Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Nhà

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.191.420 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMDung lượng lưu trữSố cổng HDMIHệ điều hànhHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıEkran Kartı Belleği (VRAM)Dahili Grafik Kartı VarlığıVRAM Bellek TürüDahili Grafik İşlemciSố cổng EthernetGia đình bộ xử lý đồ họaSố cổng USB 2.0Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngHành động
Lenovo SIC2126432LCD0 Ekran Notebook Yedek Parça & AksesuarSIC2126432LCD0 39,6 cm (15.6") Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Ekran Không rõ Không rõ
Lenovo SIC2126411LCD0 Ekran Notebook Yedek Parça & AksesuarSIC2126411LCD0 39,6 cm (15.6") Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Ekran Không rõ Không rõ
Lenovo SIC2126376LCD0 Ekran Notebook Yedek Parça & AksesuarSIC2126376LCD0 39,6 cm (15.6") Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Ekran Không rõ Không rõ
Lenovo SIC2126343LCD0 Ekran Notebook Yedek Parça & AksesuarSIC2126343LCD0 39,6 cm (15.6") Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Ekran Không rõ Không rõ
Lenovo SIC2126311LCD0 Ekran Notebook Yedek Parça & AksesuarSIC2126311LCD0 39,6 cm (15.6") Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Ekran Không rõ Không rõ
Acer Extensa EX215-55 NX.EGZEY.005 LaptopNX.EGZEY.005 39,6 cm (15.6") Không rõ 1920 x 1080 pixel Không rõ 512 GB 1 FreeDOS NVIDIA GeForce MX550 Có 2 GB Có GDDR6 Intel Iris Xe Graphics 1 Không rõ Không rõ Acer Kapaklı / 362,9 mm Xám 1,78 kg
ASUS ROG GZ301VIC-MU001W 90NR0GF2-M000A0 Hibrid (2'si 1 arada) Laptop90NR0GF2-M000A0 34 cm (13.4") IPS 2560 x 1600 pixel Không rõ 1 TB Không rõ Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 4070 Có 8 GB Có GDDR6 Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Dönüştürülebilir (Ayrılabilir) / 302 mm Đen 1,26 kg
TP-Link Deco X50-DSL, AX3000 VDSL Tüm Ev İçin Mesh Wi-Fi 6 Modem RouterDECO X50-DSL Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ TP-Link Không rõ Không rõ Không rõ
ASUS ROG GA402XY-NC019W 90NR0BJ6-M002H0 Laptop90NR0BJ6-M002H0 35,6 cm (14") IPS 2560 x 1600 pixel Không rõ 1 TB 1 Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 4090 Có 16 GB Có GDDR6 AMD Radeon 780M Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Kapaklı / 312 mm Đen, Xám 1,72 kg
Acer Extensa EX215-55 NX.EGYEY.001 LaptopNX.EGYEY.001 39,6 cm (15.6") Không rõ 1920 x 1080 pixel Không rõ 256 GB 1 FreeDOS Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Intel Iris Xe Graphics 1 Không rõ Không rõ Acer Kapaklı / 362,9 mm Xám 1,78 kg
InLine X-76406U Cat6 RJ-45 to RJ-45 (0,6 m) Ağ / Ethernet Kablosu Ağ KablolarıX-76406U Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ InLine 12 x 600 x 15 mm / 12 mm Xám Không rõ
ASUS Chromebook CX1500CKA-EJ0160 90NX03Y2-M004F0 Laptop90NX03Y2-M004F0 39,6 cm (15.6") TN 1920 x 1080 pixel Không rõ 128 GB Không rõ ChromeOS Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Intel® UHD Graphics Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Kapaklı / 361,3 mm Bạc 1,8 kg
Acer Extensa EX215-54G-55A1 NX.EGHEY.003 LaptopNX.EGHEY.003 39,6 cm / 39,6 cm (15.6") LCD 1920 x 1080 pixel Không rõ 512 GB 1 Endless OS NVIDIA GeForce MX350 Có 2 GB Có GDDR5 Intel Iris Xe Graphics 1 Intel Iris Xe Graphics 1 Acer Kapaklı / 363,4 mm Đen 1,9 kg
2-Power 2P-796894-001 Notebook Yedek Parça & Aksesuar2P-796894-001 39,6 cm (15.6") Không rõ 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 2-Power 225 mm Không rõ 347 g
Acer Nitro AN515-58-50SM NH.QFLEY.001 LaptopNH.QFLEY.001 39,6 cm / 39,6 cm (15.6") LCD 1920 x 1080 pixel Không rõ 512 GB 1 Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti Có 4 GB Có GDDR6 Intel Iris Xe Graphics 1 Intel Iris Xe Graphics Không rõ Acer Kapaklı / 360,4 mm Đen 2,5 kg
ATGBICS FTLF8519F2GNL-C Ağ Alıcı Verici Radyo ModülleriFTLF8519F2GNL-C Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ATGBICS 13,4 mm Bạc 15 g
