Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Nhà

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.191.420 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMDung lượng lưu trữHỗ trợ HDRSố cổng HDMIHệ điều hànhHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıDahili Grafik Kartı VarlığıDahili Grafik İşlemciSố cổng USB 2.0Số cổng EthernetĐịnh dạng HDRGia đình bộ xử lý đồ họaEkran Kartı Belleği (VRAM)VRAM Bellek TürüThương hiệuBoyut / TipHành động
ASUS TUF Gaming FA506ICB-716512B0W 90NR0667-M00DH0 Laptop90NR0667-M00DH0 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 3050 Có Có AMD Radeon Graphics Không rõ 1 Không rõ Không rõ 4 GB GDDR6 ASUS Kapaklı / 359 mm
Brother LX27NT Manuel dikiş makinesi Dikiş MakineleriLX27NT Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Brother Manuel dikiş makinesi
Nerf M41-A F5729EP4 Oyuncak tüfek Oyuncak SilahF5729EP4 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Nerf Không rõ
ASUS Vivobook M1503IA-OLED-L721W LaptopM1503IA-OLED-L721W 39,6 cm (15.6") OLED 1920 x 1080 pixel Không rõ 512 GB Có 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Có AMD Radeon Graphics 1 Không rõ HDR True Black 600 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Kapaklı / 356,8 mm
Lenovo ThinkPad L15 Gen 3 (Intel) 21C3006ETX Laptop21C3006ETX 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có Intel Iris Xe Graphics Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 360,2 mm
ASUS ExpertCenter D700MC-I78512B0X 90PF02V1-M002A0 Masaüstü PC & İş İstasyonu90PF02V1-M002A0 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có Intel® UHD Graphics 630 6 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ASUS 162 mm
Lenovo ThinkPad E14 Gen 4 (Intel) 21E30086TX Laptop21E30086TX 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ 512 GB Không rõ 1 Không Không có sẵn Không Có Intel Iris Xe Graphics 1 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 324 mm
Lenovo ThinkPad E14 Gen 4 (AMD) 21EB001FGE Laptop21EB001FGE 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ 256 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có AMD Radeon Graphics 1 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 324 mm
ASUS TUF Gaming FX506LHB-I58512B0W 90NR03U2-M00AB0 Laptop90NR03U2-M00AB0 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Home NVIDIA® GeForce® GTX 1650 Có Có Intel® UHD Graphics 1 Không rõ Không rõ Không rõ 4 GB GDDR6 ASUS Kapaklı / 359 mm
Salora P10AT5L1AD Taşınabilir Hoparlör Parçaları ve AksesuarlarıP10AT5L1AD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Salora Không rõ
Lenovo ThinkBook 15 G4 ABA 21DL0057TX Laptop21DL0057TX 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ 512 GB Không rõ 1 Không Không có sẵn Không Có AMD Radeon Graphics Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 357 mm
Samsung LC32R500FHAXXA 31.5 inç 75Hz Full HD VA Kavisli MonitörLC32R500FHAXXA 80,1 cm / 80 cm (31.5") LED / VA 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ
ASUS X515EA-BQ511 90NB0TY2-M25010 Laptop90NB0TY2-M25010 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ 512 GB Không rõ 1 Không Không có sẵn Không Có Intel Iris Xe Graphics 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Kapaklı / 360 mm
Lenovo ThinkPad L15 Gen 3 (AMD) 21C7002LTX Laptop21C7002LTX 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có AMD Radeon Graphics Không rõ 1 Không rõ AMD Radeon Graphics Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 360,2 mm
Nerf Ultra E9853F02 Yeniden dolum Oyuncak Silah Aksesuvarları & Sarf MalzemeleriE9853F02 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Nerf Yeniden dolum
Lenovo Tab M10 ZAAE0011MX 10.1 inç 32 GB 3 GB RAM Gri TabletZAAE0011MX 25,6 cm (10.1") IPS 1920 x 1200 pixel 32 GB Không rõ Không rõ Không rõ Android 11 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ARM Không rõ Không rõ Lenovo Kayan ekran / 239,8 mm
ASUS Zenbook UM3402YA-716512B0W 90NB0W95-M004H0 Laptop90NB0W95-M004H0 35,6 cm (14") OLED 2880 x 1800 pixel Không rõ 512 GB Có 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Có AMD Radeon Graphics Không rõ Không rõ HDR True Black 500 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Kapaklı / 313,6 mm
Lenovo ThinkPad E14 Gen 4 (Intel) 21E30087TX Laptop21E30087TX 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ 512 GB Không rõ 1 Không Không có sẵn Không Có Intel Iris Xe Graphics 1 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 324 mm
