Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Nhà

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.191.420 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng lưu trữSố cổng HDMIHệ điều hànhHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıDahili Grafik Kartı VarlığıSố cổng EthernetDahili Grafik İşlemciGia đình bộ xử lý đồ họaSố cổng USB 2.0Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Lenovo V15 G3 IAP 82TT000EMX Dizüstü Bilgisayar82TT000EMX 39,6 cm (15.6") TN 1920 x 1080 pixel 256 GB 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Có 1 Intel Iris Xe Graphics Intel Iris Xe Graphics 1 Lenovo Kapaklı / 359 mm Đen 1,7 kg 2022-07-19
Hasbro Star Wars F44755X0 Koleksiyon figür Aksiyon Figürleri Ve KoleksiyonlarıF44755X0 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Hasbro Không rõ Đen, Đỏ 30 g 2022-07-20
Philips by Signify 6922341960215 Spot6922341960215 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Philips by Signify 105 mm Xám, Trắng Không rõ 2022-07-21
Hasbro Transformers: Legacy F30625X0 Koleksiyon figürü Aksiyon Figürleri Ve KoleksiyonlarıF30625X0 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Hasbro Không rõ Nhiều màu 296 g 2022-07-21
Lenovo V15 G3 IAP 82TT000EMH Dizüstü Bilgisayar82TT000EMH 39,6 cm (15.6") TN 1920 x 1080 pixel 256 GB 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Có 1 Intel Iris Xe Graphics Không rõ 1 Lenovo Kapaklı / 359 mm Đen 1,7 kg 2022-07-19
Hasbro Star Wars F44765X0 Koleksiyon figür Aksiyon Figürleri Ve KoleksiyonlarıF44765X0 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Hasbro Không rõ Đen, Đỏ 17 g 2022-07-20
ATGBICS AFBR-57D5APZ-HP1-C Ağ Alıcı Verici Radyo ModülleriAFBR-57D5APZ-HP1-C Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ATGBICS 13,4 mm Bạc 20 g 2022-07-20
Lenovo V15 G3 IAP 82TT000DMH Dizüstü Bilgisayar82TT000DMH 39,6 cm (15.6") TN 1920 x 1080 pixel 256 GB 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Có 1 Intel® UHD Graphics Không rõ 1 Lenovo Kapaklı / 359 mm Đen 1,7 kg 2022-07-19
ATGBICS AFBR-57D5APZ-EM-C Ağ Alıcı Verici Radyo ModülleriAFBR-57D5APZ-EM-C Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ATGBICS 13,4 mm Bạc 20 g 2022-07-20
Philips by Signify 6922341960130 Spot6922341960130 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Philips by Signify 95 mm Xám, Trắng Không rõ 2022-07-21
Lenovo ThinkPad L13 Gen 3 (AMD) 21B9005KMH Laptop21B9005KMH 33,8 cm (13.3") IPS 1920 x 1200 pixel 256 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có Không rõ AMD Radeon Graphics Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 305 mm Đen 1,25 kg 2022-07-20
ATGBICS AFBR-57D5APZ-ELX-C Ağ Alıcı Verici Radyo ModülleriAFBR-57D5APZ-ELX-C Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ATGBICS 13,4 mm Bạc 20 g 2022-07-20
Lenovo V15 G3 IAP 82TT0008MX Dizüstü Bilgisayar82TT0008MX 39,6 cm (15.6") TN 1920 x 1080 pixel 256 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có 1 Intel Iris Xe Graphics Không rõ 1 Lenovo Kapaklı / 359 mm Đen 1,7 kg 2022-07-19
Philips by Signify 6922341960116 Spot6922341960116 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Philips by Signify 95 mm Xám, Trắng Không rõ 2022-07-21
Lenovo V15 G3 IAP 82TT0008MH Dizüstü Bilgisayar82TT0008MH 39,6 cm (15.6") TN 1920 x 1080 pixel 256 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có 1 Intel Iris Xe Graphics Không rõ 1 Lenovo Kapaklı / 359 mm Đen 1,7 kg 2022-07-19
Hasbro Transformers F06835X0 Koleksiyon figürü Aksiyon Figürleri Ve KoleksiyonlarıF06835X0 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Hasbro Không rõ Nhiều màu 91 g 2022-07-21
