Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Nhà

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.190.072 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMDung lượng lưu trữSố cổng HDMIHệ điều hànhHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıDahili Grafik Kartı VarlığıDahili Grafik İşlemciGia đình bộ xử lý đồ họaEkran Kartı Belleği (VRAM)Số cổng EthernetVRAM Bellek TürüSố cổng USB 2.0Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngHành động
Lenovo ThinkPad L15 Gen 3 (AMD) 21C7003GIX Laptop21C7003GIX 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ 512 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có AMD Radeon Graphics Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 360,2 mm Đen 1,76 kg
ASUS PRIME Z790-P WIFI D4 90MB1DB0-M0EAY0 LGA1700 4x DDR4 3x M.2 ATX Anakart90MB1DB0-M0EAY0 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ 4 ASUS 305 mm Không rõ Không rõ
Lenovo Legion T5 26IAB7 90SV00E1IX Masaüstü PC & İş İstasyonu90SV00E1IX Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 512 GB Không rõ Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 3070 Có Không Không có sẵn Không rõ 8 GB 1 GDDR6 4 Lenovo 205 mm Đen 14 kg
Lenovo Yoga 6 13ALC7 82UD0075IX Hibrid (2'si 1 arada) Laptop82UD0075IX 33,8 cm (13.3") IPS 1920 x 1200 pixel Không rõ 512 GB 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Có AMD Radeon Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Dönüştürülebilir (Klasör) / 304 mm Deniz mavisi 1,39 kg
Lenovo ThinkPad L15 Gen 3 (Intel) 21C30023PG Laptop21C30023PG 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ 256 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 360,2 mm Đen 1,76 kg
Lenovo Legion T5 26IAB7 90SV00E0IX Masaüstü PC & İş İstasyonu90SV00E0IX Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 512 GB Không rõ Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti Có Không Không có sẵn Không rõ 8 GB 1 GDDR6 4 Lenovo 205 mm Đen 14 kg
Lenovo Yoga 6 13ALC7 82UD0076IX Hibrid (2'si 1 arada) Laptop82UD0076IX 33,8 cm (13.3") IPS 1920 x 1200 pixel Không rõ 512 GB 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Có AMD Radeon Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Dönüştürülebilir (Klasör) / 304 mm Deniz mavisi 1,39 kg
Lenovo Legion T5 26IAB7 90SV00D6PG Masaüstü PC & İş İstasyonu90SV00D6PG Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 512 GB Không rõ Không NVIDIA GeForce RTX 3060 Có Không Không có sẵn Không rõ 12 GB 1 GDDR6 4 Lenovo 205 mm Đen 14 kg
Lenovo Yoga 6 13ALC7 82UD0074IX Hibrid (2'si 1 arada) Laptop82UD0074IX 33,8 cm (13.3") IPS 1920 x 1200 pixel Không rõ 512 GB 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Có AMD Radeon Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Dönüştürülebilir (Klasör) / 304 mm Deniz mavisi 1,37 kg
Lenovo ThinkPad L14 Gen 3 (Intel) 21C1003AIX Laptop21C1003AIX 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ 512 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 325,4 mm Đen 1,39 kg
DELL Precision 3470 DJVVG Mobil iş istasyonu LaptopDJVVG 35,6 cm (14") WVA 1920 x 1080 pixel Không rõ 1 TB 1 Windows 10 Pro NVIDIA T550 Có Có Intel Iris Xe Graphics Không rõ 4 GB 1 GDDR6 Không rõ DELL Kapaklı / 321,4 mm Xám 1,49 kg
Lenovo Legion T5 26IAB7 90SV00D5PG Masaüstü PC & İş İstasyonu90SV00D5PG Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 512 GB Không rõ Không NVIDIA GeForce RTX 3060 Có Không Không có sẵn Không rõ 12 GB 1 GDDR6 4 Lenovo 205 mm Đen 14 kg
Lenovo Yoga 6 13ALC7 82UD006YUK Hibrid (2'si 1 arada) Laptop82UD006YUK 33,8 cm (13.3") IPS 1920 x 1200 pixel Không rõ 256 GB 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Có AMD Radeon Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Dönüştürülebilir (Klasör) / 304 mm Deniz mavisi 1,37 kg
