Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Nhà

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.190.072 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMDung lượng lưu trữSố cổng HDMIHệ điều hànhHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıEkran Kartı Belleği (VRAM)Dahili Grafik Kartı VarlığıSố cổng EthernetVRAM Bellek TürüDahili Grafik İşlemciSố cổng USB 2.0Gia đình bộ xử lý đồ họaThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngHành động
Lenovo Legion T5 26IAB7 90SV00CDES Masaüstü PC & İş İstasyonu90SV00CDES Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 512 GB Không rõ Không NVIDIA GeForce RTX 3060 Có 12 GB Không 1 GDDR6 Không có sẵn 4 Không rõ Lenovo 205 mm Đen 14 kg
Lenovo Tab P11 Pro (2nd Gen) ZAB60017GB 11.2 inç 256 GB 8 GB RAM Gri TabletZAB60017GB 28,4 cm (11.2") OLED 2560 x 1536 pixel 256 GB Không rõ Không rõ Android 12 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ARM Lenovo Kayan ekran / 263,7 mm Xám 480 g
Lenovo Tab P11 Pro (2nd Gen) ZAB60039GB 11.2 inç 256 GB 8 GB RAM Gümüş TabletZAB60039GB 28,4 cm (11.2") OLED 2560 x 1536 pixel 256 GB Không rõ Không rõ Android 12 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ARM Lenovo Kayan ekran / 263,7 mm Bạc 480 g
Lenovo Legion T5 26IAB7 90SV00C3UK Masaüstü PC & İş İstasyonu90SV00C3UK Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 512 GB Không rõ Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti Có 8 GB Không 1 GDDR6 Không có sẵn 4 Không rõ Lenovo 205 mm Đen 14 kg
Lenovo Yoga 6 13ALC7 82UD006QIX Hibrid (2'si 1 arada) Laptop82UD006QIX 33,8 cm (13.3") IPS 1920 x 1200 pixel Không rõ 1 TB 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Không rõ AMD Radeon Graphics Không rõ Không rõ Lenovo Dönüştürülebilir (Klasör) / 304 mm Deniz mavisi 1,37 kg
Lenovo Tab P11 Pro (2nd Gen) ZAB60037ES 11.2 inç 128 GB 4 GB RAM Gri TabletZAB60037ES 28,4 cm (11.2") OLED 2560 x 1536 pixel 128 GB Không rõ Không rõ Android 12 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ARM Lenovo Kayan ekran / 263,7 mm Xám 480 g
Lenovo Tab P11 Pro (2nd Gen) ZAB60027GB 11.2 inç 128 GB 4 GB RAM Gümüş TabletZAB60027GB 28,4 cm (11.2") OLED 2560 x 1536 pixel 128 GB Không rõ Không rõ Android 12 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ARM Lenovo Kayan ekran / 263,7 mm Bạc 480 g
Lenovo Tab P11 Pro (2nd Gen) ZAB60001ES 11.2 inç 256 GB 8 GB RAM Gümüş TabletZAB60001ES 28,4 cm (11.2") OLED 2560 x 1536 pixel 256 GB Không rõ Không rõ Android 12 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ARM Lenovo Kayan ekran / 263,7 mm Bạc 480 g
Lenovo Legion T5 26IAB7 90SV00C4UK Masaüstü PC & İş İstasyonu90SV00C4UK Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 512 GB Không rõ Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti Có 8 GB Không 1 GDDR6 Không có sẵn 4 Không rõ Lenovo 205 mm Đen 14 kg
Lenovo Yoga 6 13ALC7 82UD006RIX Hibrid (2'si 1 arada) Laptop82UD006RIX 33,8 cm (13.3") IPS 1920 x 1200 pixel Không rõ 512 GB 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Không rõ AMD Radeon Graphics Không rõ Không rõ Lenovo Dönüştürülebilir (Klasör) / 304 mm Deniz mavisi 1,37 kg
Lenovo Tab P11 Pro (2nd Gen) ZAB60004ES 11.2 inç 128 GB 4 GB RAM Gümüş TabletZAB60004ES 28,4 cm (11.2") OLED 2560 x 1536 pixel 128 GB Không rõ Không rõ Android 12 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ARM Lenovo Kayan ekran / 263,7 mm Bạc 480 g
