Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Nhà

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.193.300 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMDung lượng lưu trữHỗ trợ HDRSố cổng HDMIHệ điều hànhHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıDahili Grafik Kartı VarlığıDahili Grafik İşlemciSố cổng EthernetSố cổng USB 2.0Gia đình bộ xử lý đồ họaEkran Kartı Belleği (VRAM)VRAM Bellek TürüĐịnh dạng HDRThương hiệuBoyut / TipHành động
Lenovo ThinkBook 13x ITG 20WJ0004US Laptop20WJ0004US 33,8 cm (13.3") IPS 2560 x 1600 pixel Không rõ 1 TB Không rõ Không rõ Windows 10 Pro Không có sẵn Không Có Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Dolby Vision Lenovo Kapaklı / 298 mm
KYOCERA ECOSYS M3655idn 1102TB3NL1 Lazer Çok Fonksiyonlu Yazıcı Multifonksiyonel Yazıcı1102TB3NL1 17,8 cm (7") Không rõ Không rõ 1000 MB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ KYOCERA 480 mm
Lenovo ThinkPad X1 Extreme Gen 5 21DE0040MZ Laptop21DE0040MZ 40,6 cm (16") IPS 3840 x 2400 pixel Không rõ 1 TB Có 1 Windows 11 Pro NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti Có Có Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Không rõ 16 GB GDDR6 Dolby Vision, High Dynamic Range (HDR) 400 Lenovo Kapaklı / 359,5 mm
Lenovo ThinkBook 13x ITG 20WJ0003US Laptop20WJ0003US 33,8 cm (13.3") IPS 2560 x 1600 pixel Không rõ 1 TB Không rõ Không rõ Windows 10 Pro Không có sẵn Không Có Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Dolby Vision Lenovo Kapaklı / 298 mm
Lenovo ThinkPad X13s Gen 1 21BX001EMZ Laptop21BX001EMZ 33,8 cm (13.3") IPS 1920 x 1200 pixel Không rõ 512 GB Không rõ Không rõ Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có Qualcomm Adreno 690 Không rõ Không rõ Qualcomm Adreno Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 298,7 mm
Lenovo ThinkBook 13x ITG 20WJ0001US Laptop20WJ0001US 33,8 cm (13.3") IPS 2560 x 1600 pixel Không rõ 512 GB Không rõ Không rõ Windows 10 Pro Không có sẵn Không Có Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Dolby Vision Lenovo Kapaklı / 298 mm
Lenovo ThinkPad T14 Gen 3 (Intel) 21AH00J0MZ Laptop21AH00J0MZ 35,6 cm (14") IPS 3840 x 2400 pixel Không rõ 1 TB Có 1 Windows 11 Pro NVIDIA GeForce MX550 Có Có Intel Iris Xe Graphics 1 Không rõ Không rõ 2 GB GDDR6 DisplayHDR 400, Dolby Vision Lenovo Kapaklı / 317,7 mm
Hasbro Transformers E5883EU7 Koleksiyon figürü Aksiyon Figürleri Ve KoleksiyonlarıE5883EU7 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Hasbro Không rõ
Lenovo ThinkPad Z16 Gen 1 21D4002MMZ Laptop21D4002MMZ 40,6 cm (16") OLED 3840 x 2400 pixel Không rõ 2 TB Có Không rõ Windows 11 Pro AMD Radeon RX 6500M Có Có AMD Radeon 680M Không rõ Không rõ Không rõ 4 GB GDDR6 Dolby Vision Lenovo Kapaklı / 354,4 mm
Lenovo ThinkPad T14 Gen 3 (Intel) 21AH00CXMZ Laptop21AH00CXMZ 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel Không rõ 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có Intel Iris Xe Graphics 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 317,7 mm
Lenovo 40B50090EU Yanaşma Aygıtı40B50090EU Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo 171 mm
QNAP TVS-872XT-I7-16G/80TB-IWP NAS Depolama SunucularıTVS-872XT-I7-16G/80TB-IWP Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Intel® UHD Graphics 630 3 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ QNAP NAS / 329,3 mm
Hasbro Transformers E5883EU6 Transformer OyuncakE5883EU6 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Hasbro Không rõ
Acer TravelMate TMP614RN-52-78TC NX.VTPEF.005 Hibrid (2'si 1 arada) LaptopNX.VTPEF.005 35,6 cm / 35,6 cm (14") LCD 1920 x 1200 pixel Không rõ 1 TB Không rõ 1 Windows 10 Pro Không có sẵn Không Có Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Acer Dönüştürülebilir (Klasör) / 312 mm
Lenovo ThinkPad Z16 Gen 1 21D4002CMZ Laptop21D4002CMZ 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel Không rõ 512 GB Không rõ Không rõ Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có AMD Radeon 680M Không rõ Không rõ AMD Radeon Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 354,4 mm
Hasbro Transformers E0702EU6 Transformer OyuncakE0702EU6 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Hasbro Không rõ
Acer TravelMate TMP614RN-52-55WQ NX.VTPEF.002 Hibrid (2'si 1 arada) LaptopNX.VTPEF.002 35,6 cm / 35,6 cm (14") LCD 1920 x 1200 pixel Không rõ 512 GB Không rõ 1 Windows 10 Pro Không có sẵn Không Có Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Acer Dönüştürülebilir (Klasör) / 312 mm
Lenovo ThinkPad Z13 Gen 1 21D20032MZ Laptop21D20032MZ 33,8 cm (13.3") IPS 1920 x 1200 pixel Không rõ 512 GB Không rõ Không rõ Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có AMD Radeon 680M Không rõ Không rõ AMD Radeon Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 294,4 mm
Acer Swift SFA16-41-R37X NX.KAAEF.003 LaptopNX.KAAEF.003 40,6 cm / 40,6 cm (16") OLED 3840 x 2400 pixel Không rõ 1 TB Không rõ 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Có AMD Radeon 660M Không rõ Không rõ AMD Radeon Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Acer Kapaklı / 356,7 mm
