Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Nhà

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.184.404 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng lưu trữSố cổng HDMIHệ điều hànhDahili Grafik Kartı VarlığıDahili Grafik İşlemciGia đình bộ xử lý đồ họaSố cổng USB 2.0Harici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıSố cổng EthernetThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
GIGABYTE AI TOP ATOM ATAGB10-9003 NE Mini PC PC'ler/Iş IstasyonlarıATAGB10-9003 NE Không rõ Không rõ Không rõ 2 TB 1 NVIDIA DGX OS Có NVIDIA Blackwell Không rõ Không rõ Không có sẵn Không 1 GIGABYTE 150 mm Đen 1,2 kg 2026-10-22
Lenovo ThinkPad E14 Gen 6 (AMD) 21M300B2IW21M300B2IW 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel 256 GB 1 Windows 11 Pro Có AMD Radeon 660M AMD Radeon Không rõ Không có sẵn Không 1 Lenovo Kapaklı / 313 mm Đen 1,44 kg 2026-10-22
Lenovo ThinkPad E14 Gen 6 (AMD) 21M300B2IV21M300B2IV 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel 256 GB 1 Windows 11 Pro Có AMD Radeon 660M AMD Radeon Không rõ Không có sẵn Không 1 Lenovo Kapaklı / 313 mm Đen 1,44 kg 2026-10-22
Lenovo ThinkPad E14 Gen 6 (AMD) 21M300B2IU21M300B2IU 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel 256 GB 1 Windows 11 Pro Có AMD Radeon 660M AMD Radeon Không rõ Không có sẵn Không 1 Lenovo Kapaklı / 313 mm Đen 1,44 kg 2026-10-22
Lenovo ThinkPad E14 Gen 6 (AMD) 21M300B2GY21M300B2GY 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel 256 GB 1 Windows 11 Pro Có AMD Radeon 660M AMD Radeon Không rõ Không có sẵn Không 1 Lenovo Kapaklı / 313 mm Đen 1,44 kg 2026-10-22
Lenovo ThinkPad E14 Gen 6 (AMD) 21M300B2GQ21M300B2GQ 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel 256 GB 1 Windows 11 Pro Có AMD Radeon 660M AMD Radeon Không rõ Không có sẵn Không 1 Lenovo Kapaklı / 313 mm Đen 1,44 kg 2026-10-22
Lenovo ThinkPad E14 Gen 6 (AMD) 21M300B2GX21M300B2GX 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel 256 GB 1 Windows 11 Pro Có AMD Radeon 660M AMD Radeon Không rõ Không có sẵn Không 1 Lenovo Kapaklı / 313 mm Đen 1,44 kg 2026-10-22
Lenovo ThinkPad E14 Gen 6 (AMD) 21M300B2HV21M300B2HV 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel 256 GB 1 Windows 11 Pro Có AMD Radeon 660M AMD Radeon Không rõ Không có sẵn Không 1 Lenovo Kapaklı / 313 mm Đen 1,44 kg 2026-10-22
Lenovo ThinkPad E14 Gen 6 (AMD) 21M300B2GP21M300B2GP 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel 256 GB 1 Windows 11 Pro Có AMD Radeon 660M AMD Radeon Không rõ Không có sẵn Không 1 Lenovo Kapaklı / 313 mm Đen 1,44 kg 2026-10-22
Lenovo ThinkPad E14 Gen 6 (AMD) 21M300B2GR21M300B2GR 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel 256 GB 1 Windows 11 Pro Có AMD Radeon 660M AMD Radeon Không rõ Không có sẵn Không 1 Lenovo Kapaklı / 313 mm Đen 1,44 kg 2026-10-22
Lenovo ThinkPad E14 Gen 6 (AMD) 21M300B2GM21M300B2GM 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel 256 GB 1 Windows 11 Pro Có AMD Radeon 660M AMD Radeon Không rõ Không có sẵn Không 1 Lenovo Kapaklı / 313 mm Đen 1,44 kg 2026-10-22
Lenovo ThinkPad E14 Gen 6 (AMD) 21M300B2ED21M300B2ED 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel 256 GB 1 Windows 11 Pro Có AMD Radeon 660M AMD Radeon Không rõ Không có sẵn Không 1 Lenovo Kapaklı / 313 mm Đen 1,44 kg 2026-10-22
