Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Nhà

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.193.300 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMDung lượng lưu trữHỗ trợ HDRSố cổng HDMIHệ điều hànhHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıDahili Grafik Kartı VarlığıSố cổng EthernetDahili Grafik İşlemciĐịnh dạng HDRGia đình bộ xử lý đồ họaThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
MGA Entertainment Rainbow Vision World Tour Bus & Stage 583721EUC Oyuncak bebek oyun seti Oyuncak Bebek Aksesuarları583721EUC Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ MGA Entertainment Không rõ Nhiều màu Không rõ 2022-10-04
Philips S Line 243S7EJMB/11 23.8 inç Full HD Monitör243S7EJMB/11 60,5 cm / 60,5 cm (23.8") LCD / IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Philips Không rõ Đen Không rõ 2022-10-03
Samsung Galaxy SM-A235FZWKTUR 128 GB 6 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonSM-A235FZWKTUR 16,8 cm (6.6") Không rõ 1080 x 2408 pixel 128 GB / 6 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 76,9 mm Trắng 195 g 2022-10-04
Philips P Line 279P1/93 27 inç 4K UHD Monitör279P1/93 68,6 cm / 68,6 cm (27") LCD / IPS 3840 x 2160 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Philips Không rõ Đen Không rõ 2022-10-03
AEG BPK556360M 944 188 665 71 Litre Ankastre Fırın944 188 665 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ AEG 595 mm Đen, Thép không gỉ 35 kg 2022-10-04
Philips B Line 243B9H/69 23.8 inç 75Hz Full HD Monitör243B9H/69 60,5 cm / 60,5 cm (23.8") LCD / IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Philips Không rõ Đen Không rõ 2022-10-03
Philips P Line 279P1/69 27 inç 4K UHD Monitör279P1/69 68,6 cm / 68,6 cm (27") LCD / IPS 3840 x 2160 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Philips Không rõ Đen Không rõ 2022-10-03
Acer Aspire AV15-52-5011 NX.KBSEF.004 LaptopNX.KBSEF.004 39,6 cm / 39,6 cm (15.6") LCD 1920 x 1080 pixel Không rõ 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Có 1 Intel Iris Xe Graphics Không rõ Intel Iris Xe Graphics Acer Kapaklı / 363,4 mm Đen 1,76 kg 2022-10-04
Philips 27M2C5500W/00 27 inç 144Hz 2K QHD Kavisli Oyuncu Monitörü27M2C5500W/00 68,5 cm / 68,6 cm (27") LCD / VA 2560 x 1440 pixel Không rõ Không rõ Có 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ DisplayHDR 400 Không rõ Philips Không rõ Xám Không rõ 2022-10-04
Leitz MyBox WOW 52161095 Saklama kutusu Saklama Kutuları52161095 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Leitz 385 mm Đen, Trắng 1,39 kg 2022-10-04
Philips B Line 243B1/94 23.8 inç 75Hz Full HD Monitör243B1/94 60,5 cm / 60,5 cm (23.8") LCD / IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Philips Không rõ Đen Không rõ 2022-10-03
Acer Aspire A315-24P-R220 NX.KDEEF.005 LaptopNX.KDEEF.005 39,6 cm / 39,6 cm (15.6") LCD 1920 x 1080 pixel Không rõ 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Có 1 AMD Radeon 610M Không rõ AMD Radeon Acer Kapaklı / 362,9 mm Bạc 1,8 kg 2022-10-04
Leitz MyBox WOW 52161062 Saklama kutusu Saklama Kutuları52161062 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Leitz 385 mm Tím, Trắng 1,39 kg 2022-10-04
Philips C Line 279C9/69 27 inç 4K UHD Monitör279C9/69 68,47 cm / 68,6 cm (27") LCD / IPS 3840 x 2160 pixel Không rõ Không rõ Có 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ DisplayHDR 400 Không rõ Philips Không rõ Đen Không rõ 2022-10-03
Leitz WOW CUBE 52142054 Çekmece Düzenleyicileri52142054 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Leitz 270 mm Không rõ 3,59 kg 2022-10-04
Leitz WOW CUBE 52142016 Çekmece Düzenleyicileri52142016 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Leitz 270 mm Không rõ 3,59 kg 2022-10-04
Acer Aspire A314-23P-R6GP NX.KDDEF.006 LaptopNX.KDDEF.006 35,6 cm / 35,6 cm (14") LCD 1920 x 1080 pixel Không rõ 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Có 1 AMD Radeon 610M Không rõ AMD Radeon Graphics Acer Kapaklı / 328,3 mm Bạc 1,4 kg 2022-10-04
Leitz WOW CUBE 52132054 Çekmece Düzenleyicileri52132054 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Leitz 287 mm Không rõ 3,46 kg 2022-10-04
Philips B Line 243B9H/11 23.8 inç 75Hz Full HD Monitör243B9H/11 60,5 cm / 60,5 cm (23.8") LCD / IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Philips Không rõ Đen Không rõ 2022-10-03
Philips Momentum 279M1RV/69 27 inç 144Hz 4K UHD Oyuncu Monitörü279M1RV/69 68,5 cm / 68,6 cm (27") LCD / Nano IPS 3840 x 2160 pixel Không rõ Không rõ Có 3 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ DisplayHDR 600 Không rõ Philips Không rõ Đen Không rõ 2022-10-03
Philips V Line 242V8A/96 23.8 inç 75Hz Full HD Monitör242V8A/96 60,5 cm / 60,5 cm (23.8") LCD / IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Philips Không rõ Đen Không rõ 2022-10-03
Acer Aspire A314-23P NX.KDDEF.004 LaptopNX.KDDEF.004 35,6 cm (14") Không rõ 1920 x 1080 pixel Không rõ 256 GB Không rõ 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Có Không rõ AMD Radeon 610M Không rõ Không rõ Acer Kapaklı / 328,3 mm Bạc 1,4 kg 2022-10-04
Lenovo ThinkPad L14 Gen 3 (Intel) 21C1003DFR Laptop21C1003DFR 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có 1 Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 325,4 mm Đen 1,39 kg 2022-10-04
Leitz WOW CUBE 52132016 Çekmece Düzenleyicileri52132016 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Leitz 287 mm Không rõ 3,46 kg 2022-10-04
Acer Acer Aspire AV15-52-5011 NX.KBSEF.004 Laptop
Acer Aspire AV15-52-5011 NX.KBSEF.004 Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi5-1235U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Acer Acer Aspire A315-24P-R220 NX.KDEEF.005 Laptop
Acer Aspire A315-24P-R220 NX.KDEEF.005 Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý7520U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Acer Acer Aspire A314-23P-R6GP NX.KDDEF.006 Laptop
Acer Aspire A314-23P-R6GP NX.KDDEF.006 Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý7520U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Acer Acer Aspire A314-23P NX.KDDEF.004 Laptop
Acer Aspire A314-23P NX.KDDEF.004 Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý7520U
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad L14 Gen 3 (Intel) 21C1003DFR Laptop
Lenovo ThinkPad L14 Gen 3 (Intel) 21C1003DFR Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi5-1235U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"