Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Nhà

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.193.300 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng lưu trữHỗ trợ HDRSố cổng HDMIHệ điều hànhHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıDahili Grafik Kartı VarlığıDahili Grafik İşlemciSố cổng USB 2.0Ekran Kartı Belleği (VRAM)VRAM Bellek TürüĐịnh dạng HDRSố cổng EthernetThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngHành động
Lenovo V15 G2 ALC 82KD00FYPB Dizüstü Bilgisayar82KD00FYPB 39,6 cm (15.6") TN 1920 x 1080 pixel 256 GB Không rõ 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Có AMD Radeon Graphics 1 Không rõ Không rõ Không rõ 1 Lenovo Kapaklı / 359,2 mm Đen 1,7 kg
Lenovo V15 G2 ALC 82KD00G0PB Dizüstü Bilgisayar82KD00G0PB 39,6 cm (15.6") TN 1920 x 1080 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Có AMD Radeon Graphics 1 Không rõ Không rõ Không rõ 1 Lenovo Kapaklı / 359,2 mm Đen 1,7 kg
Alienware x15 R2 NAWX15R203 LaptopNAWX15R203 39,6 cm (15.6") WVA 1920 x 1080 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti Có Có Intel Iris Xe Graphics Không rõ 8 GB GDDR6 Không rõ Không rõ Alienware Kapaklı / 359,7 mm Đen, Bạc 2,5 kg
Lenovo Yoga 7 16IAP7 82QG0014US Hibrid (2'si 1 arada) Laptop82QG0014US 40,6 cm (16") IPS 2560 x 1600 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Có Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Dolby Vision Không rõ Lenovo Dönüştürülebilir (Klasör) / 361,5 mm Xám 1,98 kg
Lenovo V15 G2 ITL 82KB019DPB Dizüstü Bilgisayar82KB019DPB 39,6 cm (15.6") TN 1920 x 1080 pixel 256 GB Không rõ 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Có Intel Iris Xe Graphics 1 Không rõ Không rõ Không rõ 1 Lenovo Kapaklı / 359,2 mm Đen 1,7 kg
Lenovo Legion T7 90Q900CNMH Masaüstü PC & İş İstasyonu90Q900CNMH Không rõ Không rõ Không rõ 2 TB Không rõ Không rõ Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 3080 Có Không Không có sẵn 6 10 GB GDDR6 Không rõ 1 Lenovo 211 mm Đen 12,5 kg
Alienware x15 R2 NAWX15R201 LaptopNAWX15R201 39,6 cm (15.6") WVA 1920 x 1080 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 3060 Có Có Intel Iris Xe Graphics Không rõ 6 GB GDDR6 Không rõ Không rõ Alienware Kapaklı / 359,7 mm Đen, Bạc 2,5 kg
Samsung Galaxy Buds SM-R170NZWAXEH TWS Bluetooth Kulaklık Kulaklıklar ve Mikrofonlu KulaklıkSM-R170NZWAXEH Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung 17,5 mm Trắng 6 g
Lenovo ThinkBook 15p IMH 20V3000UPB Laptop20V3000UPB 39,6 cm (15.6") IPS 3840 x 2160 pixel 1 TB Có 1 FreeDOS NVIDIA GeForce GTX 1650 Ti Max-Q Có Có Intel® UHD Graphics Không rõ 4 GB GDDR6 DisplayHDR 400 1 Lenovo Kapaklı / 359 mm Xám 1,9 kg
ACT FB8551 Cat7 RJ-45 to RJ-45 (1,5 m) Ağ / Ethernet Kablosu Ağ KablolarıFB8551 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ACT Không rõ Đen Không rõ
Yamaha IF2112/ASW CIF2112ASWA HoparlörCIF2112ASWA Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Yamaha 378 mm Trắng 29 kg
Yamaha IF2112/AS CIF2112ASA HoparlörCIF2112ASA Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Yamaha 378 mm Đen 29 kg
ACT AK5501 Güç KablolarıAK5501 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ACT Không rõ Đen Không rõ
Yamaha IF2112/99W CIF211299WB HoparlörCIF211299WB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Yamaha 378 mm Trắng 31 kg
Yamaha IF2112/99 CIF211299B HoparlörCIF211299B Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Yamaha 378 mm Đen 31 kg
