Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Nhà

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.191.420 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng lưu trữHỗ trợ HDRSố cổng HDMIHệ điều hànhHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıEkran Kartı Belleği (VRAM)Dahili Grafik Kartı VarlığıSố cổng EthernetVRAM Bellek TürüDahili Grafik İşlemciSố cổng USB 2.0Gia đình bộ xử lý đồ họaĐịnh dạng HDRThương hiệuBoyut / TipMàuHành động
Fujitsu LIFEBOOK E5512 VFY:E5512MF5CNNC LaptopVFY:E5512MF5CNNC 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel 256 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Không rõ Intel Iris Xe Graphics Không rõ Intel Iris Xe Graphics Không rõ Fujitsu Kapaklı / 357,4 mm Đen
MEDION 50067907 Radyo50067907 7,11 cm (2.8") Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ MEDION 440 mm Trắng
Fujitsu LIFEBOOK E5412 VFY:E5412MF5CNNC LaptopVFY:E5412MF5CNNC 35,6 cm (14") Không rõ 1920 x 1080 pixel 256 GB Không rõ 1 Windows 10 Pro Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Không rõ Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Fujitsu Kapaklı / 322 mm Đen
Canon CR-N700 6022C001 PTZ Kamera6022C001 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Có 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Canon 208 mm Đen
ASUS ROG G513RW-HQ113W LaptopG513RW-HQ113W 39,6 cm (15.6") IPS 2560 x 1440 pixel 512 GB Có 1 Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti Có 8 GB Có 1 GDDR6 AMD Radeon 680M Không rõ Không rõ Dolby Vision ASUS Kapaklı / 354 mm Xám
FRITZ! BX487-C Tükenmez KalemBX487-C Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ FRITZ! Tükenmez kalem Xanh dương
KitchenAid 5KMT2204EPT 859711594370 Tost Makineleri859711594370 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ KitchenAid 180 mm Xanh lá
Acer Aspire A114-33 NX.A9JEK.007 LaptopNX.A9JEK.007 35,6 cm / 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1080 pixel 64 GB Không rõ 1 Windows 11 Home in S mode Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Không rõ Intel® UHD Graphics 1 Intel® UHD Graphics Không rõ Acer Kapaklı / 328 mm Bạc
MSI Gaming GF66 11UE-865ID Katana LaptopGF66 11UE-865ID 39,6 cm (15.6") Không rõ 1920 x 1080 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 3060 Có 6 GB Có 1 GDDR6 Intel® UHD Graphics 1 Không rõ Không rõ MSI Kapaklı / 359 mm Đen
KitchenAid KHGL 742 NB 859991642620 75 cm 5 Gözlü Gazlı Ankastre Ocak Set Üstü Ocak859991642620 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ KitchenAid 730 mm Đen
KitchenAid KHGL 642 NB 859991642600 59 cm 4 Gözlü Gazlı Ankastre Ocak Set Üstü Ocak859991642600 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ KitchenAid 590 mm Đen
KitchenAid KHGL 942 NB 859991642140 86 cm 5 Gözlü Gazlı Ankastre Ocak Set Üstü Ocak859991642140 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ KitchenAid 860 mm Đen
Acer Nitro AN515-45-R6XD NH.QBCAA.007 LaptopNH.QBCAA.007 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 3060 Có 6 GB Có 1 GDDR6 AMD Radeon Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Acer Kapaklı / 363,4 mm Đen
KitchenAid KHWL 942 859991642610 90 cm 5 Gözlü Gazlı Ankastre Ocak Set Üstü Ocak859991642610 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ KitchenAid 900 mm Thép không gỉ
KitchenAid KHWL 742 859991642100 75 cm 5 Gözlü Gazlı Ankastre Ocak Set Üstü Ocak859991642100 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ KitchenAid 730 mm Thép không gỉ
KitchenAid KHWL 642 859991642090 59 cm 4 Gözlü Gazlı Ankastre Ocak Set Üstü Ocak859991642090 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ KitchenAid 590 mm Thép không gỉ
KitchenAid KIF 5O41 PLETGS 859991628530 14 Kişilik 11 Programlı Ankastre Bulaşık Makinesi859991628530 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ KitchenAid 598 mm Không rõ
KitchenAid KICO 3T133 PFES 859991628520 14 Kişilik 8 Programlı Ankastre Bulaşık Makinesi859991628520 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ KitchenAid 598 mm Không rõ
KitchenAid KIO 3T133 PE 859991628100 14 Kişilik 8 Programlı Ankastre Bulaşık Makinesi859991628100 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ KitchenAid 598 mm Không rõ
KitchenAid KCBDR 20701 2 859991618410 400 Litre Buzdolabı Donduruculu Buz Dolapları859991618410 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ KitchenAid 690 mm Trắng
KitchenAid KHIMS 41177 859991615290 77 cm 4 Gözlü İndüksiyonlu Ankastre Ocak Set Üstü Ocak859991615290 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ KitchenAid 778 mm Đen
ASUS TUF Gaming TUF707RM-HX013W LaptopTUF707RM-HX013W 43,9 cm (17.3") IPS 1920 x 1080 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 3060 Có 6 GB Có 1 GDDR6 AMD Radeon 680M Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Kapaklı / 394 mm Đen, Xám
KitchenAid KCBDR 20600 2 859991620760 306 Litre No-Frost Buzdolabı Donduruculu Buz Dolapları859991620760 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ KitchenAid 540 mm Trắng
KitchenAid KHIMS 41160 859991593070 60 cm 4 Gözlü İndüksiyonlu Ankastre Ocak Set Üstü Ocak859991593070 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ KitchenAid 598 mm Đen
Fujitsu Fujitsu LIFEBOOK E5512 VFY:E5512MF5CNNC Laptop
Fujitsu LIFEBOOK E5512 VFY:E5512MF5CNNC Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi5-1235U
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran15.6"
Fujitsu Fujitsu LIFEBOOK E5412 VFY:E5412MF5CNNC Laptop
Fujitsu LIFEBOOK E5412 VFY:E5412MF5CNNC Laptop
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi5-1235U
RAM16 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran14"
ASUS ASUS ROG G513RW-HQ113W Laptop
ASUS ROG G513RW-HQ113W Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý6800H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Acer Acer Aspire A114-33 NX.A9JEK.007 Laptop
Acer Aspire A114-33 NX.A9JEK.007 Laptop
Windows 11 Home in S mode
Bộ xử lýN6000
RAM4 GB
Lưu trữ64 GB SSD
Ekran14"
MSI MSI Gaming GF66 11UE-865ID Katana Laptop
MSI Gaming GF66 11UE-865ID Katana Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi5-11400H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Acer Acer Nitro AN515-45-R6XD NH.QBCAA.007 Laptop
Acer Nitro AN515-45-R6XD NH.QBCAA.007 Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý5600H
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
ASUS ASUS TUF Gaming TUF707RM-HX013W Laptop
ASUS TUF Gaming TUF707RM-HX013W Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý6800H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran17.3"