Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Nhà

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.191.420 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng lưu trữSố cổng HDMIHệ điều hànhHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıDahili Grafik Kartı VarlığıDahili Grafik İşlemciSố cổng EthernetSố cổng USB 2.0Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Fujitsu S26361-F5938-L384 2.5" 3.84 TB SSD Dahili SSD'S26361-F5938-L384 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Fujitsu Không rõ Không rõ Không rõ 2022-07-10
Lenovo ThinkPad P14s Gen 2 (AMD) 21A0007AMH Mobil iş istasyonu Laptop21A0007AMH 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1080 pixel 1 TB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có AMD Radeon Graphics 1 Không rõ Lenovo Kapaklı / 329 mm Đen 1,46 kg 2022-07-11
Lenovo IdeaPad 3 14ITL6 82H700FRLM Laptop82H700FRLM 35,6 cm (14") TN 1920 x 1080 pixel 1 TB 1 Không Không có sẵn Không Có Intel® UHD Graphics Không rõ 1 Lenovo Kapaklı / 324,2 mm Xanh dương 1,41 kg 2022-07-12
Hama Profi Line 00071413 Kamera Filtreleri00071413 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Hama Không rõ Đen Không rõ 2022-07-10
Hama 00053313 Network Kartları00053313 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Hama Không rõ Đen Không rõ 2022-07-10
Fujitsu S26361-F5938-L192 2.5" 1.92 TB SSD Dahili SSD'S26361-F5938-L192 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Fujitsu Không rõ Không rõ Không rõ 2022-07-10
Fujitsu S26361-F5946-L384 2.5" 3.84 TB SSD Dahili SSD'S26361-F5946-L384 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Fujitsu Không rõ Không rõ Không rõ 2022-07-10
Fujitsu FPCSSI30BP 2 TB M.2 Gen4 SSD Dahili SSD'FPCSSI30BP Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Fujitsu Không rõ Không rõ Không rõ 2022-07-10
Fujitsu PY-TD19NK9 1.92 TB SSD Dahili SSD'PY-TD19NK9 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Fujitsu Không rõ Không rõ Không rõ 2022-07-10
Acer Basic X1529HK MR.JV811.001 Slayt GöstericileriMR.JV811.001 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 Acer 322 mm Trắng 2,6 kg 2022-07-10
Lenovo IdeaPad 5 14IAL7 82SD0056UK Laptop82SD0056UK 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1080 pixel 512 GB 1 Windows 11 Home in S mode Không có sẵn Không Có Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 321,7 mm Xám 1,44 kg 2022-07-11
Lenovo IdeaPad 5 15ITL05 82FG00J8LM Laptop82FG00J8LM 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel 256 GB 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Có Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 356,7 mm Grafit, Xám 1,66 kg 2022-07-12
Fujitsu S26361-F5938-E960 960 GB 2.5" SSD Dahili SSD'S26361-F5938-E960 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Fujitsu Không rõ Không rõ Không rõ 2022-07-10
Fujitsu S26361-F5946-L240 240 GB 2.5" SSD Dahili SSD'S26361-F5946-L240 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Fujitsu Không rõ Không rõ Không rõ 2022-07-10
Zebra MC9300 MC930B-GSHCG4NA RFID Taşınabilir BilgisayarMC930B-GSHCG4NA 10,9 cm (4.3") Không rõ 800 x 480 pixel Không rõ Không rõ Android Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 Zebra 88 mm Đen 765 g 2022-07-10
Lenovo IdeaPad 5 14IAL7 82SD0053UK Laptop82SD0053UK 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1080 pixel 512 GB 1 Windows 11 Home in S mode Không có sẵn Không Có Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 321,7 mm Xám 1,44 kg 2022-07-11
