Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Nhà

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.191.420 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMDung lượng lưu trữHỗ trợ HDRSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng EthernetHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıEkran Kartı Belleği (VRAM)Dahili Grafik Kartı VarlığıVRAM Bellek TürüDahili Grafik İşlemciSố cổng USB 2.0Định dạng HDRGia đình bộ xử lý đồ họaThương hiệuBoyut / TipHành động
Zebra ZD611 ZD6A022-D21B01EZ Etiket YazıcılarıZD6A022-D21B01EZ Không rõ Không rõ Không rõ 256 MB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Zebra 115 mm
Zebra ZD611 ZD6A023-D11E00EZ Etiket YazıcılarıZD6A023-D11E00EZ Không rõ Không rõ Không rõ 256 MB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Zebra 115 mm
Zebra ZD411 ZD4A023-T01M00EZ Etiket YazıcılarıZD4A023-T01M00EZ Không rõ Không rõ Không rõ 256 MB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Zebra 138,7 mm
EnGenius SW-7YR-LIC Ağ yönetimi Network Kurma YazılımlarıSW-7YR-LIC Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ EnGenius Quản lý mạng
DELL WH1022 520-AAWD Kulaklık Kulaklıklar ve Mikrofonlu Kulaklık520-AAWD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ DELL Không rõ
Allied Telesis AT-ANC10SA/2-901 Network KartlarıAT-ANC10SA/2-901 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Allied Telesis Không rõ
EnGenius SW-5YR-LIC Ağ yönetimi Network Kurma YazılımlarıSW-5YR-LIC Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ EnGenius Quản lý mạng
Legrand 407-BBBY-L Ağ Alıcı Verici Radyo Modülleri407-BBBY-L Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Legrand QSFP+ / 18,4 mm
Lenovo ThinkStation P360 30FA002VAU çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu30FA002VAU Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 TB Không rõ 1 Windows 11 Pro 1 NVIDIA Quadro T1000 Có 8 GB Có GDDR6 Intel UHD Graphics 770 Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo 179 mm
EnGenius AP-5YR-LIC Yazılım Lisansları & YükseltmeleriAP-5YR-LIC Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ EnGenius Không rõ
EnGenius AP-7YR-LIC Yazılım Lisansları & YükseltmeleriAP-7YR-LIC Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ EnGenius Không rõ
Lenovo 4XF1K03170 Monitör Montaj ve Standları4XF1K03170 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo 250 mm
Lenovo ThinkBook 14s Yoga G2 IAP 21DM0029AU Hibrid (2'si 1 arada) Laptop21DM0029AU 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ 256 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không rõ Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Intel Iris Xe Graphics Không rõ Dolby Vision Không rõ Lenovo Dönüştürülebilir (Klasör) / 320 mm
DELL 6YRRM 500 GB 7200 RPM 2.5 inç Dahili Sabit Disk (HDD) Sabit Disk Sürücüleri6YRRM Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ DELL HDD
Lenovo Legion T5 90RS002AUS Masaüstü PC & İş İstasyonu90RS002AUS Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1,51 TB Không rõ Không rõ Windows 11 Pro 1 NVIDIA GeForce RTX 3060 Có 12 GB Không GDDR6 Không có sẵn 2 Không rõ Không rõ Lenovo 205 mm
Lenovo ThinkBook 15 G4 IAP 21DJ00C8AU Laptop21DJ00C8AU 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro 1 Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 357 mm
Lenovo ThinkPad P15v Gen 3 (AMD) 21EM001RUS Mobil iş istasyonu Laptop21EM001RUS 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro 1 NVIDIA T1200 Có 4 GB Có Không rõ AMD Radeon 680M Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 366,5 mm
Lenovo ThinkPad P15v Gen 3 (AMD) 21EM001SUS Mobil iş istasyonu Laptop21EM001SUS 39,6 cm (15.6") IPS 3840 x 2160 pixel Không rõ 2 TB Có 1 Windows 11 Pro 1 NVIDIA RTX A2000 Có 4 GB Có GDDR6 AMD Radeon 680M Không rõ Dolby Vision Không rõ Lenovo Kapaklı / 366,5 mm
