Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Nhà

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.194.751 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng lưu trữSố cổng HDMIHệ điều hànhHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıDahili Grafik Kartı VarlığıSố cổng EthernetDahili Grafik İşlemciSố cổng USB 2.0Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Acer NB.K3W11.002 Anakart Notebook Yedek Parça & AksesuarNB.K3W11.002 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Acer Bo mạch chủ Nhiều màu Không rõ 2022-09-10
Acer NB.K7811.004 Anakart Notebook Yedek Parça & AksesuarNB.K7811.004 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Acer Bo mạch chủ Không rõ Không rõ 2022-09-10
Acer NB.K0L11.001 Anakart Notebook Yedek Parça & AksesuarNB.K0L11.001 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Acer Bo mạch chủ Không rõ Không rõ 2022-09-10
Acer NB.K9U11.002 Anakart Notebook Yedek Parça & AksesuarNB.K9U11.002 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Acer Bo mạch chủ Không rõ Không rõ 2022-09-10
Acer NB.K6W11.002 Anakart Notebook Yedek Parça & AksesuarNB.K6W11.002 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Acer Bo mạch chủ Nhiều màu Không rõ 2022-09-10
DELL Vostro 3525 YW1V0 LaptopYW1V0 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel 512 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có 1 AMD Radeon Graphics 1 DELL Kapaklı / 358,5 mm Xám 1,94 kg 2022-09-07
HP 6B2N8EA#ABB Masaüstü PC & İş İstasyonu6B2N8EA#ABB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ Không rõ 2022-09-07
APC USV SRTL1000RM4UXLI-NC Li-Ionen UPSSRTL1000RM4UXLI-NC Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ APC Không rõ Không rõ Không rõ 2022-09-10
Acer NB.K0711.002 Anakart Notebook Yedek Parça & AksesuarNB.K0711.002 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Acer Bo mạch chủ Nhiều màu Không rõ 2022-09-10
Acer NB.K6W11.001 Anakart Notebook Yedek Parça & AksesuarNB.K6W11.001 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Acer Bo mạch chủ Nhiều màu Không rõ 2022-09-10
Acer NB.K0511.002 Anakart Notebook Yedek Parça & AksesuarNB.K0511.002 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Acer Bo mạch chủ Nhiều màu Không rõ 2022-09-10
Acer NB.K4611.002 Anakart Notebook Yedek Parça & AksesuarNB.K4611.002 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Acer Bo mạch chủ Nhiều màu Không rõ 2022-09-10
Acer NB.K0411.007 Anakart Notebook Yedek Parça & AksesuarNB.K0411.007 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Acer Bo mạch chủ Không rõ Không rõ 2022-09-10
Acer NB.K3X11.007 Anakart Notebook Yedek Parça & AksesuarNB.K3X11.007 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Acer Bo mạch chủ Nhiều màu Không rõ 2022-09-10
Acer NB.K3W11.005 Anakart Notebook Yedek Parça & AksesuarNB.K3W11.005 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Acer Bo mạch chủ Nhiều màu Không rõ 2022-09-10
Acer NB.K0N11.005 Anakart Notebook Yedek Parça & AksesuarNB.K0N11.005 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Acer Bo mạch chủ Không rõ Không rõ 2022-09-10
Acer NB.K0H11.002 Anakart Notebook Yedek Parça & AksesuarNB.K0H11.002 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Acer Bo mạch chủ Nhiều màu Không rõ 2022-09-10
Acer NB.K0411.003 Anakart Notebook Yedek Parça & AksesuarNB.K0411.003 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Acer Bo mạch chủ Không rõ Không rõ 2022-09-10
APC SRTL2200RM4UXLI UPSSRTL2200RM4UXLI Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ APC Rafa / Kule / 432 mm Đen, Bạc 44,5 kg 2022-09-10
Acer NB.K3X11.005 Anakart Notebook Yedek Parça & AksesuarNB.K3X11.005 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Acer Bo mạch chủ Nhiều màu Không rõ 2022-09-10
Acer NB.K0N11.002 Anakart Notebook Yedek Parça & AksesuarNB.K0N11.002 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Acer Bo mạch chủ Không rõ Không rõ 2022-09-10
Acer NB.K0811.002 Anakart Notebook Yedek Parça & AksesuarNB.K0811.002 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Acer Bo mạch chủ Không rõ Không rõ 2022-09-10
Acer NB.K0H11.004 Anakart Notebook Yedek Parça & AksesuarNB.K0H11.004 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Acer Bo mạch chủ Không rõ Không rõ 2022-09-10
Acer NB.K0511.004 Anakart Notebook Yedek Parça & AksesuarNB.K0511.004 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Acer Bo mạch chủ Không rõ Không rõ 2022-09-10
DELL DELL Vostro 3525 YW1V0 Laptop
DELL Vostro 3525 YW1V0 Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lý5825U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"