Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Nhà

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.193.300 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMDung lượng lưu trữHỗ trợ HDRSố cổng HDMIHệ điều hànhHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıDahili Grafik Kartı VarlığıSố cổng EthernetDahili Grafik İşlemciGia đình bộ xử lý đồ họaEkran Kartı Belleği (VRAM)VRAM Bellek TürüĐịnh dạng HDRSố cổng USB 2.0Thương hiệuBoyut / TipHành động
ASUS E510MA-BQ591 LaptopE510MA-BQ591 39,6 cm (15.6") Không rõ 1920 x 1080 pixel Không rõ 256 GB Không rõ 1 Không Không có sẵn Không Có Không rõ Intel® UHD Graphics 600 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 ASUS Kapaklı / 360,2 mm
Samsung Galaxy Watch5 SM-R900NZAAXAA Akıllı Saatler & Spor SaatleriSM-R900NZAAXAA 3,05 cm (1.2") OLED 396 x 396 pixel 1500 MB Không rõ Không rõ Không rõ Wear OS Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung 39,3 mm
Lenovo Legion 7 16IAX7 82TD0004US Laptop82TD0004US 40,6 cm (16") IPS 2560 x 1600 pixel Không rõ 2 TB Không rõ 1 Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti Có Có 1 Intel® UHD Graphics Intel® UHD Graphics 8 GB GDDR6 DisplayHDR 400, Dolby Vision Không rõ Lenovo Kapaklı / 358,1 mm
HP 2J1F5AV 256 GB M.2 22x80 NVMe SSD Dahili SSD'2J1F5AV Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ HP Không rõ
ATGBICS 100G-Q28-Q28-C-01501-C QSFP28 to QSFP28 (1,5 m) Fiber Optik Kablo InfiniBand ve Fiber Optik Kablo100G-Q28-Q28-C-01501-C Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ATGBICS Không rõ
Lenovo ThinkPad T14s Gen 3 (Intel) 21BR001NCX Laptop21BR001NCX 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel Không rõ 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có Không rõ Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 317,5 mm
Lenovo ThinkPad P14s Gen 3 (AMD) 21J5001SUS Mobil iş istasyonu Laptop21J5001SUS 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel Không rõ 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có 1 AMD Radeon 660M Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 317,7 mm
Zebra ZD23042-D11G00EZ Etiket YazıcılarıZD23042-D11G00EZ Không rõ Không rõ Không rõ 128 MB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Zebra 176 mm
Lenovo ThinkStation P348 30ER0020BO çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu30ER0020BO Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1,25 TB Không rõ 1 Windows 11 Pro NVIDIA T600 Có Có 1 Intel UHD Graphics 750 Không rõ 4 GB GDDR6 Không rõ 4 Lenovo 170 mm
3M 1900SI50 Selo Bant1900SI50 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 3M 50 mm
Lenovo ThinkPad P14s Gen 3 (AMD) 21J5000XUS Mobil iş istasyonu Laptop21J5000XUS 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel Không rõ 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có 1 AMD Radeon 680M Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 317,7 mm
DELL XPS 9315 BN93407SB LaptopBN93407SB 34 cm (13.4") WVA 1920 x 1200 pixel Không rõ 256 GB Không rõ Không rõ Windows 11 Pro Không rõ Không rõ Có Không rõ Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ DELL Kapaklı / 295,4 mm
Lenovo ThinkPad T14 Gen 3 (Intel) 21AH002LGE Laptop21AH002LGE 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel Không rõ 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có 1 Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 317,7 mm
Lenovo ThinkPad P14s Gen 3 (AMD) 21J5001TUS Mobil iş istasyonu Laptop21J5001TUS 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel Không rõ 256 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có 1 AMD Radeon 660M Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 317,7 mm
Lenovo ThinkPad P14s Gen 3 (AMD) 21J50012US Mobil iş istasyonu Laptop21J50012US 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel Không rõ 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có 1 AMD Radeon 680M Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 317,7 mm
DELL XPS 9520 KPCKF LaptopKPCKF 39,6 cm (15.6") WVA 1920 x 1200 pixel Không rõ 512 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không có sẵn Không Có Không rõ Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ DELL Kapaklı / 344,4 mm
Alienware AW2723DF GAME-AW2723DF 27 inç 280Hz 2K QHD Fast IPS Oyuncu MonitörüGAME-AW2723DF 68,47 cm / 68,6 cm (27") LCD / Fast IPS 2560 x 1440 pixel Không rõ Không rõ Có 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ DisplayHDR 600 Không rõ Alienware Không rõ
ASUS ROG GV601RW-M6014W Hibrid (2'si 1 arada) LaptopGV601RW-M6014W 40,6 cm (16") IPS 2560 x 1600 pixel Không rõ 1 TB Không rõ 1 Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti Có Có Không rõ AMD Radeon 680M Không rõ 8 GB GDDR6X Không rõ Không rõ ASUS Dönüştürülebilir (Klasör) / 355 mm
