Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Nhà

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.190.072 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng lưu trữHỗ trợ HDRSố cổng HDMIHệ điều hànhHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıDahili Grafik Kartı VarlığıDahili Grafik İşlemciGia đình bộ xử lý đồ họaĐịnh dạng HDRSố cổng USB 2.0Số cổng EthernetEkran Kartı Belleği (VRAM)VRAM Bellek TürüThương hiệuBoyut / TipMàuHành động
Lenovo ThinkBook 15 G4 ABA 21DL0005GE Laptop21DL0005GE 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel 256 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có AMD Radeon Graphics AMD Radeon Graphics Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 357 mm Xám
Lenovo Legion 5 Pro 16ACH6H 82JQ00F9US Laptop82JQ00F9US 40,6 cm (16") IPS 2560 x 1600 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 3070 Có Có AMD Radeon Graphics Không rõ Dolby Vision, High Dynamic Range (HDR) 400 Không rõ 1 8 GB GDDR6 Lenovo Kapaklı / 356 mm Xám, Đen
Lenovo V15 G3 IAP 82TT007EFR Dizüstü Bilgisayar82TT007EFR 39,6 cm (15.6") TN 1920 x 1080 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Có Intel Iris Xe Graphics Intel Iris Xe Graphics Không rõ 1 1 Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 359 mm Đen
ASUS ExpertBook B3000DQ1A-HT0046XA 90NX0531-M003K0 Hibrid (2'si 1 arada) Laptop90NX0531-M003K0 26,7 cm (10.5") LCD 1920 x 1200 pixel 128 GB Không rõ Không rõ Windows 11 Pro Academic Không có sẵn Không Có Qualcomm Adreno 618 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Dönüştürülebilir (Ayrılabilir) Đen
ASUS 60PC01270000G Ekran kapağı Notebook Yedek Parça & Aksesuar60PC01270000G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Ekran kapağı Bạc
Lenovo Legion 5 Pro 16ARH7H 82RG0005US Laptop82RG0005US 40,6 cm (16") IPS 2560 x 1600 pixel 512 GB Có 1 Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 3060 Có Có AMD Radeon 680M Không rõ Dolby Vision, High Dynamic Range (HDR) 400 Không rõ 1 6 GB GDDR6 Lenovo Kapaklı / 359,9 mm Xám
ASUS 13NB0L61P01011 Ekran kapağı Notebook Yedek Parça & Aksesuar13NB0L61P01011 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Ekran kapağı Không rõ
ASUS 13N1-7GA0B31 Ekran kapağı Notebook Yedek Parça & Aksesuar13N1-7GA0B31 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Ekran kapağı Không rõ
Lenovo ThinkBook 14 G4 IAP 21DH000KGE Laptop21DH000KGE 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1080 pixel 256 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có Intel Iris Xe Graphics Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 323 mm Xám
ASUS W5000 Wireless Keyboard and Mouse Set 90XB0430-BKM220 Klavye & Seti90XB0430-BKM220 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Trắng
Lenovo Legion 5 Pro 16IAH7H 82RF00DBUS Laptop82RF00DBUS 40,6 cm (16") IPS 2560 x 1600 pixel 1 TB Có 1 Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 3070 Có Có Intel Iris Xe Graphics Không rõ DisplayHDR 400, Dolby Vision Không rõ 1 8 GB GDDR6 Lenovo Kapaklı / 359,9 mm Xám
Lenovo ThinkStation P348 30EQ021KFR çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu30EQ021KFR Không rõ Không rõ Không rõ 1 TB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có Intel UHD Graphics 750 Không rõ Không rõ 4 1 Không rõ Không rõ Lenovo 170 mm Xám
Lenovo ThinkBook 14s Yoga G2 IAP 21DM000FGE Hibrid (2'si 1 arada) Laptop21DM000FGE 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1080 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có Intel Iris Xe Graphics Intel Iris Xe Graphics Dolby Vision IQ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Dönüştürülebilir (Klasör) / 320 mm Xám
Lenovo ThinkStation P348 30EQ021EFR çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu30EQ021EFR Không rõ Không rõ Không rõ 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có Intel UHD Graphics 750 Intel® UHD Graphics Không rõ 4 1 Không rõ Không rõ Lenovo 170 mm Đen
Lenovo V15 G3 IAP 82TT0008GE Dizüstü Bilgisayar82TT0008GE 39,6 cm (15.6") TN 1920 x 1080 pixel 256 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ 1 1 Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 359 mm Đen
Lenovo V17 G3 IAP 82U10004FR Dizüstü Bilgisayar82U10004FR 43,9 cm (17.3") IPS 1920 x 1080 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 399 mm Xám
Lenovo ThinkBook 14s Yoga G2 IAP 21DM000EGE Hibrid (2'si 1 arada) Laptop21DM000EGE 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1080 pixel 256 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có Intel Iris Xe Graphics Intel Iris Xe Graphics Dolby Vision IQ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Dönüştürülebilir (Klasör) / 320 mm Xám
Lenovo ThinkBook 15 G4 IAP 21DJ000DGE Laptop21DJ000DGE 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có Intel Iris Xe Graphics Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 357 mm Xám
Lenovo ThinkPad X1 Yoga Gen 7 21CD0070FR Hibrid (2'si 1 arada) Laptop21CD0070FR 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có Intel Iris Xe Graphics Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Dönüştürülebilir (Klasör) / 314,4 mm Xám
