Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Nhà

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.191.420 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng lưu trữSố cổng HDMIHệ điều hànhHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıDahili Grafik Kartı VarlığıDahili Grafik İşlemciSố cổng EthernetSố cổng USB 2.0Ekran Kartı Belleği (VRAM)VRAM Bellek TürüThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Lenovo ThinkCentre M90t 11TN0035AU Masaüstü PC & İş İstasyonu11TN0035AU Không rõ Không rõ Không rõ 2 TB 1 Windows 11 Pro NVIDIA GeForce RTX 3060 Có Có Intel UHD Graphics 770 1 Không rõ 12 GB GDDR6 Lenovo 170 mm Đen 6,5 kg 2022-07-19
Philips by Signify 6922341957703 Spot6922341957703 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Philips by Signify 63 mm Xám Không rõ 2022-07-21
Lenovo V14 G3 IAP 82TS000HMH Dizüstü Bilgisayar82TS000HMH 35,6 cm (14") TN 1920 x 1080 pixel 256 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có Intel Iris Xe Graphics 1 1 Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 324 mm Đen 1,5 kg 2022-07-20
Lenovo ThinkCentre M90t 11TN0031AU Masaüstü PC & İş İstasyonu11TN0031AU Không rõ Không rõ Không rõ 1 TB 1 Windows 11 Pro NVIDIA GeForce GTX 1660 SUPER Có Có Intel UHD Graphics 770 1 Không rõ 6 GB GDDR6 Lenovo 170 mm Đen 6,5 kg 2022-07-19
Lenovo ThinkPad X1 Carbon Gen 10 21CB00AYMH Laptop21CB00AYMH 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 315,6 mm Đen 1,12 kg 2022-07-20
Philips by Signify 6922341957642 Spot6922341957642 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Philips by Signify 63 mm Xám Không rõ 2022-07-21
Hasbro Transformers F30315X0 Koleksiyon figürü Aksiyon Figürleri Ve KoleksiyonlarıF30315X0 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Hasbro Không rõ Nhiều màu 78 g 2022-07-21
Lenovo ThinkPad L15 Gen 3 (AMD) 21C7003KMH Laptop21C7003KMH 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel 256 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có AMD Radeon Graphics 1 Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 360,2 mm Đen 1,76 kg 2022-07-20
DELL Vostro 3525 6DPK6 Laptop6DPK6 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel 256 GB 1 Windows 10 Pro Không có sẵn Không Có AMD Radeon Graphics 1 1 Không rõ Không rõ DELL Kapaklı / 358,5 mm Đen 1,9 kg 2022-07-19
StarTech.com 9FMNM-3M-RS232-CABLE Seri Kablo9FMNM-3M-RS232-CABLE Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ StarTech.com Không rõ Đen Không rõ 2022-07-20
Philips by Signify 6922341957581 Spot6922341957581 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Philips by Signify Recessed Lights / 63 mm Xám Không rõ 2022-07-21
DELL Vostro 3525 RHNGF LaptopRHNGF 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel 256 GB 1 Windows 10 Pro Không có sẵn Không Có AMD Radeon Graphics 1 1 Không rõ Không rõ DELL Kapaklı / 358,5 mm Đen 1,9 kg 2022-07-19
Lenovo ThinkPad X1 Carbon Gen 10 21CB00BQMH Laptop21CB00BQMH 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel 256 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 315,6 mm Đen 1,12 kg 2022-07-20
Hasbro Transformers F30325X0 Koleksiyon figürü Aksiyon Figürleri Ve KoleksiyonlarıF30325X0 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Hasbro Không rõ Nhiều màu 68 g 2022-07-21
Philips by Signify 6922341957529 Spot6922341957529 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Philips by Signify Recessed Lights / 63 mm Xám Không rõ 2022-07-21
LogiLink WZ0004 Presleme aleti Kablo Ucu PensleriWZ0004 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ LogiLink Presleme aleti / 100 mm Đen, Đỏ 152 g 2022-07-19
Lenovo ThinkPad X1 Carbon Gen 10 21CB00BPMH Laptop21CB00BPMH 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel 1 TB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 315,6 mm Đen 1,12 kg 2022-07-20
MSI MAG B660M MORTAR MAX WIFI DDR4 LGA1700 4x Micro-ATX 4x RAM AnakartMAG B660M MORTAR MAX WIFI DDR4 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 4 Không rõ Không rõ MSI 244 mm Không rõ Không rõ 2022-07-19
Hasbro Transformers F30335X0 Koleksiyon figürü Aksiyon Figürleri Ve KoleksiyonlarıF30335X0 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Hasbro Không rõ Nhiều màu 65 g 2022-07-21
De’Longhi DLSC070 8004399021051 Seyahat Kupaları8004399021051 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ De’Longhi Không rõ Đen, Thép không gỉ Không rõ 2022-07-20
De’Longhi DLSC069 8004399335684 Sürahi Kahve Makinesi Parçaları Ve Aksesuarları8004399335684 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ De’Longhi Không rõ Thép không gỉ Không rõ 2022-07-20
Salora P23AT799048 Uzaktan KumandaP23AT799048 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Salora Không rõ Đen Không rõ 2022-07-20
Hasbro Star Wars F58705L0 Koleksiyon figürü Aksiyon Figürleri Ve KoleksiyonlarıF58705L0 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Hasbro Không rõ Nhiều màu 116 g 2022-07-21
DELL XPS 9320 1R9V0 Laptop1R9V0 34 cm (13.4") WVA 3840 x 2400 pixel 1 TB Không rõ Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ DELL Kapaklı / 295,3 mm Bạc 1,27 kg 2022-07-19
Lenovo Lenovo ThinkCentre M90t 11TN0035AU Masaüstü PC & İş İstasyonu
Lenovo ThinkCentre M90t 11TN0035AU Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi9-12900
RAM32 GB
Lưu trữ2 TB SSD
GrafikNVIDIA GeForce RTX 3060
Lenovo Lenovo V14 G3 IAP 82TS000HMH Dizüstü Bilgisayar
Lenovo V14 G3 IAP 82TS000HMH Dizüstü Bilgisayar
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi5-1235U
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkCentre M90t 11TN0031AU Masaüstü PC & İş İstasyonu
Lenovo ThinkCentre M90t 11TN0031AU Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-12700
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
GrafikNVIDIA GeForce GTX 1660 SUPER
Lenovo Lenovo ThinkPad X1 Carbon Gen 10 21CB00AYMH Laptop
Lenovo ThinkPad X1 Carbon Gen 10 21CB00AYMH Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-1260P
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad L15 Gen 3 (AMD) 21C7003KMH Laptop
Lenovo ThinkPad L15 Gen 3 (AMD) 21C7003KMH Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lý5675U
RAM16 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran15.6"
DELL DELL Vostro 3525 6DPK6 Laptop
DELL Vostro 3525 6DPK6 Laptop
Windows 10 Pro
Bộ xử lý5625U
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran15.6"
DELL DELL Vostro 3525 RHNGF Laptop
DELL Vostro 3525 RHNGF Laptop
Windows 10 Pro
Bộ xử lý5625U
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo ThinkPad X1 Carbon Gen 10 21CB00BQMH Laptop
Lenovo ThinkPad X1 Carbon Gen 10 21CB00BQMH Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi5-1240P
RAM16 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad X1 Carbon Gen 10 21CB00BPMH Laptop
Lenovo ThinkPad X1 Carbon Gen 10 21CB00BPMH Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-1260P
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran14"
DELL DELL XPS 9320 1R9V0 Laptop
DELL XPS 9320 1R9V0 Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-1260P
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran13.4"