Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Nhà

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.191.420 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng lưu trữHỗ trợ HDRSố cổng HDMIHệ điều hànhHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıEkran Kartı Belleği (VRAM)Dahili Grafik Kartı VarlığıSố cổng EthernetVRAM Bellek TürüDahili Grafik İşlemciGia đình bộ xử lý đồ họaĐịnh dạng HDRSố cổng USB 2.0Thương hiệuBoyut / TipMàuHành động
TERRA MOBILE 1778 CH1220763 LaptopCH1220763 43,9 cm (17.3") Không rõ 1920 x 1080 pixel 1 TB Không rõ 1 Windows 11 Pro NVIDIA GeForce RTX 3050 Có 4 GB Không rõ 1 GDDR6 Không rõ Không rõ Không rõ 1 TERRA Kapaklı / 396 mm Xám
Lenovo ThinkPad T14s Gen 3 (AMD) 21CQ002MFR Laptop21CQ002MFR 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Không rõ AMD Radeon 660M Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 317,5 mm Đen
Lenovo ThinkCentre M80s 11TL0002FR Masaüstü PC & İş İstasyonu11TL0002FR Không rõ Không rõ Không rõ 256 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Không rõ Intel UHD Graphics 770 Intel® UHD Graphics Không rõ Không rõ Lenovo 92,5 mm Đen
DELL UD22 MHWPN Yanaşma AygıtıMHWPN Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ DELL 76 mm Đen
Lenovo ThinkPad P15v Gen 3 (AMD) 21EM0012FR Mobil iş istasyonu Laptop21EM0012FR 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro NVIDIA T1200 Có 4 GB Có 1 GDDR6 AMD Radeon 680M AMD Radeon Graphics Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 366,5 mm Đen
Techly IUSB3-HUB3-ROTB Arayüz DağıtıcılarıIUSB3-HUB3-ROTB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Techly 26 mm Đen
DELL TR109 160 GB 7200 RPM 2.5 inç Dahili Sabit Disk (HDD) Sabit Disk SürücüleriTR109 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ DELL HDD Không rõ
Dynabook Portégé X40-K-13H A1PMM2AE1199 LaptopA1PMM2AE1199 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1080 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Không rõ Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Dynabook Kapaklı / 323,6 mm Xanh dương
Lenovo ThinkPad P16 Gen 1 21D60011FR Mobil iş istasyonu Laptop21D60011FR 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel 1 TB Không rõ 1 Windows 11 Pro NVIDIA RTX A2000 Có 8 GB Có Không rõ GDDR6 Intel® UHD Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 364 mm Xám
Dynabook Portégé X40-K-13G A1PMM2AE1196 LaptopA1PMM2AE1196 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1080 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Không rõ Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Dynabook Kapaklı / 323,6 mm Xanh dương
Lenovo ThinkPad P14s Gen 2 (AMD) 21A00071FR Mobil iş istasyonu Laptop21A00071FR 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1080 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Không rõ AMD Radeon Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 329 mm Đen
Lenovo Legion 5 17ACH6H 82JY00J9GE Laptop82JY00J9GE 43,9 cm (17.3") IPS 1920 x 1080 pixel 1 TB Có 1 Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 3060 Có 6 GB Có 1 GDDR6 AMD Radeon Graphics AMD Radeon Graphics Dolby Vision Không rõ Lenovo Kapaklı / 398,6 mm Đen, Xanh dương
Dynabook Tecra A50-K-16G A1PML20E11GJ LaptopA1PML20E11GJ 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Không rõ Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Dynabook Kapaklı / 358,2 mm Xanh dương
Lenovo ThinkPad P15 Gen 2 20YQ006UFR Mobil iş istasyonu Laptop20YQ006UFR 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro NVIDIA RTX A2000 Có 4 GB Có 1 GDDR6 Intel® UHD Graphics Không rõ Dolby Vision Không rõ Lenovo Kapaklı / 375,4 mm Đen
HP 5F0D2EA#ABB Masaüstü PC & İş İstasyonu5F0D2EA#ABB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ
Dynabook Tecra A50-K-116 A1PML20E11GK LaptopA1PML20E11GK 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Không rõ Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Dynabook Kapaklı / 358,2 mm Xanh dương
Acer Aspire A517-53-5728 NX.K64EG.001 LaptopNX.K64EG.001 43,9 cm (17.3") IPS 1920 x 1080 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Không rõ Intel Iris Xe Graphics Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Acer Kapaklı / 402,1 mm Xám
HP 5A2S6AV 1 TB M.2 22x80 NVMe SSD Dahili SSD'5A2S6AV Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ
Lenovo ThinkPad P17 Gen 2 20YU004UFR Mobil iş istasyonu Laptop20YU004UFR 43,9 cm (17.3") IPS 3840 x 2160 pixel 1 TB Không rõ 1 Windows 11 Pro NVIDIA RTX A3000 Có 6 GB Có 1 GDDR6 Intel® UHD Graphics Không rõ DisplayHDR 400, Dolby Vision Không rõ Lenovo Kapaklı / 415,4 mm Đen
Dynabook Tecra A40-K-15G A1PMM20E11FH LaptopA1PMM20E11FH 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1080 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Không rõ Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Dynabook Kapaklı / 323,6 mm Xanh dương
