Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Nhà

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.190.072 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng lưu trữHỗ trợ HDRSố cổng HDMIHệ điều hànhHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıEkran Kartı Belleği (VRAM)Dahili Grafik Kartı VarlığıSố cổng EthernetVRAM Bellek TürüDahili Grafik İşlemciĐịnh dạng HDRSố cổng USB 2.0Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngHành động
HP 290 G4 5L4R9ES Masaüstü PC & İş İstasyonu5L4R9ES Không rõ Không rõ Không rõ 256 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Không rõ Intel® UHD Graphics 630 Không rõ 2 HP 155 mm Đen 4,7 kg
Lenovo ThinkPad T16 Gen 1 (Intel) 21BV00G1MH Laptop21BV00G1MH 40,6 cm (16") IPS 2560 x 1600 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro NVIDIA GeForce MX550 Có 2 GB Có 1 GDDR6 Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 361,9 mm Đen 1,65 kg
Lenovo IdeaPad 5 14ALC05 82LM00R3AD Laptop82LM00R3AD 35,6 cm (14") TN 1920 x 1080 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Không rõ AMD Radeon Graphics Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 321,6 mm Xám, Platina 1,39 kg
Lenovo IdeaPad Gaming 3 15IHU6 82K101DVAD Laptop82K101DVAD 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Home NVIDIA® GeForce® GTX 1650 Có 4 GB Có 1 GDDR6 Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 359,6 mm Đen 2,25 kg
Lenovo ThinkPad T16 Gen 1 (Intel) 21BV00APMH Laptop21BV00APMH 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel 256 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Không rõ Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 361,9 mm Đen 1,65 kg
ASUS Zenbook UX9702AA-MD007W 90NB0WX1-M001A0 Hibrid (2'si 1 arada) Laptop90NB0WX1-M001A0 43,9 cm (17.3") OLED 2560 x 1920 pixel 1 TB Có Không rõ Windows 11 Home Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Không rõ Intel Iris Xe Graphics HDR True Black 500 Không rõ ASUS Kapaklı / 378,5 mm Đen 1,5 kg
ATGBICS AFBR-57D5AQZ-C Ağ Alıcı Verici Radyo ModülleriAFBR-57D5AQZ-C Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ATGBICS 13,4 mm Bạc 20 g
ATGBICS AFBR-57D5APZ-QL-C Ağ Alıcı Verici Radyo ModülleriAFBR-57D5APZ-QL-C Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ATGBICS 13,4 mm Bạc 20 g
ASUS ROG G713QR-K4048W 90NR05J2-M003A0 Laptop90NR05J2-M003A0 43,9 cm (17.3") IPS 2560 x 1440 pixel 1 TB Không rõ 1 Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 3070 Có 8 GB Có 1 GDDR6 AMD Radeon Graphics Không rõ Không rõ ASUS Kapaklı / 395 mm Xám 2,7 kg
Van der Meulen 2004962 Şapka2004962 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Van der Meulen Không rõ Không rõ Không rõ
Van der Meulen 2004961 Şapka2004961 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Van der Meulen Không rõ Không rõ Không rõ
StarTech.com HB31CM1A3CB Yanaşma AygıtıHB31CM1A3CB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ StarTech.com 60 mm Xám 155 g
Van der Meulen 2004960 Şapka2004960 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Van der Meulen Không rõ Không rõ Không rõ
Van der Meulen 2004959 Şapka2004959 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Van der Meulen Không rõ Không rõ Không rõ
Hisense RS818N4TIE 20010909 Çift Taraflı Açılan Buzdolabı20010909 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Hisense 910 mm Xám, Thép không gỉ 118 kg
Van der Meulen 2004958 Şapka2004958 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Van der Meulen Không rõ Không rõ Không rõ
SportX 2000097 Skimboard Tahtaları2000097 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ SportX Không rõ Xanh lá Không rõ
Van der Meulen 0710015 Oyun alanı salıncak seti Oyun Alanları ve Oyun Alanı Ekipmanları0710015 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Van der Meulen 400 mm Trắng, Tahta Không rõ
HP 6S770EA#ABB Laptop6S770EA#ABB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ Không rõ
HP 6S768EA#ABB Laptop6S768EA#ABB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ Không rõ
HP 6S6F1EA#ABB Laptop6S6F1EA#ABB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ Không rõ
HP 6F240EA#ABB Laptop6F240EA#ABB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ Không rõ
ATGBICS AFCT-5179AZ-5V-C Ağ Alıcı Verici Radyo ModülleriAFCT-5179AZ-5V-C Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ATGBICS Không rõ Đen Không rõ
HP 6S7D3EA#ABB Laptop6S7D3EA#ABB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ Không rõ
HP HP 290 G4 5L4R9ES Masaüstü PC & İş İstasyonu
HP 290 G4 5L4R9ES Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi5-10500
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
GrafikKhông có sẵn
Lenovo Lenovo ThinkPad T16 Gen 1 (Intel) 21BV00G1MH Laptop
Lenovo ThinkPad T16 Gen 1 (Intel) 21BV00G1MH Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-1260P
RAM32 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo IdeaPad 5 14ALC05 82LM00R3AD Laptop
Lenovo IdeaPad 5 14ALC05 82LM00R3AD Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý5700U
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo IdeaPad Gaming 3 15IHU6 82K101DVAD Laptop
Lenovo IdeaPad Gaming 3 15IHU6 82K101DVAD Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi5-11320H
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo ThinkPad T16 Gen 1 (Intel) 21BV00APMH Laptop
Lenovo ThinkPad T16 Gen 1 (Intel) 21BV00APMH Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi5-1235U
RAM16 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran16"
ASUS ASUS Zenbook UX9702AA-MD007W 90NB0WX1-M001A0 Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
ASUS Zenbook UX9702AA-MD007W 90NB0WX1-M001A0 Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi7-1250U
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran17.3"
ASUS ASUS ROG G713QR-K4048W 90NR05J2-M003A0 Laptop
ASUS ROG G713QR-K4048W 90NR05J2-M003A0 Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý5900HX
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran17.3"