Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Nhà

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.184.404 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng lưu trữSố cổng HDMIHệ điều hànhHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıDahili Grafik Kartı VarlığıDahili Grafik İşlemciSố cổng USB 2.0Ekran Kartı Belleği (VRAM)Số cổng EthernetVRAM Bellek TürüThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Lenovo ThinkPad L15 Gen 2 (Intel) 20X300NNPG Laptop20X300NNPG 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel 512 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ 1 Không rõ Lenovo Kapaklı / 366,5 mm Đen 1,98 kg 2022-07-05
Lenovo IdeaPad Gaming 3 15IAH7 82S9003DUK Laptop82S9003DUK 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel 512 GB 1 Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 3060 Có Có Intel Iris Xe Graphics Không rõ 6 GB 1 GDDR6 Lenovo Kapaklı / 359,6 mm Xám 2,31 kg 2022-07-05
Lenovo IdeaPad 1 14ADA7 82R00037SP Laptop82R00037SP 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1080 pixel 256 GB 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Có AMD Radeon Graphics 1 Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 325,3 mm Xám 1,4 kg 2022-07-05
DELL XPS 9720 1XPV4 Laptop1XPV4 43,2 cm (17") WVA 1920 x 1200 pixel 1 TB Không rõ Windows 11 Pro NVIDIA GeForce RTX 3050 Có Có Intel Iris Xe Graphics Không rõ 4 GB Không rõ GDDR6 DELL Kapaklı / 374,5 mm Đen, Platina, Bạc 2,57 kg 2022-07-05
Lenovo IdeaPad 1 14ADA7 82R00036SP Laptop82R00036SP 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1080 pixel 512 GB 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Có AMD Radeon Vega 8 1 Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 325,3 mm Xám 1,4 kg 2022-07-05
Lenovo IdeaPad Gaming 3 15IAH7 82S9003MUK Laptop82S9003MUK 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel 512 GB 1 Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti Có Có Intel Iris Xe Graphics Không rõ 4 GB 1 GDDR6 Lenovo Kapaklı / 359,6 mm Xám 2,31 kg 2022-07-05
Lenovo IdeaPad 1 14ADA7 82R00033SP Laptop82R00033SP 35,6 cm (14") TN 1920 x 1080 pixel 128 GB 1 Windows 11 Home in S mode Không có sẵn Không Có AMD Radeon Graphics 1 Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 325,3 mm Xám 1,4 kg 2022-07-05
Lenovo IdeaPad Gaming 3 15IAH7 82S9003CUK Laptop82S9003CUK 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel 512 GB 1 Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 3060 Có Có Intel Iris Xe Graphics Không rõ 6 GB 1 GDDR6 Lenovo Kapaklı / 359,6 mm Xám 2,31 kg 2022-07-05
Lenovo IdeaPad Flex 5 14ITL05 82HS019USP Hibrid (2'si 1 arada) Laptop82HS019USP 35,6 cm (14") TN 1920 x 1080 pixel 512 GB 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Có Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Dönüştürülebilir (Klasör) / 321,5 mm Xám 1,5 kg 2022-07-05
Lenovo IdeaPad 1 14ADA7 82R00020SP Laptop82R00020SP 35,6 cm (14") TN 1920 x 1080 pixel 256 GB 1 Không Không có sẵn Không Có AMD Radeon Graphics 1 Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 325,3 mm Xám 1,4 kg 2022-07-05
Lenovo IdeaPad Gaming 3 15IAH7 82S90036UK Laptop82S90036UK 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel 512 GB 1 Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti Có Có Intel Iris Xe Graphics Không rõ 4 GB 1 GDDR6 Lenovo Kapaklı / 359,6 mm Xám 2,31 kg 2022-07-05
Lenovo IdeaPad 1 14ADA7 82R0001YSP Laptop82R0001YSP 35,6 cm (14") TN 1920 x 1080 pixel 512 GB 1 Không Không có sẵn Không Có AMD Radeon Vega 8 1 Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 325,3 mm Xám 1,4 kg 2022-07-05
DELL XPS 9720 G32CP LaptopG32CP 43,2 cm (17") WVA 3840 x 2400 pixel 1 TB Không rõ Windows 11 Pro NVIDIA GeForce RTX 3060 Có Có Intel Iris Xe Graphics Không rõ 6 GB Không rõ GDDR6 DELL Kapaklı / 374,5 mm Đen, Platina, Bạc 2,57 kg 2022-07-05
