Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Nhà

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.174.671 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng lưu trữSố cổng HDMIHệ điều hànhHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıDahili Grafik Kartı VarlığıSố cổng EthernetDahili Grafik İşlemciGia đình bộ xử lý đồ họaEkran Kartı Belleği (VRAM)VRAM Bellek TürüSố cổng USB 2.0Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Lenovo ThinkPad P14s Gen 7 (Intel) Copilot+ PC 21XJ001WGE21XJ001WGE 36,8 cm (14.5") IPS 1920 x 1200 pixel 1 TB 1 Windows 11 Pro NVIDIA RTX PRO 1000 Blackwell Có Không rõ 1 Không rõ Không rõ 8 GB GDDR7 Không rõ Lenovo Kapaklı / 325,2 mm Đen 1,63 kg 2026-04-04
Lenovo ThinkStation P8 30HH009UGE çalışma yeri PC'ler/Iş Istasyonları30HH009UGE Không rõ Không rõ Không rõ 1 TB Không rõ Windows 11 Pro Không có sẵn Không Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 2 Lenovo 175 mm Không rõ 22,7 kg 2026-04-04
Lenovo ThinkStation P8 30HH009VGE çalışma yeri PC'ler/Iş Istasyonları30HH009VGE Không rõ Không rõ Không rõ 512 GB Không rõ Windows 11 Pro Không có sẵn Không Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 2 Lenovo 175 mm Không rõ 22,7 kg 2026-04-04
Lenovo ThinkStation P7 30F3008EGE çalışma yeri PC'ler/Iş Istasyonları30F3008EGE Không rõ Không rõ Không rõ 1 TB Không rõ Windows 11 Pro for Workstations Không có sẵn Không Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 2 Lenovo 175 mm Không rõ 24,5 kg 2026-04-04
Lenovo ThinkStation P2 Tower Gen 2 30JQ00BNGE çalışma yeri PC'ler/Iş Istasyonları30JQ00BNGE Không rõ Không rõ Không rõ 512 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có 1 Intel Grafik Intel Grafik Không rõ Không rõ 2 Lenovo 170 mm Không rõ 9,67 kg 2026-04-04
Lenovo ThinkStation P2 Tower Gen 2 30JQ00BLGE çalışma yeri PC'ler/Iş Istasyonları30JQ00BLGE Không rõ Không rõ Không rõ 512 GB 1 Windows 11 Pro NVIDIA GeForce RTX 5060 Có Có 1 Intel Grafik Intel Grafik 8 GB Không rõ 2 Lenovo 170 mm Không rõ 9,67 kg 2026-04-04
Lenovo V15 G4 ABP 82YY005JGE Laptop82YY005JGE 39,6 cm (15.6") TN 1920 x 1080 pixel 512 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có 1 AMD Radeon AMD Radeon Graphics Không rõ Không rõ 1 Lenovo Kapaklı / 359,2 mm Đen 1,65 kg 2026-04-03
HP ProDesk 4 Mini G1i DD8H6EC#ABA Mini PC PC'ler/Iş IstasyonlarıDD8H6EC#ABA Không rõ Không rõ Không rõ 512 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có 1 Intel Grafik Intel Grafik Không rõ Không rõ Không rõ HP 177 mm Đen 1,2 kg 2026-04-02
Lenovo ThinkPad P16s Gen 5 (AMD) Copilot+ PC 21XG0023IX21XG0023IX 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel 1 TB 1 Windows 11 Pro NVIDIA RTX PRO 1000 Blackwell Có Có 1 AMD Radeon 860M AMD Radeon 8 GB GDDR7 Không rõ Lenovo Kapaklı / 357,9 mm Đen 1,75 kg 2026-04-02
Lenovo ThinkPad P16 Gen 3 21RQ0050IX21RQ0050IX 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel 1 TB 1 Windows 11 Pro NVIDIA RTX PRO 4000 Blackwell Có Không rõ 1 Không rõ Không rõ 16 GB GDDR7 Không rõ Lenovo Kapaklı / 362 mm Đen 2,54 kg 2026-04-02
Lenovo ThinkPad P16s Gen 5 (AMD) Copilot+ PC 21XG002CIX21XG002CIX 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel 1 TB 1 Windows 11 Pro NVIDIA RTX PRO 2000 Blackwell Có Có 1 AMD Radeon 890M AMD Radeon 8 GB GDDR7 Không rõ Lenovo Kapaklı / 357,9 mm Đen 1,75 kg 2026-04-02
Lenovo ThinkPad T16g Gen 3 21V5002NIX21V5002NIX 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel 1 TB 1 Windows 11 Pro NVIDIA GeForce RTX 5080 Laptop GPU Có Không rõ 1 Không rõ Không rõ 16 GB GDDR7 Không rõ Lenovo Kapaklı / 362 mm Đen 2,54 kg 2026-04-01