Lenovo ThinkPad E14 Gen 6 (AMD) 21M300B2FW21M300B2FW 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel 256 GB 1 Windows 11 Pro Có AMD Radeon 660M AMD Radeon Không rõ Không có sẵn Không 1 Lenovo Kapaklı / 313 mm Đen 1,44 kg 2026-10-22
Lenovo ThinkPad E14 Gen 6 (AMD) 21M300B2EE21M300B2EE 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel 256 GB 1 Windows 11 Pro Có AMD Radeon 660M AMD Radeon Không rõ Không có sẵn Không 1 Lenovo Kapaklı / 313 mm Đen 1,44 kg 2026-10-22
Lenovo ThinkPad E14 Gen 6 (AMD) 21M300B2FE21M300B2FE 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel 256 GB 1 Windows 11 Pro Có AMD Radeon 660M AMD Radeon Không rõ Không có sẵn Không 1 Lenovo Kapaklı / 313 mm Đen 1,44 kg 2026-10-22
Lenovo ThinkPad E14 Gen 6 (AMD) 21M300B2CX21M300B2CX 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel 256 GB 1 Windows 11 Pro Có AMD Radeon 660M AMD Radeon Không rõ Không có sẵn Không 1 Lenovo Kapaklı / 313 mm Đen 1,44 kg 2026-10-22
Lenovo ThinkPad E14 Gen 6 (AMD) 21M300B2GB21M300B2GB 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel 256 GB 1 Windows 11 Pro Có AMD Radeon 660M AMD Radeon Không rõ Không có sẵn Không 1 Lenovo Kapaklı / 313 mm Đen 1,44 kg 2026-10-22
Lenovo ThinkPad E14 Gen 6 (AMD) 21M300B2EQ21M300B2EQ 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel 256 GB 1 Windows 11 Pro Có AMD Radeon 660M AMD Radeon Không rõ Không có sẵn Không 1 Lenovo Kapaklı / 313 mm Đen 1,44 kg 2026-10-22
Lenovo ThinkPad E14 Gen 6 (AMD) 21M300B2FX21M300B2FX 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel 256 GB 1 Windows 11 Pro Có AMD Radeon 660M AMD Radeon Không rõ Không có sẵn Không 1 Lenovo Kapaklı / 313 mm Đen 1,44 kg 2026-10-22
Lenovo ThinkPad E14 Gen 6 (AMD) 21M300B2GE21M300B2GE 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel 256 GB 1 Windows 11 Pro Có AMD Radeon 660M AMD Radeon Không rõ Không có sẵn Không 1 Lenovo Kapaklı / 313 mm Đen 1,44 kg 2026-10-22
Lenovo ThinkPad E14 Gen 6 (AMD) 21M300B2FR21M300B2FR 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel 256 GB 1 Windows 11 Pro Có AMD Radeon 660M AMD Radeon Không rõ Không có sẵn Không 1 Lenovo Kapaklı / 313 mm Đen 1,44 kg 2026-10-22
ASUS VY249HG2 Monitör 90LM06A3-B01OA1 PC Düz Ekran Monitör90LM06A3-B01OA1 60,452 cm / 60,5 cm (23.8") LED / IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Đen Không rõ 2026-10-22
Acer Aspire Lite AL15-54P-56HF NX.DRAET.003 LaptopNX.DRAET.003 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel 512 GB 1 Windows 11 Home Có Intel Grafik Intel Grafik 1 Không rõ Không rõ Không rõ Acer Kapaklı / 357,8 mm Bạc 1,6 kg 2026-10-22
Acer TravelMate NX.BB2EG.004 LaptopNX.BB2EG.004 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Acer Không rõ Không rõ Không rõ 2026-10-22
GIGABYTE GIGABYTE AI TOP ATOM ATAGB10-9003 NE Mini PC PC'ler/Iş Istasyonları
GIGABYTE AI TOP ATOM ATAGB10-9003 NE Mini PC PC'ler/Iş Istasyonları
NVIDIA DGX OS
Bộ xử lýGB10
RAM128 GB
Lưu trữ2 TB SSD
GrafikKhông có sẵn
Lenovo Lenovo ThinkPad E14 Gen 6 (AMD) 21M300B2IW
Lenovo ThinkPad E14 Gen 6 (AMD) 21M300B2IW
Windows 11 Pro
Bộ xử lý7535HS
RAM16 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad E14 Gen 6 (AMD) 21M300B2IV
Lenovo ThinkPad E14 Gen 6 (AMD) 21M300B2IV
