Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Nhà

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.191.420 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng lưu trữSố cổng HDMIHệ điều hànhHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıEkran Kartı Belleği (VRAM)Dahili Grafik Kartı VarlığıVRAM Bellek TürüDahili Grafik İşlemciSố cổng USB 2.0Gia đình bộ xử lý đồ họaSố cổng EthernetĐịnh dạng HDRThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngHành động
Lenovo ThinkCentre M80q Gen 3 11U1004QMX Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu11U1004QMX Không rõ Không rõ Không rõ 256 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Intel UHD Graphics 770 Không rõ Intel® UHD Graphics 1 Không rõ Lenovo 179 mm Đen 1,25 kg
Lenovo ThinkPad Z16 Gen 1 21D4000BUS Laptop21D4000BUS 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel 256 GB Không rõ Windows 11 Pro AMD Radeon RX 6500M Có 4 GB Có GDDR6 AMD Radeon 660M Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 354,4 mm Đen, Xám 1,81 kg
Lenovo ThinkPad E15 Gen 4 (Intel) 21E6005NPG Laptop21E6005NPG 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel 512 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Intel Iris Xe Graphics 1 Intel Iris Xe Graphics 1 Không rõ Lenovo Kapaklı / 365 mm Đen 1,7 kg
Lenovo ThinkPad X13 Gen 3 (Intel) 21BN0029US Laptop21BN0029US 33,8 cm (13.3") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Intel® UHD Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 305,8 mm Xám 1,32 kg
Spin Master PAW Patrol PAW VHC ThmVeh BigTruck Marshall OC GML 6065299 Oyuncak Araç6065299 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Spin Master 260 mm Đỏ, Trắng 480 g
MSI MPG Trident 3 ARCTIC 11TC-048NZ Masaüstü PC & İş İstasyonuMPG TRIDENT 3 ARCTIC 11TC-048NZ Không rõ Không rõ Không rõ 1 TB Không rõ Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 3060 Có 12 GB Không GDDR6 Không có sẵn 2 Không rõ 1 Không rõ MSI 108,9 mm Trắng 3,17 kg
Lenovo 14w Gen 2 82N80024US Dizüstü Bilgisayar82N80024US 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1080 pixel 128 GB 1 Windows 11 Pro Academic Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ AMD Radeon Graphics Không rõ AMD Radeon Graphics Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 325 mm Đen 1,45 kg
Lenovo Legion 7 16ITHg6 82K6009DLM Laptop82K6009DLM 40,6 cm (16") IPS 2560 x 1600 pixel 2 TB 1 Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 3080 Có 16 GB Có GDDR6 Intel® UHD Graphics Không rõ Không rõ 1 Dolby Vision, High Dynamic Range (HDR) 400 Lenovo Kapaklı / 360 mm Xám 2,5 kg
Lenovo ThinkPad L13 Yoga Gen 3 (Intel) 21B5003VUS Hibrid (2'si 1 arada) Laptop21B5003VUS 33,8 cm (13.3") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Dönüştürülebilir (Klasör) / 305 mm Xám 1,32 kg
MSI Gaming GL76 12UEK-051IT Pulse LaptopGL76 12UEK-051IT 43,9 cm (17.3") Không rõ 1920 x 1080 pixel 1 TB 1 Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 3060 Có 6 GB Có GDDR6 Intel Iris Xe Graphics 1 Không rõ 1 Không rõ MSI Kapaklı / 398 mm Xám, Titan 2,66 kg
Lenovo ThinkPad X1 Carbon Gen 10 21CB009JUS Laptop21CB009JUS 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 315,6 mm Đen 1,12 kg
Lenovo ThinkPad P15s Gen 2 20W600K0US Mobil iş istasyonu Laptop20W600K0US 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel 256 GB 1 Windows 11 Pro NVIDIA Quadro T500 Có 4 GB Có GDDR6 Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ 1 Không rõ Lenovo Kapaklı / 365,8 mm Đen 1,75 kg
Lenovo ThinkPad P15s Gen 2 20W600K6US Mobil iş istasyonu Laptop20W600K6US 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel 256 GB 1 Windows 11 Pro NVIDIA Quadro T500 Có 4 GB Có GDDR6 Intel Iris Xe Graphics Không rõ Intel Iris Xe Graphics 1 Không rõ Lenovo Kapaklı / 365,8 mm Đen 1,75 kg
Spin Master PAW Patrol PAW VHC ThmVeh BigRigs Chase GML 6063832 Oyuncak Araç6063832 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Spin Master 260 mm Xanh dương, Trắng 480 g
Lenovo ThinkPad L13 Yoga Gen 3 (Intel) 21B5003UUS Hibrid (2'si 1 arada) Laptop21B5003UUS 33,8 cm (13.3") IPS 1920 x 1200 pixel 256 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Dönüştürülebilir (Klasör) / 305 mm Xám 1,32 kg
MSI Gaming GE76 12UH-414PL Raider LaptopGE76 12UH-414PL 43,9 cm (17.3") Không rõ 3840 x 2160 pixel 2 TB 1 Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 3080 Có 8 GB Có GDDR6 Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ 1 Không rõ MSI Kapaklı / 397 mm Xanh dương, Titan 2,9 kg
HP 6G7H0AW#ABH Masaüstü PC & İş İstasyonu6G7H0AW#ABH Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ Không rõ
HP 6G7H0AW#ABB Masaüstü PC & İş İstasyonu6G7H0AW#ABB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ Không rõ
MSI GE76 12UH-097FR Raider LaptopGE76 12UH-097FR 43,9 cm (17.3") Không rõ 1920 x 1080 pixel 1 TB 1 Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 3080 Có 8 GB Có GDDR6 Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ 1 Không rõ MSI Kapaklı / 397 mm Xanh dương, Titan 2,9 kg
Lenovo ThinkPad T14s Gen 3 (Intel) 21BR002VUS Laptop21BR002VUS 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 317,5 mm Xám 1,45 kg
