Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Nhà

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.193.300 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng lưu trữSố cổng HDMIHệ điều hànhHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıDahili Grafik Kartı VarlığıSố cổng EthernetDahili Grafik İşlemciSố cổng USB 2.0Định dạng HDRGia đình bộ xử lý đồ họaEkran Kartı Belleği (VRAM)VRAM Bellek TürüThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngHành động
ASUS ExpertBook B5402CEA-KC0187X LaptopB5402CEA-KC0187X Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Không rõ Không rõ
ASUS ExpertBook L1500CDA-BQ0476R LaptopL1500CDA-BQ0476R 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel 512 GB 1 Windows 10 Pro Không có sẵn Không Có 1 AMD Radeon Graphics 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Kapaklı / 358 mm Đen 1,75 kg
Lenovo ThinkBook 15 IIL 20SM001AAX Laptop20SM001AAX 39,6 cm (15.6") TN 1920 x 1080 pixel 1 TB 1 FreeDOS AMD Radeon 630 Có Có 1 Intel® UHD Graphics 1 Không rõ Không rõ 2 GB GDDR5 Lenovo Kapaklı / 365 mm Xám 1,8 kg
Lenovo Yoga 9 14ITL5 82BG00GUFR Hibrid (2'si 1 arada) Laptop82BG00GUFR 35,6 cm (14") IPS 3840 x 2160 pixel 1 TB Không rõ Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có Không rõ Intel Iris Xe Graphics Không rõ High Dynamic Range (HDR) 400 Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Lenovo Dönüştürülebilir (Klasör) / 319,5 mm Đen 1,44 kg
ASUS ExpertBook B1500CEAE-BQ1664 LaptopB1500CEAE-BQ1664 39,6 cm (15.6") Không rõ 1920 x 1080 pixel 256 GB 1 Không Không có sẵn Không Có 1 Intel® UHD Graphics 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Kapaklı / 358 mm Đen 1,73 kg
Lenovo ThinkPad T14s Gen 1 (Intel) 20T00045AD Laptop20T00045AD 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1080 pixel 1 TB 1 Windows 10 Pro Không có sẵn Không Có Không rõ Intel® UHD Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 329 mm Đen 1,35 kg
Lenovo Yoga 9 14ITL5 82BG00GTFR Hibrid (2'si 1 arada) Laptop82BG00GTFR 35,6 cm (14") IPS 3840 x 2160 pixel 512 GB Không rõ Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có Không rõ Intel Iris Xe Graphics Không rõ High Dynamic Range (HDR) 400 Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Lenovo Dönüştürülebilir (Klasör) / 319,5 mm Đen 1,44 kg
ASUS ExpertCenter D500TC-3101051880 Masaüstü PC & İş İstasyonuD500TC-3101051880 Không rõ Không rõ Không rõ 256 GB 1 Không Không có sẵn Không Có 1 Intel® UHD Graphics 630 4 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ASUS 160 mm Đen 7 kg
Lenovo ThinkPad T14s Gen 1 (Intel) 20T0000VED Laptop20T0000VED 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1080 pixel 512 GB 1 Windows 10 Pro Không có sẵn Không Có Không rõ Intel® UHD Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 329 mm Đen 1,35 kg
Lenovo Yoga 9 14ITL5 82BG00GFUS Hibrid (2'si 1 arada) Laptop82BG00GFUS 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1080 pixel 512 GB Không rõ Windows 11 Home Không có sẵn Không Có Không rõ Intel Iris Xe Graphics Không rõ Dolby Vision Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Lenovo Dönüştürülebilir (Klasör) / 319,4 mm Metalik 1,37 kg
ASUS ExpertCenter D500SC-310105022X Masaüstü PC & İş İstasyonuD500SC-310105022X Không rõ Không rõ Không rõ 512 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có 1 Intel® UHD Graphics 630 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ASUS 94,6 mm Đen 5,5 kg