ASUS OH102 U3 TO RJ45 DONGLE 90XB05WN-MCA030 Arayüz Kartları/Adaptörleri90XB05WN-MCA030 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ASUS 170 mm Đen
Lenovo V17 G3 IAP 82U10000GE Dizüstü Bilgisayar82U10000GE 43,9 cm (17.3") IPS 1920 x 1080 pixel 256 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 399 mm Xám
Lenovo ThinkPad X13 Gen 3 (AMD) 21CM003KFR Laptop21CM003KFR 33,8 cm (13.3") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có AMD Radeon 660M Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 305,8 mm Đen
ASUS PEN SA300 90XB06HN-MTO030 PDA Kalemleri90XB06HN-MTO030 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ASUS 138 mm Đen, Bạc
Lenovo ThinkBook 14s Yoga G2 IAP 21DM000JGE Hibrid (2'si 1 arada) Laptop21DM000JGE 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1080 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có Intel Iris Xe Graphics Intel Iris Xe Graphics Dolby Vision IQ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Dönüştürülebilir (Klasör) / 320 mm Xanh dương
Lenovo Lenovo ThinkBook 15 G4 ABA 21DL0005GE Laptop
Lenovo ThinkBook 15 G4 ABA 21DL0005GE Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lý5625U
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo Legion 5 Pro 16ACH6H 82JQ00F9US Laptop
Lenovo Legion 5 Pro 16ACH6H 82JQ00F9US Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý5800H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo V15 G3 IAP 82TT007EFR Dizüstü Bilgisayar
Lenovo V15 G3 IAP 82TT007EFR Dizüstü Bilgisayar
Windows 11 Home
Bộ xử lýi7-1255U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
ASUS ASUS ExpertBook B3000DQ1A-HT0046XA 90NX0531-M003K0 Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
ASUS ExpertBook B3000DQ1A-HT0046XA 90NX0531-M003K0 Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Windows 11 Pro Academic
Bộ xử lý7c Gen 2
RAM4 GB
Lưu trữ128 GB SSD
Ekran10.5"
Lenovo Lenovo Legion 5 Pro 16ARH7H 82RG0005US Laptop
Lenovo Legion 5 Pro 16ARH7H 82RG0005US Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý6800H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkBook 14 G4 IAP 21DH000KGE Laptop
Lenovo ThinkBook 14 G4 IAP 21DH000KGE Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi5-1235U
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo Legion 5 Pro 16IAH7H 82RF00DBUS Laptop
Lenovo Legion 5 Pro 16IAH7H 82RF00DBUS Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi7-12700H
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkStation P348 30EQ021KFR çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
Lenovo ThinkStation P348 30EQ021KFR çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-11700
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
GrafikKhông có sẵn
Lenovo Lenovo ThinkBook 14s Yoga G2 IAP 21DM000FGE Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Lenovo ThinkBook 14s Yoga G2 IAP 21DM000FGE Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-1255U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkStation P348 30EQ021EFR çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
Lenovo ThinkStation P348 30EQ021EFR çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-11700
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
GrafikKhông có sẵn
Lenovo Lenovo V15 G3 IAP 82TT0008GE Dizüstü Bilgisayar
Lenovo V15 G3 IAP 82TT0008GE Dizüstü Bilgisayar
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi5-1235U
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo V17 G3 IAP 82U10004FR Dizüstü Bilgisayar
Lenovo V17 G3 IAP 82U10004FR Dizüstü Bilgisayar
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi5-1235U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran17.3"
Lenovo Lenovo ThinkBook 14s Yoga G2 IAP 21DM000EGE Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Lenovo ThinkBook 14s Yoga G2 IAP 21DM000EGE Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi5-1235U
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkBook 15 G4 IAP 21DJ000DGE Laptop
Lenovo ThinkBook 15 G4 IAP 21DJ000DGE Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-1255U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo ThinkPad X1 Yoga Gen 7 21CD0070FR Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Lenovo ThinkPad X1 Yoga Gen 7 21CD0070FR Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-1255U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo V17 G3 IAP 82U10000GE Dizüstü Bilgisayar
Lenovo V17 G3 IAP 82U10000GE Dizüstü Bilgisayar
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi5-1235U
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran17.3"
Lenovo Lenovo ThinkPad X13 Gen 3 (AMD) 21CM003KFR Laptop
Lenovo ThinkPad X13 Gen 3 (AMD) 21CM003KFR Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lý6650U
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran13.3"
Lenovo Lenovo ThinkBook 14s Yoga G2 IAP 21DM000JGE Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Lenovo ThinkBook 14s Yoga G2 IAP 21DM000JGE Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi5-1235U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"