Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Nhà

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.191.420 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMDung lượng lưu trữHỗ trợ HDRSố cổng HDMIHệ điều hànhHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıDahili Grafik Kartı VarlığıSố cổng EthernetDahili Grafik İşlemciĐịnh dạng HDRGia đình bộ xử lý đồ họaEkran Kartı Belleği (VRAM)VRAM Bellek TürüSố cổng USB 2.0Thương hiệuBoyut / TipHành động
Yamaha APXT2 GAPXT2NT GitarGAPXT2NT Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Yamaha Akustik gitar / 300 mm
Lenovo ThinkBook Plus G3 IAP 21EL000QPB Laptop21EL000QPB 43,9 cm (17.3") IPS 3072 x 1440 pixel Không rõ 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có Không rõ Intel Iris Xe Graphics Dolby Vision Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 410,9 mm
Lenovo ThinkPad T14s Gen 3 (Intel) 21BR00CPGE Laptop21BR00CPGE 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel Không rõ 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có Không rõ Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 317,5 mm
Lenovo ThinkBook Plus G3 IAP 21EL000RPB Laptop21EL000RPB 43,9 cm (17.3") IPS 3072 x 1440 pixel Không rõ 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có Không rõ Intel Iris Xe Graphics Dolby Vision Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 410,9 mm
Lenovo ThinkPad T14s Gen 3 (Intel) 21BR00CKGE Laptop21BR00CKGE 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel Không rõ 256 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có Không rõ Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 317,5 mm
ICY BOX IB-HUB801-TB4 60643 Arayüz Dağıtıcıları60643 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ICY BOX 121 mm
Lenovo ThinkPad E15 Gen 4 (AMD) 21ED0082PB Laptop21ED0082PB 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có 1 AMD Radeon Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 Lenovo Kapaklı / 365 mm
AOC CU34V5C/BK 34 inç 100Hz UWQHD VA Kavisli MonitörCU34V5C/BK 86,4 cm / 86,4 cm (34") LED / VA 3440 x 1440 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ AOC Không rõ
Lenovo ThinkPad T14s Gen 3 (Intel) 21BR00CSGE Laptop21BR00CSGE 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel Không rõ 256 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có Không rõ Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 317,5 mm
Lenovo ThinkPad E14 Gen 4 (AMD) 21EB007PPB Laptop21EB007PPB 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có 1 AMD Radeon Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 Lenovo Kapaklı / 324 mm
Acer TravelMate TMP215-54-74FX NX.VVSEZ.002 LaptopNX.VVSEZ.002 39,6 cm / 39,6 cm (15.6") Không rõ 1920 x 1080 pixel Không rõ 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có 1 Intel Iris Xe Graphics Không rõ Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Acer Kapaklı / 359,7 mm
Acer TravelMate TMP215-41-G3-R9M8 NX.VSJEZ.009 LaptopNX.VSJEZ.009 39,6 cm / 39,6 cm (15.6") Không rõ 1920 x 1080 pixel Không rõ 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có 1 AMD Radeon Graphics Không rõ AMD Radeon Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Acer Kapaklı / 363 mm
Lenovo ThinkPad E14 Gen 4 (AMD) 21EB007QPB Laptop21EB007QPB 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ 256 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có 1 AMD Radeon Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 Lenovo Kapaklı / 324 mm
AOC 27V5CE/BK 27 inç 75Hz Full HD IPS Monitör27V5CE/BK 68,6 cm / 68,6 cm (27") LED / IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ AOC Không rõ
Lenovo ThinkPad E15 Gen 4 (Intel) 21E600DXPB Laptop21E600DXPB 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro NVIDIA GeForce MX550 Có Có 1 Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ 2 GB GDDR6 1 Lenovo Kapaklı / 365 mm
Acer TravelMate TMP214-54-53TM NX.VYCEZ.001 LaptopNX.VYCEZ.001 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có 1 Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Acer Kapaklı / 329,5 mm
Lenovo ThinkPad E15 Gen 4 (Intel) 21E600DVPB Laptop21E600DVPB 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ 256 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có 1 Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 Lenovo Kapaklı / 365 mm
Lenovo ThinkPad T15p Gen 3 21DA0003PB Laptop21DA0003PB 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro NVIDIA GeForce RTX 3050 Có Có 1 Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ 4 GB GDDR6 Không rõ Lenovo Kapaklı / 366,5 mm
Acer TravelMate TMP215-54-52QS NX.VVSEZ.001 LaptopNX.VVSEZ.001 39,6 cm / 39,6 cm (15.6") Không rõ 1920 x 1080 pixel Không rõ 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có 1 Intel Iris Xe Graphics Không rõ Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Acer Kapaklı / 359,7 mm
