Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Nhà

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.773 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMDung lượng lưu trữSố cổng HDMIHệ điều hànhHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıDahili Grafik Kartı VarlığıDahili Grafik İşlemciSố cổng USB 2.0Ekran Kartı Belleği (VRAM)Số cổng EthernetVRAM Bellek TürüGia đình bộ xử lý đồ họaThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngHành động
Sharp UL-C12EA-W Mobil KlimaUL-C12EA-W Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sharp Monoblok mobil klima cihazı / 394 mm Trắng 34,5 kg
Philips AWP2938GNT/10 Su FiltreleriAWP2938GNT/10 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Philips 140 mm Nane rengi, Transparan Không rõ
Hama 00305159 Ses Kabloları00305159 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Hama Không rõ Đen Không rõ
HP 64J73EA#ABB Masaüstü PC & İş İstasyonu64J73EA#ABB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ Không rõ
HP 5Y439EA#ABB Laptop5Y439EA#ABB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ Không rõ
HP 5T8G1EA#ABH POS Sistemleri5T8G1EA#ABH Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ Không rõ
DELL G15 5511-6235 Laptop5511-6235 39,6 cm (15.6") WVA 1920 x 1080 Piksel Không rõ 512 GB 1 Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 3050 Có Có Intel® UHD Graphics 2 4 GB Không rõ GDDR6 Không rõ DELL Kapaklı / 357,3 mm Đen 2,81 kg
HP 5T8G1EA#ABB POS Sistemleri5T8G1EA#ABB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ Không rõ
HP 5J226EA#ABB Masaüstü PC & İş İstasyonu5J226EA#ABB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ Không rõ
ASUS Vivobook K513EA-EJ521 90NB0SG2-M38690 Laptop90NB0SG2-M38690 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 Piksel Không rõ 512 GB 1 Hayir Không có sẵn Hayir Có Intel Iris Xe Graphics 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Kapaklı / 359 mm Bạc 1,8 kg
ASUS Zenbook UX482EGR-HY458W 90NB0S51-M005R0 Laptop90NB0S51-M005R0 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1080 Piksel Không rõ 512 GB 1 Windows 11 Home NVIDIA GeForce MX450 Có Có Intel Iris Xe Graphics Không rõ 2 GB Không rõ GDDR6 Không rõ ASUS Kapaklı / 324 mm Xanh dương 1,65 kg
Vertiv Geist AG01X1R1-12CF13-3PS6PS6B211-D VA1G9100 Monofaze PDU Güç Dağılım ÜniteleriVA1G9100 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Vertiv Monofaze / 432 mm Đen Không rõ
Acer Nitro AN515-56-58TT NH.QAMEP.00Q LaptopNH.QAMEP.00Q 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 Piksel Không rõ 512 GB 1 Windows 11 Home NVIDIA® GeForce® GTX 1650 Có Có Intel Iris Xe Graphics Không rõ 4 GB 1 GDDR6 Intel Iris Xe Graphics Acer Kapaklı / 363,4 mm Đen 2,3 kg
Hama 00305051 Koaksiyal Kablo00305051 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Hama Không rõ Trắng Không rõ
Vertiv Geist AU01X1R0-12CF17-2C20C20A900-D VA1U2100 Monofaze PDU Güç Dağılım ÜniteleriVA1U2100 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Vertiv Monofaze / 432 mm Đen Không rõ
Hotpoint NLLCD 1044 WD AW UK N 869991600260 10 kg 1351 Devir Çamaşır Makinesi Çamaşır Makineleri869991600260 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Hotpoint 595 mm Trắng 75,9 kg
2-Power ALT23407A 8 GB DDR4 2666 MHz SO-DIMM RAM Bellek Hafıza BirimleriALT23407A Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 2-Power 70 mm Không rõ 7 g
Lenovo IdeaPad Gaming 3 15IHU6 82K1006MLT Laptop82K1006MLT 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 Piksel Không rõ 512 GB 1 Hayir NVIDIA GeForce RTX 3050 Có Có Intel Iris Xe Graphics Không rõ 4 GB 1 GDDR6 Không rõ Lenovo Kapaklı / 359,6 mm Đen 2,25 kg
Lenovo V50t 11ED003JPB Masaüstü PC & İş İstasyonu11ED003JPB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 512 GB 1 Windows 10 Pro Không có sẵn Hayir Có Intel® UHD Graphics 630 4 Không rõ 1 Không rõ Intel® UHD Graphics Lenovo 145 mm Đen, Xám 4,8 kg
ASUS TUF Gaming TUF766HM-HX121W 90NR0743-M02870 Laptop90NR0743-M02870 43,9 cm (17.3") IPS 1920 x 1080 Piksel Không rõ 512 GB 1 Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 3060 Có Có Intel® UHD Graphics Không rõ 6 GB 1 GDDR6 Không rõ ASUS Kapaklı / 399 mm Xám 2,6 kg
Samsung Galaxy Tab Active Pro SM-T545NZKAE37 10.1 inç 64 GB 4 GB RAM 4G LTE Siyah TabletSM-T545NZKAE37 25,6 cm (10.1") TFT 1920 x 1200 Piksel 64 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Kayan ekran / 243,5 mm Đen 653 g
Philips by Signify CorePro LED 41899800 LED Ampul41899800 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Philips by Signify Không rõ Không rõ 215 g
HP 4Q551AV 32 GB (2x16GB) DDR5 4800 MHz DIMM RAM Bellek Hafıza Birimleri4Q551AV Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ Không rõ
ASUS Vivobook S533EA-BN3007W 90NB0SG2-M00FS0 Laptop90NB0SG2-M00FS0 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 Piksel Không rõ 1 TB GB 1 Windows 11 Home Không có sẵn Hayir Có Intel Iris Xe Graphics 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Kapaklı / 359 mm Bạc 1,8 kg
DELL DELL G15 5511-6235 Laptop
DELL G15 5511-6235 Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi5-11260H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
ASUS ASUS Vivobook K513EA-EJ521 90NB0SG2-M38690 Laptop
ASUS Vivobook K513EA-EJ521 90NB0SG2-M38690 Laptop
FreeDOS
Bộ xử lýi5-1135G7
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
ASUS ASUS Zenbook UX482EGR-HY458W 90NB0S51-M005R0 Laptop
ASUS Zenbook UX482EGR-HY458W 90NB0S51-M005R0 Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi7-1195G7
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Acer Acer Nitro AN515-56-58TT NH.QAMEP.00Q Laptop
Acer Nitro AN515-56-58TT NH.QAMEP.00Q Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi5-11300H
RAM32 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo IdeaPad Gaming 3 15IHU6 82K1006MLT Laptop
Lenovo IdeaPad Gaming 3 15IHU6 82K1006MLT Laptop
FreeDOS
Bộ xử lýi5-11300H
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo V50t 11ED003JPB Masaüstü PC & İş İstasyonu
Lenovo V50t 11ED003JPB Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi5-10400
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
GrafikKhông có sẵn
ASUS ASUS TUF Gaming TUF766HM-HX121W 90NR0743-M02870 Laptop
ASUS TUF Gaming TUF766HM-HX121W 90NR0743-M02870 Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi7-11800H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran17.3"
ASUS ASUS Vivobook S533EA-BN3007W 90NB0SG2-M00FS0 Laptop
ASUS Vivobook S533EA-BN3007W 90NB0SG2-M00FS0 Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi7-1165G7
RAM8 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.6"