Lenovo Legion T5 26IAB7 90SV00CGPG Masaüstü PC & İş İstasyonu90SV00CGPG Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 TB Không rõ Không NVIDIA GeForce RTX 3070 Có Không Không có sẵn Không rõ 8 GB 1 GDDR6 4 Lenovo 205 mm Đen 14 kg
Lenovo ThinkPad L14 Gen 3 (Intel) 21C10030UK Laptop21C10030UK 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ 512 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 325,4 mm Đen 1,39 kg
Lenovo Yoga 6 13ALC7 82UD0073IX Hibrid (2'si 1 arada) Laptop82UD0073IX 33,8 cm (13.3") IPS 1920 x 1200 pixel Không rõ 512 GB 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Có AMD Radeon Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Dönüştürülebilir (Klasör) / 304 mm Deniz mavisi 1,37 kg
Lenovo Legion T5 26IAB7 90SV00CEES Masaüstü PC & İş İstasyonu90SV00CEES Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 TB Không rõ Không NVIDIA GeForce RTX 3070 Có Không Không có sẵn Không rõ 8 GB 1 GDDR6 4 Lenovo 205 mm Đen 14 kg
Lenovo ThinkPad X13s Gen 1 21BX001HIX Laptop21BX001HIX 33,8 cm (13.3") IPS 1920 x 1200 pixel Không rõ 512 GB Không rõ Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có Qualcomm Adreno 690 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 298,7 mm Đen 1,06 kg
ASUS TUF GAMING B650-PLUS 90MB1BY0-M0EAY0 AM5 4x DDR5 3x M.2 ATX Anakart90MB1BY0-M0EAY0 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ 4 ASUS 305 mm Không rõ Không rõ
Lenovo Yoga 6 13ALC7 82UD0071UK Hibrid (2'si 1 arada) Laptop82UD0071UK 33,8 cm (13.3") IPS 1920 x 1200 pixel Không rõ 1 TB 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Có AMD Radeon Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Dönüştürülebilir (Klasör) / 304 mm Deniz mavisi 1,37 kg
Lenovo Legion T5 26IAB7 90SV00CFPG Masaüstü PC & İş İstasyonu90SV00CFPG Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 512 GB Không rõ Không NVIDIA GeForce RTX 3060 Có Không Không có sẵn Không rõ 12 GB 1 GDDR6 4 Lenovo 205 mm Đen 14 kg
Lenovo Tab P11 Pro (2nd Gen) ZAB60048GB 11.2 inç 128 GB 4 GB RAM Gri TabletZAB60048GB 28,4 cm (11.2") OLED 2560 x 1536 pixel 128 GB Không rõ Không rõ Android 12 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ARM Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kayan ekran / 263,7 mm Xám 480 g
Lenovo Tab P11 Pro (2nd Gen) ZAB60047ES 11.2 inç 256 GB 8 GB RAM Gri TabletZAB60047ES 28,4 cm (11.2") OLED 2560 x 1536 pixel 256 GB Không rõ Không rõ Android 12 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ARM Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kayan ekran / 263,7 mm Xám 480 g
Lenovo Yoga 6 13ALC7 82UD0070UK Hibrid (2'si 1 arada) Laptop82UD0070UK 33,8 cm (13.3") IPS 1920 x 1200 pixel Không rõ 512 GB 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Có AMD Radeon Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Dönüştürülebilir (Klasör) / 304 mm Deniz mavisi 1,37 kg
Lenovo Lenovo ThinkPad L15 Gen 3 (AMD) 21C7003GIX Laptop
Lenovo ThinkPad L15 Gen 3 (AMD) 21C7003GIX Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lý5675U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo Legion T5 26IAB7 90SV00E1IX Masaüstü PC & İş İstasyonu
Lenovo Legion T5 26IAB7 90SV00E1IX Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11 Home
Bộ xử lýi7-12700F
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
GrafikNVIDIA GeForce RTX 3070
Lenovo Lenovo Yoga 6 13ALC7 82UD0075IX Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Lenovo Yoga 6 13ALC7 82UD0075IX Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý5700U
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran13.3"
Lenovo Lenovo ThinkPad L15 Gen 3 (Intel) 21C30023PG Laptop
Lenovo ThinkPad L15 Gen 3 (Intel) 21C30023PG Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi5-1235U
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo Legion T5 26IAB7 90SV00E0IX Masaüstü PC & İş İstasyonu
Lenovo Legion T5 26IAB7 90SV00E0IX Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11 Home