Lenovo ThinkPad X1 Carbon Gen 10 21CB00B1MZ Laptop21CB00B1MZ 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel Không rõ 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 315,6 mm
Play-Doh E98445L1 Modeling clay playset Sanatsal ve Yaratıcı OyuncakE98445L1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Play-Doh Modeling clay playset
Acer TravelMate TMP414RNA-51-72JL NX.VTSEF.002 Hibrid (2'si 1 arada) LaptopNX.VTSEF.002 35,6 cm / 35,6 cm (14") LCD 1920 x 1080 pixel Không rõ 1 TB Không rõ 1 Windows 10 Pro Không có sẵn Không Có Intel Iris Xe Graphics 1 Không rõ Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Acer Dönüştürülebilir (Klasör) / 325 mm
QNAP TS-1264U-RP-4G/48TB-REDPRO NAS Depolama SunucularıTS-1264U-RP-4G/48TB-REDPRO Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 5,0,0 / QNAP QTS Không rõ Không rõ Không rõ Intel® UHD Graphics 2 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ QNAP NAS / 482,2 mm
Lenovo ThinkPad Z13 Gen 1 21D2002YMZ Laptop21D2002YMZ 33,8 cm (13.3") IPS 1920 x 1200 pixel Không rõ 512 GB Không rõ Không rõ Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có AMD Radeon 660M Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 294,4 mm
Lenovo Lenovo ThinkBook 13x ITG 20WJ0004US Laptop
Lenovo ThinkBook 13x ITG 20WJ0004US Laptop
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi7-1160G7
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran13.3"
Lenovo Lenovo ThinkPad X1 Extreme Gen 5 21DE0040MZ Laptop
Lenovo ThinkPad X1 Extreme Gen 5 21DE0040MZ Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi9-12900H
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkBook 13x ITG 20WJ0003US Laptop
Lenovo ThinkBook 13x ITG 20WJ0003US Laptop
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi7-1160G7
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran13.3"
Lenovo Lenovo ThinkPad X13s Gen 1 21BX001EMZ Laptop
Lenovo ThinkPad X13s Gen 1 21BX001EMZ Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lý8cx Gen 3
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran13.3"
Lenovo Lenovo ThinkBook 13x ITG 20WJ0001US Laptop
Lenovo ThinkBook 13x ITG 20WJ0001US Laptop
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi5-1130G7
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran13.3"
Lenovo Lenovo ThinkPad T14 Gen 3 (Intel) 21AH00J0MZ Laptop
Lenovo ThinkPad T14 Gen 3 (Intel) 21AH00J0MZ Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-1260P
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad Z16 Gen 1 21D4002MMZ Laptop
Lenovo ThinkPad Z16 Gen 1 21D4002MMZ Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lý6950H
RAM32 GB
Lưu trữ2 TB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkPad T14 Gen 3 (Intel) 21AH00CXMZ Laptop
Lenovo ThinkPad T14 Gen 3 (Intel) 21AH00CXMZ Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-1255U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
QNAP QNAP TVS-872XT-I7-16G/80TB-IWP NAS Depolama Sunucuları
QNAP TVS-872XT-I7-16G/80TB-IWP NAS Depolama Sunucuları
Bộ xử lýIntel® Core™ i7
RAM16 GB
GrafikIntel® UHD Graphics 630
Acer Acer TravelMate TMP614RN-52-78TC NX.VTPEF.005 Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Acer TravelMate TMP614RN-52-78TC NX.VTPEF.005 Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi7-1165G7
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad Z16 Gen 1 21D4002CMZ Laptop
Lenovo ThinkPad Z16 Gen 1 21D4002CMZ Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lý6850H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"
Acer Acer TravelMate TMP614RN-52-55WQ NX.VTPEF.002 Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Acer TravelMate TMP614RN-52-55WQ NX.VTPEF.002 Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi5-1135G7
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad Z13 Gen 1 21D20032MZ Laptop
Lenovo ThinkPad Z13 Gen 1 21D20032MZ Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lý6850U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran13.3"
Acer Acer Swift SFA16-41-R37X NX.KAAEF.003 Laptop
Acer Swift SFA16-41-R37X NX.KAAEF.003 Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý6600U
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkPad X1 Carbon Gen 10 21CB00B1MZ Laptop
Lenovo ThinkPad X1 Carbon Gen 10 21CB00B1MZ Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi5-1235U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Acer Acer TravelMate TMP414RNA-51-72JL NX.VTSEF.002 Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Acer TravelMate TMP414RNA-51-72JL NX.VTSEF.002 Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi7-1165G7
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran14"
QNAP QNAP TS-1264U-RP-4G/48TB-REDPRO NAS Depolama Sunucuları
QNAP TS-1264U-RP-4G/48TB-REDPRO NAS Depolama Sunucuları
QNAP QTS
Bộ xử lýIntel® Celeron®
RAM4 GB
GrafikIntel® UHD Graphics
Lenovo Lenovo ThinkPad Z13 Gen 1 21D2002YMZ Laptop
Lenovo ThinkPad Z13 Gen 1 21D2002YMZ Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lý6650U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran13.3"