Lenovo IdeaPad Flex 5 14ITL05 82HS019TSP Hibrid (2'si 1 arada) Laptop82HS019TSP 35,6 cm (14") TN 1920 x 1080 pixel 512 GB 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Có Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Dönüştürülebilir (Klasör) / 321,5 mm Xám 1,5 kg 2022-07-05
Lenovo IdeaPad 1 14ADA7 82R0001XSP Laptop82R0001XSP 35,6 cm (14") TN 1920 x 1080 pixel 256 GB 1 Không Không có sẵn Không Có AMD Radeon Graphics 1 Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 325,3 mm Xám 1,4 kg 2022-07-05
Lenovo IdeaPad Gaming 3 15IAH7 82S90034UK Laptop82S90034UK 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel 512 GB 1 Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 3050 Có Có Intel Iris Xe Graphics Không rõ 4 GB 1 GDDR6 Lenovo Kapaklı / 359,6 mm Xám 2,31 kg 2022-07-05
Lenovo Legion T5 90RT00UCMH Masaüstü PC & İş İstasyonu90RT00UCMH Không rõ Không rõ Không rõ 512 GB Không rõ Windows 11 Home NVIDIA® GeForce® GTX 1650 SUPER Có Không Không có sẵn 2 4 GB 1 GDDR6 Lenovo 205 mm Đen 14 kg 2022-07-05
Lenovo IdeaPad 3 17ABA7 82RQ002NUK Laptop82RQ002NUK 43,9 cm (17.3") TN 1600 x 900 pixel 128 GB 1 Windows 11 Home in S mode Không có sẵn Không Có AMD Radeon Graphics 1 Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 399 mm Xám 2,04 kg 2022-07-05
Lenovo IdeaPad 1 14ADA7 82R0001WSP Laptop82R0001WSP 35,6 cm (14") TN 1920 x 1080 pixel 512 GB 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Có AMD Radeon Vega 8 1 Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 325,3 mm Xám 1,4 kg 2022-07-05
Lenovo IdeaPad Flex 5 14ITL05 82HS019SSP Hibrid (2'si 1 arada) Laptop82HS019SSP 35,6 cm (14") TN 1920 x 1080 pixel 512 GB 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Có Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Dönüştürülebilir (Klasör) / 321,5 mm Xám 1,5 kg 2022-07-05
Lenovo Yoga 7 14ARB7 82QF002PUK Hibrid (2'si 1 arada) Laptop82QF002PUK 35,6 cm (14") IPS 2240 x 1400 pixel 512 GB 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Có AMD Radeon 680M Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Dönüştürülebilir (Klasör) / 316,7 mm Xám 1,45 kg 2022-07-05
Lenovo IdeaPad 3 17ABA7 82RQ002MUK Laptop82RQ002MUK 43,9 cm (17.3") TN 1600 x 900 pixel 128 GB 1 Windows 11 Home in S mode Không có sẵn Không Có AMD Radeon Graphics 1 Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 399 mm Xanh dương 2,04 kg 2022-07-05
Lenovo Legion T5 90RT00UBMH Masaüstü PC & İş İstasyonu90RT00UBMH Không rõ Không rõ Không rõ 512 GB Không rõ Windows 11 Home NVIDIA GeForce GTX 1660 SUPER Có Không Không có sẵn 2 6 GB 1 GDDR6 Lenovo 205 mm Đen 14 kg 2022-07-05
Lenovo IdeaPad 3 14ABA7 82RM003MUK Laptop82RM003MUK 35,6 cm (14") TN 1920 x 1080 pixel 512 GB 1 Windows 11 Home in S mode Không có sẵn Không Có AMD Radeon Graphics 1 Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 324,2 mm Xanh dương 1,43 kg 2022-07-05
Lenovo Lenovo ThinkPad L15 Gen 2 (Intel) 20X300NNPG Laptop
Lenovo ThinkPad L15 Gen 2 (Intel) 20X300NNPG Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi5-1135G7
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo IdeaPad Gaming 3 15IAH7 82S9003DUK Laptop
Lenovo IdeaPad Gaming 3 15IAH7 82S9003DUK Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi5-12500H
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo IdeaPad 1 14ADA7 82R00037SP Laptop
Lenovo IdeaPad 1 14ADA7 82R00037SP Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý3250U
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran14"
DELL DELL XPS 9720 1XPV4 Laptop
DELL XPS 9720 1XPV4 Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-12700H
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran17"
Lenovo Lenovo IdeaPad 1 14ADA7 82R00036SP Laptop
Lenovo IdeaPad 1 14ADA7 82R00036SP Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý3500U
