Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Nhà

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.191.420 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng lưu trữSố cổng HDMIHệ điều hànhHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıDahili Grafik Kartı VarlığıSố cổng EthernetDahili Grafik İşlemciSố cổng USB 2.0Ekran Kartı Belleği (VRAM)VRAM Bellek TürüGia đình bộ xử lý đồ họaThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
2-Power 2P-6DQ17AV 8 GB DDR4 2666 MHz SO-DIMM RAM Bellek Hafıza Birimleri2P-6DQ17AV Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 2-Power 30 mm Không rõ 7 g 2022-05-04
2-Power 2P-SNPKRVFXC/8G 8 GB DDR4 3200 MHz SO-DIMM RAM Bellek Hafıza Birimleri2P-SNPKRVFXC/8G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 2-Power 40 mm Không rõ 12 g 2022-05-04
2-Power 2P-KCP3L16ED8/8 8 GB DDR3 1600 MHz DIMM RAM Bellek Hafıza Birimleri2P-KCP3L16ED8/8 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 2-Power 52 mm Không rõ 22 g 2022-05-04
2-Power 2P-AB371023 8 GB DDR4 3200 MHz SO-DIMM RAM Bellek Hafıza Birimleri2P-AB371023 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 2-Power 40 mm Không rõ 12 g 2022-05-04
2-Power 2P-932817-371 8 GB DDR4 2666 MHz SO-DIMM RAM Bellek Hafıza Birimleri2P-932817-371 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 2-Power 30 mm Không rõ 7 g 2022-05-04
2-Power 2P-01AG834 8 GB DDR4 2666 MHz DIMM RAM Bellek Hafıza Birimleri2P-01AG834 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 2-Power 30 mm Không rõ 17 g 2022-05-04
2-Power 2P-01AG845 8 GB DDR4 2666 MHz DIMM RAM Bellek Hafıza Birimleri2P-01AG845 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 2-Power 30 mm Không rõ 17 g 2022-05-04
MSI Creator A11UD-670 CREATORM16670 LaptopCREATORM16670 40,6 cm (16") Không rõ 2560 x 1600 pixel 1 TB 1 Windows 10 Pro NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti Có Có 1 Intel® UHD Graphics 1 4 GB GDDR6 Intel® UHD Graphics MSI Kapaklı / 359 mm Đen 2,25 kg 2022-05-04
ASUS ACX15-018120NX Garanti Uzatımı Servis PaketiACX15-018120NX Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2022-05-04
Lenovo ThinkPad L14 Gen 2 (AMD) 20X50007MH Laptop20X50007MH 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1080 pixel 512 GB 1 Windows 10 Pro Không có sẵn Không Có 1 AMD Radeon Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 331 mm Đen 1,59 kg 2022-05-04
Acer KC242YA UM.QK2EE.A01 23.8 inç 75Hz Full HD MonitörUM.QK2EE.A01 60,5 cm (23.8") Không rõ 1920 x 1080 pixel Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Acer Không rõ Đen Không rõ 2022-05-04
DELL OptiPlex 3000 N011O3000SFFAC_VP Masaüstü PC & İş İstasyonuN011O3000SFFAC_VP Không rõ Không rõ Không rõ 256 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có 1 Intel UHD Graphics 770 4 Không rõ Không rõ Không rõ DELL 92,7 mm Đen 5,03 kg 2022-05-06
Dynabook X6 P1X6KPEG LaptopP1X6KPEG 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel 256 GB 1 Windows 10 Home Không có sẵn Không Có 1 Intel® UHD Graphics 620 2 Không rõ Không rõ Không rõ Dynabook Kapaklı / 379 mm Vàng 2,4 kg 2022-05-04
WMF 32.0100.0216 Elektrikli Gıda Değirmenleri32.0100.0216 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ WMF Không rõ Đen Không rõ 2022-05-04
DELL OptiPlex 7000 N103O7000MFF_VP Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonuN103O7000MFF_VP Không rõ Không rõ Không rõ 256 GB Không rõ Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có 1 Intel UHD Graphics 770 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ DELL 36 mm Đen 940 g 2022-05-04
DELL Precision 5570 90PRK Mobil iş istasyonu Laptop90PRK 39,6 cm (15.6") WVA 1920 x 1200 pixel 512 GB Không rõ Windows 10 Pro NVIDIA RTX A1000 Có Có Không rõ Intel Iris Xe Graphics Không rõ 4 GB GDDR6 Không rõ DELL Kapaklı / 344,4 mm Xám 2,1 kg 2022-05-04