Philips by Signify 6922341960093 Spot6922341960093 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Philips by Signify 95 mm Xám, Trắng Không rõ 2022-07-21
Lenovo ThinkPad L13 Gen 3 (Intel) 21B3006RMH Laptop21B3006RMH 33,8 cm (13.3") IPS 1920 x 1200 pixel 256 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có Không rõ Intel Iris Xe Graphics Intel Iris Xe Graphics Không rõ Lenovo Kapaklı / 305 mm Đen 1,26 kg 2022-07-20
ATGBICS AFBR-57D5APZ-BR1-C Ağ Alıcı Verici Radyo ModülleriAFBR-57D5APZ-BR1-C Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ATGBICS 13,4 mm Bạc 20 g 2022-07-20
Gorenje FN619EEW5 740887 Dik dondurucu Derin Dondurucu740887 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Gorenje 595 mm Trắng 61 kg 2022-07-19
Lenovo ThinkPad L15 Gen 3 (Intel) 21C3001LMH Laptop21C3001LMH 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel 256 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có 1 Intel Iris Xe Graphics Intel Iris Xe Graphics Không rõ Lenovo Kapaklı / 360,2 mm Đen 1,76 kg 2022-07-20
Gorenje FN619DAXL6 741099 Dik dondurucu Derin Dondurucu741099 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Gorenje 595 mm Xám, Thép không gỉ, Xám đậm 66 kg 2022-07-19
Lenovo ThinkPad L15 Gen 3 (Intel) 21C3000CMH Laptop21C3000CMH 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel 512 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có 1 Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 360,2 mm Đen 1,76 kg 2022-07-20
Gorenje FN619FEW5 740885 Dik dondurucu Derin Dondurucu740885 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Gorenje 595 mm Trắng 63 kg 2022-07-19
Lenovo Lenovo V15 G3 IAP 82TT000EMX Dizüstü Bilgisayar
Lenovo V15 G3 IAP 82TT000EMX Dizüstü Bilgisayar
Windows 11 Home
Bộ xử lýi5-1235U
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo V15 G3 IAP 82TT000EMH Dizüstü Bilgisayar
Lenovo V15 G3 IAP 82TT000EMH Dizüstü Bilgisayar
Windows 11 Home
Bộ xử lýi5-1235U
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo V15 G3 IAP 82TT000DMH Dizüstü Bilgisayar
Lenovo V15 G3 IAP 82TT000DMH Dizüstü Bilgisayar
Windows 11 Home
Bộ xử lýi3-1215U
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo ThinkPad L13 Gen 3 (AMD) 21B9005KMH Laptop
Lenovo ThinkPad L13 Gen 3 (AMD) 21B9005KMH Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lý5675U
RAM16 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran13.3"
Lenovo Lenovo V15 G3 IAP 82TT0008MX Dizüstü Bilgisayar
Lenovo V15 G3 IAP 82TT0008MX Dizüstü Bilgisayar
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi5-1235U
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo V15 G3 IAP 82TT0008MH Dizüstü Bilgisayar
Lenovo V15 G3 IAP 82TT0008MH Dizüstü Bilgisayar
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi5-1235U
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo ThinkPad L13 Gen 3 (Intel) 21B3006RMH Laptop
Lenovo ThinkPad L13 Gen 3 (Intel) 21B3006RMH Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi5-1235U
RAM16 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran13.3"
Lenovo Lenovo ThinkPad L15 Gen 3 (Intel) 21C3001LMH Laptop
Lenovo ThinkPad L15 Gen 3 (Intel) 21C3001LMH Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi5-1235U
RAM16 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo ThinkPad L15 Gen 3 (Intel) 21C3000CMH Laptop
Lenovo ThinkPad L15 Gen 3 (Intel) 21C3000CMH Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-1255U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"