Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Nhà

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.191.420 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMDung lượng lưu trữHỗ trợ HDRSố cổng HDMIHệ điều hànhHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıDahili Grafik Kartı VarlığıSố cổng EthernetDahili Grafik İşlemciSố cổng USB 2.0Ekran Kartı Belleği (VRAM)VRAM Bellek TürüĐịnh dạng HDRThương hiệuBoyut / TipMàuHành động
Brother FS155 Manuel dikiş makinesi Dikiş MakineleriFS155 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Brother Manuel dikiş makinesi Gül, Trắng
Brother DR1000 DR-1000 Yazıcı TamburlarıDR-1000 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Brother Không rõ Không rõ
Lenovo ThinkPad T14 Gen 3 (Intel) 21AH0082TX Laptop21AH0082TX 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel Không rõ 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có 1 Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 317,7 mm Đen
Lenovo ThinkPad T14s Gen 2 (Intel) 20WM001CZA Laptop20WM001CZA 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ 512 GB Không rõ 1 Windows 10 Pro Không có sẵn Không Có Không rõ Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 327,5 mm Đen
Samsung Galaxy Tab S6 Lite SM-P613NZAAXFA 10.4 inç 64 GB 4 GB RAM Gri TabletSM-P613NZAAXFA 26,4 cm (10.4") LED / TFT 2000 x 1200 pixel 64 GB Không rõ Không rõ Không rõ Android 12 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Kayan ekran / 244,5 mm Xám
ASUS Vivobook X712EA-AU511W 90NB0TW1-M00BU0 Laptop90NB0TW1-M00BU0 43,9 cm (17.3") IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Có Không rõ Intel Iris Xe Graphics 2 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Kapaklı / 406 mm Bạc
Salora P11AT6M1CA Taşınabilir Hoparlör Parçaları ve AksesuarlarıP11AT6M1CA Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Salora Không rõ Không rõ
Brother TN-469C Toner KartuşlarıTN-469C Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Brother Không rõ Không rõ
Lenovo ThinkPad X1 Extreme Gen 5 21DE002JTX Laptop21DE002JTX 40,6 cm (16") IPS 3840 x 2400 pixel Không rõ 1 TB Có 1 Windows 11 Pro NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti Có Có Không rõ Intel Iris Xe Graphics Không rõ 16 GB GDDR6 DisplayHDR 400, Dolby Vision Lenovo Kapaklı / 359,5 mm Đen
Hasbro Gaming Peppa Pig Muddy Puddle Champion Muddy Puddle Champion F4262EU4 Kutu Oyunu Masa oyunu Masa OyunlarıF4262EU4 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Hasbro Gaming Không rõ Không rõ
Acer Aspire A315-23-R62C NX.A0VEP.00C LaptopNX.A0VEP.00C 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ 64 GB Không rõ 1 Windows 11 Home in S mode Không có sẵn Không Có 1 AMD Radeon Graphics 1 Không rõ Không rõ Không rõ Acer Kapaklı / 363,4 mm Đen
ASUS Zenbook UX535QE-71610G0X 90NB0V91-M00DV0 Laptop90NB0V91-M00DV0 39,6 cm (15.6") OLED 1920 x 1080 pixel Không rõ 1 TB Có 1 Windows 11 Pro NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti Có Có Không rõ AMD Radeon Graphics Không rõ 4 GB GDDR6 HDR True Black 500 ASUS Kapaklı / 354 mm Xám
Lenovo ThinkPad X1 Yoga Gen 7 21CD004STX Hibrid (2'si 1 arada) Laptop21CD004STX 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel Không rõ 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có Không rõ Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Dönüştürülebilir (Klasör) / 314,4 mm Xám
Lenovo ThinkPad E14 Gen 4 (Intel) 21E3005PTX Laptop21E3005PTX 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ 256 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro NVIDIA GeForce MX550 Có Có 1 Intel Iris Xe Graphics 1 2 GB GDDR6 Không rõ Lenovo Kapaklı / 324 mm Đen
Nerf Elite 2.0 Tetrad QS-4 F5367EU5 Oyuncak tüfek Oyuncak SilahF5367EU5 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Nerf Không rõ Nhiều màu
Lenovo ThinkPad E14 Gen 4 (AMD) 21EB004WMH Laptop21EB004WMH 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ 256 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có 1 AMD Radeon Graphics 1 Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 324 mm Đen
ASUS M515DA-BQ321 90NB0T42-M00AY0 Laptop90NB0T42-M00AY0 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ 512 GB Không rõ 1 Không Không có sẵn Không Có Không rõ AMD Radeon Graphics 2 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Kapaklı / 360 mm Bạc
Lenovo ThinkPad L15 Gen 3 (Intel) 21C3001DTX Laptop21C3001DTX 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có 1 Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 360,2 mm Đen
Acer Aspire A315-56-39HP NX.HS5EA.02L LaptopNX.HS5EA.02L 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ 1 TB Không rõ 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Có 1 Intel® UHD Graphics 2 Không rõ Không rõ Không rõ Acer Kapaklı / 363,4 mm Đen
