Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Nhà

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.191.420 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng lưu trữSố cổng HDMIHệ điều hànhHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıEkran Kartı Belleği (VRAM)Dahili Grafik Kartı VarlığıSố cổng EthernetVRAM Bellek TürüDahili Grafik İşlemciGia đình bộ xử lý đồ họaSố cổng USB 2.0Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
ATGBICS -4-F10-QSFP-C 10GB-4-F10-QSFP-C QSFP+ to 4x SFP+ (10 m) Fiber Optik Kablo InfiniBand ve Fiber Optik Kablo10GB-4-F10-QSFP-C Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ATGBICS Không rõ Deniz mavisi rengi, Cam Không rõ 2022-10-04
ATGBICS 02312UUE-C Ağ Alıcı Verici Radyo Modülleri02312UUE-C Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ATGBICS 13,4 mm Bạc 20 g 2022-10-04
Lenovo M600s GY51H47355 19000 DPI Bluetooth Oyuncu FaresiGY51H47355 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo İki elini de kullanabilen / 121,6 mm Xám 73 g 2022-10-04
ASUS ROG G533ZS-LN009W LaptopG533ZS-LN009W 39,6 cm (15.6") IPS 2560 x 1440 pixel 1 TB 1 Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 3080 Có 8 GB Có 1 GDDR6 Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ ASUS Kapaklı / 354 mm Đen 2,3 kg 2022-10-05
ASUS TUF Gaming FA706IHR-HX019W LaptopFA706IHR-HX019W 43,9 cm (17.3") IPS 1920 x 1080 pixel 512 GB 1 Windows 11 Home NVIDIA® GeForce® GTX 1650 Có 4 GB Có 1 GDDR6 AMD Radeon Graphics Không rõ 1 ASUS Kapaklı / 399 mm Đen 2,6 kg 2022-10-05
DELL G15 5510 VKT1N LaptopVKT1N 39,6 cm (15.6") WVA 1920 x 1080 pixel 256 GB 1 Windows 11 Home NVIDIA® GeForce® GTX 1650 Có 4 GB Có 1 GDDR6 Intel® UHD Graphics Không rõ 2 DELL Kapaklı / 357,3 mm Xám 2,65 kg 2022-10-05
Rowenta LV2020F0 Cilt Bakım Masaj AletleriLV2020F0 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Rowenta Không rõ Trắng Không rõ 2022-10-05
Acer Thunderbolt 4 Dock T701 GP.DCK11.012 Yanaşma AygıtıGP.DCK11.012 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Acer 84 mm Đen 450 g 2022-10-04
DELL Inspiron 3511 3GN50 Laptop3GN50 39,6 cm (15.6") WVA 1920 x 1080 pixel 256 GB 1 Windows 11 Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Không rõ Intel® UHD Graphics Không rõ 1 DELL Kapaklı / 358,5 mm Đen 1,73 kg 2022-10-05
ASUS Chromebook CX5500FEA-E60229 LaptopCX5500FEA-E60229 39,6 cm (15.6") Không rõ 1920 x 1080 pixel 512 GB 1 ChromeOS Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Không rõ Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ ASUS Dönüştürülebilir (Klasör) / 357,6 mm Đen, Trắng 1,95 kg 2022-10-05
Rowenta Care For You YR3040D1 Buharlı Giysi Bakım SistemleriYR3040D1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Rowenta Không rõ Đen, Trắng Không rõ 2022-10-05
Fujitsu LIFEBOOK E5512 VFY:E5512MF7BNNC LaptopVFY:E5512MF7BNNC 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel 512 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Không rõ Intel Iris Xe Graphics Intel Iris Xe Graphics Không rõ Fujitsu Kapaklı / 357,4 mm Đen 1,65 kg 2022-10-04
ASUS ROG G733ZX-KH110W LaptopG733ZX-KH110W 43,9 cm (17.3") IPS 1920 x 1080 pixel 1 TB 1 Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti Có 16 GB Có 1 GDDR6 Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ ASUS Kapaklı / 395 mm Đen 2,9 kg 2022-10-05
Fujitsu LIFEBOOK E5512 VFY:E5512MF5DNNC LaptopVFY:E5512MF5DNNC 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel 256 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Không rõ Intel Iris Xe Graphics Intel Iris Xe Graphics Không rõ Fujitsu Kapaklı / 357,4 mm Đen 1,65 kg 2022-10-04
Fujitsu LIFEBOOK E5412 VFY:E5412MF5DNNC LaptopVFY:E5412MF5DNNC 35,6 cm (14") Không rõ 1920 x 1080 pixel 512 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Không rõ Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Fujitsu Kapaklı / 322 mm Đen 1,35 kg 2022-10-04
Fujitsu LIFEBOOK E5412 VFY:E5412MF5BNNC LaptopVFY:E5412MF5BNNC 35,6 cm (14") Không rõ 1920 x 1080 pixel 256 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Không rõ Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Fujitsu Kapaklı / 322 mm Đen 1,35 kg 2022-10-04
ASUS ROG GA15DK-R5800X335W 90PF02Q1-M013V0 Masaüstü PC & İş İstasyonu90PF02Q1-M013V0 Không rõ Không rõ Không rõ 1 TB 1 Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 3070 Có 8 GB Không 1 GDDR6 Không có sẵn Không rõ Không rõ ASUS 185 mm Đen 11 kg 2022-10-05
Fujitsu LIFEBOOK E5412 VFY:E5412MF7BNNC LaptopVFY:E5412MF7BNNC 35,6 cm (14") Không rõ 1920 x 1080 pixel 512 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Không rõ Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Fujitsu Kapaklı / 322 mm Đen 1,35 kg 2022-10-04
MEGA BLOKS Lil' Building Toolkit GNT91 Yapım seti İnşaat OyuncaklarıGNT91 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ MEGA Không rõ Nhiều màu Không rõ 2022-10-05