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo IdeaPad Gaming 3 15IAH7 82S9003MUK Laptop
Lenovo IdeaPad Gaming 3 15IAH7 82S9003MUK Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi5-12500H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo IdeaPad 1 14ADA7 82R00033SP Laptop
Lenovo IdeaPad 1 14ADA7 82R00033SP Laptop
Windows 11 Home in S mode
Bộ xử lý3020E
RAM4 GB
Lưu trữ128 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo IdeaPad Gaming 3 15IAH7 82S9003CUK Laptop
Lenovo IdeaPad Gaming 3 15IAH7 82S9003CUK Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi5-12500H
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo IdeaPad Flex 5 14ITL05 82HS019USP Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Lenovo IdeaPad Flex 5 14ITL05 82HS019USP Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi5-1135G7
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo IdeaPad 1 14ADA7 82R00020SP Laptop
Lenovo IdeaPad 1 14ADA7 82R00020SP Laptop
FreeDOS
Bộ xử lý3250U
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo IdeaPad Gaming 3 15IAH7 82S90036UK Laptop
Lenovo IdeaPad Gaming 3 15IAH7 82S90036UK Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi5-12500H
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo IdeaPad 1 14ADA7 82R0001YSP Laptop
Lenovo IdeaPad 1 14ADA7 82R0001YSP Laptop
FreeDOS
Bộ xử lý3500U
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
DELL DELL XPS 9720 G32CP Laptop
DELL XPS 9720 G32CP Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi9-12900HK
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran17"
Lenovo Lenovo IdeaPad Flex 5 14ITL05 82HS019TSP Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Lenovo IdeaPad Flex 5 14ITL05 82HS019TSP Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi7-1165G7
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo IdeaPad 1 14ADA7 82R0001XSP Laptop
Lenovo IdeaPad 1 14ADA7 82R0001XSP Laptop
FreeDOS
Bộ xử lý3020E
RAM4 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo IdeaPad Gaming 3 15IAH7 82S90034UK Laptop
Lenovo IdeaPad Gaming 3 15IAH7 82S90034UK Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi5-12500H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo Legion T5 90RT00UCMH Masaüstü PC & İş İstasyonu
Lenovo Legion T5 90RT00UCMH Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11 Home
Bộ xử lýi5-11400F
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
GrafikNVIDIA® GeForce® GTX 1650 SUPER
Lenovo Lenovo IdeaPad 3 17ABA7 82RQ002NUK Laptop
Lenovo IdeaPad 3 17ABA7 82RQ002NUK Laptop
Windows 11 Home in S mode
Bộ xử lý5425U
RAM4 GB
Lưu trữ128 GB SSD
Ekran17.3"
Lenovo Lenovo IdeaPad 1 14ADA7 82R0001WSP Laptop
Lenovo IdeaPad 1 14ADA7 82R0001WSP Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý3500U
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo IdeaPad Flex 5 14ITL05 82HS019SSP Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Lenovo IdeaPad Flex 5 14ITL05 82HS019SSP Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi5-1135G7
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo Yoga 7 14ARB7 82QF002PUK Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Lenovo Yoga 7 14ARB7 82QF002PUK Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý6800U​
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo IdeaPad 3 17ABA7 82RQ002MUK Laptop
Lenovo IdeaPad 3 17ABA7 82RQ002MUK Laptop
Windows 11 Home in S mode
Bộ xử lý5425U
RAM4 GB
Lưu trữ128 GB SSD
Ekran17.3"
Lenovo Lenovo Legion T5 90RT00UBMH Masaüstü PC & İş İstasyonu
Lenovo Legion T5 90RT00UBMH Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11 Home
Bộ xử lýi5-11400F
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
GrafikNVIDIA GeForce GTX 1660 SUPER
Lenovo Lenovo IdeaPad 3 14ABA7 82RM003MUK Laptop
Lenovo IdeaPad 3 14ABA7 82RM003MUK Laptop
Windows 11 Home in S mode
Bộ xử lý5625U
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"