LG Gram 16Z90P-G.AA75H Laptop16Z90P-G.AA75H 40,6 cm / 40,6 cm (16") IPS 2560 x 1600 pixel 512 GB Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Có Không rõ Không rõ Intel Iris Xe Graphics Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ LG Kapaklı / 355,9 mm Đen
Legrand EVO16U6045 Bağımsız raf ÇatıEVO16U6045 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Legrand Bağımsız raf / 600 mm Xám
Dynabook Tecra A40-K-15F A1PMM20E11FF LaptopA1PMM20E11FF 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1080 pixel 256 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Không rõ Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Dynabook Kapaklı / 323,6 mm Xanh dương
Lenovo ThinkPad P15v Gen 3 (AMD) 21EM0018FR Mobil iş istasyonu Laptop21EM0018FR 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel 1 TB Không rõ 1 Windows 11 Pro NVIDIA RTX A2000 Có 4 GB Có 1 GDDR6 AMD Radeon 680M Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 366,5 mm Đen
TERRA TERRA MOBILE 1778 CH1220763 Laptop
TERRA MOBILE 1778 CH1220763 Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-12700H
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran17.3"
Lenovo Lenovo ThinkPad T14s Gen 3 (AMD) 21CQ002MFR Laptop
Lenovo ThinkPad T14s Gen 3 (AMD) 21CQ002MFR Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lý6650U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkCentre M80s 11TL0002FR Masaüstü PC & İş İstasyonu
Lenovo ThinkCentre M80s 11TL0002FR Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi5-12500
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
GrafikKhông có sẵn
Lenovo Lenovo ThinkPad P15v Gen 3 (AMD) 21EM0012FR Mobil iş istasyonu Laptop
Lenovo ThinkPad P15v Gen 3 (AMD) 21EM0012FR Mobil iş istasyonu Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lý6850H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Dynabook Dynabook Portégé X40-K-13H A1PMM2AE1199 Laptop
Dynabook Portégé X40-K-13H A1PMM2AE1199 Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi5-1240P
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad P16 Gen 1 21D60011FR Mobil iş istasyonu Laptop
Lenovo ThinkPad P16 Gen 1 21D60011FR Mobil iş istasyonu Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-12800HX
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran16"
Dynabook Dynabook Portégé X40-K-13G A1PMM2AE1196 Laptop
Dynabook Portégé X40-K-13G A1PMM2AE1196 Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-1260P
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad P14s Gen 2 (AMD) 21A00071FR Mobil iş istasyonu Laptop
Lenovo ThinkPad P14s Gen 2 (AMD) 21A00071FR Mobil iş istasyonu Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lý5850U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo Legion 5 17ACH6H 82JY00J9GE Laptop
Lenovo Legion 5 17ACH6H 82JY00J9GE Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý5800H
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran17.3"
Dynabook Dynabook Tecra A50-K-16G A1PML20E11GJ Laptop
Dynabook Tecra A50-K-16G A1PML20E11GJ Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-1260P
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo ThinkPad P15 Gen 2 20YQ006UFR Mobil iş istasyonu Laptop
Lenovo ThinkPad P15 Gen 2 20YQ006UFR Mobil iş istasyonu Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-11850H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Dynabook Dynabook Tecra A50-K-116 A1PML20E11GK Laptop
Dynabook Tecra A50-K-116 A1PML20E11GK Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi5-1240P
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Acer Acer Aspire A517-53-5728 NX.K64EG.001 Laptop
Acer Aspire A517-53-5728 NX.K64EG.001 Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi5-1235U
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran17.3"
Lenovo Lenovo ThinkPad P17 Gen 2 20YU004UFR Mobil iş istasyonu Laptop
Lenovo ThinkPad P17 Gen 2 20YU004UFR Mobil iş istasyonu Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi9-11950H
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran17.3"
Dynabook Dynabook Tecra A40-K-15G A1PMM20E11FH Laptop
Dynabook Tecra A40-K-15G A1PMM20E11FH Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-1260P
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
LG LG Gram 16Z90P-G.AA75H Laptop
LG Gram 16Z90P-G.AA75H Laptop
Bộ xử lýi7-1165G7
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"
Dynabook Dynabook Tecra A40-K-15F A1PMM20E11FF Laptop
Dynabook Tecra A40-K-15F A1PMM20E11FF Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi5-1240P
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad P15v Gen 3 (AMD) 21EM0018FR Mobil iş istasyonu Laptop
Lenovo ThinkPad P15v Gen 3 (AMD) 21EM0018FR Mobil iş istasyonu Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lý6850H
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.6"