Tefal Re-invent C4283223 Çok amaçlı tava Sahanlar, TavaC4283223 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Tefal Çok amaçlı tava / 254 mm
Acer Chromebook R753TN-C4L3 NX.K71EZ.002 LaptopNX.K71EZ.002 29,5 cm (11.6") LCD 1366 x 768 pixel Không rõ 32 GB Không rõ Không rõ ChromeOS Không có sẵn Không Có Không rõ Intel® UHD Graphics Không rõ Intel® UHD Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Acer Dönüştürülebilir (Klasör) / 296 mm
Samsung Galaxy SM-F721BZAHEUB 256 GB 8 GB RAM 5G Grafit Akıllı TelefonSM-F721BZAHEUB 17 cm (6.7") OLED 2640 x 1080 pixel 256 GB / 8 GB Không rõ Có Không rõ Android 12 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus) Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Döndür / 71,9 mm
Lenovo ThinkBook 15 G4 IAP 21DJ00D3PB Laptop21DJ00D3PB 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có 1 Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 357 mm
Samsung Galaxy Watch5 Pro SM-R925FZKAEUE Akıllı Saatler & Spor SaatleriSM-R925FZKAEUE 3,56 cm (1.4") OLED 450 x 450 pixel 1500 MB Không rõ Không rõ Không rõ Wear OS Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung 45,4 mm
Lenovo Lenovo ThinkBook Plus G3 IAP 21EL000QPB Laptop
Lenovo ThinkBook Plus G3 IAP 21EL000QPB Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi5-12500H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran17.3"
Lenovo Lenovo ThinkPad T14s Gen 3 (Intel) 21BR00CPGE Laptop
Lenovo ThinkPad T14s Gen 3 (Intel) 21BR00CPGE Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-1255U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkBook Plus G3 IAP 21EL000RPB Laptop
Lenovo ThinkBook Plus G3 IAP 21EL000RPB Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-12700H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran17.3"
Lenovo Lenovo ThinkPad T14s Gen 3 (Intel) 21BR00CKGE Laptop
Lenovo ThinkPad T14s Gen 3 (Intel) 21BR00CKGE Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi5-1235U
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad E15 Gen 4 (AMD) 21ED0082PB Laptop
Lenovo ThinkPad E15 Gen 4 (AMD) 21ED0082PB Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lý5625U
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo ThinkPad T14s Gen 3 (Intel) 21BR00CSGE Laptop
Lenovo ThinkPad T14s Gen 3 (Intel) 21BR00CSGE Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi5-1235U
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad E14 Gen 4 (AMD) 21EB007PPB Laptop
Lenovo ThinkPad E14 Gen 4 (AMD) 21EB007PPB Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lý5625U
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Acer Acer TravelMate TMP215-54-74FX NX.VVSEZ.002 Laptop
Acer TravelMate TMP215-54-74FX NX.VVSEZ.002 Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-1255U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Acer Acer TravelMate TMP215-41-G3-R9M8 NX.VSJEZ.009 Laptop
Acer TravelMate TMP215-41-G3-R9M8 NX.VSJEZ.009 Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lý5500U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo ThinkPad E14 Gen 4 (AMD) 21EB007QPB Laptop
Lenovo ThinkPad E14 Gen 4 (AMD) 21EB007QPB Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lý5425U
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad E15 Gen 4 (Intel) 21E600DXPB Laptop
Lenovo ThinkPad E15 Gen 4 (Intel) 21E600DXPB Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi5-1235U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Acer Acer TravelMate TMP214-54-53TM NX.VYCEZ.001 Laptop
Acer TravelMate TMP214-54-53TM NX.VYCEZ.001 Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi5-1235U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad E15 Gen 4 (Intel) 21E600DVPB Laptop
Lenovo ThinkPad E15 Gen 4 (Intel) 21E600DVPB Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi5-1235U
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo ThinkPad T15p Gen 3 21DA0003PB Laptop
Lenovo ThinkPad T15p Gen 3 21DA0003PB Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-12700H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Acer Acer TravelMate TMP215-54-52QS NX.VVSEZ.001 Laptop
Acer TravelMate TMP215-54-52QS NX.VVSEZ.001 Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi5-1235U
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Acer Acer Chromebook R753TN-C4L3 NX.K71EZ.002 Laptop
Acer Chromebook R753TN-C4L3 NX.K71EZ.002 Laptop
ChromeOS
Bộ xử lýN4500
RAM4 GB
Lưu trữ32 GB SSD
Ekran11.6"
Lenovo Lenovo ThinkBook 15 G4 IAP 21DJ00D3PB Laptop
Lenovo ThinkBook 15 G4 IAP 21DJ00D3PB Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi5-1235U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"