Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Nhà

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.191.420 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng lưu trữHỗ trợ HDRSố cổng HDMIHệ điều hànhHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıDahili Grafik Kartı VarlığıSố cổng EthernetDahili Grafik İşlemciĐịnh dạng HDREkran Kartı Belleği (VRAM)VRAM Bellek TürüSố cổng USB 2.0Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngHành động
KitchenAid 5KEK1222EAC 859791401000 Elektrikli Su Kaynatıcı859791401000 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ KitchenAid 178 mm Kem 1,14 kg
ASUS ROG G713RS-LL007W LaptopG713RS-LL007W 43,9 cm (17.3") IPS 2560 x 1440 pixel 1 TB Có 1 Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 3080 Có Có 1 AMD Radeon Graphics Dolby Vision 8 GB GDDR6 Không rõ ASUS Kapaklı / 395 mm Xám 2,9 kg
Philips Momentum 559M1RYV/93 55 inç 144Hz 4K UHD Oyuncu Monitörü559M1RYV/93 139,7 cm / 139,7 cm (55") LCD / VA 3840 x 2160 pixel Không rõ Có 3 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ DisplayHDR 1000 Không rõ Không rõ Không rõ Philips Không rõ Đen Không rõ
KitchenAid 5KEK1222EOB 859791401020 Elektrikli Su Kaynatıcı859791401020 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ KitchenAid 178 mm Đen 1,14 kg
ASUS TUF Gaming TUF507RR-HN034W LaptopTUF507RR-HN034W 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 3070 Có Có 1 AMD Radeon 680M Không rõ 8 GB GDDR6 Không rõ ASUS Kapaklı / 354 mm Đen, Xám 2,2 kg
Philips Momentum 559M1RYV/69 55 inç 144Hz 4K UHD Oyuncu Monitörü559M1RYV/69 139,7 cm / 139,7 cm (55") LCD / VA 3840 x 2160 pixel Không rõ Có 3 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ DisplayHDR 1000 Không rõ Không rõ Không rõ Philips Không rõ Đen Không rõ
KitchenAid 5KEK1222EER 859791401010 Elektrikli Su Kaynatıcı859791401010 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ KitchenAid 178 mm Đỏ 1,14 kg
Lenovo ThinkPad E14 Gen 4 (Intel) 21E30066GE Laptop21E30066GE 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1080 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có 1 Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Không rõ 1 Lenovo Kapaklı / 324 mm Đen 1,64 kg
MSI MAG Infinite 11TC-1275ID Masaüstü PC & İş İstasyonuMAG INFINITE 11TC-1275ID Không rõ Không rõ Không rõ 1,51 TB Không rõ 1 Windows 10 Home NVIDIA GeForce RTX 3060 Có Không 1 Không có sẵn Không rõ 12 GB Không rõ 5 MSI 210 mm Đen 10 kg
KitchenAid 5KMT221EER 859791101010 Tost Makineleri859791101010 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ KitchenAid 286 mm Đỏ 2,3 kg
KitchenAid 5KMT221ECU 859791101110 Tost Makineleri859791101110 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ KitchenAid 286 mm Bạc 2,3 kg
Philips P Line 498P9Z/61 48.8 inç 75Hz Kavisli Monitör498P9Z/61 124 cm / 124 cm (48.8") LCD / VA 5120 x 1440 pixel Không rõ Có 3 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ DisplayHDR 400 Không rõ Không rõ Không rõ Philips Không rõ Đen Không rõ
KitchenAid 5KMT221EOB 859791101020 Tost Makineleri859791101020 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ KitchenAid 286 mm Đen 2,3 kg
Acer Aspire A514-55-58RY NX.K60EK.001 LaptopNX.K60EK.001 35,6 cm (14") LCD 1920 x 1080 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Có 1 Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Acer Kapaklı / 328,1 mm Vàng 1,49 kg
KitchenAid 5KMT221EAC 859791101000 Tost Makineleri859791101000 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ KitchenAid 286 mm Kem 2,3 kg
Philips Momentum 558M1RY/69 55 inç 120Hz 4K UHD Oyuncu Monitörü558M1RY/69 139,7 cm / 139,7 cm (55") LCD / VA 3840 x 2160 pixel Không rõ Có 3 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ DisplayHDR 1000 Không rõ Không rõ Không rõ Philips Không rõ Đen Không rõ
KitchenAid 5KEK1722ESX 859791001430 Elektrikli Su Kaynatıcı859791001430 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ KitchenAid 218 mm Thép không gỉ 1,2 kg
ASUS TUF Dash TUF516PC-HN558W 90NR05U1-M02940 Laptop90NR05U1-M02940 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 3050 Có Có 1 Intel Iris Xe Graphics Không rõ 4 GB GDDR6 Không rõ ASUS Kapaklı / 360 mm Xám 2 kg
KitchenAid 5KEK1722EOB 859791001020 Elektrikli Su Kaynatıcı859791001020 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ KitchenAid 218 mm Đen 1,2 kg
Acer Aspire A514-55-50XF NX.K5BEK.006 LaptopNX.K5BEK.006 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1080 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Có 1 Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Acer Kapaklı / 328,1 mm Xám 1,49 kg
Philips P Line 498P9Z/96 48.8 inç 75Hz Kavisli Monitör498P9Z/96 124 cm / 124 cm (48.8") LCD / VA 5120 x 1440 pixel Không rõ Có 3 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ DisplayHDR 400 Không rõ Không rõ Không rõ Philips Không rõ Đen Không rõ
KitchenAid 5KEK1722EAC 859791001000 Elektrikli Su Kaynatıcı859791001000 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ KitchenAid 218 mm Kem 1,2 kg
KitchenAid 5KHM9212ECU 859790101440 Mikser859790101440 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ KitchenAid El mikseri / 80 mm Bạc 1,4 kg
Acer Aspire A514-55-511P NX.K5BEK.005 LaptopNX.K5BEK.005 35,6 cm (14") LCD 1920 x 1080 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Có 1 Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Acer Kapaklı / 328,1 mm Xám 1,49 kg
ASUS ASUS ROG G713RS-LL007W Laptop
ASUS ROG G713RS-LL007W Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý6900HX
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran17.3"
ASUS ASUS TUF Gaming TUF507RR-HN034W Laptop
ASUS TUF Gaming TUF507RR-HN034W Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý6800H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo ThinkPad E14 Gen 4 (Intel) 21E30066GE Laptop
Lenovo ThinkPad E14 Gen 4 (Intel) 21E30066GE Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-1255U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
MSI MSI MAG Infinite 11TC-1275ID Masaüstü PC & İş İstasyonu
MSI MAG Infinite 11TC-1275ID Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 10 Home
Bộ xử lýi7-11700F
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
GrafikNVIDIA GeForce RTX 3060
Acer Acer Aspire A514-55-58RY NX.K60EK.001 Laptop
Acer Aspire A514-55-58RY NX.K60EK.001 Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi5-1235U
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
ASUS ASUS TUF Dash TUF516PC-HN558W 90NR05U1-M02940 Laptop
ASUS TUF Dash TUF516PC-HN558W 90NR05U1-M02940 Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi5-11300H
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Acer Acer Aspire A514-55-50XF NX.K5BEK.006 Laptop
Acer Aspire A514-55-50XF NX.K5BEK.006 Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi5-1235U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Acer Acer Aspire A514-55-511P NX.K5BEK.005 Laptop
Acer Aspire A514-55-511P NX.K5BEK.005 Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi5-1235U
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"