Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Nhà

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.191.420 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng lưu trữHỗ trợ HDRSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng EthernetHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıDahili Grafik Kartı VarlığıDahili Grafik İşlemciSố cổng USB 2.0Ekran Kartı Belleği (VRAM)VRAM Bellek TürüĐịnh dạng HDRThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngHành động
DELL PowerEdge R750XS 60KKPBYKRBYKPBYLB Server60KKPBYKRBYKPBYLB Không rõ Không rõ Không rõ 480 GB Không rõ Không rõ Windows Server 2022 Standard 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không có sẵn 2 Không rõ Không rõ Không rõ DELL Không rõ Đen Không rõ
ASUS Vivobook K3500PC-L1064W 90NB0UW1-M02640 Laptop90NB0UW1-M02640 39,6 cm (15.6") OLED 1920 x 1080 pixel 512 GB Có 1 Windows 11 Home Không rõ NVIDIA GeForce RTX 3050 Có Có Intel Iris Xe Graphics 2 4 GB GDDR6 HDR True Black 600 ASUS Kapaklı / 359,8 mm Bạc 1,65 kg
Origin Storage ISDSAV52000049999 Güvenlik YazılımlarıISDSAV52000049999 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Origin Storage Không rõ Không rõ Không rõ
DELL PowerEdge R750XS TVMNT634-BYLC ServerTVMNT634-BYLC Không rõ Không rõ Không rõ 480 GB Không rõ Không rõ Windows Server 2022 Datacenter 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không có sẵn 2 Không rõ Không rõ Không rõ DELL Không rõ Đen Không rõ
Origin Storage ISDSAV31000019999 Güvenlik YazılımlarıISDSAV31000019999 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Origin Storage Không rõ Không rõ Không rõ
Fujitsu LIFEBOOK U7412 VFY:U7412MF5HMCH LaptopVFY:U7412MF5HMCH 35,6 cm (14") Không rõ 1920 x 1080 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro 1 Không có sẵn Không Có Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Fujitsu Kapaklı / 322 mm Bạc Không rõ
Origin Storage ISDSAV32000049999 Güvenlik YazılımlarıISDSAV32000049999 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Origin Storage Không rõ Không rõ Không rõ
DELL PowerEdge R650xs PHXVP634BYLC634BYKP ServerPHXVP634BYLC634BYKP Không rõ Không rõ Không rõ 480 GB Không rõ Không rõ Windows Server 2022 Datacenter 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không có sẵn 2 Không rõ Không rõ Không rõ DELL 482 mm Đen Không rõ
MSI Prestige 15 A11SC-021IT LaptopPRESTIGE 15 A11SC-021IT 39,6 cm (15.6") Không rõ 1920 x 1080 pixel 1 TB Không rõ 1 Windows 10 Home Không rõ NVIDIA® GeForce® GTX 1650 Max-Q Có Có Intel Iris Xe Graphics Không rõ 4 GB GDDR6 Không rõ MSI Kapaklı / 356,8 mm Xám 1,65 kg
Origin Storage ISDSAV11000019999 Güvenlik YazılımlarıISDSAV11000019999 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Origin Storage Không rõ Không rõ Không rõ
Origin Storage ISDSAV12000049000 Güvenlik YazılımlarıISDSAV12000049000 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Origin Storage Không rõ Không rõ Không rõ
DELL PowerEdge R750XS 60KKPBYKRBYLB Server60KKPBYKRBYLB Không rõ Không rõ Không rõ 480 GB Không rõ Không rõ Windows Server 2022 Standard 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không có sẵn 2 Không rõ Không rõ Không rõ DELL Không rõ Đen Không rõ
DELL OptiPlex 3000 N012O3000MFF_VP_UBU Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonuN012O3000MFF_VP_UBU Không rõ Không rõ Không rõ 256 GB Không rõ 1 Ubuntu Linux 1 Không có sẵn Không Có Intel UHD Graphics 770 2 Không rõ Không rõ Không rõ DELL 36 mm Đen 1,33 kg
DELL OptiPlex 3000 N016O3000MFF_VP Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonuN016O3000MFF_VP Không rõ Không rõ Không rõ 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro 1 Không có sẵn Không Có Intel UHD Graphics 770 2 Không rõ Không rõ Không rõ DELL 36 mm Đen 1,33 kg
DELL PowerEdge R750XS C9X54634-BYLC ServerC9X54634-BYLC Không rõ Không rõ Không rõ 480 GB Không rõ Không rõ Windows Server 2022 Datacenter 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không có sẵn 2 Không rõ Không rõ Không rõ DELL Không rõ Đen Không rõ
DELL OptiPlex 3000 N007O3000MFFAC_VP_UBU Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonuN007O3000MFFAC_VP_UBU Không rõ Không rõ Không rõ 256 GB Không rõ 1 Ubuntu Linux 1 Không có sẵn Không Có Intel UHD Graphics 730 2 Không rõ Không rõ Không rõ DELL 36 mm Đen 1,33 kg
Origin Storage ISDAP2256SSD8000CG Veri Şifreleme GereçleriISDAP2256SSD8000CG Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Origin Storage Không rõ Không rõ Không rõ
