Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Nhà

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.193.300 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng lưu trữHỗ trợ HDRSố cổng HDMIHệ điều hànhHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıDahili Grafik Kartı VarlığıDahili Grafik İşlemciSố cổng USB 2.0Ekran Kartı Belleği (VRAM)Số cổng EthernetVRAM Bellek TürüĐịnh dạng HDRGia đình bộ xử lý đồ họaThương hiệuBoyut / TipMàuHành động
Philips DST8020/21 ÜtüDST8020/21 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Philips Buharlı ütü Xanh dương
ASUS ROG GX650RW-LO070W 90NR0931-M003W0 Laptop90NR0931-M003W0 40,6 cm (16") IPS 2560 x 1600 pixel 2 TB Có 1 Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti Có Có AMD Radeon 680M Không rõ 8 GB 1 GDDR6 High Dynamic Range (HDR) 1000 Không rõ ASUS Kapaklı / 355 mm Đen
Yamaha CSWX322016MT Ağ AnahtarlarıCSWX322016MT Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Yamaha 330 mm Đen
ASUS Vivobook K513EP-L1746W 90NB0SJ2-M00K40 Laptop90NB0SJ2-M00K40 39,6 cm / 39,6 cm (15.6") OLED 1920 x 1080 pixel 512 GB Có 1 Windows 11 Home NVIDIA GeForce MX330 Có Có Intel® UHD Graphics 2 2 GB Không rõ Không rõ Không rõ Intel® UHD Graphics ASUS Kapaklı / 359 mm Bạc
Yamaha CSWX232016MT Ağ AnahtarlarıCSWX232016MT Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Yamaha 330 mm Đen
JBL EON710 JBLEON710CVRWX Ses Ekipman KutularıJBLEON710CVRWX Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ JBL 305 mm Đen
JBL JBLEONONEMKIICHGR Şarj tabanı Taşınabilir Hoparlör Parçaları ve AksesuarlarıJBLEONONEMKIICHGR Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ JBL Không rõ Đen
GIGABYTE S55U EK 54.6 inç 120Hz 4K UHD VA Oyuncu MonitörüS55U EK 138,7 cm (54.6") LED / VA 3840 x 2160 pixel Không rõ Có 4 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Dolby Vision Không rõ GIGABYTE Không rõ Đen
ASUS Vivobook K3502ZA-MA136W 90NB0WK2-M00950 Laptop90NB0WK2-M00950 39,6 cm / 39,6 cm (15.6") OLED 2880 x 1620 pixel 1 TB Có 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Có Intel Iris Xe Graphics 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Kapaklı / 359,8 mm Đen
JBL EON712-CVR-WX JBLEON712CVRWX Ses Ekipman KutularıJBLEON712CVRWX Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ JBL 305 mm Đen
ASUS Vivobook K513EP-L11138W 90NB0SJ1-M00L00 Laptop90NB0SJ1-M00L00 39,6 cm / 39,6 cm (15.6") OLED 1920 x 1080 pixel 512 GB Có 1 Windows 11 Home NVIDIA GeForce MX330 Có Có Intel® UHD Graphics 2 2 GB Không rõ Không rõ Không rõ Intel® UHD Graphics ASUS Kapaklı / 359 mm Đen
GIGABYTE AORUS XE5 AORUS 15 XE5-73ESB34SH LaptopAORUS 15 XE5-73ESB34SH 39,6 cm (15.6") IPS 2560 x 1440 pixel 1 TB Không rõ 1 Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 3070 Có Có Intel Iris Xe Graphics Không rõ 8 GB 1 GDDR6 Không rõ Intel Iris Xe Graphics GIGABYTE Kapaklı / 360 mm Đen
JBL EON715 JBLEON715CVRWX Ses Ekipman KutularıJBLEON715CVRWX Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ JBL 356 mm Đen
PanzerGlass 3643CA Akıllı Giyilebilir Aksesuar3643CA Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ PanzerGlass 32,8 mm Transparan
ASUS Vivobook M7600QC-L2089W 90NB0V81-M002L0 Laptop90NB0V81-M002L0 40,6 cm (16") OLED 3840 x 2400 pixel 1 TB Có 1 Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 3050 Có Có AMD Radeon Graphics 2 4 GB Không rõ GDDR6 HDR True Black 500 Không rõ ASUS Kapaklı / 360,5 mm Đen
PanzerGlass 3642CA Akıllı Giyilebilir Aksesuar3642CA Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ PanzerGlass 29,8 mm Transparan
ASUS Vivobook M1503QA-L1049W 90NB0Y91-M00200 Laptop90NB0Y91-M00200 39,6 cm / 39,6 cm (15.6") OLED 1920 x 1080 pixel 512 GB Có 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Có AMD Radeon Graphics 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Kapaklı / 356,8 mm Xanh dương
