Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Nhà

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.189.120 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng lưu trữSố cổng HDMIHệ điều hànhHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıDahili Grafik Kartı VarlığıSố cổng EthernetDahili Grafik İşlemciEkran Kartı Belleği (VRAM)VRAM Bellek TürüGia đình bộ xử lý đồ họaSố cổng USB 2.0Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Lenovo Legion T7 90S2007AMH Masaüstü PC & İş İstasyonu90S2007AMH Không rõ Không rõ Không rõ 2 TB Không rõ Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti Có Có 1 Intel UHD Graphics 770 12 GB GDDR6 Không rõ 4 Lenovo 211 mm Đen 17 kg 2022-07-06
Lenovo IdeaPad 5 Pro 16ARH7 82SN0055UK Laptop82SN0055UK 40,6 cm (16") IPS 2560 x 1600 pixel 512 GB 1 Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 3050 Có Có Không rõ AMD Radeon 660M 4 GB GDDR6 Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 356 mm Xám 1,95 kg 2022-07-05
Lenovo IdeaPad 5 14ABA7 82SE002KIX Laptop82SE002KIX 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1080 pixel 512 GB 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Có Không rõ AMD Radeon Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 321,7 mm Xám 1,39 kg 2022-07-05
Samsung WD14TP04DSX/AX Washer DryersWD14TP04DSX/AX Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung 600 mm Thép không gỉ 80 kg 2022-07-06
Lenovo IdeaPad Gaming 3 16ARH7 82SC000XIX Laptop82SC000XIX 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB 1 Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti Có Có 1 AMD Radeon 660M 4 GB GDDR6 AMD Radeon Không rõ Lenovo Kapaklı / 359,6 mm Xám 2,5 kg 2022-07-05
Lenovo IdeaPad 5 Pro 14ARH7 82SJ002CSP Laptop82SJ002CSP 35,6 cm (14") IPS 2240 x 1400 pixel 512 GB 1 Không Không có sẵn Không Có Không rõ AMD Radeon 660M Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 312,2 mm Xám 1,41 kg 2022-07-05
Whirlpool UW6 F2C WB 2 869991608560 Dik dondurucu Derin Dondurucu869991608560 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Whirlpool 595 mm Trắng 63 kg 2022-07-06
Lenovo IdeaPad Gaming 3 16ARH7 82SC000WIX Laptop82SC000WIX 40,6 cm (16") IPS 2560 x 1600 pixel 1 TB 1 Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti Có Có 1 AMD Radeon 680M 4 GB GDDR6 AMD Radeon Không rõ Lenovo Kapaklı / 359,6 mm Xám 2,5 kg 2022-07-05
Lenovo IdeaPad 5 Pro 14ARH7 82SJ002BSP Laptop82SJ002BSP 35,6 cm (14") IPS 2240 x 1400 pixel 512 GB 1 Không Không có sẵn Không Có Không rõ AMD Radeon 680M Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 312,2 mm Xám 1,41 kg 2022-07-05
Whirlpool WS Q7360 NE 869991591960 59 cm 4 Gözlü İndüksiyonlu Ankastre Ocak Set Üstü Ocak869991591960 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Whirlpool 590 mm Đen 9,2 kg 2022-07-06
DELL Latitude 9330 2-in-1 35PF9 Hibrid (2'si 1 arada) Laptop35PF9 33,8 cm (13.3") WVA 2560 x 1600 pixel 512 GB Không rõ Windows 10 Pro Không có sẵn Không Có Không rõ Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ DELL Dönüştürülebilir (Klasör) / 296,4 mm Xám 1,27 kg 2022-07-06
Lenovo IdeaPad 5 Pro 14IAP7 82SH0041UK Laptop82SH0041UK 35,6 cm (14") IPS 2240 x 1400 pixel 512 GB 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Có Không rõ Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 312,2 mm Xám 1,42 kg 2022-07-05
Lenovo IdeaPad Gaming 3 15ARH7 82SB007GIX Laptop82SB007GIX 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel 512 GB 1 Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti Có Có 1 AMD Radeon 680M 4 GB GDDR6 AMD Radeon Không rõ Lenovo Kapaklı / 359,6 mm Xám 2,31 kg 2022-07-05
Whirlpool WL S3377 BF 869991580630 77 cm 4 Gözlü İndüksiyonlu Ankastre Ocak Set Üstü Ocak869991580630 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Whirlpool 770 mm Đen 11 kg 2022-07-06
Lenovo IdeaPad 5 Pro 14IAP7 82SH003PUK Laptop82SH003PUK 35,6 cm (14") IPS 2240 x 1400 pixel 512 GB 1 Windows 11 Home NVIDIA GeForce MX550 Có Có Không rõ Intel Iris Xe Graphics 2 GB GDDR6 Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 312,2 mm Xám 1,42 kg 2022-07-05
Whirlpool WB S2560 NE 869991579680 59 cm 4 Gözlü İndüksiyonlu Ankastre Ocak Set Üstü Ocak869991579680 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Whirlpool 590 mm Đen 9,4 kg 2022-07-06
Whirlpool WL B3360 NE 869991571980 59 cm 4 Gözlü İndüksiyonlu Ankastre Ocak Set Üstü Ocak869991571980 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Whirlpool 590 mm Đen 9,5 kg 2022-07-06
Lenovo IdeaPad Gaming 3 15ARH7 82SB007FIX Laptop82SB007FIX 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel 512 GB 1 Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti Có Có 1 AMD Radeon 660M 4 GB GDDR6 AMD Radeon Không rõ Lenovo Kapaklı / 359,6 mm Xám 2,31 kg 2022-07-05