Lenovo ThinkPad T16g Gen 3 21V5002LIX21V5002LIX 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel 1 TB 1 Windows 11 Pro NVIDIA GeForce RTX 5080 Laptop GPU Có Không rõ 1 Không rõ Không rõ 16 GB GDDR7 Không rõ Lenovo Kapaklı / 362 mm Đen 2,54 kg 2026-04-01
Lenovo ThinkPad T16g Gen 3 21V5002MIX21V5002MIX 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel 1 TB 1 Windows 11 Pro NVIDIA GeForce RTX 5090 Laptop GPU Có Không rõ 1 Không rõ Không rõ 24 GB GDDR7 Không rõ Lenovo Kapaklı / 362 mm Đen 2,54 kg 2026-04-01
Lenovo ThinkPad T1g Gen 8 21TD0028IX21TD0028IX 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel 1 TB 1 Windows 11 Pro NVIDIA GeForce RTX 5060 Laptop GPU Có Có Không rõ Intel Arc 140T Không rõ 8 GB GDDR7 Không rõ Lenovo Kapaklı / 354,3 mm Đen 1,84 kg 2026-04-01
Lenovo ThinkPad T1g Gen 8 21TD0029IX21TD0029IX 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel 1 TB 1 Windows 11 Pro NVIDIA GeForce RTX 5070 Laptop GPU Có Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 8 GB GDDR7 Không rõ Lenovo Kapaklı / 354,3 mm Đen 1,84 kg 2026-04-01
Lenovo ThinkPad P1 Gen 8 21Q8003TIX21Q8003TIX 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel 1 TB 1 Windows 11 Pro NVIDIA RTX PRO 2000 Blackwell Có Có Không rõ Intel Arc 140T Không rõ 8 GB GDDR7 Không rõ Lenovo Kapaklı / 354,3 mm Đen 1,84 kg 2026-04-01
Lenovo ThinkStation P5 Gen 2 30KB0021GE çalışma yeri PC'ler/Iş Istasyonları30KB0021GE Không rõ Không rõ Không rõ 1 TB Không rõ Windows 11 Pro for Workstations NVIDIA RTX PRO 4000 Blackwell Có Không rõ 1 Không rõ Không rõ 24 GB GDDR7 2 Lenovo 165 mm Không rõ 19 kg 2026-03-31
Philips MNT TOUCH SCREEN 21 5VGA/HDMI/DVI/DISPLAYPORT/USB FHD Monitör 222B9TA/78 PC Düz Ekran Monitör222B9TA/78 54,6 cm / 54,6 cm (21.5") VA Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Philips Không rõ Không rõ Không rõ 2026-03-31
Philips MNT 22 LED FHD 120HZ221V8LBW3/57 WVA /HDMI/VGA/DP/BC Monitör PC Düz Ekran Monitör221V8LBW3/57 54,6 cm / 54,6 cm (21.5") VA 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Philips Không rõ Đen Không rõ 2026-03-31
Philips MNT 221V8LB3/57 21.5120HZ OC 1MS ADAPTIVE SYNC VA Monitör PC Düz Ekran Monitör221V8LB3/57 54,6 cm / 54,6 cm (21.5") VA 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Philips Không rõ Đen Không rõ 2026-03-31
Lenovo ThinkPad X13 Gen 6 (Intel) 21RK004TGE21RK004TGE 33,8 cm (13.3") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có Không rõ Intel Grafik Intel Grafik Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 299,3 mm Đen 962 g 2026-03-31
Lenovo ThinkPad T16 Gen 4 (Intel) Copilot+ PC 22AW005WGE22AW005WGE 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có 1 Intel Arc Graphics 140V Intel Arc Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 359,7 mm Đen 1,89 kg 2026-03-31
Lenovo ThinkPad T16 Gen 4 (Intel) Copilot+ PC 22AW005UGE22AW005UGE 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có 1 Intel Arc Graphics 130V Intel Arc Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 359,7 mm Đen 1,89 kg 2026-03-31
Lenovo Lenovo ThinkPad P14s Gen 7 (Intel) Copilot+ PC 21XJ001WGE
Lenovo ThinkPad P14s Gen 7 (Intel) Copilot+ PC 21XJ001WGE
Windows 11 Pro
Bộ xử lý386H
RAM64 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran14.5"
Lenovo Lenovo ThinkStation P8 30HH009UGE çalışma yeri PC'ler/Iş Istasyonları
Lenovo ThinkStation P8 30HH009UGE çalışma yeri PC'ler/Iş Istasyonları
Windows 11 Pro
RAM128 GB
Lưu trữ1 TB SSD
GrafikKhông có sẵn
Lenovo Lenovo ThinkStation P8 30HH009VGE çalışma yeri PC'ler/Iş Istasyonları
