Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Nhà

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.191.420 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng lưu trữSố cổng HDMIHệ điều hànhHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıDahili Grafik Kartı VarlığıSố cổng EthernetDahili Grafik İşlemciSố cổng USB 2.0Ekran Kartı Belleği (VRAM)VRAM Bellek TürüGia đình bộ xử lý đồ họaĐịnh dạng HDRThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngHành động
DELL XPS 9520-8120 Laptop9520-8120 39,6 cm (15.6") WVA 1920 x 1200 pixel 1 TB Không rõ Windows 11 Pro NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti Có Có Không rõ Intel Iris Xe Graphics Không rõ 4 GB GDDR6 Không rõ Không rõ DELL Kapaklı / 344,4 mm Platina, Bạc 1,92 kg
Lenovo ThinkPad T14 Gen 2 (Intel) 20W0014NGE Laptop20W0014NGE 35,6 cm (14") IPS 3840 x 2160 pixel 1 TB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có 1 Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Intel Iris Xe Graphics DisplayHDR 400, Dolby Vision Lenovo Kapaklı / 329 mm Đen 1,47 kg
Samsung Galaxy Buds2 Pro SM-R510NLVAXAC ANC TWS Bluetooth Kulaklık Kulaklıklar ve Mikrofonlu KulaklıkSM-R510NLVAXAC Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung 19,9 mm Tím Không rõ
Lenovo ThinkPad T14 Gen 2 (Intel) 20W0012PGE Laptop20W0012PGE 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1080 pixel 256 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có 1 Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Intel Iris Xe Graphics Không rõ Lenovo Kapaklı / 329 mm Đen 1,47 kg
Lenovo IdeaPad Gaming 3 15IHU6 82K100GBPB Laptop82K100GBPB 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel 512 GB 1 Không NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti Có Có 1 Intel Iris Xe Graphics Không rõ 4 GB GDDR6 Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 359,6 mm Đen 2,25 kg
Samsung Galaxy Buds2 Pro SM-R510NZWAXAR ANC TWS Bluetooth Kulaklık Kulaklıklar ve Mikrofonlu KulaklıkSM-R510NZWAXAR Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung 19,9 mm Trắng Không rõ
Lenovo ThinkPad T15 Gen 2 20W400RWGE Laptop20W400RWGE 39,6 cm (15.6") IPS 3840 x 2160 pixel 1 TB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có Không rõ Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Intel Iris Xe Graphics DisplayHDR 400 Lenovo Kapaklı / 365,8 mm Đen 1,75 kg
Lenovo ThinkPad T14 Gen 2 (Intel) 20W0012HGE Laptop20W0012HGE 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1080 pixel 512 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có 1 Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Intel Iris Xe Graphics Không rõ Lenovo Kapaklı / 329 mm Đen 1,58 kg
Samsung Galaxy Buds2 Pro SM-R510NZAAXAR ANC TWS Bluetooth Kulaklık Kulaklıklar ve Mikrofonlu KulaklıkSM-R510NZAAXAR Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung 19,9 mm Grafit Không rõ
Lenovo ThinkPad T15 Gen 2 20W400RSGE Laptop20W400RSGE 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel 1 TB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có Không rõ Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Intel Iris Xe Graphics Không rõ Lenovo Kapaklı / 365,8 mm Đen 1,82 kg
Lenovo IdeaPad 3 15ITL6 82H8019QPB Laptop82H8019QPB 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel 512 GB 1 Không Không có sẵn Không Có Không rõ Intel Iris Xe Graphics 1 Không rõ Không rõ Intel Iris Xe Graphics Không rõ Lenovo Kapaklı / 359,2 mm Xám 1,65 kg
Lenovo ThinkStation P520 30BE00S6GE çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu30BE00S6GE Không rõ Không rõ Không rõ 1 TB Không rõ Windows 11 Pro for Workstations NVIDIA RTX A4500 Có Không 1 Không có sẵn 2 20 GB GDDR6 Không rõ Không rõ Lenovo 165 mm Đen 24 kg
Samsung Galaxy Buds2 Pro SM-R510NLVAXAR ANC TWS Bluetooth Kulaklık Kulaklıklar ve Mikrofonlu KulaklıkSM-R510NLVAXAR Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung 19,9 mm Tím Không rõ
Ugreen Nexode 40914 PDA/Mobil Telefon Şarj Aletleri40914 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Ugreen Không rõ Đen, Xám Không rõ
Lenovo ThinkStation P520 30BE00S5GE çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu30BE00S5GE Không rõ Không rõ Không rõ 1 TB Không rõ Windows 11 Pro for Workstations NVIDIA RTX A4500 Có Không 1 Không có sẵn 2 20 GB GDDR6 Không rõ Không rõ Lenovo 165 mm Đen Không rõ
Lenovo ThinkStation P360 30FM008FGE çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu30FM008FGE Không rõ Không rõ Không rõ 1 TB 1 Windows 11 Pro NVIDIA RTX A4000 Có Có 1 Intel UHD Graphics 770 Không rõ 16 GB GDDR6 Không rõ Không rõ Lenovo 170 mm Đen 9,67 kg
