Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Nhà

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.193.300 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng lưu trữSố cổng HDMIHệ điều hànhHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıDahili Grafik Kartı VarlığıDahili Grafik İşlemciEkran Kartı Belleği (VRAM)Số cổng EthernetVRAM Bellek TürüThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Lenovo Legion 5 15ACH6H 82JU015UIX Laptop82JU015UIX 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel 1 TB 1 Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 3060 Có Có AMD Radeon Graphics 6 GB 1 GDDR6 Lenovo Kapaklı / 362,6 mm Đen 2,4 kg 2022-05-12
Lenovo IdeaPad Flex 5 15IIL05 81X30097PG Hibrid (2'si 1 arada) Laptop81X30097PG 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel 512 GB 1 Windows 10 Home NVIDIA GeForce MX330 Có Có Intel® Iris Plus Graphics 2 GB Không rõ GDDR5 Lenovo Dönüştürülebilir (Klasör) / 357,6 mm Xám 1,8 kg 2022-05-11
Lenovo Yoga Slim 7 Pro 14ITL5 82FX005FIX Laptop82FX005FIX 35,6 cm (14") IPS 2240 x 1400 pixel 512 GB Không rõ Windows 10 Home Không có sẵn Không Có Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 312,4 mm Xám 1,35 kg 2022-05-11
Lenovo Legion 5 15ACH6H 82JU015TIX Laptop82JU015TIX 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel 1 TB 1 Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 3070 Có Có AMD Radeon Graphics 8 GB 1 GDDR6 Lenovo Kapaklı / 362,6 mm Đen 2,4 kg 2022-05-12
Lenovo Yoga Slim 7 Pro 14ITL5 82FX0059IX Laptop82FX0059IX 35,6 cm (14") IPS 2880 x 1800 pixel 512 GB Không rõ Windows 10 Home NVIDIA GeForce MX450 Có Có Intel Iris Xe Graphics 2 GB Không rõ GDDR6 Lenovo Kapaklı / 312,4 mm Xám 1,35 kg 2022-05-11
Lenovo Yoga Slim 7 Pro 14ITL5 82FX005AIX Laptop82FX005AIX 35,6 cm (14") IPS 2240 x 1400 pixel 512 GB Không rõ Windows 10 Home NVIDIA GeForce MX450 Có Có Intel Iris Xe Graphics 2 GB Không rõ GDDR6 Lenovo Kapaklı / 312,4 mm Xám 1,35 kg 2022-05-11
Lenovo IdeaPad Flex 5 15IIL05 81X30050IX Hibrid (2'si 1 arada) Laptop81X30050IX 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel 512 GB 1 Windows 10 Home Không có sẵn Không Có Intel® UHD Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Dönüştürülebilir (Klasör) / 357,6 mm Xám 1,8 kg 2022-05-11
Lenovo Legion 5 15ACH6H 82JU015SPG Laptop82JU015SPG 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel 512 GB 1 Không NVIDIA GeForce RTX 3060 Có Có AMD Radeon Graphics 6 GB 1 GDDR6 Lenovo Kapaklı / 362,6 mm Đen 2,4 kg 2022-05-12
Lenovo Legion 5 15ACH6H 82JU015HPG Laptop82JU015HPG 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel 1 TB 1 Không NVIDIA GeForce RTX 3060 Có Có AMD Radeon Graphics 6 GB 1 GDDR6 Lenovo Kapaklı / 362,6 mm Xám 2,4 kg 2022-05-12
Lenovo Yoga Slim 7 Pro 14ITL5 82FX002TPG Laptop82FX002TPG 35,6 cm (14") IPS 2880 x 1800 pixel 1 TB Không rõ Windows 10 Pro NVIDIA GeForce MX450 Có Có Intel Iris Xe Graphics 2 GB Không rõ GDDR6 Lenovo Kapaklı / 312,4 mm Xám 1,35 kg 2022-05-11
Lenovo Legion 5 15ACH6H 82JU015GPG Laptop82JU015GPG 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel 512 GB 1 Không NVIDIA GeForce RTX 3060 Có Có AMD Radeon Graphics 6 GB 1 GDDR6 Lenovo Kapaklı / 362,6 mm Đen 2,4 kg 2022-05-12
Lenovo Yoga 6 13ARE05 82FN000NIX Hibrid (2'si 1 arada) Laptop82FN000NIX 33,8 cm (13.3") IPS 1920 x 1080 pixel 512 GB Không rõ Windows 10 Home Không có sẵn Không Có AMD Radeon Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Dönüştürülebilir (Klasör) / 308,1 mm Xanh dương 1,32 kg 2022-05-11
Lenovo IdeaPad Flex 5 15IIL05 81X30037IX Hibrid (2'si 1 arada) Laptop81X30037IX 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel 512 GB 1 Windows 10 Home Không có sẵn Không Có Intel® UHD Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Dönüştürülebilir (Klasör) / 357,6 mm Xám 1,8 kg 2022-05-11