Lenovo Legion T5 26IAB7 90SV00C5UK Masaüstü PC & İş İstasyonu90SV00C5UK Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 512 GB Không rõ Không NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti Có 8 GB Không 1 GDDR6 Không có sẵn 4 Không rõ Lenovo 205 mm Đen 14 kg
Lenovo Tab P11 Pro (2nd Gen) ZAB50391ES 11.2 inç 256 GB 8 GB RAM Gri TabletZAB50391ES 28,4 cm (11.2") OLED 2560 x 1536 pixel 256 GB Không rõ Không rõ Android 12 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ARM Lenovo Kayan ekran / 263,7 mm Xám 480 g
Lenovo Yoga Slim 7 Carbon 13IAP7 82U90077IX Laptop82U90077IX 33,8 cm (13.3") IPS 2560 x 1600 pixel Không rõ 512 GB Không rõ Windows 11 Home Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Không rõ Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 301 mm Xám 968 g
Lenovo Tab P11 Pro (2nd Gen) ZAB50365ES 11.2 inç 128 GB 4 GB RAM Gümüş TabletZAB50365ES 28,4 cm (11.2") OLED 2560 x 1536 pixel 128 GB Không rõ Không rõ Android 12 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ARM Lenovo Kayan ekran / 263,7 mm Bạc 480 g
Lenovo Tab P11 Pro (2nd Gen) ZAB50301ES 11.2 inç 128 GB 4 GB RAM Gri TabletZAB50301ES 28,4 cm (11.2") OLED 2560 x 1536 pixel 128 GB Không rõ Không rõ Android 12 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ARM Lenovo Kayan ekran / 263,7 mm Xám 480 g
Lenovo Tab P11 Pro (2nd Gen) ZAB50338ES 11.2 inç 256 GB 8 GB RAM Gümüş TabletZAB50338ES 28,4 cm (11.2") OLED 2560 x 1536 pixel 256 GB Không rõ Không rõ Android 12 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ARM Lenovo Kayan ekran / 263,7 mm Bạc 480 g
Lenovo Legion T5 26IAB7 90SV00C2UK Masaüstü PC & İş İstasyonu90SV00C2UK Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 512 GB Không rõ Không NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti Có 8 GB Không 1 GDDR6 Không có sẵn 4 Không rõ Lenovo 205 mm Đen 14 kg
Lenovo Yoga Slim 7 Carbon 13IAP7 82U90069SP Laptop82U90069SP 33,8 cm (13.3") IPS 2560 x 1600 pixel Không rõ 512 GB Không rõ Windows 11 Home Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Không rõ Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 301 mm Xám 968 g
Lenovo Tab P11 Pro (2nd Gen) ZAB50244ES 11.2 inç 128 GB 4 GB RAM Gri TabletZAB50244ES 28,4 cm (11.2") OLED 2560 x 1536 pixel 128 GB Không rõ Không rõ Android 12 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ARM Lenovo Kayan ekran / 263,7 mm Xám 480 g
Lenovo Tab P11 Pro (2nd Gen) ZAB50233GB 11.2 inç 128 GB 4 GB RAM Gri TabletZAB50233GB 28,4 cm (11.2") OLED 2560 x 1536 pixel 128 GB Không rõ Không rõ Android 12 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ARM Lenovo Kayan ekran / 263,7 mm Xám 480 g
Lenovo Tab P11 Pro (2nd Gen) ZAB50231GB 11.2 inç 256 GB 8 GB RAM Gümüş TabletZAB50231GB 28,4 cm (11.2") OLED 2560 x 1536 pixel 256 GB Không rõ Không rõ Android 12 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ARM Lenovo Kayan ekran / 263,7 mm Bạc 480 g
Lenovo Yoga Slim 7 Carbon 13IAP7 82U9006APG Laptop82U9006APG 33,8 cm (13.3") IPS 2560 x 1600 pixel Không rõ 512 GB Không rõ Windows 11 Home Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Không rõ Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 301 mm Xám 968 g