Windows 11 Pro
Bộ xử lý7535HS
RAM16 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad E14 Gen 6 (AMD) 21M300B2IU
Lenovo ThinkPad E14 Gen 6 (AMD) 21M300B2IU
Windows 11 Pro
Bộ xử lý7535HS
RAM16 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad E14 Gen 6 (AMD) 21M300B2GY
Lenovo ThinkPad E14 Gen 6 (AMD) 21M300B2GY
Windows 11 Pro
Bộ xử lý7535HS
RAM16 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad E14 Gen 6 (AMD) 21M300B2GQ
Lenovo ThinkPad E14 Gen 6 (AMD) 21M300B2GQ
Windows 11 Pro
Bộ xử lý7535HS
RAM16 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad E14 Gen 6 (AMD) 21M300B2GX
Lenovo ThinkPad E14 Gen 6 (AMD) 21M300B2GX
Windows 11 Pro
Bộ xử lý7535HS
RAM16 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad E14 Gen 6 (AMD) 21M300B2HV
Lenovo ThinkPad E14 Gen 6 (AMD) 21M300B2HV
Windows 11 Pro
Bộ xử lý7535HS
RAM16 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad E14 Gen 6 (AMD) 21M300B2GP
Lenovo ThinkPad E14 Gen 6 (AMD) 21M300B2GP
Windows 11 Pro
Bộ xử lý7535HS
RAM16 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad E14 Gen 6 (AMD) 21M300B2GR
Lenovo ThinkPad E14 Gen 6 (AMD) 21M300B2GR
Windows 11 Pro
Bộ xử lý7535HS
RAM16 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad E14 Gen 6 (AMD) 21M300B2GM
Lenovo ThinkPad E14 Gen 6 (AMD) 21M300B2GM
Windows 11 Pro
Bộ xử lý7535HS
RAM16 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad E14 Gen 6 (AMD) 21M300B2ED
Lenovo ThinkPad E14 Gen 6 (AMD) 21M300B2ED
Windows 11 Pro
Bộ xử lý7535HS
RAM16 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad E14 Gen 6 (AMD) 21M300B2FW
Lenovo ThinkPad E14 Gen 6 (AMD) 21M300B2FW
Windows 11 Pro
Bộ xử lý7535HS
RAM16 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad E14 Gen 6 (AMD) 21M300B2EE
Lenovo ThinkPad E14 Gen 6 (AMD) 21M300B2EE
Windows 11 Pro
Bộ xử lý7535HS
RAM16 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad E14 Gen 6 (AMD) 21M300B2FE
Lenovo ThinkPad E14 Gen 6 (AMD) 21M300B2FE
Windows 11 Pro
Bộ xử lý7535HS
RAM16 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad E14 Gen 6 (AMD) 21M300B2CX
Lenovo ThinkPad E14 Gen 6 (AMD) 21M300B2CX
Windows 11 Pro
Bộ xử lý7535HS
RAM16 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad E14 Gen 6 (AMD) 21M300B2GB
Lenovo ThinkPad E14 Gen 6 (AMD) 21M300B2GB
Windows 11 Pro
Bộ xử lý7535HS
RAM16 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad E14 Gen 6 (AMD) 21M300B2EQ
Lenovo ThinkPad E14 Gen 6 (AMD) 21M300B2EQ
Windows 11 Pro
Bộ xử lý7535HS
RAM16 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad E14 Gen 6 (AMD) 21M300B2FX
Lenovo ThinkPad E14 Gen 6 (AMD) 21M300B2FX
Windows 11 Pro
Bộ xử lý7535HS
RAM16 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad E14 Gen 6 (AMD) 21M300B2GE
Lenovo ThinkPad E14 Gen 6 (AMD) 21M300B2GE
Windows 11 Pro
Bộ xử lý7535HS
RAM16 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad E14 Gen 6 (AMD) 21M300B2FR
Lenovo ThinkPad E14 Gen 6 (AMD) 21M300B2FR
Windows 11 Pro
Bộ xử lý7535HS
RAM16 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran14"
Acer Acer Aspire Lite AL15-54P-56HF NX.DRAET.003 Laptop
Acer Aspire Lite AL15-54P-56HF NX.DRAET.003 Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý115U
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"