Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Nhà

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.191.420 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng lưu trữSố cổng HDMIHệ điều hànhHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıEkran Kartı Belleği (VRAM)Dahili Grafik Kartı VarlığıSố cổng EthernetVRAM Bellek TürüDahili Grafik İşlemciSố cổng USB 2.0Gia đình bộ xử lý đồ họaThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Acer Spin SP114-31-C9WP NX.ABGEU.005 Hibrid (2'si 1 arada) LaptopNX.ABGEU.005 35,6 cm (14") LCD 1920 x 1080 pixel 128 GB 1 Windows 11 Home in S mode Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Không rõ Intel® UHD Graphics Không rõ Không rõ Acer Dönüştürülebilir (Klasör) / 325 mm Bạc 1,5 kg 2022-08-10
Lenovo ThinkPad T15p 21DA000NUS Laptop21DA000NUS 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel 512 GB 1 Windows 11 Pro NVIDIA GeForce RTX 3050 Có 4 GB Có 1 GDDR6 Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 366,5 mm Đen 2,23 kg 2022-08-10
AEG KME525860M 944 066 922 42 L 1000 W Izgaralı Ankastre Mikrodalga Fırın944 066 922 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ AEG 595 mm Thép không gỉ 35,8 kg 2022-08-09
Acer Predator PH315-54-980J NH.QC1EU.00U LaptopNH.QC1EU.00U 39,6 cm (15.6") IPS 2560 x 1440 pixel 1 TB 1 Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 3070 Có 8 GB Có 1 GDDR6 Intel® UHD Graphics Không rõ Không rõ Acer Kapaklı / 363 mm Đen 2,3 kg 2022-08-10
LG Gram 16Z90Q-G.AA76B Laptop16Z90Q-G.AA76B 40,6 cm / 40,6 cm (16") IPS 2560 x 1600 pixel 512 GB 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Không rõ Intel Iris Xe Graphics Không rõ Intel Iris Xe Graphics LG Kapaklı / 354,5 mm Xám 1,2 kg 2022-08-10
Acer Predator PH315-54-918C NH.QC2EU.00R LaptopNH.QC2EU.00R 39,6 cm (15.6") IPS 2560 x 1440 pixel 1 TB 1 Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 3060 Có 6 GB Có 1 GDDR6 Intel® UHD Graphics Không rõ Không rõ Acer Kapaklı / 363 mm Đen 2,3 kg 2022-08-10
Fisher-Price HJP49 YürüteçHJP49 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Fisher-Price 406,4 mm Nhiều màu 1695 kg 2022-08-10
LG Gram 14Z90Q-G.AA76B Laptop14Z90Q-G.AA76B 35,5 cm / 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Không rõ Intel Iris Xe Graphics Không rõ Intel Iris Xe Graphics LG Kapaklı / 312 mm Xám 999 g 2022-08-10
Acer Predator PH315-54-90R8 NH.QC2EU.00T LaptopNH.QC2EU.00T 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel 1 TB 1 Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 3060 Có 6 GB Có 1 GDDR6 Intel® UHD Graphics Không rõ Không rõ Acer Kapaklı / 363 mm Đen 2,3 kg 2022-08-10
Lenovo ThinkPad P16s Gen 1 (AMD) 21CK002VMB Mobil iş istasyonu Laptop21CK002VMB 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Không rõ AMD Radeon 680M Không rõ AMD Radeon Lenovo Kapaklı / 362 mm Đen 1,73 kg 2022-08-07
MEGA Masters of the Universe Snake Mountain HHD16 Yapım seti İnşaat OyuncaklarıHHD16 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ MEGA 152,4 mm Nhiều màu 2,09 kg 2022-08-10
Lenovo ThinkStation P358 30GL000XMB çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu30GL000XMB Không rõ Không rõ Không rõ 1 TB 1 Windows 11 Pro NVIDIA GeForce RTX 3080 Có 10 GB Không 1 GDDR6 Không có sẵn 4 Không rõ Lenovo 170 mm Đen 9,8 kg 2022-08-07