Bộ xử lýi7-12700F
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
GrafikNVIDIA GeForce RTX 3060 Ti
Lenovo Lenovo Yoga 6 13ALC7 82UD0076IX Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Lenovo Yoga 6 13ALC7 82UD0076IX Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý5500U
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran13.3"
Lenovo Lenovo Legion T5 26IAB7 90SV00D6PG Masaüstü PC & İş İstasyonu
Lenovo Legion T5 26IAB7 90SV00D6PG Masaüstü PC & İş İstasyonu
FreeDOS
Bộ xử lýi5-12400F
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
GrafikNVIDIA GeForce RTX 3060
Lenovo Lenovo Yoga 6 13ALC7 82UD0074IX Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Lenovo Yoga 6 13ALC7 82UD0074IX Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý5700U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran13.3"
Lenovo Lenovo ThinkPad L14 Gen 3 (Intel) 21C1003AIX Laptop
Lenovo ThinkPad L14 Gen 3 (Intel) 21C1003AIX Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi5-1235U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
DELL DELL Precision 3470 DJVVG Mobil iş istasyonu Laptop
DELL Precision 3470 DJVVG Mobil iş istasyonu Laptop
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi7-1260P
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo Legion T5 26IAB7 90SV00D5PG Masaüstü PC & İş İstasyonu
Lenovo Legion T5 26IAB7 90SV00D5PG Masaüstü PC & İş İstasyonu
FreeDOS
Bộ xử lýi7-12700F
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
GrafikNVIDIA GeForce RTX 3060
Lenovo Lenovo Yoga 6 13ALC7 82UD006YUK Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Lenovo Yoga 6 13ALC7 82UD006YUK Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý5500U
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran13.3"
Lenovo Lenovo Legion T5 26IAB7 90SV00CGPG Masaüstü PC & İş İstasyonu
Lenovo Legion T5 26IAB7 90SV00CGPG Masaüstü PC & İş İstasyonu
FreeDOS
Bộ xử lýi7-12700F
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
GrafikNVIDIA GeForce RTX 3070
Lenovo Lenovo ThinkPad L14 Gen 3 (Intel) 21C10030UK Laptop
Lenovo ThinkPad L14 Gen 3 (Intel) 21C10030UK Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi5-1235U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo Yoga 6 13ALC7 82UD0073IX Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Lenovo Yoga 6 13ALC7 82UD0073IX Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý5500U
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran13.3"
Lenovo Lenovo Legion T5 26IAB7 90SV00CEES Masaüstü PC & İş İstasyonu
Lenovo Legion T5 26IAB7 90SV00CEES Masaüstü PC & İş İstasyonu
FreeDOS
Bộ xử lýi7-12700F
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
GrafikNVIDIA GeForce RTX 3070
Lenovo Lenovo ThinkPad X13s Gen 1 21BX001HIX Laptop
Lenovo ThinkPad X13s Gen 1 21BX001HIX Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lý8cx Gen 3
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran13.3"
Lenovo Lenovo Yoga 6 13ALC7 82UD0071UK Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Lenovo Yoga 6 13ALC7 82UD0071UK Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý5700U
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran13.3"
Lenovo Lenovo Legion T5 26IAB7 90SV00CFPG Masaüstü PC & İş İstasyonu
Lenovo Legion T5 26IAB7 90SV00CFPG Masaüstü PC & İş İstasyonu
FreeDOS
Bộ xử lýi7-12700F
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
GrafikNVIDIA GeForce RTX 3060
Lenovo Lenovo Tab P11 Pro (2nd Gen) ZAB60048GB 11.2 inç 128 GB 4 GB RAM Gri Tablet
Lenovo Lenovo Tab P11 Pro (2nd Gen) ZAB60047ES 11.2 inç 256 GB 8 GB RAM Gri Tablet
Lenovo Lenovo Yoga 6 13ALC7 82UD0070UK Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Lenovo Yoga 6 13ALC7 82UD0070UK Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý5700U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran13.3"