ASUS E510MA-EJ951W 90NB0Q64-M00LC0 Laptop90NB0Q64-M00LC0 39,6 cm (15.6") Không rõ 1920 x 1080 pixel Không rõ 256 GB Không rõ 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Có Không rõ Intel® UHD Graphics 600 1 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Kapaklı / 360,2 mm Xanh dương
Lenovo ThinkPad Z16 Gen 1 21D4001FTX Laptop21D4001FTX 40,6 cm (16") OLED 3840 x 2400 pixel Không rõ 1 TB Có Không rõ Windows 11 Pro AMD Radeon RX 6500M Có Có Không rõ AMD Radeon 680M Không rõ 4 GB GDDR6 Dolby Vision Lenovo Kapaklı / 354,4 mm Xám, Đen
Lenovo ThinkPad X13 Gen 3 (Intel) 21BN0033TX Laptop21BN0033TX 33,8 cm (13.3") IPS 1920 x 1200 pixel Không rõ 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có Không rõ Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 305,8 mm Đen
Acer Aspire A315-56-388F NX.HS5EA.02N LaptopNX.HS5EA.02N 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Có 1 Intel® UHD Graphics 2 Không rõ Không rõ Không rõ Acer Kapaklı / 363,4 mm Đen
Acer Aspire A314-22-R5ZE NX.HVWEX.00B LaptopNX.HVWEX.00B 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ 256 GB Không rõ 1 eShell Không có sẵn Không Có 1 AMD Radeon Graphics 1 Không rõ Không rõ Không rõ Acer Kapaklı / 328 mm Bạc
Lenovo Lenovo ThinkPad T14 Gen 3 (Intel) 21AH0082TX Laptop
Lenovo ThinkPad T14 Gen 3 (Intel) 21AH0082TX Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-1260P
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad T14s Gen 2 (Intel) 20WM001CZA Laptop
Lenovo ThinkPad T14s Gen 2 (Intel) 20WM001CZA Laptop
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi7-1165G7
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Samsung Samsung Galaxy Tab S6 Lite SM-P613NZAAXFA 10.4 inç 64 GB 4 GB RAM Gri Tablet
ASUS ASUS Vivobook X712EA-AU511W 90NB0TW1-M00BU0 Laptop
ASUS Vivobook X712EA-AU511W 90NB0TW1-M00BU0 Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi5-1135G7
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran17.3"
Lenovo Lenovo ThinkPad X1 Extreme Gen 5 21DE002JTX Laptop
Lenovo ThinkPad X1 Extreme Gen 5 21DE002JTX Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi9-12900H
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran16"
Acer Acer Aspire A315-23-R62C NX.A0VEP.00C Laptop
Acer Aspire A315-23-R62C NX.A0VEP.00C Laptop
Windows 11 Home in S mode
Bộ xử lý3050U
RAM4 GB
Lưu trữ64 GB SSD
Ekran15.6"
ASUS ASUS Zenbook UX535QE-71610G0X 90NB0V91-M00DV0 Laptop
ASUS Zenbook UX535QE-71610G0X 90NB0V91-M00DV0 Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lý5800H
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo ThinkPad X1 Yoga Gen 7 21CD004STX Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Lenovo ThinkPad X1 Yoga Gen 7 21CD004STX Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi5-1240P
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad E14 Gen 4 (Intel) 21E3005PTX Laptop
Lenovo ThinkPad E14 Gen 4 (Intel) 21E3005PTX Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi5-1235U
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad E14 Gen 4 (AMD) 21EB004WMH Laptop
Lenovo ThinkPad E14 Gen 4 (AMD) 21EB004WMH Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lý5625U
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran14"
ASUS ASUS M515DA-BQ321 90NB0T42-M00AY0 Laptop
ASUS M515DA-BQ321 90NB0T42-M00AY0 Laptop
FreeDOS
Bộ xử lý3250U
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo ThinkPad L15 Gen 3 (Intel) 21C3001DTX Laptop
Lenovo ThinkPad L15 Gen 3 (Intel) 21C3001DTX Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi5-1235U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Acer Acer Aspire A315-56-39HP NX.HS5EA.02L Laptop
Acer Aspire A315-56-39HP NX.HS5EA.02L Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi3-1005G1
RAM4 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.6"
ASUS ASUS E510MA-EJ951W 90NB0Q64-M00LC0 Laptop
ASUS E510MA-EJ951W 90NB0Q64-M00LC0 Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýN4020
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo ThinkPad Z16 Gen 1 21D4001FTX Laptop
Lenovo ThinkPad Z16 Gen 1 21D4001FTX Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lý6850H
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkPad X13 Gen 3 (Intel) 21BN0033TX Laptop
Lenovo ThinkPad X13 Gen 3 (Intel) 21BN0033TX Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-1260P
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran13.3"
Acer Acer Aspire A315-56-388F NX.HS5EA.02N Laptop
Acer Aspire A315-56-388F NX.HS5EA.02N Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi3-1005G1
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Acer Acer Aspire A314-22-R5ZE NX.HVWEX.00B Laptop
Acer Aspire A314-22-R5ZE NX.HVWEX.00B Laptop
eShell
Bộ xử lý3050U
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran14"