Lenovo ThinkStation P358 30GL000WMB çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu30GL000WMB Không rõ Không rõ Không rõ 512 GB 1 Windows 11 Pro NVIDIA T400 Có 4 GB Không 1 GDDR6 Không có sẵn 4 Không rõ Lenovo 170 mm Đen 9,8 kg 2022-08-07
Dahua Technology DH-EEC300D8-N1 Ağ Video Kayıt Cihazları (NVR)DH-EEC300D8-N1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Dahua Technology Không rõ Không rõ Không rõ 2022-08-10
Lenovo ThinkSystem ST50 V2 7D8JA00LAU Server7D8JA00LAU Không rõ Không rõ Không rõ 0 GB Không rõ Không Không rõ Không rõ Không rõ Có 1 Không rõ Intel UHD Graphics P750 Không rõ Không rõ Lenovo 170 mm Đen 9,4 kg 2022-08-10
Lenovo ThinkSystem ST250 V2 7D8FA00PAU Server7D8FA00PAU Không rõ Không rõ Không rõ 0 GB Không rõ Không Không rõ Không rõ Không rõ Có 2 Không rõ Intel UHD Graphics P750 1 Không rõ Lenovo 176 mm Đen 23,6 kg 2022-08-10
Lenovo ThinkSystem SR250 V2 7D7QA01EAU Server7D7QA01EAU Không rõ Không rõ Không rõ 0 GB Không rõ Không Không rõ Không rõ Không rõ Có 2 Không rõ Intel UHD Graphics P750 1 Không rõ Lenovo 435 mm Đen, Metalik 12,3 kg 2022-08-10
Lenovo ThinkSystem ST50 V2 7D8JA00KAU Server7D8JA00KAU Không rõ Không rõ Không rõ 0 GB Không rõ Không Không rõ Không rõ Không rõ Có 1 Không rõ Intel UHD Graphics P750 Không rõ Không rõ Lenovo 170 mm Đen 9,4 kg 2022-08-10
Lenovo ThinkStation P360 Ultra 30G10049MB çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu30G10049MB Không rõ Không rõ Không rõ 512 GB Không rõ Windows 11 Pro NVIDIA Quadro T1000 Có 8 GB Có 2 GDDR6 Intel UHD Graphics 770 Không rõ Không rõ Lenovo 86 mm Đen 3,6 kg 2022-08-07
Lenovo ThinkSystem ST50 V2 7D8JA00CAU Server7D8JA00CAU Không rõ Không rõ Không rõ 0 GB Không rõ Không Không rõ Không rõ Không rõ Có 1 Không rõ Intel UHD Graphics P750 Không rõ Không rõ Lenovo 170 mm Đen 9,4 kg 2022-08-10
Lenovo ThinkSystem ST250 V2 7D8FA00RAU Server7D8FA00RAU Không rõ Không rõ Không rõ 0 GB Không rõ Không Không rõ Không rõ Không rõ Có 2 Không rõ Intel UHD Graphics P750 1 Không rõ Lenovo 176 mm Đen 23,6 kg 2022-08-10
Lenovo ThinkSystem ST250 V2 7D8FA00AAU Server7D8FA00AAU Không rõ Không rõ Không rõ 0 GB Không rõ Không Không rõ Không rõ Không rõ Có 2 Không rõ Intel UHD Graphics P750 1 Không rõ Lenovo 176 mm Đen 23,6 kg 2022-08-10
Lenovo ThinkSystem SR250 V2 7D7QA01JAU Server7D7QA01JAU Không rõ Không rõ Không rõ 0 GB Không rõ Không Không rõ Không rõ Không rõ Có 2 Không rõ Intel UHD Graphics P750 1 Không rõ Lenovo 435 mm Đen, Metalik 12,3 kg 2022-08-10
Lenovo ThinkStation P358 30GL000NMB çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu30GL000NMB Không rõ Không rõ Không rõ 512 GB 1 Windows 11 Pro NVIDIA RTX A2000 Có 12 GB Không 1 GDDR6 Không có sẵn 4 Không rõ Lenovo 170 mm Đen 9,8 kg 2022-08-07
Acer Acer Spin SP114-31-C9WP NX.ABGEU.005 Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Acer Spin SP114-31-C9WP NX.ABGEU.005 Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Windows 11 Home in S mode
Bộ xử lýN4500
RAM4 GB
Lưu trữ128 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad T15p 21DA000NUS Laptop
Lenovo ThinkPad T15p 21DA000NUS Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-12800H
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Acer Acer Predator PH315-54-980J NH.QC1EU.00U Laptop
Acer Predator PH315-54-980J NH.QC1EU.00U Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi9-11900H
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.6"
LG LG Gram 16Z90Q-G.AA76B Laptop
LG Gram 16Z90Q-G.AA76B Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi7-1260P
