Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Nhà

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.191.420 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng lưu trữHỗ trợ HDRSố cổng HDMIHệ điều hànhHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıEkran Kartı Belleği (VRAM)Dahili Grafik Kartı VarlığıSố cổng EthernetVRAM Bellek TürüDahili Grafik İşlemciĐịnh dạng HDRGia đình bộ xử lý đồ họaThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngHành động
HP 686J4AA#ABB Masaüstü PC & İş İstasyonu686J4AA#ABB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ Không rõ
HP 686J5AA#ABB Masaüstü PC & İş İstasyonu686J5AA#ABB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ Không rõ
HP 686J2AA#ABB Masaüstü PC & İş İstasyonu686J2AA#ABB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ Không rõ
HP 686H9AA#ABB Masaüstü PC & İş İstasyonu686H9AA#ABB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo ThinkBook 13s G4 IAP 21AR005FAU Laptop21AR005FAU 33,8 cm (13.3") IPS 1920 x 1200 pixel 256 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Không rõ Intel Iris Xe Graphics Dolby Vision Không rõ Lenovo Kapaklı / 297 mm Xám 1,23 kg
HP 686J3AA#ABB Masaüstü PC & İş İstasyonu686J3AA#ABB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ Không rõ
Dynabook Portégé X40-K-10E A1PMM2AE1149 LaptopA1PMM2AE1149 35,6 cm / 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1080 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Không rõ Intel Iris Xe Graphics Không rõ Intel Iris Xe Graphics Dynabook Kapaklı / 323,6 mm Đen 1,46 kg
HP 686J0AA#ABB Masaüstü PC & İş İstasyonu686J0AA#ABB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ Không rõ
HP 686H3AA#ABB Masaüstü PC & İş İstasyonu686H3AA#ABB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ Không rõ
HP 686H5AA#ABB Masaüstü PC & İş İstasyonu686H5AA#ABB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ Không rõ
HP 686H7AA#ABB Masaüstü PC & İş İstasyonu686H7AA#ABB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo ThinkPad P15v Gen 3 (AMD) 21EM001EUS Mobil iş istasyonu Laptop21EM001EUS 39,6 cm (15.6") IPS 3840 x 2160 pixel 1 TB Có 1 Windows 11 Pro NVIDIA RTX A2000 Có 4 GB Có 1 GDDR6 AMD Radeon 680M DisplayHDR 400, Dolby Vision Không rõ Lenovo Kapaklı / 366,5 mm Đen 2,26 kg
HP 686H6AA#ABB Masaüstü PC & İş İstasyonu686H6AA#ABB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ Không rõ
HP 686H2AA#ABB Masaüstü PC & İş İstasyonu686H2AA#ABB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ Không rõ
Dynabook Portégé X30L-K-14X A1PCR30E11FM LaptopA1PCR30E11FM 33,8 cm (13.3") IPS 1920 x 1080 pixel 256 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Không rõ Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Dynabook Kapaklı / 306 mm Đen 904 g
HP 686G7AA#ABB Masaüstü PC & İş İstasyonu686G7AA#ABB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ Không rõ
HP 686G6AA#ABB Masaüstü PC & İş İstasyonu686G6AA#ABB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ Không rõ
HP 686G8AA#ABB Masaüstü PC & İş İstasyonu686G8AA#ABB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ Không rõ
HP 686H0AA#ABB Masaüstü PC & İş İstasyonu686H0AA#ABB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ Không rõ
HP 686H4AA#ABB Masaüstü PC & İş İstasyonu686H4AA#ABB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo ThinkPad P15v Gen 3 (AMD) 21EM001LUS Mobil iş istasyonu Laptop21EM001LUS 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel 1 TB Không rõ 1 Windows 11 Pro NVIDIA RTX A2000 Có 4 GB Có 1 GDDR6 AMD Radeon 680M Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 366,5 mm Đen 2,26 kg
Zalman N5 TF Bilgisayar KasasıN5 TF Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Zalman Không rõ Không rõ Không rõ
HP 686G3AA#ABB Masaüstü PC & İş İstasyonu686G3AA#ABB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ Không rõ
HP 686G9AA#ABB Masaüstü PC & İş İstasyonu686G9AA#ABB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo Lenovo ThinkBook 13s G4 IAP 21AR005FAU Laptop
Lenovo ThinkBook 13s G4 IAP 21AR005FAU Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi5-1240P
RAM16 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran13.3"
Dynabook Dynabook Portégé X40-K-10E A1PMM2AE1149 Laptop
Dynabook Portégé X40-K-10E A1PMM2AE1149 Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-1260P
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad P15v Gen 3 (AMD) 21EM001EUS Mobil iş istasyonu Laptop
Lenovo ThinkPad P15v Gen 3 (AMD) 21EM001EUS Mobil iş istasyonu Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lý6850H
RAM64 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.6"
Dynabook Dynabook Portégé X30L-K-14X A1PCR30E11FM Laptop
Dynabook Portégé X30L-K-14X A1PCR30E11FM Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-1260P
RAM16 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran13.3"
Lenovo Lenovo ThinkPad P15v Gen 3 (AMD) 21EM001LUS Mobil iş istasyonu Laptop
Lenovo ThinkPad P15v Gen 3 (AMD) 21EM001LUS Mobil iş istasyonu Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lý6850H
RAM64 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.6"