MSI Gaming GE66 12UHS-219FR Raider LaptopGE66 12UHS-219FR 39,6 cm (15.6") Không rõ 3840 x 2160 pixel 1 TB 1 Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti Có 16 GB Có GDDR6 Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ 1 Không rõ MSI Kapaklı / 358 mm Xanh dương, Titan 2,38 kg
Lenovo ThinkPad T14s Gen 3 (Intel) 21BR002UUS Laptop21BR002UUS 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Intel Iris Xe Graphics Không rõ Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 317,5 mm Xám 1,45 kg
Braun Silk-épil 9 Flex 9005 4210201426813 Epilasyon Aletleri4210201426813 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Braun Không rõ Vàng, Trắng Không rõ
MEDION AKOYA P17609 30033002 Laptop30033002 43,9 cm (17.3") IPS 1920 x 1080 pixel 1,51 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA GeForce MX450 Có 2 GB Có GDDR6 Intel Iris Xe Graphics 1 Không rõ Không rõ Không rõ MEDION Kapaklı / 399 mm Xám 2,3 kg
Lenovo Lenovo ThinkCentre M80q Gen 3 11U1004QMX Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu
Lenovo ThinkCentre M80q Gen 3 11U1004QMX Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi5-12500T
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
GrafikKhông có sẵn
Lenovo Lenovo ThinkPad Z16 Gen 1 21D4000BUS Laptop
Lenovo ThinkPad Z16 Gen 1 21D4000BUS Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lý6650H
RAM16 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkPad E15 Gen 4 (Intel) 21E6005NPG Laptop
Lenovo ThinkPad E15 Gen 4 (Intel) 21E6005NPG Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi5-1235U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo ThinkPad X13 Gen 3 (Intel) 21BN0029US Laptop
Lenovo ThinkPad X13 Gen 3 (Intel) 21BN0029US Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi3-1215U
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran13.3"
MSI MSI MPG Trident 3 ARCTIC 11TC-048NZ Masaüstü PC & İş İstasyonu
MSI MPG Trident 3 ARCTIC 11TC-048NZ Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11 Home
Bộ xử lýi7-11700F
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
GrafikNVIDIA GeForce RTX 3060
Lenovo Lenovo 14w Gen 2 82N80024US Dizüstü Bilgisayar
Lenovo 14w Gen 2 82N80024US Dizüstü Bilgisayar
Windows 11 Pro Academic
Bộ xử lý3015e
RAM4 GB
Lưu trữ128 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo Legion 7 16ITHg6 82K6009DLM Laptop
Lenovo Legion 7 16ITHg6 82K6009DLM Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi9-11980HK
RAM32 GB
Lưu trữ2 TB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkPad L13 Yoga Gen 3 (Intel) 21B5003VUS Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Lenovo ThinkPad L13 Yoga Gen 3 (Intel) 21B5003VUS Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-1265U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran13.3"
MSI MSI Gaming GL76 12UEK-051IT Pulse Laptop
MSI Gaming GL76 12UEK-051IT Pulse Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi7-12700H
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran17.3"
Lenovo Lenovo ThinkPad X1 Carbon Gen 10 21CB009JUS Laptop
Lenovo ThinkPad X1 Carbon Gen 10 21CB009JUS Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi5-1250P
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad P15s Gen 2 20W600K0US Mobil iş istasyonu Laptop
Lenovo ThinkPad P15s Gen 2 20W600K0US Mobil iş istasyonu Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi5-1145G7
RAM16 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo ThinkPad P15s Gen 2 20W600K6US Mobil iş istasyonu Laptop
Lenovo ThinkPad P15s Gen 2 20W600K6US Mobil iş istasyonu Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-1165G7
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo ThinkPad L13 Yoga Gen 3 (Intel) 21B5003UUS Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Lenovo ThinkPad L13 Yoga Gen 3 (Intel) 21B5003UUS Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi5-1245U
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran13.3"
MSI MSI Gaming GE76 12UH-414PL Raider Laptop
MSI Gaming GE76 12UH-414PL Raider Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi9-12900HK
RAM32 GB
Lưu trữ2 TB SSD
Ekran17.3"
MSI MSI GE76 12UH-097FR Raider Laptop
MSI GE76 12UH-097FR Raider Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi7-12700H
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran17.3"
Lenovo Lenovo ThinkPad T14s Gen 3 (Intel) 21BR002VUS Laptop
Lenovo ThinkPad T14s Gen 3 (Intel) 21BR002VUS Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-1270P
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
MSI MSI Gaming GE66 12UHS-219FR Raider Laptop
MSI Gaming GE66 12UHS-219FR Raider Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi7-12700H
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo ThinkPad T14s Gen 3 (Intel) 21BR002UUS Laptop
Lenovo ThinkPad T14s Gen 3 (Intel) 21BR002UUS Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-1260P
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
MEDION MEDION AKOYA P17609 30033002 Laptop
MEDION AKOYA P17609 30033002 Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýi7-1165G7
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran17.3"