ASUS ROG CROSSHAIR X670E EXTREME 90MB1B10-M0EAY0 AM5 4x DDR5 5x M.2 E-ATX Anakart90MB1B10-M0EAY0 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS 305 mm Không rõ
PanzerGlass 3641CA Akıllı Giyilebilir Aksesuar3641CA Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ PanzerGlass 32,8 mm Transparan
PanzerGlass 3640CA Akıllı Giyilebilir Aksesuar3640CA Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ PanzerGlass 29,8 mm Transparan
ASUS ROG CROSSHAIR X670E HERO 90MB1BC0-M0EAY0 AM5 4x DDR5 4x M.2 ATX Anakart90MB1BC0-M0EAY0 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS 305 mm Đen
ASUS ROG G713RM-LL004W 90NR08K4-M00220 Laptop90NR08K4-M00220 43,9 cm / 43,9 cm (17.3") IPS 2560 x 1440 pixel 1 TB Không rõ 1 Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 3060 Có Có AMD Radeon 680M Không rõ 6 GB 1 GDDR6 Không rõ Không rõ ASUS Kapaklı / 395 mm Đen, Xám
ASUS Vivobook X1502ZA-E8241W 90NB0VX1-M00960 Laptop90NB0VX1-M00960 39,6 cm / 39,6 cm (15.6") Không rõ 1920 x 1080 pixel 512 GB Không rõ Không rõ Windows 11 Home Không có sẵn Không Có Intel® Iris™ Grafikleri 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Kapaklı / 359,7 mm Xanh dương
ASUS Vivobook M1603QA-MB064W 90NB0Y81-M002N0 Laptop90NB0Y81-M002N0 40,6 cm / 40,6 cm (16") Không rõ 1920 x 1200 pixel 1 TB Không rõ Không rõ Windows 11 Home Không có sẵn Không Có AMD Radeon Vega 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Kapaklı / 358,4 mm Xanh dương
ASUS ASUS ROG GX650RW-LO070W 90NR0931-M003W0 Laptop
ASUS ROG GX650RW-LO070W 90NR0931-M003W0 Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý6800H
RAM32 GB
Lưu trữ2 TB SSD
Ekran16"
ASUS ASUS Vivobook K513EP-L1746W 90NB0SJ2-M00K40 Laptop
ASUS Vivobook K513EP-L1746W 90NB0SJ2-M00K40 Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi5-1135G7
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
ASUS ASUS Vivobook K3502ZA-MA136W 90NB0WK2-M00950 Laptop
ASUS Vivobook K3502ZA-MA136W 90NB0WK2-M00950 Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi7-12700H
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.6"
ASUS ASUS Vivobook K513EP-L11138W 90NB0SJ1-M00L00 Laptop
ASUS Vivobook K513EP-L11138W 90NB0SJ1-M00L00 Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi5-1135G7
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
GIGABYTE GIGABYTE AORUS XE5 AORUS 15 XE5-73ESB34SH Laptop
GIGABYTE AORUS XE5 AORUS 15 XE5-73ESB34SH Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi7-12700H
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.6"
ASUS ASUS Vivobook M7600QC-L2089W 90NB0V81-M002L0 Laptop
ASUS Vivobook M7600QC-L2089W 90NB0V81-M002L0 Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý5900HX
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran16"
ASUS ASUS Vivobook M1503QA-L1049W 90NB0Y91-M00200 Laptop
ASUS Vivobook M1503QA-L1049W 90NB0Y91-M00200 Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý5800H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
ASUS ASUS ROG G713RM-LL004W 90NR08K4-M00220 Laptop
ASUS ROG G713RM-LL004W 90NR08K4-M00220 Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý6900HX
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran17.3"
ASUS ASUS Vivobook X1502ZA-E8241W 90NB0VX1-M00960 Laptop
ASUS Vivobook X1502ZA-E8241W 90NB0VX1-M00960 Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi5-1240P
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
ASUS ASUS Vivobook M1603QA-MB064W 90NB0Y81-M002N0 Laptop
ASUS Vivobook M1603QA-MB064W 90NB0Y81-M002N0 Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý5600H
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran16"