ASUS ExpertCenter D500TC-5114001370 90PF02X1-M011E0 Masaüstü PC & İş İstasyonu90PF02X1-M011E0 Không rõ Không rõ Không rõ 512 GB 1 Không Không có sẵn Không Có 1 Intel UHD Graphics 730 4 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ASUS 160 mm Đen 7 kg
Lenovo ThinkPad E14 Gen 2 (Intel) 20TA00FRAD Laptop20TA00FRAD 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1080 pixel 512 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có 1 Intel Iris Xe Graphics 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 324 mm Đen 1,64 kg
Lenovo Yoga 9 14ITL5 82BG00A0US Hibrid (2'si 1 arada) Laptop82BG00A0US 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1080 pixel 256 GB Không rõ Windows 11 Home Không có sẵn Không Có Không rõ Intel Iris Xe Graphics Không rõ Dolby Vision Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Lenovo Dönüştürülebilir (Klasör) / 319,4 mm Metalik 1,37 kg
MSI PRO H610M-E DDR4 LGA1700 2x 1x M.2 Micro-ATX 2x RAM AnakartPRO H610M-E DDR4 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ 4 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ MSI Không rõ Không rõ 760 g
WLA W12LA9762507 Sepet Bulaşık Makinesi Parçaları Ve AksesuvarlarıW12LA9762507 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ WLA Sepet Không rõ Không rõ
Lenovo ThinkBook 13s G2 ITL 20V90004AX Laptop20V90004AX 33,8 cm (13.3") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB 1 Windows 10 Pro Không có sẵn Không Có Không rõ Intel Iris Xe Graphics Không rõ Dolby Vision Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 299 mm Xám 1,26 kg
ATGBICS 104125-C QSFP28 to QSFP28 (2,5 m) Fiber Optik Kablo InfiniBand ve Fiber Optik Kablo104125-C Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ATGBICS Không rõ Đen Không rõ
ASUS ExpertBook P1512CEA-EJ0004X LaptopP1512CEA-EJ0004X 39,6 cm (15.6") Không rõ 1920 x 1080 pixel 256 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có Không rõ Intel® UHD Graphics 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Kapaklı / 360,2 mm Xám 1,8 kg
ASUS ExpertCenter D500TC-511400126R 90PF02X1-M011C0 Masaüstü PC & İş İstasyonu90PF02X1-M011C0 Không rõ Không rõ Không rõ 256 GB 1 Windows 10 Pro Không có sẵn Không Có 1 Intel UHD Graphics 730 4 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ASUS 160 mm Đen 7 kg
ASUS E210MA-GJ320WS LaptopE210MA-GJ320WS 29,5 cm (11.6") Không rõ 1366 x 768 pixel 128 GB 1 Windows 11 Home in S mode Không có sẵn Không Có Không rõ Intel® UHD Graphics 600 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Kapaklı / 279 mm Xanh dương 1,05 kg
Acer Aspire A315-35-C123 NX.A6LEB.007 LaptopNX.A6LEB.007 39,6 cm (15.6") LCD 1920 x 1080 pixel 256 GB 1 Windows 10 Home Không có sẵn Không Có 1 Intel® UHD Graphics 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Acer Kapaklı / 363,4 mm Bạc 1,9 kg
Lenovo ThinkBook 15 G2 ITL 20VE00DNAX Laptop20VE00DNAX 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel 1 TB 1 Không Không có sẵn Không Có 1 Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 357 mm Xám 1,7 kg
DELL MS300-BK-R-EU 4000 DPI Kablosuz MouseMS300-BK-R-EU Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ DELL İki elini de kullanabilen / 62 mm Đen 65 g
ASUS ASUS ExpertBook L1500CDA-BQ0476R Laptop
ASUS ExpertBook L1500CDA-BQ0476R Laptop
Windows 10 Pro
Bộ xử lý3250U
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo ThinkBook 15 IIL 20SM001AAX Laptop
Lenovo ThinkBook 15 IIL 20SM001AAX Laptop
FreeDOS
Bộ xử lýi5-1035G1
RAM4 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo Yoga 9 14ITL5 82BG00GUFR Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Lenovo Yoga 9 14ITL5 82BG00GUFR Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-1185G7