ATGBICS CAB-Q-Q-100G-1.5M-C QSFP28 to QSFP28 Fiber Optik Kablo InfiniBand ve Fiber Optik KabloCAB-Q-Q-100G-1.5M-C Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ATGBICS Không rõ
Lenovo ThinkPad P14s Gen 3 (AMD) 21J5001QUS Mobil iş istasyonu Laptop21J5001QUS 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel Không rõ 1 TB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có 1 AMD Radeon 660M Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 317,7 mm
DELL Inspiron 16 Plus 7620 4KWMT Laptop4KWMT 40,6 cm (16") WVA 3072 x 1920 pixel Không rõ 512 GB Không rõ 1 Windows 11 NVIDIA GeForce RTX 3050 Có Có Không rõ Intel Iris Xe Graphics Không rõ 4 GB GDDR6 Không rõ Không rõ DELL Kapaklı / 356,8 mm
Alienware AW2523HF GAME-AW2523HF 24.5 inç 360Hz Full HD Fast IPS Oyuncu MonitörüGAME-AW2523HF 62,18 cm / 62,2 cm (24.5") LCD / Fast IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Có 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Alienware Không rõ
Samsung Galaxy Watch5 SM-R910NZSAXAA Akıllı Saatler & Spor SaatleriSM-R910NZSAXAA 3,56 cm (1.4") OLED 450 x 450 pixel 1500 MB Không rõ Không rõ Không rõ Wear OS Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung 44 mm
Lenovo ThinkStation P350 Tower 30E300FMGE çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu30E300FMGE Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 512 GB Không rõ Không rõ Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có 1 Intel UHD Graphics 750 Intel® UHD Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo 170 mm
ASUS ASUS E510MA-BQ591 Laptop
ASUS E510MA-BQ591 Laptop
FreeDOS
Bộ xử lýN4020
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran15.6"
Samsung Samsung Galaxy Watch5 SM-R900NZAAXAA Akıllı Saatler & Spor Saatleri
Lenovo Lenovo Legion 7 16IAX7 82TD0004US Laptop
Lenovo Legion 7 16IAX7 82TD0004US Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi7-12800HX
RAM32 GB
Lưu trữ2 TB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkPad T14s Gen 3 (Intel) 21BR001NCX Laptop
Lenovo ThinkPad T14s Gen 3 (Intel) 21BR001NCX Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi5-1240P
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad P14s Gen 3 (AMD) 21J5001SUS Mobil iş istasyonu Laptop
Lenovo ThinkPad P14s Gen 3 (AMD) 21J5001SUS Mobil iş istasyonu Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lý6650U
RAM32 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkStation P348 30ER0020BO çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
Lenovo ThinkStation P348 30ER0020BO çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-11700
RAM16 GB
Lưu trữ256 GB SSD
GrafikNVIDIA T600
Lenovo Lenovo ThinkPad P14s Gen 3 (AMD) 21J5000XUS Mobil iş istasyonu Laptop
Lenovo ThinkPad P14s Gen 3 (AMD) 21J5000XUS Mobil iş istasyonu Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lý6850U
RAM32 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
DELL DELL XPS 9315 BN93407SB Laptop
DELL XPS 9315 BN93407SB Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi5-1230U
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran13.4"
Lenovo Lenovo ThinkPad T14 Gen 3 (Intel) 21AH002LGE Laptop
Lenovo ThinkPad T14 Gen 3 (Intel) 21AH002LGE Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi5-1235U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad P14s Gen 3 (AMD) 21J5001TUS Mobil iş istasyonu Laptop
Lenovo ThinkPad P14s Gen 3 (AMD) 21J5001TUS Mobil iş istasyonu Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lý6650U
RAM16 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad P14s Gen 3 (AMD) 21J50012US Mobil iş istasyonu Laptop
Lenovo ThinkPad P14s Gen 3 (AMD) 21J50012US Mobil iş istasyonu Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lý6850U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
DELL DELL XPS 9520 KPCKF Laptop
DELL XPS 9520 KPCKF Laptop
Bộ xử lýi5-12500H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
ASUS ASUS ROG GV601RW-M6014W Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
ASUS ROG GV601RW-M6014W Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý6900HS
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkPad P14s Gen 3 (AMD) 21J5001QUS Mobil iş istasyonu Laptop
Lenovo ThinkPad P14s Gen 3 (AMD) 21J5001QUS Mobil iş istasyonu Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lý6650U
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran14"
DELL DELL Inspiron 16 Plus 7620 4KWMT Laptop
DELL Inspiron 16 Plus 7620 4KWMT Laptop
Windows 11
Bộ xử lýi7-12700H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"
Samsung Samsung Galaxy Watch5 SM-R910NZSAXAA Akıllı Saatler & Spor Saatleri
Lenovo Lenovo ThinkStation P350 Tower 30E300FMGE çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
Lenovo ThinkStation P350 Tower 30E300FMGE çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-11700
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
GrafikKhông có sẵn