Lenovo V15 G2 ITL 82KB00NJHV Dizüstü Bilgisayar82KB00NJHV 39,6 cm (15.6") TN 1920 x 1080 pixel 512 GB 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Có 1 Intel Iris Xe Graphics 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 359,2 mm Đen 1,7 kg
Samsung Galaxy Buds2 Pro SM-R510NZWAPHE ANC TWS Bluetooth Kulaklık Kulaklıklar ve Mikrofonlu KulaklıkSM-R510NZWAPHE Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung 19,9 mm Trắng Không rõ
Lenovo ThinkStation P520 30BE00S4GE çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu30BE00S4GE Không rõ Không rõ Không rõ 512 GB Không rõ Windows 11 Pro for Workstations NVIDIA RTX A2000 Có Không 1 Không có sẵn 2 12 GB GDDR6 Không rõ Không rõ Lenovo 165 mm Đen Không rõ
Lenovo V15 G2 ITL 82KB00CAHV Dizüstü Bilgisayar82KB00CAHV 39,6 cm (15.6") TN 1920 x 1080 pixel 512 GB 1 Không Không có sẵn Không Có 1 Intel Iris Xe Graphics 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 359,2 mm Đen 1,7 kg
Lenovo V15 G2 ITL 82KB000FHV Dizüstü Bilgisayar82KB000FHV 39,6 cm (15.6") TN 1920 x 1080 pixel 512 GB 1 Không Không có sẵn Không Có 1 Intel® UHD Graphics 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 359,2 mm Đen 1,7 kg
Ugreen 80708 Tutacakları80708 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Ugreen 205 mm Xám 232,466 g
ZAGG InvisibleShield Glass Elite 200110147 Cep Telefonu Ekran ve Arka Koruyucuları200110147 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ZAGG 74,5 mm Transparan 110 g
Ugreen 70273 PDA/Mobil Telefon Şarj Aletleri70273 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Ugreen Không rõ Đen Không rõ
DELL DELL XPS 9520-8120 Laptop
DELL XPS 9520-8120 Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-12700H
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo ThinkPad T14 Gen 2 (Intel) 20W0014NGE Laptop
Lenovo ThinkPad T14 Gen 2 (Intel) 20W0014NGE Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-1165G7
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad T14 Gen 2 (Intel) 20W0012PGE Laptop
Lenovo ThinkPad T14 Gen 2 (Intel) 20W0012PGE Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi5-1135G7
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo IdeaPad Gaming 3 15IHU6 82K100GBPB Laptop
Lenovo IdeaPad Gaming 3 15IHU6 82K100GBPB Laptop
FreeDOS
Bộ xử lýi5-11300H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo ThinkPad T15 Gen 2 20W400RWGE Laptop
Lenovo ThinkPad T15 Gen 2 20W400RWGE Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-1165G7
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo ThinkPad T14 Gen 2 (Intel) 20W0012HGE Laptop
Lenovo ThinkPad T14 Gen 2 (Intel) 20W0012HGE Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-1165G7
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad T15 Gen 2 20W400RSGE Laptop
Lenovo ThinkPad T15 Gen 2 20W400RSGE Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-1165G7
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo IdeaPad 3 15ITL6 82H8019QPB Laptop
Lenovo IdeaPad 3 15ITL6 82H8019QPB Laptop
FreeDOS
Bộ xử lýi5-1135G7
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo ThinkStation P520 30BE00S6GE çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
Lenovo ThinkStation P520 30BE00S6GE çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11 Pro for Workstations
Bộ xử lýW-2245
RAM64 GB
Lưu trữ1 TB SSD
GrafikNVIDIA RTX A4500
Lenovo Lenovo ThinkStation P520 30BE00S5GE çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
Lenovo ThinkStation P520 30BE00S5GE çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11 Pro for Workstations
Bộ xử lýW-2225
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
GrafikNVIDIA RTX A4500
Lenovo Lenovo ThinkStation P360 30FM008FGE çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
Lenovo ThinkStation P360 30FM008FGE çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi9-12900K
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
GrafikNVIDIA RTX A4000
Lenovo Lenovo V15 G2 ITL 82KB00NJHV Dizüstü Bilgisayar
Lenovo V15 G2 ITL 82KB00NJHV Dizüstü Bilgisayar
Windows 11 Home
Bộ xử lýi5-1135G7
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo ThinkStation P520 30BE00S4GE çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
Lenovo ThinkStation P520 30BE00S4GE çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11 Pro for Workstations
Bộ xử lýW-2225
RAM32 GB
Lưu trữ512 GB SSD
GrafikNVIDIA RTX A2000
Lenovo Lenovo V15 G2 ITL 82KB00CAHV Dizüstü Bilgisayar
Lenovo V15 G2 ITL 82KB00CAHV Dizüstü Bilgisayar
FreeDOS
Bộ xử lýi5-1135G7
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo V15 G2 ITL 82KB000FHV Dizüstü Bilgisayar
Lenovo V15 G2 ITL 82KB000FHV Dizüstü Bilgisayar
FreeDOS
Bộ xử lýi3-1115G4
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"