ATGBICS SFP-10G-SR-I-C Ağ Alıcı Verici Radyo ModülleriSFP-10G-SR-I-C Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ATGBICS 13,4 mm Bạc 20 g
ACT AK5506 Güç KablolarıAK5506 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ACT Không rõ Trắng Không rõ
Hama MagPod 00004656 Pasif tutucu Tutacakları00004656 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Hama Pasif tutucu Đen Không rõ
KitchenAid 5KHBBV53DUER El blenderi Blenderlar/Mikser5KHBBV53DUER Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ KitchenAid El blenderi / 63,5 mm Đỏ 1,12 kg
Salora P40AT082669 Sağ TV ayağı TV AksesuarlarıP40AT082669 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Salora Không rõ Đen Không rõ
Lenovo Yoga 9 15IMH5 82DE003VUS Hibrid (2'si 1 arada) Laptop82DE003VUS 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel 2 TB Không rõ Không rõ Windows 11 Pro NVIDIA® GeForce® GTX 1650 Ti Có Có Intel® UHD Graphics Không rõ 4 GB GDDR6 High Dynamic Range (HDR) 400 Không rõ Lenovo Dönüştürülebilir (Klasör) / 355,5 mm Xám 2 kg
Lenovo V15 IML 82NQ0007BR Dizüstü Bilgisayar82NQ0007BR 39,6 cm (15.6") TN 1366 x 768 pixel 500 GB Không rõ 1 FreeDOS Không có sẵn Không Có Intel® UHD Graphics 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 362,2 mm Xám 1,85 kg
ACT FB8503 Cat7 RJ-45 to RJ-45 (3 m) Ağ / Ethernet Kablosu Ağ KablolarıFB8503 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ACT Không rõ Đen Không rõ
Salora P40AT080931 Sol TV ayağı TV AksesuarlarıP40AT080931 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Salora Không rõ Đen Không rõ
Lenovo Lenovo V15 G2 ALC 82KD00FYPB Dizüstü Bilgisayar
Lenovo V15 G2 ALC 82KD00FYPB Dizüstü Bilgisayar
Windows 11 Home
Bộ xử lý5300U
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo V15 G2 ALC 82KD00G0PB Dizüstü Bilgisayar
Lenovo V15 G2 ALC 82KD00G0PB Dizüstü Bilgisayar
Windows 11 Home
Bộ xử lý5500U
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Alienware Alienware x15 R2 NAWX15R203 Laptop
Alienware x15 R2 NAWX15R203 Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi7-12700H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo Yoga 7 16IAP7 82QG0014US Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Lenovo Yoga 7 16IAP7 82QG0014US Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi5-1240P
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo V15 G2 ITL 82KB019DPB Dizüstü Bilgisayar
Lenovo V15 G2 ITL 82KB019DPB Dizüstü Bilgisayar
Windows 11 Home
Bộ xử lýi5-1135G7
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo Legion T7 90Q900CNMH Masaüstü PC & İş İstasyonu
Lenovo Legion T7 90Q900CNMH Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11 Home
Bộ xử lýi9-11900KF
RAM32 GB
Lưu trữ2 TB SSD
GrafikNVIDIA GeForce RTX 3080
Alienware Alienware x15 R2 NAWX15R201 Laptop
Alienware x15 R2 NAWX15R201 Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi7-12700H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo ThinkBook 15p IMH 20V3000UPB Laptop
Lenovo ThinkBook 15p IMH 20V3000UPB Laptop
FreeDOS
Bộ xử lýi7-10750H
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo Yoga 9 15IMH5 82DE003VUS Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Lenovo Yoga 9 15IMH5 82DE003VUS Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi9-10980HK
RAM16 GB
Lưu trữ2 TB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo V15 IML 82NQ0007BR Dizüstü Bilgisayar
Lenovo V15 IML 82NQ0007BR Dizüstü Bilgisayar
FreeDOS
Bộ xử lýi3-10110U
RAM4 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran15.6"