Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Nhà

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.191.420 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcDung lượng lưu trữHỗ trợ HDRSố cổng HDMIHệ điều hànhHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıDahili Grafik Kartı VarlığıDahili Grafik İşlemciEkran Kartı Belleği (VRAM)VRAM Bellek TürüĐịnh dạng HDRSố cổng USB 2.0Số cổng EthernetThương hiệuBoyut / TipMàuHành động
Lenovo ThinkPad X1 Carbon Gen 10 21CB009HUS Laptop21CB009HUS 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel Không rõ 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 315,6 mm Đen
Kenwood KHC292J0SI MikserKHC292J0SI Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Kenwood Stand mikser / 250 mm Bạc
Electrolux ECLLB1 900 923 084 Hava Tazeleyici Aksesuarları900 923 084 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Electrolux Không rõ Tahta
Lenovo ThinkPad T14s Gen 3 (Intel) 21BR002RUS Laptop21BR002RUS 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel Không rõ 256 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 317,5 mm Xám
Lenovo ThinkPad L13 Yoga Gen 3 (Intel) 21B5003WUS Hibrid (2'si 1 arada) Laptop21B5003WUS 33,8 cm (13.3") IPS 1920 x 1200 pixel Không rõ 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Dönüştürülebilir (Klasör) / 305 mm Đen
Hisense FMN530WFI Çift Taraflı Açılan BuzdolabıFMN530WFI Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Hisense 914 mm Thép không gỉ
Lenovo ThinkPad E15 Gen 4 (AMD) 21ED003WUS Laptop21ED003WUS 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ 256 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có AMD Radeon Graphics Không rõ Không rõ Không rõ 1 1 Lenovo Kapaklı / 365 mm Metalik
MSI Modern 15 A11SBL-456IT LaptopMODERN 15 A11SBL-456IT 39,6 cm (15.6") Không rõ 1920 x 1080 pixel Không rõ 512 GB Không rõ 1 Windows 10 Home NVIDIA GeForce MX450 Có Có Intel Iris Xe Graphics 2 GB GDDR5 Không rõ Không rõ Không rõ MSI Kapaklı / 356,8 mm Xám
Electrolux ECLDB1 900 923 085 Stand Hava Tazeleyici Aksesuarları900 923 085 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Electrolux Không rõ Tahta
Lenovo ThinkPad X13 Gen 3 (Intel) 21BN002BUS Laptop21BN002BUS 33,8 cm (13.3") IPS 1920 x 1200 pixel Không rõ 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 305,8 mm Xám
MSI Modern 15 A11MU-1009XFR LaptopMODERN 15 A11MU-1009XFR 39,6 cm (15.6") Không rõ 1920 x 1080 pixel Không rõ 512 GB Không rõ 1 FreeDOS Không có sẵn Không Có Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ MSI Kapaklı / 356,8 mm Xám
Lenovo ThinkPad P15s Gen 2 20W600JYUS Mobil iş istasyonu Laptop20W600JYUS 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro NVIDIA Quadro T500 Có Có Intel Iris Xe Graphics 4 GB GDDR6 Không rõ Không rõ 1 Lenovo Kapaklı / 365,8 mm Đen
AEG FSE74727P 911 434 763 15 Kişilik 7 Programlı Ankastre Bulaşık Makinesi911 434 763 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ AEG 600 mm Không rõ
Lenovo ThinkPad Z16 Gen 1 21D4000CUS Laptop21D4000CUS 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel Không rõ 512 GB Không rõ Không rõ Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có AMD Radeon 680M Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 354,4 mm Xám, Đen
Kodak Alaris S3120 Max 8009433 Tarayıcı8009433 8,89 cm (3.5") Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Kodak Alaris 457,2 mm Xám, Trắng
Kodak Alaris S3140 MAX 8009441 Tarayıcı8009441 8,89 cm (3.5") Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Kodak Alaris 457,2 mm Đen, Trắng
MSI Modern 14 B11MOU-661XIT LaptopMODERN 14 B11MOU-661XIT 35,6 cm (14") Không rõ 1920 x 1080 pixel Không rõ 256 GB Không rõ 1 Windows 10 Home Không có sẵn Không Có Intel® UHD Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ MSI Kapaklı / 319 mm Xám
Targus DOCK315EUZ Yanaşma AygıtıDOCK315EUZ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Targus 165 mm Đen
TCL 50P830 50 inç 4K Ultra HD TV50P830 127 cm (50") LED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Không rõ Có 3 Google TV Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 1 Không rõ TCL Không rõ Đen
MSI Modern 14 B11MOU-1049FR LaptopMODERN 14 B11MOU-1049FR 35,6 cm (14") Không rõ 1920 x 1080 pixel Không rõ 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Có Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ MSI Kapaklı / 319 mm Karbon, Xám
