Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Nhà

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.773 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMDung lượng lưu trữHỗ trợ HDRSố cổng HDMIHệ điều hànhHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıEkran Kartı Belleği (VRAM)Dahili Grafik Kartı VarlığıVRAM Bellek TürüDahili Grafik İşlemciGia đình bộ xử lý đồ họaThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Brother RJ3235BL Etiket YazıcılarıRJ3235BL Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Brother Không rõ Đen Không rõ 2026-01-16
Brother RJ4255WBLF Etiket YazıcılarıRJ4255WBLF Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Brother Không rõ Đen Không rõ 2026-01-16
Brother RJ4255WBL Etiket YazıcılarıRJ4255WBL Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Brother Không rõ Đen Không rõ 2026-01-16
Brother RJ3255WBLF Etiket YazıcılarıRJ3255WBLF Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Brother Không rõ Đen Không rõ 2026-01-16
Brother RJ3255WBL-CP Etiket YazıcılarıRJ3255WBL-CP Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Brother Không rõ Đen Không rõ 2026-01-16
Brother RJ4255WB Etiket YazıcılarıRJ4255WB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Brother Không rõ Đen Không rõ 2026-01-16
Brother RJ4235BLF Etiket YazıcılarıRJ4235BLF Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Brother Không rõ Đen Không rõ 2026-01-16
ASUS ROG GU405AR-SY079W 90NR0P94-M003Y0 Laptop90NR0P94-M003Y0 35,6 cm (14") OLED 2880 x 1800 Piksel Không rõ 1 TB Có 1 Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 5070 Ti Laptop GPU Có 12 GB Có GDDR7 Intel Grafik Intel Grafik ASUS Kapaklı / 311 mm Xám 1,58 kg 2026-10-13
ASUS ROG GU606AR-TB063W 90NR0PC2-M00590 Laptop90NR0PC2-M00590 40,6 cm (16") OLED 2560 x 1600 Piksel Không rõ 1 TB Có 1 Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 5070 Ti Laptop GPU Có 12 GB Có GDDR7 Intel Grafik Intel Grafik ASUS Kapaklı / 354 mm Xám 1,95 kg 2026-10-13
ASUS ROG GU606AX-TB064X 90NR0PE2-M00330 Laptop90NR0PE2-M00330 40,6 cm (16") OLED 2560 x 1600 Piksel Không rõ 2 TB Có 1 Windows 11 Pro NVIDIA GeForce RTX 5090 Laptop GPU Có 24 GB Có GDDR7 Intel Grafik Intel Grafik ASUS Kapaklı / 354 mm Xám 1,95 kg 2026-10-13
OPPO Find X10 110010132719BU Akıllı Telefon110010132719BU 16,7 cm (6.59") AMOLED 2768 x 1272 Piksel 256 GB / 12 GB Không rõ Không rõ Không rõ Android 17 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ OPPO Bar / 74,3 mm Xám 210 g 2026-09-25
OPPO Find X10 110010132697BU Akıllı Telefon110010132697BU 16,7 cm (6.59") AMOLED 2768 x 1272 Piksel 256 GB / 12 GB Không rõ Không rõ Không rõ Android 17 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ OPPO Bar / 74,3 mm Xanh dương 210 g 2026-09-25
OPPO Find X10 110010132709BU Akıllı Telefon110010132709BU 16,7 cm (6.59") AMOLED 2768 x 1272 Piksel 512 GB / 12 GB Không rõ Không rõ Không rõ Android 17 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ OPPO Bar / 74,3 mm Xám 210 g 2026-09-25
OPPO Find X10 110010132734BU Akıllı Telefon110010132734BU 16,7 cm (6.59") AMOLED 2768 x 1272 Piksel 512 GB / 12 GB Không rõ Không rõ Không rõ Android 17 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ OPPO Bar / 74,3 mm Xanh dương 210 g 2026-09-25
OPPO Find X10 Pro Max 110010132669BU Akıllı Telefon110010132669BU 17,2 cm (6.78") AMOLED 2772 x 1272 Piksel 512 GB / 12 GB Không rõ Không rõ Không rõ Android 17 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ OPPO Bar / 76,6 mm Xám 228 g 2026-09-25
OPPO Find X10 Pro Max 110010132657BU Akıllı Telefon110010132657BU 17,2 cm (6.78") AMOLED 2772 x 1272 Piksel 512 GB / 12 GB Không rõ Không rõ Không rõ Android 17 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ OPPO Bar / 76,6 mm Trắng 226 g 2026-09-25