Lenovo IdeaPad 5 Pro 14IAP7 82SH003NUK Laptop82SH003NUK 35,6 cm (14") IPS 2240 x 1400 pixel 512 GB 1 Windows 11 Home NVIDIA GeForce MX550 Có Có Không rõ Intel Iris Xe Graphics 2 GB GDDR6 Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 312,2 mm Xám 1,42 kg 2022-07-05
Whirlpool SMP 9010 C/NE/IXL 869991041260 86 cm 10 Gözlü İndüksiyonlu Ankastre Ocak Set Üstü Ocak869991041260 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Whirlpool 860 mm Đen 22,4 kg 2022-07-06
Lenovo IdeaPad 5 Pro 14IAP7 82SH003KSP Laptop82SH003KSP 35,6 cm (14") IPS 2240 x 1400 pixel 512 GB 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Có Không rõ Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 312,2 mm Xám 1,42 kg 2022-07-05
Lenovo IdeaPad Gaming 3 15ARH7 82SB007EIX Laptop82SB007EIX 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel 1 TB 1 Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti Có Có 1 AMD Radeon 680M 4 GB GDDR6 AMD Radeon Không rõ Lenovo Kapaklı / 359,6 mm Xám 2,31 kg 2022-07-05
Lenovo IdeaPad 5 15ABA7 82SG003WUK Laptop82SG003WUK 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel 256 GB 1 Windows 11 Home in S mode Không có sẵn Không Có Không rõ AMD Radeon Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 356,7 mm Xám 1,77 kg 2022-07-05
DELL Latitude 5530 9C1JC Laptop9C1JC 39,6 cm (15.6") WVA 1920 x 1080 pixel 256 GB 1 Windows 10 Pro Không có sẵn Không Có 1 Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ DELL Kapaklı / 357,8 mm Xám 1,59 kg 2022-07-06
Lenovo Lenovo Legion T7 90S2007AMH Masaüstü PC & İş İstasyonu
Lenovo Legion T7 90S2007AMH Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11 Home
Bộ xử lýi9-12900K
RAM64 GB
Lưu trữ2 TB SSD
GrafikNVIDIA GeForce RTX 3080 Ti
Lenovo Lenovo IdeaPad 5 Pro 16ARH7 82SN0055UK Laptop
Lenovo IdeaPad 5 Pro 16ARH7 82SN0055UK Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý6600HS
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo IdeaPad 5 14ABA7 82SE002KIX Laptop
Lenovo IdeaPad 5 14ABA7 82SE002KIX Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý5825U
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo IdeaPad Gaming 3 16ARH7 82SC000XIX Laptop
Lenovo IdeaPad Gaming 3 16ARH7 82SC000XIX Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý6600H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo IdeaPad 5 Pro 14ARH7 82SJ002CSP Laptop
Lenovo IdeaPad 5 Pro 14ARH7 82SJ002CSP Laptop
FreeDOS
Bộ xử lý6600HS
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo IdeaPad Gaming 3 16ARH7 82SC000WIX Laptop
Lenovo IdeaPad Gaming 3 16ARH7 82SC000WIX Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý6800H
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo IdeaPad 5 Pro 14ARH7 82SJ002BSP Laptop
Lenovo IdeaPad 5 Pro 14ARH7 82SJ002BSP Laptop
FreeDOS
Bộ xử lý6800HS
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
DELL DELL Latitude 9330 2-in-1 35PF9 Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
DELL Latitude 9330 2-in-1 35PF9 Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi7-1260U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran13.3"
Lenovo Lenovo IdeaPad 5 Pro 14IAP7 82SH0041UK Laptop
Lenovo IdeaPad 5 Pro 14IAP7 82SH0041UK Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi5-1240P
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo IdeaPad Gaming 3 15ARH7 82SB007GIX Laptop
Lenovo IdeaPad Gaming 3 15ARH7 82SB007GIX Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý6800H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo IdeaPad 5 Pro 14IAP7 82SH003PUK Laptop
Lenovo IdeaPad 5 Pro 14IAP7 82SH003PUK Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi5-1240P
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo IdeaPad Gaming 3 15ARH7 82SB007FIX Laptop
Lenovo IdeaPad Gaming 3 15ARH7 82SB007FIX Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý6600H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo IdeaPad 5 Pro 14IAP7 82SH003NUK Laptop
Lenovo IdeaPad 5 Pro 14IAP7 82SH003NUK Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi5-1240P
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo IdeaPad 5 Pro 14IAP7 82SH003KSP Laptop
Lenovo IdeaPad 5 Pro 14IAP7 82SH003KSP Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi7-1260P
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo IdeaPad Gaming 3 15ARH7 82SB007EIX Laptop
Lenovo IdeaPad Gaming 3 15ARH7 82SB007EIX Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý6800H
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo IdeaPad 5 15ABA7 82SG003WUK Laptop
Lenovo IdeaPad 5 15ABA7 82SG003WUK Laptop
Windows 11 Home in S mode
Bộ xử lý5625U
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran15.6"
DELL DELL Latitude 5530 9C1JC Laptop
DELL Latitude 5530 9C1JC Laptop
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi7-1265U
RAM16 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran15.6"