Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Nhà

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.190.072 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng lưu trữSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng EthernetHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıEkran Kartı Belleği (VRAM)Dahili Grafik Kartı VarlığıVRAM Bellek TürüDahili Grafik İşlemciThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Fujitsu S26361-F5777-L960 960 GB 2.5" SSD Dahili SSD'S26361-F5777-L960 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Fujitsu Không rõ Không rõ Không rõ 2022-07-16
Legrand OM3 12 8192032 (300 m) Fiber Optik Kablo InfiniBand ve Fiber Optik Kablo8192032 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Legrand Không rõ Ngọc lam 40,4 kg 2022-07-19
HP 125 5B9E6AV Klavye5B9E6AV Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ HP Không rõ Đen Không rõ 2022-07-19
HP Intel Wi-Fi 6E AX211 4C611AV Network Kartları4C611AV Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ HP Không rõ Xanh lá 2,83 g 2022-07-19
Fujitsu AIO DISPLAY P2410 FPCSK785GP 23.8 inç Full HD IPS MonitörFPCSK785GP 60,5 cm / 60,5 cm (23.8") LED / IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Fujitsu Không rõ Đen Không rõ 2022-07-16
Fujitsu S26361-F5945-L384 3.84 TB SSD Dahili SSD'S26361-F5945-L384 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Fujitsu Không rõ Không rõ Không rõ 2022-07-16
Legrand Keor HP 800kVA 960439 UPS960439 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Legrand Dikey (Tower) / 3640 mm Đen 3600 kg 2022-07-19
Legrand Keor HP 100KVA 960430 UPS960430 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Legrand Dikey (Tower) / 815 mm Đen 625 kg 2022-07-19
Legrand Keor HP 160KVA 960432 UPS960432 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Legrand Dikey (Tower) / 815 mm Đen 715 kg 2022-07-19
Legrand Keor HP 400KVA 960436 UPS960436 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Legrand Dikey (Tower) / 1190 mm Đen 1820 kg 2022-07-19
Legrand 079164L Priz079164L Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Legrand Không rõ Không rõ Không rõ 2022-07-19
Legrand Keor HP 600KVA 960438 UPS960438 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Legrand Dikey (Tower) / 2440 mm Đen 2400000 kg 2022-07-19
Legrand Keor HPE 500KW 953503 UPS953503 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Legrand Dikey (Tower) / 1430 mm Đen 1250 kg 2022-07-19
Legrand 413183 Yedek Kontak413183 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Legrand Không rõ Không rõ Không rõ 2022-07-19
DELL Precision 5570 P5570I7ADLS16G512GW11P3PS Mobil iş istasyonu LaptopP5570I7ADLS16G512GW11P3PS 39,6 cm (15.6") WVA 1920 x 1200 pixel 512 GB Không rõ Windows 11 Pro Không rõ NVIDIA RTX A2000 Có 8 GB Có GDDR6 Intel Iris Xe Graphics DELL Kapaklı / 344,4 mm Xám 2,1 kg 2022-07-18
Legrand 413101 Network Düğme Modülleri413101 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Legrand 17,8 mm Không rõ Không rõ 2022-07-19
Legrand OM3 12 8192037 (300 m) Fiber Optik Kablo InfiniBand ve Fiber Optik Kablo8192037 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Legrand Không rõ Ngọc lam 20,6 kg 2022-07-19
Legrand HPE 125KW 960570 UPS960570 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Legrand Dikey (Tower) / 560 mm Đen 360 kg 2022-07-19
Legrand Keor HP 300KVA 960435 UPS960435 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Legrand Dikey (Tower) / 1220 mm Đen 1170 kg 2022-07-19
Legrand Keor HP 200KVA 960433 UPS960433 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Legrand Dikey (Tower) / 1220 mm Đen 970 kg 2022-07-19
Legrand Keor HPE 250KW 953500 UPS953500 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Legrand Dikey (Tower) / 850 mm Đen Không rõ 2022-07-19
Legrand 413103 Network Düğme Modülleri413103 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Legrand 17,8 mm Không rõ Không rõ 2022-07-19
Legrand Keor HP 500KVA 960437 UPS960437 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Legrand Dikey (Tower) / 2440 mm Đen 2220 kg 2022-07-19
Legrand 413179 Ağ Bağlantı Kutuları413179 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Legrand 40 mm Xám Không rõ 2022-07-19
DELL DELL Precision 5570 P5570I7ADLS16G512GW11P3PS Mobil iş istasyonu Laptop
DELL Precision 5570 P5570I7ADLS16G512GW11P3PS Mobil iş istasyonu Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-12800H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"