Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Nhà

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.190.072 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMDung lượng lưu trữSố cổng HDMIHệ điều hànhHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıDahili Grafik Kartı VarlığıDahili Grafik İşlemciGia đình bộ xử lý đồ họaSố cổng EthernetSố cổng USB 2.0Ekran Kartı Belleği (VRAM)VRAM Bellek TürüThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngHành động
Lenovo Legion T5 26IAB7 90SV00AKIX Masaüstü PC & İş İstasyonu90SV00AKIX Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 512 GB Không rõ Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 3070 Có Không Không có sẵn Không rõ 1 4 8 GB GDDR6 Lenovo 205 mm Đen 14 kg
Lenovo Tab M10 Plus (3rd Gen) ZAAT0009ES 10.6 inç 64 GB 4 GB RAM 4G LTE Gri TabletZAAT0009ES 26,9 cm (10.6") IPS 2000 x 1200 pixel 64 GB Không rõ Không rõ Android 12 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Adreno Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kayan ekran / 251,2 mm Xám 465 g
Lenovo Yoga Slim 7 Carbon 13IAP7 82U9005SIX Laptop82U9005SIX 33,8 cm (13.3") IPS 2560 x 1600 pixel Không rõ 512 GB Không rõ Windows 11 Home Không có sẵn Không Có Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 301 mm Xám 968 g
Lenovo Tab M10 Plus (3rd Gen) ZAAS0000GB 10.6 inç 64 GB 4 GB RAM Gri TabletZAAS0000GB 26,9 cm (10.6") IPS 2000 x 1200 pixel 64 GB Không rõ Không rõ Android 12 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Adreno Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kayan ekran / 251,2 mm Xám 465 g
Lenovo Legion T5 26IAB7 90SV00ALIX Masaüstü PC & İş İstasyonu90SV00ALIX Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 512 GB Không rõ Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti Có Không Không có sẵn Không rõ 1 4 8 GB GDDR6 Lenovo 205 mm Đen 14 kg
Lenovo Tab M10 Plus (3rd Gen) ZAAS0008ES 10.6 inç 64 GB 4 GB RAM Gri TabletZAAS0008ES 26,9 cm (10.6") IPS 2000 x 1200 pixel 64 GB Không rõ Không rõ Android 12 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Adreno Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kayan ekran / 251,2 mm Xám 465 g
Lenovo Yoga Slim 7 Carbon 13IAP7 82U9005DIX Laptop82U9005DIX 33,8 cm (13.3") IPS 2560 x 1600 pixel Không rõ 1 TB Không rõ Windows 11 Home Không có sẵn Không Có Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 301 mm Xám 984 g
Lenovo Legion T5 26IAB7 90SV00AJIX Masaüstü PC & İş İstasyonu90SV00AJIX Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1,51 TB Không rõ Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 3070 Có Không Không có sẵn Không rõ 1 4 8 GB GDDR6 Lenovo 205 mm Đen 14 kg
Lenovo Tab M10 Plus (3rd Gen) ZAAN0167ES 10.6 inç 128 GB 4 GB RAM 4G LTE Gri TabletZAAN0167ES 26,9 cm (10.6") IPS 2000 x 1200 pixel 128 GB Không rõ Không rõ Android 12 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Adreno Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kayan ekran / 251,2 mm Xám 465 g
Lenovo IdeaCentre 3 07IAB7 90SM00A2IX Masaüstü PC & İş İstasyonu90SM00A2IX Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 512 GB 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Có Intel UHD Graphics 730 Không rõ 1 2 Không rõ Không rõ Lenovo 100 mm Xám 6,25 kg
Lenovo Yoga Slim 7 Carbon 13IAP7 82U90059PG Laptop82U90059PG 33,8 cm (13.3") IPS 2560 x 1600 pixel Không rõ 1 TB Không rõ Windows 11 Home Không có sẵn Không Có Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 301 mm Xám 984 g