DELL PowerEdge T350 3RRTM634BYKR634BYKP Server3RRTM634BYKR634BYKP Không rõ Không rõ Không rõ 480 GB Không rõ Không rõ Windows Server 2022 Standard 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không có sẵn 5 Không rõ Không rõ Không rõ DELL 175 mm Đen 25,3 kg
Samsung EF-BT730PGEGTR Tablet KılıflarıEF-BT730PGEGTR Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung 286,8 mm Không rõ 241 g
DELL PowerEdge R350 0MYDRBYKRBYKPBYLB Server0MYDRBYKRBYKPBYLB Không rõ Không rõ Không rõ 960 GB Không rõ Không rõ Windows Server 2022 Standard 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không có sẵn 2 Không rõ Không rõ Không rõ DELL 434 mm Đen Không rõ
DELL OptiPlex 3000 N012O3000MFFAC_VP Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonuN012O3000MFFAC_VP Không rõ Không rõ Không rõ 256 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro 1 Không có sẵn Không Có Intel UHD Graphics 770 2 Không rõ Không rõ Không rõ DELL 36 mm Đen 1,33 kg
dbramante1928 Copenhagen Slim CSSXGTBL1559 Cep Telefonu KılıflarıCSSXGTBL1559 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ dbramante1928 Không rõ Đen Không rõ
TooQ DB4132TNR-W Monitör Montaj ve StandlarıDB4132TNR-W Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ TooQ Không rõ Trắng 3,9 kg
TP-Link HC220-G5(2-PACK) Mesh Wi-Fi SistemleriHC220-G5(2-PACK) Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ TP-Link 100 mm Trắng Không rõ
DELL DELL PowerEdge R750XS 60KKPBYKRBYKPBYLB Server
DELL PowerEdge R750XS 60KKPBYKRBYKPBYLB Server
Windows Server 2022 Standard
Bộ xử lý5318Y
RAM32 GB
Lưu trữ480 GB SSD
GrafikKhông có sẵn
ASUS ASUS Vivobook K3500PC-L1064W 90NB0UW1-M02640 Laptop
ASUS Vivobook K3500PC-L1064W 90NB0UW1-M02640 Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi7-1165G7
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
DELL DELL PowerEdge R750XS TVMNT634-BYLC Server
DELL PowerEdge R750XS TVMNT634-BYLC Server
Windows Server 2022 Datacenter
Bộ xử lý4310
RAM32 GB
Lưu trữ480 GB SSD
GrafikKhông có sẵn
Fujitsu Fujitsu LIFEBOOK U7412 VFY:U7412MF5HMCH Laptop
Fujitsu LIFEBOOK U7412 VFY:U7412MF5HMCH Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi5-1235U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
DELL DELL PowerEdge R650xs PHXVP634BYLC634BYKP Server
DELL PowerEdge R650xs PHXVP634BYLC634BYKP Server
Windows Server 2022 Datacenter
Bộ xử lý4310
RAM32 GB
Lưu trữ480 GB SSD
GrafikKhông có sẵn
MSI MSI Prestige 15 A11SC-021IT Laptop
MSI Prestige 15 A11SC-021IT Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýi7-1185G7
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.6"
DELL DELL PowerEdge R750XS 60KKPBYKRBYLB Server
DELL PowerEdge R750XS 60KKPBYKRBYLB Server
Windows Server 2022 Standard
Bộ xử lý5318Y
RAM32 GB
Lưu trữ480 GB SSD
GrafikKhông có sẵn
DELL DELL OptiPlex 3000 N012O3000MFF_VP_UBU Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu
DELL OptiPlex 3000 N012O3000MFF_VP_UBU Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu
Ubuntu Linux
Bộ xử lýi5-12500T
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
GrafikKhông có sẵn
DELL DELL OptiPlex 3000 N016O3000MFF_VP Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu
DELL OptiPlex 3000 N016O3000MFF_VP Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi5-12500T
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
GrafikKhông có sẵn
DELL DELL PowerEdge R750XS C9X54634-BYLC Server
DELL PowerEdge R750XS C9X54634-BYLC Server
Windows Server 2022 Datacenter
Bộ xử lý4314
RAM32 GB
Lưu trữ480 GB SSD
GrafikKhông có sẵn
DELL DELL OptiPlex 3000 N007O3000MFFAC_VP_UBU Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu
DELL OptiPlex 3000 N007O3000MFFAC_VP_UBU Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu
Ubuntu Linux
Bộ xử lýi3-12100T
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
GrafikKhông có sẵn
DELL DELL PowerEdge T350 3RRTM634BYKR634BYKP Server
DELL PowerEdge T350 3RRTM634BYKR634BYKP Server
Windows Server 2022 Standard
Bộ xử lýE-2336
RAM16 GB
Lưu trữ480 GB SSD
GrafikKhông có sẵn
DELL DELL PowerEdge R350 0MYDRBYKRBYKPBYLB Server
DELL PowerEdge R350 0MYDRBYKRBYKPBYLB Server
Windows Server 2022 Standard
Bộ xử lýE-2336
RAM16 GB
Lưu trữ960 GB SSD
GrafikKhông có sẵn
DELL DELL OptiPlex 3000 N012O3000MFFAC_VP Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu
DELL OptiPlex 3000 N012O3000MFFAC_VP Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi5-12500T
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
GrafikKhông có sẵn