Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Nhà

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.191.420 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng lưu trữHỗ trợ HDRSố cổng HDMIHệ điều hànhHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıEkran Kartı Belleği (VRAM)Dahili Grafik Kartı VarlığıSố cổng EthernetVRAM Bellek TürüDahili Grafik İşlemciSố cổng USB 2.0Định dạng HDRThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngHành động
Samsung Galaxy Buds2 SM-R177NZWAXFA ANC Kulak İçi Bluetooth Kulaklık Kulaklıklar ve Mikrofonlu KulaklıkSM-R177NZWAXFA Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung 20,9 mm Trắng Không rõ
Lenovo L32p-30 66DFUAC1TK 31.5 inç 4K UHD IPS Monitör66DFUAC1TK 80 cm (31.5") LED / IPS 3840 x 2160 pixel Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Không rõ Đen, Bạc Không rõ
Philips AC3858/51 Hava TazeleyiciAC3858/51 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Philips 310 mm Trắng, Xám 8 kg
ASUS ExpertCenter D700MC-I341B0X 90PF02V1-M03340 Masaüstü PC & İş İstasyonu90PF02V1-M03340 Không rõ Không rõ Không rõ 1 TB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Không rõ Intel® UHD Graphics 630 6 Không rõ ASUS 162 mm Đen 5 kg
Samsung Galaxy Buds2 SM-R177NZKAXFA ANC Kulak İçi Bluetooth Kulaklık Kulaklıklar ve Mikrofonlu KulaklıkSM-R177NZKAXFA Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung 20,9 mm Đen Không rõ
MSI Gaming GF63 11SC-484ZA Thin LaptopGF63 11SC-484ZA 39,6 cm (15.6") Không rõ 1920 x 1080 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® GTX 1650 Có 4 GB Có 1 GDDR6 Intel® UHD Graphics Không rõ Không rõ MSI Kapaklı / 359 mm Đen 1,86 kg
Lenovo ThinkVision P24h-2L 62B2GAT1TK 23.8 inç 2K QHD IPS Monitör62B2GAT1TK 60,5 cm (23.8") LED / IPS 2560 x 1440 pixel Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Không rõ Đen Không rõ
MSI Gaming GF63 11SC-483ZA Thin LaptopGF63 11SC-483ZA 39,6 cm (15.6") Không rõ 1920 x 1080 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® GTX 1650 Có 4 GB Có 1 GDDR6 Intel® UHD Graphics Không rõ Không rõ MSI Kapaklı / 359 mm Đen 1,86 kg
MSI Gaming GF63 11SC-073ZA Thin LaptopGF63 11SC-073ZA 39,6 cm (15.6") Không rõ 1920 x 1080 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® GTX 1650 Có 4 GB Có 1 GDDR6 Intel® UHD Graphics Không rõ Không rõ MSI Kapaklı / 359 mm Đen 1,86 kg
Lenovo ThinkPad E14 Gen 4 (Intel) 21E30069TX Laptop21E30069TX 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1080 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Không rõ Intel Iris Xe Graphics 1 Không rõ Lenovo Kapaklı / 324 mm Đen 1,64 kg
ASUS ROG G713RM-71610G0W 90NR08K4-M009S0 Laptop90NR08K4-M009S0 43,9 cm (17.3") IPS 1920 x 1080 pixel 1 TB Có 1 Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 3060 Có 6 GB Có 1 GDDR6 AMD Radeon 680M Không rõ Dolby Vision ASUS Kapaklı / 395 mm Xám 2,9 kg
MGA Entertainment L.O.L. Surprise! Hair Dolls for Sidekick 584445X1EUC Oyuncak Bebek584445X1EUC Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ MGA Entertainment Không rõ Karışık renkler Không rõ
ASUS X515FA-EJ321 90NB0W02-M01120 Laptop90NB0W02-M01120 39,6 cm (15.6") Không rõ 1920 x 1080 pixel 512 GB Không rõ 1 Không Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Không rõ Intel® UHD Graphics 2 Không rõ ASUS Kapaklı / 360,2 mm Bạc 1,8 kg
AVer M5 Belge KameralarıM5 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ AVer 108,6 mm Đen 780 g
Lenovo ThinkPad E14 Gen 4 (Intel) 21E30068TX Laptop21E30068TX 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1080 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Không rõ Intel Iris Xe Graphics 1 Không rõ Lenovo Kapaklı / 324 mm Đen 1,64 kg
HP EB840G8 6E5Q8EC Laptop6E5Q8EC 35,6 cm (14") Không rõ 1920 x 1080 pixel 256 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Không rõ Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ HP Kapaklı / 323,4 mm Bạc 1,32 kg
Lenovo ThinkBook 16p 21EK0028TX Laptop21EK0028TX 40,6 cm (16") IPS 2560 x 1600 pixel 512 GB Có 1 Không NVIDIA GeForce RTX 3060 Có 6 GB Có Không rõ GDDR6 AMD Radeon 660M Không rõ Dolby Vision Lenovo Kapaklı / 356 mm Xám 1,99 kg
Acer Aspire A315-58-76ZU NX.ADDEA.010 LaptopNX.ADDEA.010 39,6 cm (15.6") LCD 1920 x 1080 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Không rõ Intel Iris Xe Graphics 1 Không rõ Acer Kapaklı / 363,4 mm Bạc 1,7 kg