Lenovo Tab M10 Plus (3rd Gen) ZAAN0149ES 10.6 inç 64 GB 4 GB RAM 4G LTE Gri TabletZAAN0149ES 26,9 cm (10.6") IPS 2000 x 1200 pixel 64 GB Không rõ Không rõ Android 12 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Adreno Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kayan ekran / 251,2 mm Xám 465 g
Lenovo Yoga Slim 7 Carbon 13IAP7 82U9005BSP Laptop82U9005BSP 33,8 cm (13.3") IPS 2560 x 1600 pixel Không rõ 1 TB Không rõ Windows 11 Home Không có sẵn Không Có Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 301 mm Xám 984 g
Lenovo IdeaCentre 3 07IAB7 90SM00A3IX Masaüstü PC & İş İstasyonu90SM00A3IX Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 512 GB 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Có Intel UHD Graphics 730 Intel® UHD Graphics 1 2 Không rõ Không rõ Lenovo 100 mm Xám 6,25 kg
Lenovo Tab M10 Plus (3rd Gen) ZAAN0155ES 10.6 inç 64 GB 4 GB RAM 4G LTE Gri TabletZAAN0155ES 26,9 cm (10.6") IPS 2000 x 1200 pixel 64 GB Không rõ Không rõ Android 12 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Adreno Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kayan ekran / 251,2 mm Xám 465 g
Lenovo Yoga Slim 7 Carbon 13IAP7 82U90052UK Laptop82U90052UK 33,8 cm (13.3") IPS 2560 x 1600 pixel Không rõ 1 TB Không rõ Windows 11 Home Không có sẵn Không Có Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 301 mm Xám 984 g
Lenovo Tab M10 Plus (3rd Gen) ZAAN0144ES 10.6 inç 128 GB 4 GB RAM 4G LTE Gri TabletZAAN0144ES 26,9 cm (10.6") IPS 2000 x 1200 pixel 128 GB Không rõ Không rõ Android 12 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Adreno Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kayan ekran / 251,2 mm Xám 465 g
Lenovo Yoga Slim 7 Pro 14IAP7 82SV006XUK Laptop82SV006XUK 35,6 cm (14") IPS 2240 x 1400 pixel Không rõ 512 GB Không rõ Windows 11 Home Không có sẵn Không Có Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 312,4 mm Xám 1,32 kg
Lenovo IdeaCentre 3 07IAB7 90SM0092IX Masaüstü PC & İş İstasyonu90SM0092IX Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 256 GB 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Có Intel UHD Graphics 710 Không rõ 1 2 Không rõ Không rõ Lenovo 100 mm Xám 6,25 kg
Lenovo Yoga Slim 7 Carbon 13IAP7 82U90051UK Laptop82U90051UK 33,8 cm (13.3") IPS 2560 x 1600 pixel Không rõ 1 TB Không rõ Windows 11 Home Không có sẵn Không Có Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 301 mm Xám 984 g
Lenovo Tab M10 Plus (3rd Gen) ZAAN0146ES 10.6 inç 128 GB 4 GB RAM 4G LTE Gri TabletZAAN0146ES 26,9 cm (10.6") IPS 2000 x 1200 pixel 128 GB Không rõ Không rõ Android 12 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Adreno Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kayan ekran / 251,2 mm Xám 465 g
Lenovo Yoga Slim 7 Pro 14IAP7 82SV0065UK Laptop82SV0065UK 35,6 cm (14") IPS 2240 x 1400 pixel Không rõ 1 TB Không rõ Windows 11 Home Không có sẵn Không Có Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 312,4 mm Xám 1,32 kg
Lenovo Tab M10 Plus (3rd Gen) ZAAN0129GB 10.6 inç 128 GB 4 GB RAM 4G LTE Gri TabletZAAN0129GB 26,9 cm (10.6") IPS 2000 x 1200 pixel 128 GB Không rõ Không rõ Android 12 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Adreno Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kayan ekran / 251,2 mm Xám 465 g
Lenovo Yoga Slim 7 Carbon 13IAP7 82U9004BUK Laptop82U9004BUK 33,8 cm (13.3") IPS 2560 x 1600 pixel Không rõ 1 TB Không rõ Windows 11 Home Không có sẵn Không Có Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 301 mm Xám 984 g
Lenovo Lenovo Legion T5 26IAB7 90SV00AKIX Masaüstü PC & İş İstasyonu