Lenovo Legion T5 26IAB7 90SV00B7PG Masaüstü PC & İş İstasyonu90SV00B7PG Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 512 GB Không rõ Không NVIDIA GeForce RTX 3070 Có 8 GB Không 1 GDDR6 Không có sẵn 4 Không rõ Lenovo 205 mm Đen 14 kg
Lenovo Lenovo Legion T5 26IAB7 90SV00CDES Masaüstü PC & İş İstasyonu
Lenovo Legion T5 26IAB7 90SV00CDES Masaüstü PC & İş İstasyonu
FreeDOS
Bộ xử lýi7-12700F
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
GrafikNVIDIA GeForce RTX 3060
Lenovo Lenovo Tab P11 Pro (2nd Gen) ZAB60017GB 11.2 inç 256 GB 8 GB RAM Gri Tablet
Lenovo Lenovo Legion T5 26IAB7 90SV00C3UK Masaüstü PC & İş İstasyonu
Lenovo Legion T5 26IAB7 90SV00C3UK Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11 Home
Bộ xử lýi7-12700F
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
GrafikNVIDIA GeForce RTX 3060 Ti
Lenovo Lenovo Yoga 6 13ALC7 82UD006QIX Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Lenovo Yoga 6 13ALC7 82UD006QIX Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý5700U
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran13.3"
Lenovo Lenovo Tab P11 Pro (2nd Gen) ZAB60037ES 11.2 inç 128 GB 4 GB RAM Gri Tablet
Lenovo Lenovo Legion T5 26IAB7 90SV00C4UK Masaüstü PC & İş İstasyonu
Lenovo Legion T5 26IAB7 90SV00C4UK Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11 Home
Bộ xử lýi5-12400F
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
GrafikNVIDIA GeForce RTX 3060 Ti
Lenovo Lenovo Yoga 6 13ALC7 82UD006RIX Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Lenovo Yoga 6 13ALC7 82UD006RIX Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý5500U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran13.3"
Lenovo Lenovo Legion T5 26IAB7 90SV00C5UK Masaüstü PC & İş İstasyonu
Lenovo Legion T5 26IAB7 90SV00C5UK Masaüstü PC & İş İstasyonu
FreeDOS
Bộ xử lýi7-12700F
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
GrafikNVIDIA GeForce RTX 3060 Ti
Lenovo Lenovo Tab P11 Pro (2nd Gen) ZAB50391ES 11.2 inç 256 GB 8 GB RAM Gri Tablet
Lenovo Lenovo Yoga Slim 7 Carbon 13IAP7 82U90077IX Laptop
Lenovo Yoga Slim 7 Carbon 13IAP7 82U90077IX Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi5-1240P
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran13.3"
Lenovo Lenovo Tab P11 Pro (2nd Gen) ZAB50301ES 11.2 inç 128 GB 4 GB RAM Gri Tablet
Lenovo Lenovo Legion T5 26IAB7 90SV00C2UK Masaüstü PC & İş İstasyonu
Lenovo Legion T5 26IAB7 90SV00C2UK Masaüstü PC & İş İstasyonu
FreeDOS
Bộ xử lýi5-12400F
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
GrafikNVIDIA GeForce RTX 3060 Ti
Lenovo Lenovo Yoga Slim 7 Carbon 13IAP7 82U90069SP Laptop
Lenovo Yoga Slim 7 Carbon 13IAP7 82U90069SP Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi7-1260P
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran13.3"
Lenovo Lenovo Tab P11 Pro (2nd Gen) ZAB50244ES 11.2 inç 128 GB 4 GB RAM Gri Tablet
Lenovo Lenovo Tab P11 Pro (2nd Gen) ZAB50233GB 11.2 inç 128 GB 4 GB RAM Gri Tablet
Lenovo Lenovo Yoga Slim 7 Carbon 13IAP7 82U9006APG Laptop
Lenovo Yoga Slim 7 Carbon 13IAP7 82U9006APG Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi7-1260P
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran13.3"
Lenovo Lenovo Legion T5 26IAB7 90SV00B7PG Masaüstü PC & İş İstasyonu
Lenovo Legion T5 26IAB7 90SV00B7PG Masaüstü PC & İş İstasyonu
FreeDOS
Bộ xử lýi7-12700F
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
GrafikNVIDIA GeForce RTX 3070