Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Nhà

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.191.420 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMDung lượng lưu trữHỗ trợ HDRSố cổng HDMIHệ điều hànhHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıEkran Kartı Belleği (VRAM)Dahili Grafik Kartı VarlığıSố cổng EthernetVRAM Bellek TürüDahili Grafik İşlemciSố cổng USB 2.0Định dạng HDRThương hiệuBoyut / TipMàuHành động
Lenovo Legion 5 15ACH6A 82NW006FHV Laptop82NW006FHV 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ 512 GB Không rõ 1 Không AMD Radeon RX 6600M Có 8 GB Có 1 GDDR6 AMD Radeon Graphics Không rõ Dolby Vision Lenovo Kapaklı / 362,6 mm Đen
Silverlit DigiBirds SL88624 Eğlence RobotlarıSL88624 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Silverlit Không rõ Nhiều màu
bluechip TRAVELline B15W51 881284 Laptop881284 39,6 cm / 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ 250 GB Không rõ 1 Windows 10 Pro Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Không rõ Intel Iris Xe Graphics 1 Không rõ bluechip Kapaklı / 357 mm Đen
Silverlit DigiBirds SL88623 Eğlence RobotlarıSL88623 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Silverlit Không rõ Nhiều màu
Silverlit DigiBirds SL88622 Eğlence RobotlarıSL88622 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Silverlit Không rõ Nhiều màu
ASUS Vivobook X513EA-BQ562T LaptopX513EA-BQ562T 39,6 cm (15.6") Không rõ 1920 x 1080 pixel Không rõ 256 GB Không rõ 1 Windows 10 Home Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Không rõ Intel® UHD Graphics 2 Không rõ ASUS Kapaklı / 359 mm Xanh dương
Dynabook Portégé X30W-K-117 A1PDA31E1161 Hibrid (2'si 1 arada) LaptopA1PDA31E1161 33,8 cm (13.3") IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ 256 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Không rõ Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Dynabook Dönüştürülebilir (Klasör) / 303,9 mm Xanh dương
ASUS ROG G733CX-LL014W 90NR08S3-M003R0 Laptop90NR08S3-M003R0 43,9 cm (17.3") IPS 2560 x 1440 pixel Không rõ 4 TB Có 1 Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti Có 16 GB Có 1 GDDR6 Intel® UHD Graphics Không rõ Dolby Vision ASUS Kapaklı / 395 mm Đen
Lenovo ThinkPad T15p Gen 1 20TN0017HV Laptop20TN0017HV 39,6 cm (15.6") IPS 3840 x 2160 pixel Không rõ 512 GB Có 1 Windows 10 Pro NVIDIA® GeForce® GTX 1050 Có 3 GB Có 1 GDDR5 Intel® UHD Graphics Không rõ Dolby Vision, High Dynamic Range (HDR) 400 Lenovo Kapaklı / 366,5 mm Đen
Lenovo IdeaPad 3 15ALC6 82KU005CHV Laptop82KU005CHV 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ 256 GB Không rõ 1 Không Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Không rõ AMD Radeon Graphics 1 Không rõ Lenovo Kapaklı / 359,2 mm Xám
Lenovo V15 G2 ITL 82KB00CBHV Dizüstü Bilgisayar82KB00CBHV 39,6 cm (15.6") TN 1920 x 1080 pixel Không rõ 512 GB Không rõ 1 Không Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Không rõ Intel Iris Xe Graphics 1 Không rõ Lenovo Kapaklı / 359,2 mm Đen
Samsung Galaxy SM-A135F 8806094516654 128 GB 4 GB RAM Mavi Akıllı Telefon8806094516654 16,8 cm (6.6") PLS 2408 x 1080 pixel 128 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Không rõ Android 12 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 76,4 mm Xanh dương
Samsung Galaxy SM-A135F 8806094515961 128 GB 4 GB RAM Beyaz Akıllı Telefon8806094515961 16,8 cm (6.6") PLS 2408 x 1080 pixel 128 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Không rõ Android 12 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 76,4 mm Trắng
ASUS ROG G733CW-LL003W 90NR0863-M00150 Laptop90NR0863-M00150 43,9 cm (17.3") IPS 2560 x 1440 pixel Không rõ 1 TB Có 1 Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti Có 8 GB Có 1 GDDR6 Intel® UHD Graphics Không rõ Dolby Vision ASUS Kapaklı / 395 mm Đen