Lenovo ThinkBook 14 G4 IAP 21DH00ALAU Laptop21DH00ALAU 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro 1 Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Intel Iris Xe Graphics Lenovo Kapaklı / 323 mm
Lenovo ThinkPad P15v Gen 3 (AMD) 21EM0020US Mobil iş istasyonu Laptop21EM0020US 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro 1 NVIDIA T600 Có 4 GB Có GDDR6 AMD Radeon 680M Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 366,5 mm
Canon SELPHY CP1500 5541C006 Fotoğraf Yazıcı5541C006 8,89 cm (3.5") Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Canon 182,2 mm
Lenovo ThinkBook 14s Yoga G2 IAP 21DM002BAU Hibrid (2'si 1 arada) Laptop21DM002BAU 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không rõ Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Intel Iris Xe Graphics Không rõ Dolby Vision Không rõ Lenovo Dönüştürülebilir (Klasör) / 320 mm
Lenovo Legion T7 90S1000KUS Masaüstü PC & İş İstasyonu90S1000KUS Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 2 TB Không rõ Không rõ Windows 11 Pro 1 NVIDIA GeForce RTX 3080 Có 10 GB Có GDDR6 Intel UHD Graphics 770 4 Không rõ Không rõ Lenovo 211 mm
BenQ RP7503 9H.F83TK.DE1 Sinyal Ekranları9H.F83TK.DE1 190,5 cm (75") LED / IPS 3840 x 2160 pixel 64 GB Không rõ Không rõ 4 Android 11 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ BenQ Không rõ
Lenovo Lenovo ThinkStation P360 30FA002VAU çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
Lenovo ThinkStation P360 30FA002VAU çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-12700T
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
GrafikNVIDIA Quadro T1000
Lenovo Lenovo ThinkBook 14s Yoga G2 IAP 21DM0029AU Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Lenovo ThinkBook 14s Yoga G2 IAP 21DM0029AU Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi5-1235U
RAM16 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo Legion T5 90RS002AUS Masaüstü PC & İş İstasyonu
Lenovo Legion T5 90RS002AUS Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-11700F
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
GrafikNVIDIA GeForce RTX 3060
Lenovo Lenovo ThinkBook 15 G4 IAP 21DJ00C8AU Laptop
Lenovo ThinkBook 15 G4 IAP 21DJ00C8AU Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-1255U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo ThinkPad P15v Gen 3 (AMD) 21EM001RUS Mobil iş istasyonu Laptop
Lenovo ThinkPad P15v Gen 3 (AMD) 21EM001RUS Mobil iş istasyonu Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lý6850H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo ThinkPad P15v Gen 3 (AMD) 21EM001SUS Mobil iş istasyonu Laptop
Lenovo ThinkPad P15v Gen 3 (AMD) 21EM001SUS Mobil iş istasyonu Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lý6850H
RAM64 GB
Lưu trữ2 TB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo ThinkBook 14 G4 IAP 21DH00ALAU Laptop
Lenovo ThinkBook 14 G4 IAP 21DH00ALAU Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-1255U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad P15v Gen 3 (AMD) 21EM0020US Mobil iş istasyonu Laptop
Lenovo ThinkPad P15v Gen 3 (AMD) 21EM0020US Mobil iş istasyonu Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lý6850H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo ThinkBook 14s Yoga G2 IAP 21DM002BAU Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Lenovo ThinkBook 14s Yoga G2 IAP 21DM002BAU Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-1255U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo Legion T7 90S1000KUS Masaüstü PC & İş İstasyonu
Lenovo Legion T7 90S1000KUS Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi9-12900K
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
GrafikNVIDIA GeForce RTX 3080
BenQ BenQ RP7503 9H.F83TK.DE1 Sinyal Ekranları