Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Nhà

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.191.420 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng lưu trữSố cổng HDMIHệ điều hànhDahili Grafik Kartı VarlığıSố cổng EthernetGia đình bộ xử lý đồ họaHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıDahili Grafik İşlemciSố cổng USB 2.0Ekran Kartı Belleği (VRAM)VRAM Bellek TürüThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
DELL Precision 3570 H3MN6 Mobil iş istasyonu LaptopH3MN6 39,6 cm (15.6") Không rõ 1920 x 1080 pixel 1 TB 1 Windows 11 Pro Có 1 Không rõ NVIDIA RTX A500 Có Intel Iris Xe Graphics Không rõ 4 GB GDDR6 DELL Kapaklı / 357,8 mm Xám 1,59 kg 2023-01-26
ACT AK5296 Güç KablolarıAK5296 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ACT Không rõ Xanh lá Không rõ 2023-01-26
ACT AK5321 Güç KablolarıAK5321 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ACT Không rõ Vàng Không rõ 2023-01-26
ACT AK5317 Güç KablolarıAK5317 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ACT Không rõ Xanh dương Không rõ 2023-01-26
CyberPower OLS2000A UPSOLS2000A Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ CyberPower Dikey (Tower) / 151 mm Đen 17,5 kg 2023-01-26
ACT AK5316 Güç KablolarıAK5316 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ACT Không rõ Xanh dương Không rõ 2023-01-26
Buffalo TeraStation TS5420RN8004 NAS Depolama SunucularıTS5420RN8004 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Buffalo NAS / 430 mm Đen 8,48 kg 2023-01-26
ACT AK5320 Güç KablolarıAK5320 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ACT Không rõ Vàng Không rõ 2023-01-26
ACT AK5314 Güç KablolarıAK5314 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ACT Không rõ Đỏ Không rõ 2023-01-26
ACT AK5284 Güç KablolarıAK5284 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ACT Không rõ Đỏ Không rõ 2023-01-26
ACT AK5295 Güç KablolarıAK5295 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ACT Không rõ Xanh dương Không rõ 2023-01-26
ACT AK5313 Güç KablolarıAK5313 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ACT Không rõ Đen Không rõ 2023-01-26
Buffalo DVSM-PUV8U3B Optik Disk SürücüDVSM-PUV8U3B Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Buffalo Không rõ Đen Không rõ 2023-01-26
ASUS Zenbook UM425QA-KI252 90NB0TV1-M00C50 Laptop90NB0TV1-M00C50 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1080 pixel 512 GB 1 Không Có Không rõ Không rõ Không có sẵn Không AMD Radeon Graphics Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Kapaklı / 319 mm Xám 1,3 kg 2023-01-26
ACT AK5318 Güç KablolarıAK5318 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ACT Không rõ Xanh lá Không rõ 2023-01-26
DELL 87775988 480 GB 2.5" SSD Dahili SSD'87775988 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ DELL Không rõ Không rõ Không rõ 2023-01-26
DELL 87775883 960 GB 7200 RPM 2.5 inç Dahili Sabit Disk (HDD) Sabit Disk Sürücüleri87775883 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ DELL HDD Không rõ Không rõ 2023-01-26
ACT AK5315 Güç KablolarıAK5315 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ACT Không rõ Đỏ Không rõ 2023-01-26
ACT AK5319 Güç KablolarıAK5319 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ACT Không rõ Xanh lá Không rõ 2023-01-26
ACT AK5312 Güç KablolarıAK5312 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ACT Không rõ Đen Không rõ 2023-01-26
ACT AK5297 Güç KablolarıAK5297 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ACT Không rõ Vàng Không rõ 2023-01-26
DELL OptiPlex 3000 1032404201081 Masaüstü PC & İş İstasyonu1032404201081 Không rõ Không rõ Không rõ 256 GB 1 Windows 11 Pro Có 1 Không rõ Không có sẵn Không Intel UHD Graphics 730 4 Không rõ Không rõ DELL 92,7 mm Đen 5,03 kg 2023-01-26
ASUS Zenbook UM425QA-KI244W 90NB0TV1-M00BS0 Laptop90NB0TV1-M00BS0 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1080 pixel 512 GB 1 Windows 11 Home Có Không rõ Không rõ Không có sẵn Không AMD Radeon Graphics Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Kapaklı / 319 mm Xám 1,3 kg 2023-01-26
MSI Cubi 5 12M-023BEU Mini PC temel sistemi Barebone BilgisayarCUBI 5 12M-023BEU Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không Có 2 Intel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ MSI 124 mm Đen 590 g 2023-01-26
DELL DELL Precision 3570 H3MN6 Mobil iş istasyonu Laptop
DELL Precision 3570 H3MN6 Mobil iş istasyonu Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-1255U
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.6"
Buffalo Buffalo TeraStation TS5420RN8004 NAS Depolama Sunucuları
ASUS ASUS Zenbook UM425QA-KI252 90NB0TV1-M00C50 Laptop
ASUS Zenbook UM425QA-KI252 90NB0TV1-M00C50 Laptop
FreeDOS
Bộ xử lý5800H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
DELL DELL 87775988 480 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
DELL DELL OptiPlex 3000 1032404201081 Masaüstü PC & İş İstasyonu
DELL OptiPlex 3000 1032404201081 Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi3-12100
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
GrafikKhông có sẵn
ASUS ASUS Zenbook UM425QA-KI244W 90NB0TV1-M00BS0 Laptop
ASUS Zenbook UM425QA-KI244W 90NB0TV1-M00BS0 Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý5800H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"