KitchenAid KCQBX 18900 859991572310 Çift Taraflı Açılan Buzdolabı859991572310 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ KitchenAid 908 mm Đen
KitchenAid KCQXX 18900 859991572320 Çift Taraflı Açılan Buzdolabı859991572320 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ KitchenAid 908 mm Thép không gỉ
Lenovo ThinkPad E15 Gen 2 (Intel) 20TD0088HV Laptop20TD0088HV 39,6 cm (15.6") TN 1920 x 1080 pixel Không rõ 512 GB Không rõ 1 Windows 10 Pro Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Không rõ Intel Iris Xe Graphics 1 Không rõ Lenovo Kapaklı / 365 mm Đen
KitchenAid KCBFS 18602 2 859991619220 Dik dondurucu Derin Dondurucu859991619220 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ KitchenAid 557 mm Trắng
KitchenAid KCBMR 18602 2 859991623230 Mini Buzdolapları859991623230 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ KitchenAid 540 mm Trắng
KitchenAid KCBNS 18602 2 859991624460 Fridges859991624460 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ KitchenAid 557 mm Trắng
Samsung VG-SCFA85BWBRU Şase TV AksesuarlarıVG-SCFA85BWBRU 2,16 m (85") Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Màu nâu
Samsung VG-SCFA75WTBRU Şase TV AksesuarlarıVG-SCFA75WTBRU 190,5 cm (75") Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Trắng
Lenovo Legion 5 15ACH6H 82JU002THV Laptop82JU002THV 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ 512 GB Không rõ 1 Không NVIDIA GeForce RTX 3060 Có 6 GB Có 1 GDDR6 AMD Radeon Graphics Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 362,6 mm Đen
Samsung VG-SCFA65WTBRU Şase TV AksesuarlarıVG-SCFA65WTBRU 165,1 cm (65") Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Trắng
Lenovo Lenovo Legion 5 15ACH6A 82NW006FHV Laptop
Lenovo Legion 5 15ACH6A 82NW006FHV Laptop
FreeDOS
Bộ xử lý5600H
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
bluechip bluechip TRAVELline B15W51 881284 Laptop
bluechip TRAVELline B15W51 881284 Laptop
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi5-1240P
RAM8 GB
Lưu trữ250 GB SSD
Ekran15.6"
ASUS ASUS Vivobook X513EA-BQ562T Laptop
ASUS Vivobook X513EA-BQ562T Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýi3-1115G4
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran15.6"
Dynabook Dynabook Portégé X30W-K-117 A1PDA31E1161 Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Dynabook Portégé X30W-K-117 A1PDA31E1161 Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi5-1240P
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran13.3"
ASUS ASUS ROG G733CX-LL014W 90NR08S3-M003R0 Laptop
ASUS ROG G733CX-LL014W 90NR08S3-M003R0 Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi9-12950HX
RAM32 GB
Lưu trữ4 TB SSD
Ekran17.3"
Lenovo Lenovo ThinkPad T15p Gen 1 20TN0017HV Laptop
Lenovo ThinkPad T15p Gen 1 20TN0017HV Laptop
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi7-10750H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo IdeaPad 3 15ALC6 82KU005CHV Laptop
Lenovo IdeaPad 3 15ALC6 82KU005CHV Laptop
FreeDOS
Bộ xử lý5300U
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo V15 G2 ITL 82KB00CBHV Dizüstü Bilgisayar
Lenovo V15 G2 ITL 82KB00CBHV Dizüstü Bilgisayar
FreeDOS
Bộ xử lýi7-1165G7
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
ASUS ASUS ROG G733CW-LL003W 90NR0863-M00150 Laptop
ASUS ROG G733CW-LL003W 90NR0863-M00150 Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi9-12950HX
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran17.3"
Lenovo Lenovo ThinkPad E15 Gen 2 (Intel) 20TD0088HV Laptop
Lenovo ThinkPad E15 Gen 2 (Intel) 20TD0088HV Laptop
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi5-1135G7
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo Legion 5 15ACH6H 82JU002THV Laptop
Lenovo Legion 5 15ACH6H 82JU002THV Laptop
FreeDOS
Bộ xử lý5800H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"