Salora P10AT5L1 Şarj edilebilir pil Taşınabilir Hoparlör Parçaları ve AksesuarlarıP10AT5L1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Salora Không rõ
JBL CSPM-1 JBLCSPM1 MikrofonJBLCSPM1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ JBL Masa mikrofonu
Nerf N-Strike Elite Strongarm E5751F02 Oyuncak tüfek Oyuncak SilahE5751F02 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Nerf Không rõ
Lenovo ThinkPad E14 Gen 4 (Intel) 21E30055TX Laptop21E30055TX 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ 256 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có Intel Iris Xe Graphics 1 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 324 mm
ASUS Zenbook UP5401EA-I716512G0W 90NB0V41-M002A0 Hibrid (2'si 1 arada) Laptop90NB0V41-M002A0 35,6 cm (14") OLED 2880 x 1800 pixel Không rõ 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Có Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Dönüştürülebilir (Klasör) / 311 mm
ASUS X515FA-I342G0W 90NB0W01-M006Y0 Laptop90NB0W01-M006Y0 39,6 cm (15.6") Không rõ 1366 x 768 pixel Không rõ 256 GB Không rõ 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Có Intel® UHD Graphics 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Kapaklı / 360,2 mm
ASUS ASUS TUF Gaming FA506ICB-716512B0W 90NR0667-M00DH0 Laptop
ASUS TUF Gaming FA506ICB-716512B0W 90NR0667-M00DH0 Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý4800H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
ASUS ASUS Vivobook M1503IA-OLED-L721W Laptop
ASUS Vivobook M1503IA-OLED-L721W Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý4800H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo ThinkPad L15 Gen 3 (Intel) 21C3006ETX Laptop
Lenovo ThinkPad L15 Gen 3 (Intel) 21C3006ETX Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi5-1235U
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
ASUS ASUS ExpertCenter D700MC-I78512B0X 90PF02V1-M002A0 Masaüstü PC & İş İstasyonu
ASUS ExpertCenter D700MC-I78512B0X 90PF02V1-M002A0 Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-10700
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
GrafikKhông có sẵn
Lenovo Lenovo ThinkPad E14 Gen 4 (Intel) 21E30086TX Laptop
Lenovo ThinkPad E14 Gen 4 (Intel) 21E30086TX Laptop
FreeDOS
Bộ xử lýi5-1235U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad E14 Gen 4 (AMD) 21EB001FGE Laptop
Lenovo ThinkPad E14 Gen 4 (AMD) 21EB001FGE Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lý5625U
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran14"
ASUS ASUS TUF Gaming FX506LHB-I58512B0W 90NR03U2-M00AB0 Laptop
ASUS TUF Gaming FX506LHB-I58512B0W 90NR03U2-M00AB0 Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi5-10300H
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo ThinkBook 15 G4 ABA 21DL0057TX Laptop
Lenovo ThinkBook 15 G4 ABA 21DL0057TX Laptop
FreeDOS
Bộ xử lý5825U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
ASUS ASUS X515EA-BQ511 90NB0TY2-M25010 Laptop
ASUS X515EA-BQ511 90NB0TY2-M25010 Laptop
FreeDOS
Bộ xử lýi5-1135G7
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo ThinkPad L15 Gen 3 (AMD) 21C7002LTX Laptop
Lenovo ThinkPad L15 Gen 3 (AMD) 21C7002LTX Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lý5875U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo Tab M10 ZAAE0011MX 10.1 inç 32 GB 3 GB RAM Gri Tablet
Lenovo Tab M10 ZAAE0011MX 10.1 inç 32 GB 3 GB RAM Gri Tablet
Android 11
Bộ xử lýT610
RAM3 GB
Ekran10.1"
ASUS ASUS Zenbook UM3402YA-716512B0W 90NB0W95-M004H0 Laptop
ASUS Zenbook UM3402YA-716512B0W 90NB0W95-M004H0 Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý5825U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad E14 Gen 4 (Intel) 21E30087TX Laptop
Lenovo ThinkPad E14 Gen 4 (Intel) 21E30087TX Laptop
FreeDOS
Bộ xử lýi7-1255U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad E14 Gen 4 (Intel) 21E30055TX Laptop
Lenovo ThinkPad E14 Gen 4 (Intel) 21E30055TX Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi5-1235U
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran14"
ASUS ASUS Zenbook UP5401EA-I716512G0W 90NB0V41-M002A0 Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
ASUS Zenbook UP5401EA-I716512G0W 90NB0V41-M002A0 Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi7-1165G7
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
ASUS ASUS X515FA-I342G0W 90NB0W01-M006Y0 Laptop
ASUS X515FA-I342G0W 90NB0W01-M006Y0 Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi3-10110U
RAM4 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran15.6"