Lenovo Legion T5 26IAB7 90SV00AKIX Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11 Home
Bộ xử lýi7-12700F
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
GrafikNVIDIA GeForce RTX 3070
Lenovo Lenovo Yoga Slim 7 Carbon 13IAP7 82U9005SIX Laptop
Lenovo Yoga Slim 7 Carbon 13IAP7 82U9005SIX Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi5-1240P
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran13.3"
Lenovo Lenovo Legion T5 26IAB7 90SV00ALIX Masaüstü PC & İş İstasyonu
Lenovo Legion T5 26IAB7 90SV00ALIX Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11 Home
Bộ xử lýi7-12700F
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
GrafikNVIDIA GeForce RTX 3060 Ti
Lenovo Lenovo Yoga Slim 7 Carbon 13IAP7 82U9005DIX Laptop
Lenovo Yoga Slim 7 Carbon 13IAP7 82U9005DIX Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi7-1260P
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran13.3"
Lenovo Lenovo Legion T5 26IAB7 90SV00AJIX Masaüstü PC & İş İstasyonu
Lenovo Legion T5 26IAB7 90SV00AJIX Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11 Home
Bộ xử lýi7-12700F
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
GrafikNVIDIA GeForce RTX 3070
Lenovo Lenovo IdeaCentre 3 07IAB7 90SM00A2IX Masaüstü PC & İş İstasyonu
Lenovo IdeaCentre 3 07IAB7 90SM00A2IX Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11 Home
Bộ xử lýi5-12400
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
GrafikKhông có sẵn
Lenovo Lenovo Yoga Slim 7 Carbon 13IAP7 82U90059PG Laptop
Lenovo Yoga Slim 7 Carbon 13IAP7 82U90059PG Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi7-1260P
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran13.3"
Lenovo Lenovo Yoga Slim 7 Carbon 13IAP7 82U9005BSP Laptop
Lenovo Yoga Slim 7 Carbon 13IAP7 82U9005BSP Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi7-1260P
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran13.3"
Lenovo Lenovo IdeaCentre 3 07IAB7 90SM00A3IX Masaüstü PC & İş İstasyonu
Lenovo IdeaCentre 3 07IAB7 90SM00A3IX Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11 Home
Bộ xử lýi5-12400
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
GrafikKhông có sẵn
Lenovo Lenovo Yoga Slim 7 Carbon 13IAP7 82U90052UK Laptop
Lenovo Yoga Slim 7 Carbon 13IAP7 82U90052UK Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi7-1260P
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran13.3"
Lenovo Lenovo Yoga Slim 7 Pro 14IAP7 82SV006XUK Laptop
Lenovo Yoga Slim 7 Pro 14IAP7 82SV006XUK Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi7-1260P
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo IdeaCentre 3 07IAB7 90SM0092IX Masaüstü PC & İş İstasyonu
Lenovo IdeaCentre 3 07IAB7 90SM0092IX Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11 Home
Bộ xử lýG7400
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
GrafikKhông có sẵn
Lenovo Lenovo Yoga Slim 7 Carbon 13IAP7 82U90051UK Laptop
Lenovo Yoga Slim 7 Carbon 13IAP7 82U90051UK Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi7-1260P
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran13.3"
Lenovo Lenovo Yoga Slim 7 Pro 14IAP7 82SV0065UK Laptop
Lenovo Yoga Slim 7 Pro 14IAP7 82SV0065UK Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi7-1260P
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo Yoga Slim 7 Carbon 13IAP7 82U9004BUK Laptop
Lenovo Yoga Slim 7 Carbon 13IAP7 82U9004BUK Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi7-1260P
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran13.3"