Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Nhà

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.191.420 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMDung lượng lưu trữSố cổng HDMIHệ điều hànhHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıDahili Grafik Kartı VarlığıDahili Grafik İşlemciSố cổng EthernetGia đình bộ xử lý đồ họaSố cổng USB 2.0Ekran Kartı Belleği (VRAM)VRAM Bellek TürüThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngHành động
Lenovo ThinkStation P348 30ER0002BO çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu30ER0002BO Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 256 GB 1 Windows 10 Pro NVIDIA T400 Có Có Intel UHD Graphics 750 1 Không rõ 4 2 GB GDDR6 Lenovo 170 mm Xám 9,48 kg
Lenovo 14w Gen 2 82N80023US Dizüstü Bilgisayar82N80023US 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ 128 GB 1 Windows 11 Pro Academic Không có sẵn Không Có AMD Radeon Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 325 mm Đen 1,45 kg
Lenovo ThinkPad L14 Gen 3 (Intel) 21C10039PG Laptop21C10039PG 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ 512 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có Intel Iris Xe Graphics 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 325,4 mm Đen 1,39 kg
Samsung Galaxy SM-A127F 8806092688896 64 GB 4 GB RAM Siyah Akıllı Telefon8806092688896 16,5 cm (6.5") PLS 720 x 1600 pixel 64 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 75,8 mm Đen 205 g
Lenovo ThinkPad X1 Carbon Gen 10 21CB009KUS Laptop21CB009KUS 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel Không rõ 512 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 315,6 mm Đen 1,12 kg
Lenovo Legion T5 90RT00FWIX Masaüstü PC & İş İstasyonu90RT00FWIX Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 TB Không rõ Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 3070 Có Có Intel UHD Graphics 750 1 Intel® UHD Graphics 2 8 GB GDDR6 Lenovo 205 mm Đen 14 kg
Lenovo ThinkPad E15 Gen 4 (AMD) 21ED003YUS Laptop21ED003YUS 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ 512 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có AMD Radeon Graphics 1 Không rõ 1 Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 365 mm Metalik 1,78 kg
Lenovo ThinkPad L14 Gen 3 (Intel) 21C1003YPG Laptop21C1003YPG 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ 256 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có Intel Iris Xe Graphics 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 325,4 mm Đen 1,39 kg
Lenovo Legion T5 90RC01ADIX Masaüstü PC & İş İstasyonu90RC01ADIX Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 512 GB Không rõ Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 3070 Có Không Không có sẵn 1 Không rõ 2 8 GB GDDR6 Lenovo 205 mm Đen 14 kg
Esselte 100390 Halkalı Defter100390 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Esselte Không rõ Đỏ Không rõ
Lenovo ThinkPad T14s Gen 3 (Intel) 21BR002TUS Laptop21BR002TUS 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel Không rõ 512 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 317,5 mm Xám 1,45 kg
Lenovo ThinkPad E14 Gen 4 (Intel) 21E3005GPG Laptop21E3005GPG 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ 512 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có Intel Iris Xe Graphics 1 Intel Iris Xe Graphics 1 Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 324 mm Đen 1,64 kg
Lenovo ThinkPad P15s Gen 2 20W600JWUS Mobil iş istasyonu Laptop20W600JWUS 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ 256 GB 1 Windows 11 Pro NVIDIA Quadro T500 Có Có Intel Iris Xe Graphics 1 Không rõ Không rõ 4 GB GDDR6 Lenovo Kapaklı / 365,8 mm Đen 1,75 kg
Lenovo ThinkCentre M70q Gen 3 11T3005WMX Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu11T3005WMX Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 256 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có Intel UHD Graphics 730 1 Intel® UHD Graphics 1 Không rõ Không rõ Lenovo 179 mm Đen 1,25 kg
Acer TravelMate P215-53-50M1 NX.VPUET.00Q LaptopNX.VPUET.00Q 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ 512 GB 1 Windows 10 Pro Không có sẵn Không Có Intel Iris Xe Graphics 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Acer Kapaklı / 363 mm Đen 1,8 kg
Lenovo ThinkCentre M70q Gen 3 11T3005VMX Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu11T3005VMX Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 256 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có Intel UHD Graphics 730 1 Intel® UHD Graphics 1 Không rõ Không rõ Lenovo 179 mm Đen 1,25 kg
Spin Master PAW Patrol PAW VHC Big Truck Zuma OC GML 6065319 Oyuncak Araç6065319 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Spin Master 260 mm Xanh dương, Cam 480 g
Lenovo ThinkPad E14 Gen 4 (AMD) 21EB001PUS Laptop21EB001PUS 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ 256 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có AMD Radeon Graphics 1 Không rõ 1 Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 324 mm Metalik 1,64 kg
Lenovo ThinkPad T14s Gen 3 (Intel) 21BR001CPG Laptop21BR001CPG 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel Không rõ 512 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 317,5 mm Đen 1,21 kg
ASUS F515EA-BQ1155W 90NB0TY2-M29730 Laptop90NB0TY2-M29730 39,6 cm (15.6") Không rõ 1920 x 1080 pixel Không rõ 512 GB 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Có Intel® UHD Graphics Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ ASUS Kapaklı / 360 mm Bạc 1,8 kg