ASUS ROG G513RS-HQ061W 90NR0B55-M002U0 Laptop90NR0B55-M002U0 39,6 cm (15.6") IPS 2560 x 1440 pixel 1 TB 1 Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 3080 Có Có AMD Radeon 680M 8 GB 1 GDDR6 ASUS Kapaklı / 354 mm Đen, Xám 2,3 kg 2022-05-11
Lenovo Legion 5 15ACH6H 82JU015EPG Laptop82JU015EPG 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel 1 TB 1 Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 3060 Có Có AMD Radeon Graphics 6 GB 1 GDDR6 Lenovo Kapaklı / 362,6 mm Đen 2,4 kg 2022-05-12
Lenovo IdeaPad 5 15ITL05 82FG01QGIX Laptop82FG01QGIX 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel 1 TB 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Có Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 356,7 mm Xanh dương 1,66 kg 2022-05-11
Lenovo IdeaPad 5 15ITL05 82FG01QFIX Laptop82FG01QFIX 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel 1 TB 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Có Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 356,7 mm Xám 1,66 kg 2022-05-11
Lenovo IdeaPad 5 15ITL05 82FG01QHIX Laptop82FG01QHIX 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel 512 GB 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Có Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 356,7 mm Xám 1,66 kg 2022-05-11
Lenovo Legion 5 15ACH6H 82JU015DPG Laptop82JU015DPG 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel 1 TB 1 Không NVIDIA GeForce RTX 3060 Có Có AMD Radeon Graphics 6 GB 1 GDDR6 Lenovo Kapaklı / 362,6 mm Đen 2,4 kg 2022-05-12
Lenovo IdeaPad Flex 5 15IIL05 81X3001FPG Hibrid (2'si 1 arada) Laptop81X3001FPG 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel 512 GB 1 Windows 10 Home NVIDIA GeForce MX330 Có Có Intel® Iris Plus Graphics 2 GB Không rõ GDDR5 Lenovo Dönüştürülebilir (Klasör) / 357,6 mm Xám 1,8 kg 2022-05-11
Lenovo IdeaPad 5 15ITL05 82FG01QEIX Laptop82FG01QEIX 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel 512 GB 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Có Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 356,7 mm Xanh dương 1,66 kg 2022-05-11
Lenovo Legion 5 15ACH6H 82JU015APG Laptop82JU015APG 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel 512 GB 1 Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 3060 Có Có AMD Radeon Graphics 6 GB 1 GDDR6 Lenovo Kapaklı / 362,6 mm Đen 2,4 kg 2022-05-12
Lenovo IdeaPad 5 15ITL05 82FG01QCIX Laptop82FG01QCIX 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel 512 GB 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Có Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 356,7 mm Xám 1,66 kg 2022-05-11
Lenovo IdeaPad 5 15ITL05 82FG01QDIX Laptop82FG01QDIX 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel 512 GB 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Có Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 356,7 mm Xanh dương 1,66 kg 2022-05-11
Lenovo Lenovo Legion 5 15ACH6H 82JU015UIX Laptop
Lenovo Legion 5 15ACH6H 82JU015UIX Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý5800H
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo IdeaPad Flex 5 15IIL05 81X30097PG Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Lenovo IdeaPad Flex 5 15IIL05 81X30097PG Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýi7-1065G7
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo Yoga Slim 7 Pro 14ITL5 82FX005FIX Laptop
Lenovo Yoga Slim 7 Pro 14ITL5 82FX005FIX Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýi7-1165G7
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo Legion 5 15ACH6H 82JU015TIX Laptop
Lenovo Legion 5 15ACH6H 82JU015TIX Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý5800H
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo Yoga Slim 7 Pro 14ITL5 82FX0059IX Laptop
Lenovo Yoga Slim 7 Pro 14ITL5 82FX0059IX Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýi7-1165G7