ASUS Chromebook C436FA-E19999 LaptopC436FA-E19999 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1080 pixel 512 GB Không rõ ChromeOS Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Không rõ Intel® UHD Graphics Không rõ Không rõ ASUS Dönüştürülebilir (Klasör) / 319 mm Bạc 1,14 kg 2022-10-05
Fujitsu CELSIUS W5012 VFY:W512EWC71NNC çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonuVFY:W512EWC71NNC Không rõ Không rõ Không rõ 512 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Không rõ Intel UHD Graphics 770 Intel® UHD Graphics 4 Fujitsu 180 mm Đen, Đỏ 10 kg 2022-10-04
Fujitsu CELSIUS W5012 VFY:W512EWC94NNC çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonuVFY:W512EWC94NNC Không rõ Không rõ Không rõ 1 TB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Không rõ Intel UHD Graphics 770 Intel® UHD Graphics 4 Fujitsu 180 mm Đen, Đỏ 10 kg 2022-10-04
Fujitsu LIFEBOOK E5512 VFY:E5512MF5BNNC LaptopVFY:E5512MF5BNNC 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel 512 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Không rõ Intel Iris Xe Graphics Intel Iris Xe Graphics Không rõ Fujitsu Kapaklı / 357,4 mm Đen 1,65 kg 2022-10-04
ASUS ROG G513QR-HF016W LaptopG513QR-HF016W 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel 512 GB 1 Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 3070 Có 8 GB Có 1 GDDR6 AMD Radeon Graphics Không rõ Không rõ ASUS Kapaklı / 354 mm Xám 2,3 kg 2022-10-05
ASUS ASUS ROG G533ZS-LN009W Laptop
ASUS ROG G533ZS-LN009W Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi9-12900H
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.6"
ASUS ASUS TUF Gaming FA706IHR-HX019W Laptop
ASUS TUF Gaming FA706IHR-HX019W Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý4600H
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran17.3"
DELL DELL G15 5510 VKT1N Laptop
DELL G15 5510 VKT1N Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi5-10500H
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran15.6"
DELL DELL Inspiron 3511 3GN50 Laptop
DELL Inspiron 3511 3GN50 Laptop
Windows 11
Bộ xử lýi3-1115G4
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran15.6"
ASUS ASUS Chromebook CX5500FEA-E60229 Laptop
ASUS Chromebook CX5500FEA-E60229 Laptop
ChromeOS
Bộ xử lýi5-1135G7
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Fujitsu Fujitsu LIFEBOOK E5512 VFY:E5512MF7BNNC Laptop
Fujitsu LIFEBOOK E5512 VFY:E5512MF7BNNC Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-1255U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
ASUS ASUS ROG G733ZX-KH110W Laptop
ASUS ROG G733ZX-KH110W Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi9-12900H
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran17.3"
Fujitsu Fujitsu LIFEBOOK E5512 VFY:E5512MF5DNNC Laptop
Fujitsu LIFEBOOK E5512 VFY:E5512MF5DNNC Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi5-1235U
RAM16 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran15.6"
Fujitsu Fujitsu LIFEBOOK E5412 VFY:E5412MF5DNNC Laptop
Fujitsu LIFEBOOK E5412 VFY:E5412MF5DNNC Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi5-1235U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Fujitsu Fujitsu LIFEBOOK E5412 VFY:E5412MF5BNNC Laptop
Fujitsu LIFEBOOK E5412 VFY:E5412MF5BNNC Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi5-1235U
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran14"
ASUS ASUS ROG GA15DK-R5800X335W 90PF02Q1-M013V0 Masaüstü PC & İş İstasyonu
ASUS ROG GA15DK-R5800X335W 90PF02Q1-M013V0 Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11 Home
Bộ xử lý5800X
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
GrafikNVIDIA GeForce RTX 3070
Fujitsu Fujitsu LIFEBOOK E5412 VFY:E5412MF7BNNC Laptop
Fujitsu LIFEBOOK E5412 VFY:E5412MF7BNNC Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-1255U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
ASUS ASUS Chromebook C436FA-E19999 Laptop
ASUS Chromebook C436FA-E19999 Laptop
ChromeOS
Bộ xử lýi5-10210U
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Fujitsu Fujitsu CELSIUS W5012 VFY:W512EWC71NNC çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
Fujitsu CELSIUS W5012 VFY:W512EWC71NNC çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-12700
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
GrafikKhông có sẵn
Fujitsu Fujitsu CELSIUS W5012 VFY:W512EWC94NNC çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
Fujitsu CELSIUS W5012 VFY:W512EWC94NNC çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi9-12900K
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
GrafikKhông có sẵn
Fujitsu Fujitsu LIFEBOOK E5512 VFY:E5512MF5BNNC Laptop
Fujitsu LIFEBOOK E5512 VFY:E5512MF5BNNC Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi5-1235U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
ASUS ASUS ROG G513QR-HF016W Laptop
ASUS ROG G513QR-HF016W Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý5800H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"