ASUS Zenbook UX8402ZE-DB74T 90NB0X82-M001R0 Laptop90NB0X82-M001R0 36,8 cm (14.5") OLED 2880 x 1800 pixel Không rõ 1 TB Có 1 Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti Có Có Intel Iris Xe Graphics 4 GB GDDR6 HDR True Black 500 Không rõ Không rõ ASUS Kapaklı / 323,5 mm Đen
Lenovo IdeaPad Flex 5 CB 13IML05 82B8004GCF Chromebook Laptop82B8004GCF 33,8 cm (13.3") IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ 64 GB Không rõ Không rõ ChromeOS Không có sẵn Không Có Intel® UHD Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Dönüştürülebilir (Klasör) / 310 mm Grafit, Xám
ASUS Zenbook UX8402ZE-DB96T LaptopUX8402ZE-DB96T 36,8 cm (14.5") OLED 2880 x 1800 pixel Không rõ 1 TB Có 1 Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti Có Có Intel Iris Xe Graphics 4 GB GDDR6 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Kapaklı / 323,5 mm Đen
Lenovo IdeaPad 3 CB 14IGL05 82C10021CC Chromebook Laptop82C10021CC 35,6 cm (14") TN 1366 x 768 pixel Không rõ 64 GB Không rõ Không rõ ChromeOS Không có sẵn Không Có Intel® UHD Graphics 600 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 328,9 mm Xám
Lenovo Lenovo ThinkPad X1 Carbon Gen 10 21CB009HUS Laptop
Lenovo ThinkPad X1 Carbon Gen 10 21CB009HUS Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-1260P
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad T14s Gen 3 (Intel) 21BR002RUS Laptop
Lenovo ThinkPad T14s Gen 3 (Intel) 21BR002RUS Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi5-1235U
RAM16 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad L13 Yoga Gen 3 (Intel) 21B5003WUS Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Lenovo ThinkPad L13 Yoga Gen 3 (Intel) 21B5003WUS Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-1265U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran13.3"
Lenovo Lenovo ThinkPad E15 Gen 4 (AMD) 21ED003WUS Laptop
Lenovo ThinkPad E15 Gen 4 (AMD) 21ED003WUS Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lý5625U
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran15.6"
MSI MSI Modern 15 A11SBL-456IT Laptop
MSI Modern 15 A11SBL-456IT Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýi7-1165G7
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo ThinkPad X13 Gen 3 (Intel) 21BN002BUS Laptop
Lenovo ThinkPad X13 Gen 3 (Intel) 21BN002BUS Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-1270P
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran13.3"
MSI MSI Modern 15 A11MU-1009XFR Laptop
MSI Modern 15 A11MU-1009XFR Laptop
FreeDOS
Bộ xử lýi7-1195G7
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo ThinkPad P15s Gen 2 20W600JYUS Mobil iş istasyonu Laptop
Lenovo ThinkPad P15s Gen 2 20W600JYUS Mobil iş istasyonu Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi5-1145G7
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo ThinkPad Z16 Gen 1 21D4000CUS Laptop
Lenovo ThinkPad Z16 Gen 1 21D4000CUS Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lý6850H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"
MSI MSI Modern 14 B11MOU-661XIT Laptop
MSI Modern 14 B11MOU-661XIT Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýi3-1115G4
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran14"
MSI MSI Modern 14 B11MOU-1049FR Laptop
MSI Modern 14 B11MOU-1049FR Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi5-1155G7
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
ASUS ASUS Zenbook UX8402ZE-DB74T 90NB0X82-M001R0 Laptop
ASUS Zenbook UX8402ZE-DB74T 90NB0X82-M001R0 Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi7-12700H
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran14.5"
Lenovo Lenovo IdeaPad Flex 5 CB 13IML05 82B8004GCF Chromebook Laptop
Lenovo IdeaPad Flex 5 CB 13IML05 82B8004GCF Chromebook Laptop
ChromeOS
Bộ xử lý5205U
RAM4 GB
Lưu trữ64 GB SSD
Ekran13.3"
ASUS ASUS Zenbook UX8402ZE-DB96T Laptop
ASUS Zenbook UX8402ZE-DB96T Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi9-12900H
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran14.5"
Lenovo Lenovo IdeaPad 3 CB 14IGL05 82C10021CC Chromebook Laptop
Lenovo IdeaPad 3 CB 14IGL05 82C10021CC Chromebook Laptop
ChromeOS
Bộ xử lýN4020
RAM4 GB
Lưu trữ64 GB SSD
Ekran14"