Lenovo ThinkStation P8 30HH009VGE çalışma yeri PC'ler/Iş Istasyonları
Windows 11 Pro
RAM128 GB
Lưu trữ512 GB SSD
GrafikKhông có sẵn
Lenovo Lenovo ThinkStation P7 30F3008EGE çalışma yeri PC'ler/Iş Istasyonları
Lenovo ThinkStation P7 30F3008EGE çalışma yeri PC'ler/Iş Istasyonları
Windows 11 Pro for Workstations
Bộ xử lýIntel® Xeon®
RAM64 GB
Lưu trữ1 TB SSD
GrafikKhông có sẵn
Lenovo Lenovo ThinkStation P2 Tower Gen 2 30JQ00BNGE çalışma yeri PC'ler/Iş Istasyonları
Lenovo ThinkStation P2 Tower Gen 2 30JQ00BNGE çalışma yeri PC'ler/Iş Istasyonları
Windows 11 Pro
Bộ xử lý265
RAM32 GB
Lưu trữ512 GB SSD
GrafikKhông có sẵn
Lenovo Lenovo ThinkStation P2 Tower Gen 2 30JQ00BLGE çalışma yeri PC'ler/Iş Istasyonları
Lenovo ThinkStation P2 Tower Gen 2 30JQ00BLGE çalışma yeri PC'ler/Iş Istasyonları
Windows 11 Pro
Bộ xử lý265K
RAM32 GB
Lưu trữ512 GB SSD
GrafikNVIDIA GeForce RTX 5060
Lenovo Lenovo V15 G4 ABP 82YY005JGE Laptop
Lenovo V15 G4 ABP 82YY005JGE Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lý7430U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
HP HP ProDesk 4 Mini G1i DD8H6EC#ABA Mini PC PC'ler/Iş Istasyonları
HP ProDesk 4 Mini G1i DD8H6EC#ABA Mini PC PC'ler/Iş Istasyonları
Windows 11 Pro
Bộ xử lý235T
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
GrafikKhông có sẵn
Lenovo Lenovo ThinkPad P16s Gen 5 (AMD) Copilot+ PC 21XG0023IX
Lenovo ThinkPad P16s Gen 5 (AMD) Copilot+ PC 21XG0023IX
Windows 11 Pro
Bộ xử lýPRO 450
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkPad P16 Gen 3 21RQ0050IX
Lenovo ThinkPad P16 Gen 3 21RQ0050IX
Windows 11 Pro
Bộ xử lý275HX
RAM64 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkPad P16s Gen 5 (AMD) Copilot+ PC 21XG002CIX
Lenovo ThinkPad P16s Gen 5 (AMD) Copilot+ PC 21XG002CIX
Windows 11 Pro
Bộ xử lýPRO 470
RAM64 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkPad T16g Gen 3 21V5002NIX
Lenovo ThinkPad T16g Gen 3 21V5002NIX
Windows 11 Pro
Bộ xử lý255HX
RAM64 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkPad T16g Gen 3 21V5002LIX
Lenovo ThinkPad T16g Gen 3 21V5002LIX
Windows 11 Pro
Bộ xử lý255HX
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkPad T16g Gen 3 21V5002MIX
Lenovo ThinkPad T16g Gen 3 21V5002MIX
Windows 11 Pro
Bộ xử lý275HX
RAM96 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkPad T1g Gen 8 21TD0028IX
Lenovo ThinkPad T1g Gen 8 21TD0028IX
Windows 11 Pro
Bộ xử lý255H
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkPad T1g Gen 8 21TD0029IX
Lenovo ThinkPad T1g Gen 8 21TD0029IX
Windows 11 Pro
Bộ xử lý265H
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkPad P1 Gen 8 21Q8003TIX
Lenovo ThinkPad P1 Gen 8 21Q8003TIX
Windows 11 Pro
Bộ xử lý255H
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkStation P5 Gen 2 30KB0021GE çalışma yeri PC'ler/Iş Istasyonları
Lenovo ThinkStation P5 Gen 2 30KB0021GE çalışma yeri PC'ler/Iş Istasyonları
Windows 11 Pro for Workstations
Bộ xử lý636
RAM64 GB
Lưu trữ1 TB SSD
GrafikNVIDIA RTX PRO 4000 Blackwell
Lenovo Lenovo ThinkPad X13 Gen 6 (Intel) 21RK004TGE
Lenovo ThinkPad X13 Gen 6 (Intel) 21RK004TGE
Windows 11 Pro
Bộ xử lý255U
RAM32 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran13.3"
Lenovo Lenovo ThinkPad T16 Gen 4 (Intel) Copilot+ PC 22AW005WGE
Lenovo ThinkPad T16 Gen 4 (Intel) Copilot+ PC 22AW005WGE
Windows 11 Pro
Bộ xử lý258V
RAM32 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkPad T16 Gen 4 (Intel) Copilot+ PC 22AW005UGE
Lenovo ThinkPad T16 Gen 4 (Intel) Copilot+ PC 22AW005UGE
Windows 11 Pro
Bộ xử lý228V
RAM32 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"