Lenovo IdeaPad 3 15ITL6 82H800WWMX Laptop82H800WWMX 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel 128 GB 1 Windows 11 Home in S mode Không có sẵn Không Có Intel® UHD Graphics Không rõ 1 Lenovo Kapaklı / 359,2 mm Xám 1,65 kg 2022-07-10
Fujitsu LIFEBOOK A3511 FPC04999BP LaptopFPC04999BP 39,6 cm (15.6") Không rõ 1920 x 1080 pixel 256 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có Intel Iris Xe Graphics 1 Không rõ Fujitsu Kapaklı / 361 mm Đen 1,95 kg 2022-07-10
TCL Breeva A2 BREEVA A2B Hava TazeleyiciBREEVA A2B Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ TCL 208 mm Đen Không rõ 2022-07-12
Fujitsu S26361-F5938-E480 480 GB 2.5" SSD Dahili SSD'S26361-F5938-E480 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Fujitsu Không rõ Không rõ Không rõ 2022-07-10
Fujitsu S26361-F5946-L192 2.5" 1.92 TB SSD Dahili SSD'S26361-F5946-L192 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Fujitsu Không rõ Không rõ Không rõ 2022-07-10
Lenovo IdeaPad 5 14IAL7 82SD0054UK Laptop82SD0054UK 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1080 pixel 512 GB 1 Windows 11 Home in S mode Không có sẵn Không Có Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 321,7 mm Xanh dương 1,44 kg 2022-07-11
Plustek PS3140U TarayıcıPS3140U Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Plustek 318,7 mm Xám, Trắng 2,7 kg 2022-07-10
Lenovo IdeaPad 5 14IAL7 82SD0052UK Laptop82SD0052UK 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1080 pixel 512 GB 1 Windows 11 Home in S mode Không có sẵn Không Có Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 321,7 mm Xám 1,44 kg 2022-07-11
Lenovo Lenovo ThinkPad P14s Gen 2 (AMD) 21A0007AMH Mobil iş istasyonu Laptop
Lenovo ThinkPad P14s Gen 2 (AMD) 21A0007AMH Mobil iş istasyonu Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lý5850U
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo IdeaPad 3 14ITL6 82H700FRLM Laptop
Lenovo IdeaPad 3 14ITL6 82H700FRLM Laptop
FreeDOS
Bộ xử lýi3-1115G4
RAM4 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo IdeaPad 5 14IAL7 82SD0056UK Laptop
Lenovo IdeaPad 5 14IAL7 82SD0056UK Laptop
Windows 11 Home in S mode
Bộ xử lýi7-1260P
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo IdeaPad 5 15ITL05 82FG00J8LM Laptop
Lenovo IdeaPad 5 15ITL05 82FG00J8LM Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi5-1135G7
RAM16 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran15.6"
Zebra Zebra MC9300 MC930B-GSHCG4NA RFID Taşınabilir Bilgisayar
Lenovo Lenovo IdeaPad 5 14IAL7 82SD0053UK Laptop
Lenovo IdeaPad 5 14IAL7 82SD0053UK Laptop
Windows 11 Home in S mode
Bộ xử lýi7-1260P
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo IdeaPad 3 15ITL6 82H800WWMX Laptop
Lenovo IdeaPad 3 15ITL6 82H800WWMX Laptop
Windows 11 Home in S mode
Bộ xử lý7505
RAM4 GB
Lưu trữ128 GB SSD
Ekran15.6"
Fujitsu Fujitsu LIFEBOOK A3511 FPC04999BP Laptop
Fujitsu LIFEBOOK A3511 FPC04999BP Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi5-1135G7
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo IdeaPad 5 14IAL7 82SD0054UK Laptop
Lenovo IdeaPad 5 14IAL7 82SD0054UK Laptop
Windows 11 Home in S mode
Bộ xử lýi7-1260P
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo IdeaPad 5 14IAL7 82SD0052UK Laptop
Lenovo IdeaPad 5 14IAL7 82SD0052UK Laptop
Windows 11 Home in S mode
Bộ xử lýi5-1240P
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"