Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Nhà

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.191.420 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcDung lượng lưu trữHỗ trợ HDRSố cổng HDMIHệ điều hànhHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıDahili Grafik Kartı VarlığıSố cổng EthernetDahili Grafik İşlemciSố cổng USB 2.0Gia đình bộ xử lý đồ họaThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Zebra Z1R2-ZT231-100 Garanti Uzatımı Servis PaketiZ1R2-ZT231-100 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Zebra Yerinde Không rõ Không rõ 2022-10-01
Zebra Z1B1-ZT111-100 Garanti Uzatımı Servis PaketiZ1B1-ZT111-100 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Zebra Yerinde Không rõ Không rõ 2022-10-01
Samsung XHB-E XHB100-ER LH100XHBCRE/EN Video Duvar EkranlarıLH100XHBCRE/EN Không rõ Không rõ 128 x 64 pixel 7680 Hz Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Không rõ Không rõ 2022-10-01
Zebra Z1B2-ZT111-3C0 Garanti Uzatımı Servis PaketiZ1B2-ZT111-3C0 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Zebra Yerinde Không rõ Không rõ 2022-10-01
Zebra Z1B1-ZT111-300 Garanti Uzatımı Servis PaketiZ1B1-ZT111-300 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Zebra Yerinde Không rõ Không rõ 2022-10-01
Zebra Z1R1-ZT231-2C0 Garanti Uzatımı Servis PaketiZ1R1-ZT231-2C0 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Zebra Yerinde Không rõ Không rõ 2022-10-01
InLine 76207Y Anahtar Taşı Modülleri76207Y Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ InLine 25 mm Vàng 22 g 2022-10-01
Acer Aspire A315-58-343B NX.ADDEF.027 LaptopNX.ADDEF.027 39,6 cm / 39,6 cm (15.6") LCD 1920 x 1080 pixel Không rõ 1 TB Không rõ 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Có 1 Intel® UHD Graphics 1 Intel® UHD Graphics Acer Kapaklı / 363,4 mm Bạc 1,7 kg 2022-10-01
InLine 76207G Anahtar Taşı Modülleri76207G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ InLine 25 mm Xanh lá 22 g 2022-10-01
Lenovo ThinkPad T14 Gen 2 (AMD) 20XK00BDUS Laptop20XK00BDUS 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ 256 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có 1 AMD Radeon Graphics Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 329 mm Đen 1,55 kg 2022-10-01
FurReal F35115L1 Oyuncak hayvanlar Peluş OyuncakF35115L1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ FurReal Không rõ Nhiều màu 333 g 2022-10-03
Lenovo ThinkPad T14 Gen 2 (AMD) 20XK00BEUS Laptop20XK00BEUS 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có 1 AMD Radeon Graphics Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 329 mm Đen 1,55 kg 2022-10-01
HP Pavilion 14-dv1079nia 6T876EA Laptop6T876EA 35,6 cm / 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Có Không rõ Intel Iris Xe Graphics Không rõ Intel Iris Xe Graphics HP Kapaklı / 325 mm Bạc 1,41 kg 2022-10-03
InLine 76207B Anahtar Taşı Modülleri76207B Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ InLine 25 mm Xanh dương 22 g 2022-10-01
Acer Chromebook R853TNA-P5FA NX.AZFEF.001 LaptopNX.AZFEF.001 30,5 cm / 30,5 cm (12") LCD 1366 x 912 pixel Không rõ 64 GB Không rõ Không rõ ChromeOS Không có sẵn Không Có Không rõ Intel® UHD Graphics Không rõ Intel® UHD Graphics Acer Dönüştürülebilir (Klasör) / 296 mm Đen 1,45 kg 2022-10-01
Lenovo ThinkPad T14 Gen 2 (AMD) 20XK00BFUS Laptop20XK00BFUS 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có 1 AMD Radeon Graphics Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 329 mm Đen 1,55 kg 2022-10-01
Grundig VCH 9130 E GMS3820 Çubuk Elektrikli Süpürgeler & Elektrikli FırçaGMS3820 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Grundig Không rõ Xanh dương Không rõ 2022-10-01
Unold 48275 Gofret(Waffle) Makinesi48275 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Unold 286 mm Đen 3,3 kg 2022-10-01
Lenovo IdeaCentre 3 F0GJ009YAK 27 inç FHD i7-1260P 8 GB RAM 512 GB SSD All-in-One Bilgisayar Hepsi Birarada PC Hepsi Bir Arada (AIO)F0GJ009YAK 68,6 cm (27") IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ 512 GB Không rõ 1 Không Không có sẵn Không Có 1 Intel Iris Xe Graphics 2 Không rõ Lenovo Không rõ Trắng Không rõ 2022-10-03
AEG LR8FL961EX 914 501 333 9 kg 1551 Devir Çamaşır Makinesi Çamaşır Makineleri914 501 333 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ AEG 597 mm Trắng 77,5 kg 2022-10-01
Lenovo ThinkPad T14 Gen 2 (AMD) 20XK00BGUS Laptop20XK00BGUS 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có 1 AMD Radeon Graphics Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 329 mm Đen 1,55 kg 2022-10-01
Lenovo IdeaCentre 3 F0GJ009XAK 27 inç FHD i7-1260P 8 GB RAM 512 GB SSD All-in-One Bilgisayar Hepsi Birarada PC Hepsi Bir Arada (AIO)F0GJ009XAK 68,6 cm (27") IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ 512 GB Không rõ 1 Không Không có sẵn Không Có 1 Intel Iris Xe Graphics 2 Không rõ Lenovo Không rõ Đen Không rõ 2022-10-03
MSI G322CQP 31.5 inç 170Hz 2K QHD VA Kavisli Oyuncu MonitörüG322CQP 80 cm / 80 cm (31.5") LCD / VA 2560 x 1440 pixel Không rõ Không rõ Có 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ MSI Không rõ Đen Không rõ 2022-10-01
AEG SCE818E8MS 925 556 008 248 Litre No-Frost Buzdolabı Donduruculu Buz Dolapları925 556 008 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ AEG 546 mm Trắng 65 kg 2022-10-01
Acer Acer Aspire A315-58-343B NX.ADDEF.027 Laptop
Acer Aspire A315-58-343B NX.ADDEF.027 Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi3-1115G4
RAM12 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo ThinkPad T14 Gen 2 (AMD) 20XK00BDUS Laptop
Lenovo ThinkPad T14 Gen 2 (AMD) 20XK00BDUS Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lý5650U
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad T14 Gen 2 (AMD) 20XK00BEUS Laptop
Lenovo ThinkPad T14 Gen 2 (AMD) 20XK00BEUS Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lý5650U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
HP HP Pavilion 14-dv1079nia 6T876EA Laptop
HP Pavilion 14-dv1079nia 6T876EA Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi5-1155G7
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Acer Acer Chromebook R853TNA-P5FA NX.AZFEF.001 Laptop
Acer Chromebook R853TNA-P5FA NX.AZFEF.001 Laptop
ChromeOS
Bộ xử lýN6000
RAM8 GB
Lưu trữ64 GB SSD
Ekran12"
Lenovo Lenovo ThinkPad T14 Gen 2 (AMD) 20XK00BFUS Laptop
Lenovo ThinkPad T14 Gen 2 (AMD) 20XK00BFUS Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lý5850U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad T14 Gen 2 (AMD) 20XK00BGUS Laptop
Lenovo ThinkPad T14 Gen 2 (AMD) 20XK00BGUS Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lý5650U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"