OPPO 110100130520 Cep Telefonu Kılıfları110100130520 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ OPPO 80,7 mm Trắng 33 g 2026-09-22
OPPO 110100130518 Cep Telefonu Kılıfları110100130518 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ OPPO 80,7 mm Titanyum 33 g 2026-09-22
OPPO 110100130525 Cep Telefonu Kılıfları110100130525 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ OPPO 78,4 mm Xanh dương 31 g 2026-09-22
OPPO 110100130522 Cep Telefonu Kılıfları110100130522 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ OPPO 78,4 mm Titanyum 31 g 2026-09-22
OPPO Find X10 Pro Max 110010132657 Akıllı Telefon110010132657 17,2 cm (6.78") AMOLED 2772 x 1272 Piksel 512 GB / 12 GB Không rõ Không rõ Không rõ Android 17 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ OPPO Bar / 76,6 mm Trắng 226 g 2026-09-21
OPPO Find X10 Pro Max 110010132669 Akıllı Telefon110010132669 17,2 cm (6.78") AMOLED 2772 x 1272 Piksel 512 GB / 12 GB Không rõ Không rõ Không rõ Android 17 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ OPPO Bar / 76,6 mm Xám 228 g 2026-09-21
OPPO Find X10 110010132734 Akıllı Telefon110010132734 16,7 cm (6.59") AMOLED 2768 x 1272 Piksel 512 GB / 12 GB Không rõ Không rõ Không rõ Android 17 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ OPPO Bar / 74,3 mm Xanh dương 210 g 2026-09-21
OPPO Find X10 110010132719 Akıllı Telefon110010132719 16,7 cm (6.59") AMOLED 2768 x 1272 Piksel 256 GB / 12 GB Không rõ Không rõ Không rõ Android 17 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ OPPO Bar / 74,3 mm Xám 210 g 2026-09-21
ASUS ASUS ROG GU405AR-SY079W 90NR0P94-M003Y0 Laptop
ASUS ROG GU405AR-SY079W 90NR0P94-M003Y0 Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý386H
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran14"
ASUS ASUS ROG GU606AR-TB063W 90NR0PC2-M00590 Laptop
ASUS ROG GU606AR-TB063W 90NR0PC2-M00590 Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý386H
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran16"
ASUS ASUS ROG GU606AX-TB064X 90NR0PE2-M00330 Laptop
ASUS ROG GU606AX-TB064X 90NR0PE2-M00330 Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lý386H
RAM64 GB
Lưu trữ2 TB SSD
Ekran16"
OPPO OPPO Find X10 110010132719BU Akıllı Telefon
OPPO Find X10 110010132719BU Akıllı Telefon
Android 17
Bộ xử lý9600M
Ekran6.59"
OPPO OPPO Find X10 110010132697BU Akıllı Telefon
OPPO Find X10 110010132697BU Akıllı Telefon
Android 17
Bộ xử lýMediaTek Dimensity
Ekran6.59"
OPPO OPPO Find X10 110010132709BU Akıllı Telefon
OPPO Find X10 110010132709BU Akıllı Telefon
Android 17
Bộ xử lý9600M
Ekran6.59"
OPPO OPPO Find X10 110010132734BU Akıllı Telefon
OPPO Find X10 110010132734BU Akıllı Telefon
Android 17
Bộ xử lý9600M
Ekran6.59"
OPPO OPPO Find X10 Pro Max 110010132669BU Akıllı Telefon
OPPO Find X10 Pro Max 110010132669BU Akıllı Telefon
Android 17
Bộ xử lý9600 Pro
Ekran6.78"
OPPO OPPO Find X10 Pro Max 110010132657BU Akıllı Telefon
OPPO Find X10 Pro Max 110010132657BU Akıllı Telefon
Android 17
Bộ xử lý9600 Pro
Ekran6.78"
OPPO OPPO Find X10 Pro Max 110010132657 Akıllı Telefon
OPPO Find X10 Pro Max 110010132657 Akıllı Telefon
Android 17
Bộ xử lý9600 Pro
Ekran6.78"
OPPO OPPO Find X10 Pro Max 110010132669 Akıllı Telefon
OPPO Find X10 Pro Max 110010132669 Akıllı Telefon
Android 17
Bộ xử lý9600 Pro
Ekran6.78"
OPPO OPPO Find X10 110010132734 Akıllı Telefon
OPPO Find X10 110010132734 Akıllı Telefon
Android 17
Bộ xử lý9600M
Ekran6.59"
OPPO OPPO Find X10 110010132719 Akıllı Telefon
OPPO Find X10 110010132719 Akıllı Telefon
Android 17
Bộ xử lý9600M
Ekran6.59"