Acer Aspire A315-58-54EU NX.ADDEA.00Z LaptopNX.ADDEA.00Z 39,6 cm (15.6") Không rõ 1920 x 1080 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Không rõ Intel Iris Xe Graphics 1 Không rõ Acer Kapaklı / 363,4 mm Bạc 1,7 kg
Lenovo ThinkPad E14 Gen 4 (Intel) 21E30061TX Laptop21E30061TX 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1080 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro NVIDIA GeForce MX550 Có 2 GB Có 1 GDDR6 Intel Iris Xe Graphics 1 Không rõ Lenovo Kapaklı / 324 mm Đen 1,64 kg
MSI Gaming GF63 10UC-670ZA LaptopGF63 10UC-670ZA 39,6 cm (15.6") Không rõ 1920 x 1080 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 10 Home NVIDIA GeForce RTX 3050 Có 4 GB Có 1 GDDR6 Intel® UHD Graphics Không rõ Không rõ MSI Kapaklı / 359 mm Đen 1,86 kg
ASUS X515EA-EJ311CW 90NB0TY2-M00F40 Laptop90NB0TY2-M00F40 39,6 cm (15.6") Không rõ 1920 x 1080 pixel 256 GB Không rõ 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Không rõ Intel® UHD Graphics 2 Không rõ ASUS Kapaklı / 360 mm Bạc 1,8 kg
Ariete 157RD Tost Makineleri157RD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Ariete Không rõ Đỏ Không rõ
Lenovo ThinkBook 15 G4 IAP 21DJ00G9TX Laptop21DJ00G9TX 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel 512 GB Không rõ 1 Không NVIDIA GeForce MX550 Có 2 GB Có 1 GDDR6 Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 357 mm Xám 1,7 kg
ASUS ASUS ExpertCenter D700MC-I341B0X 90PF02V1-M03340 Masaüstü PC & İş İstasyonu
ASUS ExpertCenter D700MC-I341B0X 90PF02V1-M03340 Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi3-10105
RAM4 GB
Lưu trữ1 TB SSD
GrafikKhông có sẵn
MSI MSI Gaming GF63 11SC-484ZA Thin Laptop
MSI Gaming GF63 11SC-484ZA Thin Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýi5-11400H
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
MSI MSI Gaming GF63 11SC-483ZA Thin Laptop
MSI Gaming GF63 11SC-483ZA Thin Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýi7-11800H
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
MSI MSI Gaming GF63 11SC-073ZA Thin Laptop
MSI Gaming GF63 11SC-073ZA Thin Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýi5-11400H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo ThinkPad E14 Gen 4 (Intel) 21E30069TX Laptop
Lenovo ThinkPad E14 Gen 4 (Intel) 21E30069TX Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi5-1235U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
ASUS ASUS ROG G713RM-71610G0W 90NR08K4-M009S0 Laptop
ASUS ROG G713RM-71610G0W 90NR08K4-M009S0 Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý6800H
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran17.3"
ASUS ASUS X515FA-EJ321 90NB0W02-M01120 Laptop
ASUS X515FA-EJ321 90NB0W02-M01120 Laptop
FreeDOS
Bộ xử lýi3-10110U
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo ThinkPad E14 Gen 4 (Intel) 21E30068TX Laptop
Lenovo ThinkPad E14 Gen 4 (Intel) 21E30068TX Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-1255U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
HP HP EB840G8 6E5Q8EC Laptop
HP EB840G8 6E5Q8EC Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi5-1145G7
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkBook 16p 21EK0028TX Laptop
Lenovo ThinkBook 16p 21EK0028TX Laptop
FreeDOS
Bộ xử lý6600H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"
Acer Acer Aspire A315-58-76ZU NX.ADDEA.010 Laptop
Acer Aspire A315-58-76ZU NX.ADDEA.010 Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi7-1165G7
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Acer Acer Aspire A315-58-54EU NX.ADDEA.00Z Laptop
Acer Aspire A315-58-54EU NX.ADDEA.00Z Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi5-1135G7
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo ThinkPad E14 Gen 4 (Intel) 21E30061TX Laptop
Lenovo ThinkPad E14 Gen 4 (Intel) 21E30061TX Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-1255U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
MSI MSI Gaming GF63 10UC-670ZA Laptop
MSI Gaming GF63 10UC-670ZA Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýi7-10750H
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
ASUS ASUS X515EA-EJ311CW 90NB0TY2-M00F40 Laptop
ASUS X515EA-EJ311CW 90NB0TY2-M00F40 Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi3-1115G4
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo ThinkBook 15 G4 IAP 21DJ00G9TX Laptop
Lenovo ThinkBook 15 G4 IAP 21DJ00G9TX Laptop
FreeDOS
Bộ xử lýi7-1255U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"