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"
Acer Acer Predator PH315-54-918C NH.QC2EU.00R Laptop
Acer Predator PH315-54-918C NH.QC2EU.00R Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi9-11900H
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.6"
LG LG Gram 14Z90Q-G.AA76B Laptop
LG Gram 14Z90Q-G.AA76B Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi7-1260P
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Acer Acer Predator PH315-54-90R8 NH.QC2EU.00T Laptop
Acer Predator PH315-54-90R8 NH.QC2EU.00T Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi9-11900H
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo ThinkPad P16s Gen 1 (AMD) 21CK002VMB Mobil iş istasyonu Laptop
Lenovo ThinkPad P16s Gen 1 (AMD) 21CK002VMB Mobil iş istasyonu Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lý6850U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkStation P358 30GL000XMB çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
Lenovo ThinkStation P358 30GL000XMB çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11 Pro
Bộ xử lý5945
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
GrafikNVIDIA GeForce RTX 3080
Lenovo Lenovo ThinkStation P358 30GL000WMB çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
Lenovo ThinkStation P358 30GL000WMB çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11 Pro
Bộ xử lý5645
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
GrafikNVIDIA T400
Lenovo Lenovo ThinkSystem ST50 V2 7D8JA00LAU Server
Lenovo ThinkSystem ST50 V2 7D8JA00LAU Server
FreeDOS
Bộ xử lýE-2324G
RAM8 GB
Lưu trữ0 GB SSD
GrafikIntel UHD Graphics P750
Lenovo Lenovo ThinkSystem ST250 V2 7D8FA00PAU Server
Lenovo ThinkSystem ST250 V2 7D8FA00PAU Server
FreeDOS
Bộ xử lýE-2324G
RAM16 GB
Lưu trữ0 GB SSD
GrafikIntel UHD Graphics P750
Lenovo Lenovo ThinkSystem SR250 V2 7D7QA01EAU Server
Lenovo ThinkSystem SR250 V2 7D7QA01EAU Server
FreeDOS
Bộ xử lýE-2324G
RAM16 GB
Lưu trữ0 GB SSD
GrafikIntel UHD Graphics P750
Lenovo Lenovo ThinkSystem ST50 V2 7D8JA00KAU Server
Lenovo ThinkSystem ST50 V2 7D8JA00KAU Server
FreeDOS
Bộ xử lýE-2356G
RAM16 GB
Lưu trữ0 GB SSD
GrafikIntel UHD Graphics P750
Lenovo Lenovo ThinkStation P360 Ultra 30G10049MB çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
Lenovo ThinkStation P360 Ultra 30G10049MB çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-12700
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
GrafikNVIDIA Quadro T1000
Lenovo Lenovo ThinkSystem ST50 V2 7D8JA00CAU Server
Lenovo ThinkSystem ST50 V2 7D8JA00CAU Server
FreeDOS
Bộ xử lýE-2378G
RAM16 GB
Lưu trữ0 GB SSD
GrafikIntel UHD Graphics P750
Lenovo Lenovo ThinkSystem ST250 V2 7D8FA00RAU Server
Lenovo ThinkSystem ST250 V2 7D8FA00RAU Server
FreeDOS
Bộ xử lýE-2356G
RAM16 GB
Lưu trữ0 GB SSD
GrafikIntel UHD Graphics P750
Lenovo Lenovo ThinkSystem ST250 V2 7D8FA00AAU Server
Lenovo ThinkSystem ST250 V2 7D8FA00AAU Server
FreeDOS
Bộ xử lýE-2378G
RAM16 GB
Lưu trữ0 GB SSD
GrafikIntel UHD Graphics P750
Lenovo Lenovo ThinkSystem SR250 V2 7D7QA01JAU Server
Lenovo ThinkSystem SR250 V2 7D7QA01JAU Server
FreeDOS
Bộ xử lýE-2378G
RAM16 GB
Lưu trữ0 GB SSD
GrafikIntel UHD Graphics P750
Lenovo Lenovo ThinkStation P358 30GL000NMB çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
Lenovo ThinkStation P358 30GL000NMB çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11 Pro
Bộ xử lý5845
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
GrafikNVIDIA RTX A2000