOS
Bộ xử lý220
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
HP HP ProBook 465 16 inch G11 Notebook PC D8DH1ET
HP ProBook 465 16 inch G11 Notebook PC D8DH1ET
Windows 11 Pro
Bộ xử lý7535U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"
HP HP ProBook 4 G1ah 14 inch Notebook PC D8DF6ET
HP ProBook 4 G1ah 14 inch Notebook PC D8DF6ET
FreeDOS
Bộ xử lý220
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran14"
HP HP ProBook 4 G1ah 14 inch Notebook PC D8DF5ET
HP ProBook 4 G1ah 14 inch Notebook PC D8DF5ET
FreeDOS
Bộ xử lý220
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"