Lenovo ThinkPad X13 Gen 3 (Intel) 21BN002CUS Laptop21BN002CUS 33,8 cm (13.3") IPS 1920 x 1200 pixel Không rõ 512 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 305,8 mm Xám 1,32 kg
Spin Master PAW Patrol PAW VHC Big Truck Rocky OC GML 6065318 Oyuncak Araç6065318 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Spin Master 260 mm Xanh lá, Cam 480 g
Lenovo ThinkCentre M70s Gen 3 11T8002JMX Masaüstü PC & İş İstasyonu11T8002JMX Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 256 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có Intel UHD Graphics 730 1 Intel® UHD Graphics 4 Không rõ Không rõ Lenovo 92,5 mm Đen 5,3 kg
Lenovo ThinkPad X13 Gen 3 (Intel) 21BN002AUS Laptop21BN002AUS 33,8 cm (13.3") IPS 1920 x 1200 pixel Không rõ 512 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 305,8 mm Xám 1,32 kg
Lenovo Lenovo ThinkStation P348 30ER0002BO çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
Lenovo ThinkStation P348 30ER0002BO çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi5-11500
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
GrafikNVIDIA T400
Lenovo Lenovo 14w Gen 2 82N80023US Dizüstü Bilgisayar
Lenovo 14w Gen 2 82N80023US Dizüstü Bilgisayar
Windows 11 Pro Academic
Bộ xử lý3015e
RAM4 GB
Lưu trữ128 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad L14 Gen 3 (Intel) 21C10039PG Laptop
Lenovo ThinkPad L14 Gen 3 (Intel) 21C10039PG Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi5-1235U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad X1 Carbon Gen 10 21CB009KUS Laptop
Lenovo ThinkPad X1 Carbon Gen 10 21CB009KUS Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-1270P
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo Legion T5 90RT00FWIX Masaüstü PC & İş İstasyonu
Lenovo Legion T5 90RT00FWIX Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11 Home
Bộ xử lýi7-11700
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
GrafikNVIDIA GeForce RTX 3070
Lenovo Lenovo ThinkPad E15 Gen 4 (AMD) 21ED003YUS Laptop
Lenovo ThinkPad E15 Gen 4 (AMD) 21ED003YUS Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lý5625U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo ThinkPad L14 Gen 3 (Intel) 21C1003YPG Laptop
Lenovo ThinkPad L14 Gen 3 (Intel) 21C1003YPG Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi5-1235U
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo Legion T5 90RC01ADIX Masaüstü PC & İş İstasyonu
Lenovo Legion T5 90RC01ADIX Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11 Home
Bộ xử lý5800
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
GrafikNVIDIA GeForce RTX 3070
Lenovo Lenovo ThinkPad T14s Gen 3 (Intel) 21BR002TUS Laptop
Lenovo ThinkPad T14s Gen 3 (Intel) 21BR002TUS Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-1260P
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad E14 Gen 4 (Intel) 21E3005GPG Laptop
Lenovo ThinkPad E14 Gen 4 (Intel) 21E3005GPG Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi5-1235U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad P15s Gen 2 20W600JWUS Mobil iş istasyonu Laptop
Lenovo ThinkPad P15s Gen 2 20W600JWUS Mobil iş istasyonu Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi5-1145G7
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo ThinkCentre M70q Gen 3 11T3005WMX Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu
Lenovo ThinkCentre M70q Gen 3 11T3005WMX Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi5-12400T
RAM16 GB
Lưu trữ256 GB SSD
GrafikKhông có sẵn
Acer Acer TravelMate P215-53-50M1 NX.VPUET.00Q Laptop
Acer TravelMate P215-53-50M1 NX.VPUET.00Q Laptop
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi5-1135G7
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo ThinkCentre M70q Gen 3 11T3005VMX Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu
Lenovo ThinkCentre M70q Gen 3 11T3005VMX Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi5-12400T
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
GrafikKhông có sẵn
Lenovo Lenovo ThinkPad E14 Gen 4 (AMD) 21EB001PUS Laptop
Lenovo ThinkPad E14 Gen 4 (AMD) 21EB001PUS Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lý5625U
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad T14s Gen 3 (Intel) 21BR001CPG Laptop
Lenovo ThinkPad T14s Gen 3 (Intel) 21BR001CPG Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-1260P
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
ASUS ASUS F515EA-BQ1155W 90NB0TY2-M29730 Laptop
ASUS F515EA-BQ1155W 90NB0TY2-M29730 Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi3-1115G4
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo ThinkPad X13 Gen 3 (Intel) 21BN002CUS Laptop
Lenovo ThinkPad X13 Gen 3 (Intel) 21BN002CUS Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-1260P
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran13.3"
Lenovo Lenovo ThinkCentre M70s Gen 3 11T8002JMX Masaüstü PC & İş İstasyonu
Lenovo ThinkCentre M70s Gen 3 11T8002JMX Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi5-12400
RAM16 GB
Lưu trữ256 GB SSD
GrafikKhông có sẵn
Lenovo Lenovo ThinkPad X13 Gen 3 (Intel) 21BN002AUS Laptop
Lenovo ThinkPad X13 Gen 3 (Intel) 21BN002AUS Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi5-1245U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran13.3"