Acer Nitro AN515-46-R25Z NH.QGYEY.005 LaptopNH.QGYEY.005 39,6 cm / 39,6 cm (15.6") LCD 1920 x 1080 pixel Không rõ 512 GB 1 Không rõ NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti Có 4 GB Có GDDR6 AMD Radeon 660M 1 AMD Radeon Không rõ Acer Kapaklı / 363,5 mm Đen 2,5 kg
Acer Nitro AN515-46-R6KM NH.QGXEY.005 LaptopNH.QGXEY.005 39,6 cm / 39,6 cm (15.6") LCD 1920 x 1080 pixel Không rõ 512 GB 1 Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 3050 Có 4 GB Có GDDR6 AMD Radeon 660M 1 AMD Radeon Không rõ Acer Kapaklı / 363,5 mm Đen 2,5 kg
Epson SureColor SC-T5700D C11CH81301A0 Büyük Format YazıcıC11CH81301A0 Không rõ Không rõ Không rõ 960 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Epson 1645 mm Đen, Trắng 136 kg
Acer Nitro AN515-58-796H NH.QGAEY.001 LaptopNH.QGAEY.001 39,6 cm / 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ 512 GB 1 Không rõ NVIDIA GeForce RTX 3070 Có 8 GB Có GDDR6 Intel Iris Xe Graphics 1 Intel Iris Xe Graphics Không rõ Acer Kapaklı / 360,4 mm Đen 2,5 kg
Epson SC-T3700D C11CH80301A0 Büyük Format YazıcıC11CH80301A0 Không rõ Không rõ Không rõ 4096 MB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Epson 1365 mm Đen, Trắng 118 kg
ASUS ROG GA402XV-N2041 90NR0DG2-M003J0 Laptop90NR0DG2-M003J0 35,6 cm (14") IPS 2560 x 1600 pixel Không rõ 1 TB 1 Không NVIDIA GeForce RTX 4060 Có 8 GB Có GDDR6 AMD Radeon 780M Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Kapaklı / 312 mm Đen, Xám 1,72 kg
Epson SureColor SC-T3700E C11CH79301A0 Büyük Format YazıcıC11CH79301A0 Không rõ Không rõ Không rõ 4096 MB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Epson 1365 mm Đen, Trắng 118 kg
Epson CoverPlus CP04OSSECJ49 Garanti Uzatımı Servis PaketiCP04OSSECJ49 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Epson Yerinde Không rõ Không rõ
Acer Acer Extensa EX215-55 NX.EGZEY.005 Laptop
Acer Extensa EX215-55 NX.EGZEY.005 Laptop
FreeDOS
Bộ xử lýi7-1255U
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
ASUS ASUS ROG GZ301VIC-MU001W 90NR0GF2-M000A0 Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
ASUS ROG GZ301VIC-MU001W 90NR0GF2-M000A0 Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi9-13900H
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran13.4"
ASUS ASUS ROG GA402XY-NC019W 90NR0BJ6-M002H0 Laptop
ASUS ROG GA402XY-NC019W 90NR0BJ6-M002H0 Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý7940HS
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran14"
Acer Acer Extensa EX215-55 NX.EGYEY.001 Laptop
Acer Extensa EX215-55 NX.EGYEY.001 Laptop
FreeDOS
Bộ xử lýi5-1235U
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran15.6"
ASUS ASUS Chromebook CX1500CKA-EJ0160 90NX03Y2-M004F0 Laptop
ASUS Chromebook CX1500CKA-EJ0160 90NX03Y2-M004F0 Laptop
ChromeOS
Bộ xử lýN4500
RAM4 GB
Lưu trữ128 GB SSD
Ekran15.6"
Acer Acer Extensa EX215-54G-55A1 NX.EGHEY.003 Laptop
Acer Extensa EX215-54G-55A1 NX.EGHEY.003 Laptop
Endless OS
Bộ xử lýi5-1135G7
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Acer Acer Nitro AN515-58-50SM NH.QFLEY.001 Laptop
Acer Nitro AN515-58-50SM NH.QFLEY.001 Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi5-12500H
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Acer Acer Nitro AN515-46-R25Z NH.QGYEY.005 Laptop
Acer Nitro AN515-46-R25Z NH.QGYEY.005 Laptop
Bộ xử lý6600H
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Acer Acer Nitro AN515-46-R6KM NH.QGXEY.005 Laptop
Acer Nitro AN515-46-R6KM NH.QGXEY.005 Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý6600H
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Acer Acer Nitro AN515-58-796H NH.QGAEY.001 Laptop
Acer Nitro AN515-58-796H NH.QGAEY.001 Laptop
Bộ xử lýi7-12700H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
ASUS ASUS ROG GA402XV-N2041 90NR0DG2-M003J0 Laptop
ASUS ROG GA402XV-N2041 90NR0DG2-M003J0 Laptop
FreeDOS
Bộ xử lý7940HS
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran14"