Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Nhà

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.190.072 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMDung lượng lưu trữHỗ trợ HDRSố cổng HDMIHệ điều hànhHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıEkran Kartı Belleği (VRAM)Dahili Grafik Kartı VarlığıSố cổng EthernetVRAM Bellek TürüDahili Grafik İşlemciSố cổng USB 2.0Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngHành động
Epson AL-C9500 Std Toner Cartridge Yellow C13S110127 Toner KartuşlarıC13S110127 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Epson Không rõ Không rõ Không rõ
Epson WF-C529R 5th Year Ext. OSSE CoverPlus CP5EOSSECG79 Garanti Uzatımı Servis PaketiCP5EOSSECG79 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Epson Không rõ Không rõ Không rõ
Epson LQ-690II C11CJ82403 Iğneli YazıcıC11CJ82403 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Epson 480 mm Đen, Trắng 6,8 kg
Epson CoverPlus CP02OSSECH60 Garanti Uzatımı Servis PaketiCP02OSSECH60 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Epson Yerinde Không rõ Không rõ
Epson AL-C9500 Std Toner Cartridge Magenta C13S110126 Toner KartuşlarıC13S110126 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Epson Không rõ Không rõ Không rõ
Epson AL-C9500 Std Toner Cartridge Cyan C13S110125 Toner KartuşlarıC13S110125 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Epson Không rõ Không rõ Không rõ
3M DE272944732 Güvenlik gözlüğü Güvenlik Maskeleri Ve GözlükDE272944732 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 3M Không rõ Xanh dương Không rõ
Zebra ZD411 ZD4A022-T01M00EZ Etiket YazıcılarıZD4A022-T01M00EZ Không rõ Không rõ Không rõ 256 MB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 Zebra 138,7 mm Đen 1,63 kg
Zebra ZD411 ZD4A023-D01W01EZ Etiket YazıcılarıZD4A023-D01W01EZ Không rõ Không rõ Không rõ 256 MB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Zebra 115 mm Đen 1 kg
Zebra ZD411 ZD4A023-D01M00EZ Etiket YazıcılarıZD4A023-D01M00EZ Không rõ Không rõ Không rõ 256 MB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Zebra 115 mm Đen 1 kg
Zebra ZD411-HC ZD4AH22-D01E00EZ Etiket YazıcılarıZD4AH22-D01E00EZ Không rõ Không rõ Không rõ 256 MB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Zebra 115 mm Đen, Trắng 1 kg
Lenovo ThinkPad T14 Gen 3 (AMD) 21CF004RMH Laptop21CF004RMH 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel Không rõ 256 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Không rõ AMD Radeon 660M Không rõ Lenovo Kapaklı / 317,7 mm Đen 1,32 kg
Samsung GE83M/BAL 23 L 1200 W Izgaralı Mikrodalga FırınGE83M/BAL Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung 489 mm Bạc 13 kg
Zebra ZD411 ZD4A022-D01M00EZ Etiket YazıcılarıZD4A022-D01M00EZ Không rõ Không rõ Không rõ 256 MB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Zebra 115 mm Đen 1 kg
Zebra ZD411 ZD4A022-T01E00EZ Etiket YazıcılarıZD4A022-T01E00EZ Không rõ Không rõ Không rõ 256 MB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Zebra 138,7 mm Đen 1,63 kg
Zebra ZD411 ZD4A022-D01E00EZ Etiket YazıcılarıZD4A022-D01E00EZ Không rõ Không rõ Không rõ 256 MB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Zebra 115 mm Đen 1 kg
Zebra ZD411 ZD4A023-D01E00EZ Etiket YazıcılarıZD4A023-D01E00EZ Không rõ Không rõ Không rõ 256 MB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Zebra 115 mm Đen 1 kg
ERAZER Deputy P25 30034304 Laptop30034304 39,6 cm / 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 3060 Có 6 GB Có 1 GDDR6 AMD Radeon Graphics 1 ERAZER Kapaklı / 363 mm Đen 2,3 kg
Acer Veriton N4690G I54208 Pro DT.VW6EH.002 Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonuDT.VW6EH.002 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 256 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Không rõ Intel UHD Graphics 730 Không rõ Acer 186,3 mm Đen 1,3 kg
GIGABYTE G24F 2 US 23.8 inç 180Hz Full HD IPS Oyuncu MonitörüG24F 2 US 60,5 cm / 60,5 cm (23.8") LED / IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Có 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GIGABYTE Không rõ Đen Không rõ
Lenovo ThinkPad X1 Yoga Gen 7 21CD0074MH Hibrid (2'si 1 arada) Laptop21CD0074MH 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel Không rõ 256 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Không rõ Intel Iris Xe Graphics Không rõ Lenovo Dönüştürülebilir (Klasör) / 314,4 mm Xám 1,38 kg
Shuttle PC850 POC-PC8501 850 W 80 PLUS Platinum ATX Güç Kaynağı Güç Kaynağı ÜniteleriPOC-PC8501 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Shuttle 220 mm Xám Không rõ
ERAZER Beast X25 MD62475 NL 30034306 Laptop30034306 43,9 cm (17.3") IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ 1 TB Không rõ 1 Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 3070 Có Không rõ Có Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ERAZER Kapaklı / 394 mm Đen 2,3 kg
MSI Sword 15 A12UG-259AU LaptopSWORD 15 A12UG-259AU 39,6 cm (15.6") Không rõ 1920 x 1080 pixel Không rõ 1 TB Không rõ 1 Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti Có 8 GB Có 1 GDDR6 Intel Iris Xe Graphics 1 MSI Kapaklı / 359 mm Trắng 2,25 kg
Lenovo Lenovo ThinkPad T14 Gen 3 (AMD) 21CF004RMH Laptop
Lenovo ThinkPad T14 Gen 3 (AMD) 21CF004RMH Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lý6650U
RAM16 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran14"
ERAZER ERAZER Deputy P25 30034304 Laptop
ERAZER Deputy P25 30034304 Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý5800H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Acer Acer Veriton N4690G I54208 Pro DT.VW6EH.002 Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu
Acer Veriton N4690G I54208 Pro DT.VW6EH.002 Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi5-12400
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
GrafikKhông có sẵn
Lenovo Lenovo ThinkPad X1 Yoga Gen 7 21CD0074MH Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Lenovo ThinkPad X1 Yoga Gen 7 21CD0074MH Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi5-1240P
RAM16 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran14"
ERAZER ERAZER Beast X25 MD62475 NL 30034306 Laptop
ERAZER Beast X25 MD62475 NL 30034306 Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý5800H
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran17.3"
MSI MSI Sword 15 A12UG-259AU Laptop
MSI Sword 15 A12UG-259AU Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi7-12700H
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.6"