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran14"
ASUS ASUS ExpertBook B1500CEAE-BQ1664 Laptop
ASUS ExpertBook B1500CEAE-BQ1664 Laptop
FreeDOS
Bộ xử lýi3-1115G4
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo ThinkPad T14s Gen 1 (Intel) 20T00045AD Laptop
Lenovo ThinkPad T14s Gen 1 (Intel) 20T00045AD Laptop
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi7-10510U
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo Yoga 9 14ITL5 82BG00GTFR Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Lenovo Yoga 9 14ITL5 82BG00GTFR Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-1185G7
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
ASUS ASUS ExpertCenter D500TC-3101051880 Masaüstü PC & İş İstasyonu
ASUS ExpertCenter D500TC-3101051880 Masaüstü PC & İş İstasyonu
FreeDOS
Bộ xử lýi3-10105
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
GrafikKhông có sẵn
Lenovo Lenovo ThinkPad T14s Gen 1 (Intel) 20T0000VED Laptop
Lenovo ThinkPad T14s Gen 1 (Intel) 20T0000VED Laptop
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi7-10510U
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo Yoga 9 14ITL5 82BG00GFUS Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Lenovo Yoga 9 14ITL5 82BG00GFUS Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi7-1185G7
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
ASUS ASUS ExpertCenter D500SC-310105022X Masaüstü PC & İş İstasyonu
ASUS ExpertCenter D500SC-310105022X Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi3-10105
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
GrafikKhông có sẵn
ASUS ASUS ExpertCenter D500TC-5114001370 90PF02X1-M011E0 Masaüstü PC & İş İstasyonu
ASUS ExpertCenter D500TC-5114001370 90PF02X1-M011E0 Masaüstü PC & İş İstasyonu
FreeDOS
Bộ xử lýi5-11400
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
GrafikKhông có sẵn
Lenovo Lenovo ThinkPad E14 Gen 2 (Intel) 20TA00FRAD Laptop
Lenovo ThinkPad E14 Gen 2 (Intel) 20TA00FRAD Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi5-1135G7
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo Yoga 9 14ITL5 82BG00A0US Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Lenovo Yoga 9 14ITL5 82BG00A0US Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi5-1155G7
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkBook 13s G2 ITL 20V90004AX Laptop
Lenovo ThinkBook 13s G2 ITL 20V90004AX Laptop
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi7-1165G7
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran13.3"
ASUS ASUS ExpertBook P1512CEA-EJ0004X Laptop
ASUS ExpertBook P1512CEA-EJ0004X Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi3-1115G4
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran15.6"
ASUS ASUS ExpertCenter D500TC-511400126R 90PF02X1-M011C0 Masaüstü PC & İş İstasyonu
ASUS ExpertCenter D500TC-511400126R 90PF02X1-M011C0 Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi5-11400
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
GrafikKhông có sẵn
ASUS ASUS E210MA-GJ320WS Laptop
ASUS E210MA-GJ320WS Laptop
Windows 11 Home in S mode
Bộ xử lýN4020
RAM4 GB
Lưu trữ128 GB SSD
Ekran11.6"
Acer Acer Aspire A315-35-C123 NX.A6LEB.007 Laptop
Acer Aspire A315-35-C123 NX.A6LEB.007 Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýN4500
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo ThinkBook 15 G2 ITL 20VE00DNAX Laptop
Lenovo ThinkBook 15 G2 ITL 20VE00DNAX Laptop
FreeDOS
Bộ xử lýi5-1135G7
RAM8 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.6"