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo Yoga Slim 7 Pro 14ITL5 82FX005AIX Laptop
Lenovo Yoga Slim 7 Pro 14ITL5 82FX005AIX Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýi7-1165G7
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo IdeaPad Flex 5 15IIL05 81X30050IX Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Lenovo IdeaPad Flex 5 15IIL05 81X30050IX Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýi3-1005G1
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo Legion 5 15ACH6H 82JU015SPG Laptop
Lenovo Legion 5 15ACH6H 82JU015SPG Laptop
FreeDOS
Bộ xử lý5800H
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo Legion 5 15ACH6H 82JU015HPG Laptop
Lenovo Legion 5 15ACH6H 82JU015HPG Laptop
FreeDOS
Bộ xử lý5800H
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo Yoga Slim 7 Pro 14ITL5 82FX002TPG Laptop
Lenovo Yoga Slim 7 Pro 14ITL5 82FX002TPG Laptop
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi7-1165G7
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo Legion 5 15ACH6H 82JU015GPG Laptop
Lenovo Legion 5 15ACH6H 82JU015GPG Laptop
FreeDOS
Bộ xử lý5800H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo Yoga 6 13ARE05 82FN000NIX Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Lenovo Yoga 6 13ARE05 82FN000NIX Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lý4700U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran13.3"
Lenovo Lenovo IdeaPad Flex 5 15IIL05 81X30037IX Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Lenovo IdeaPad Flex 5 15IIL05 81X30037IX Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýi3-1005G1
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
ASUS ASUS ROG G513RS-HQ061W 90NR0B55-M002U0 Laptop
ASUS ROG G513RS-HQ061W 90NR0B55-M002U0 Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý6900HX
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo Legion 5 15ACH6H 82JU015EPG Laptop
Lenovo Legion 5 15ACH6H 82JU015EPG Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý5800H
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo IdeaPad 5 15ITL05 82FG01QGIX Laptop
Lenovo IdeaPad 5 15ITL05 82FG01QGIX Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi7-1165G7
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo IdeaPad 5 15ITL05 82FG01QFIX Laptop
Lenovo IdeaPad 5 15ITL05 82FG01QFIX Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi7-1165G7
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo IdeaPad 5 15ITL05 82FG01QHIX Laptop
Lenovo IdeaPad 5 15ITL05 82FG01QHIX Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi7-1165G7
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo Legion 5 15ACH6H 82JU015DPG Laptop
Lenovo Legion 5 15ACH6H 82JU015DPG Laptop
FreeDOS
Bộ xử lý5800H
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo IdeaPad Flex 5 15IIL05 81X3001FPG Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Lenovo IdeaPad Flex 5 15IIL05 81X3001FPG Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýi7-1065G7
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo IdeaPad 5 15ITL05 82FG01QEIX Laptop
Lenovo IdeaPad 5 15ITL05 82FG01QEIX Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi5-1135G7
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo Legion 5 15ACH6H 82JU015APG Laptop
Lenovo Legion 5 15ACH6H 82JU015APG Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý5600H
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo IdeaPad 5 15ITL05 82FG01QCIX Laptop
Lenovo IdeaPad 5 15ITL05 82FG01QCIX Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi5-1135G7
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo IdeaPad 5 15ITL05 82FG01QDIX Laptop
Lenovo IdeaPad 5 15ITL05 82FG01QDIX Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi7-1165G7
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"