DELL OptiPlex 3000 N014O3000SFF_VP Masaüstü PC & İş İstasyonuN014O3000SFF_VP Không rõ Không rõ Không rõ 256 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có 1 Intel UHD Graphics 770 4 Không rõ Không rõ Không rõ DELL 92,7 mm Đen 5,03 kg 2022-05-06
Dynabook Y6/U P1Y6UPEW LaptopP1Y6UPEW 39,6 cm (15.6") TFT 1366 x 768 pixel 256 GB 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Có 1 Intel® UHD Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Dynabook Kapaklı / 362,5 mm Trắng 1,8 kg 2022-05-04
Dynabook X4/N P1X4NPEG LaptopP1X4NPEG 39,6 cm (15.6") TFT 1366 x 768 pixel 256 GB 1 Windows 10 Home Không có sẵn Không Có 1 Intel® UHD Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Dynabook Kapaklı / 379 mm Vàng 2,4 kg 2022-05-04
DELL OptiPlex 3000 N005O3000SFF_VP Masaüstü PC & İş İstasyonuN005O3000SFF_VP Không rõ Không rõ Không rõ 256 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có 1 Intel UHD Graphics 730 4 Không rõ Không rõ Không rõ DELL 92,7 mm Đen 5,03 kg 2022-05-06
DELL Precision 5470 N6T0T Mobil iş istasyonu LaptopN6T0T 35,6 cm (14") WLED 1920 x 1200 pixel 1 TB Không rõ Windows 10 Pro NVIDIA RTX A1000 Có Có Không rõ Intel Iris Xe Graphics Không rõ 4 GB GDDR6 Không rõ DELL Kapaklı / 310,6 mm Xám 1,48 kg 2022-05-04
Whirlpool TDLR 6235 FR/N 6 kg 1200 Devir Çamaşır Makinesi Çamaşır MakineleriTDLR 6235 FR/N Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Whirlpool 400 mm Trắng 57 kg 2022-05-04
DELL OptiPlex 3000 N013O3000SFF_VP Masaüstü PC & İş İstasyonuN013O3000SFF_VP Không rõ Không rõ Không rõ 256 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có 1 Intel UHD Graphics 770 4 Không rõ Không rõ Không rõ DELL 92,7 mm Đen 5,03 kg 2022-05-06
Whirlpool TDLR 6230L FR/N 6 kg 1200 Devir Çamaşır Makinesi Çamaşır MakineleriTDLR 6230L FR/N Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Whirlpool 400 mm Trắng 57 kg 2022-05-04
MSI MSI Creator A11UD-670 CREATORM16670 Laptop
MSI Creator A11UD-670 CREATORM16670 Laptop
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi7-11800H
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkPad L14 Gen 2 (AMD) 20X50007MH Laptop
Lenovo ThinkPad L14 Gen 2 (AMD) 20X50007MH Laptop
Windows 10 Pro
Bộ xử lý5850U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
DELL DELL OptiPlex 3000 N011O3000SFFAC_VP Masaüstü PC & İş İstasyonu
DELL OptiPlex 3000 N011O3000SFFAC_VP Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi5-12500
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
GrafikKhông có sẵn
Dynabook Dynabook X6 P1X6KPEG Laptop
Dynabook X6 P1X6KPEG Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýi5-8250U
RAM4 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran15.6"
DELL DELL OptiPlex 7000 N103O7000MFF_VP Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu
DELL OptiPlex 7000 N103O7000MFF_VP Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi5-12500T
RAM16 GB
Lưu trữ256 GB SSD
GrafikKhông có sẵn
DELL DELL Precision 5570 90PRK Mobil iş istasyonu Laptop
DELL Precision 5570 90PRK Mobil iş istasyonu Laptop
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi7-12700H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
DELL DELL OptiPlex 3000 N014O3000SFF_VP Masaüstü PC & İş İstasyonu
DELL OptiPlex 3000 N014O3000SFF_VP Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi5-12500
RAM16 GB
Lưu trữ256 GB SSD
GrafikKhông có sẵn
Dynabook Dynabook Y6/U P1Y6UPEW Laptop
Dynabook Y6/U P1Y6UPEW Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi3-10110U
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran15.6"
Dynabook Dynabook X4/N P1X4NPEG Laptop
Dynabook X4/N P1X4NPEG Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lý4205U
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran15.6"
DELL DELL OptiPlex 3000 N005O3000SFF_VP Masaüstü PC & İş İstasyonu
DELL OptiPlex 3000 N005O3000SFF_VP Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi3-12100
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
GrafikKhông có sẵn
DELL DELL Precision 5470 N6T0T Mobil iş istasyonu Laptop
DELL Precision 5470 N6T0T Mobil iş istasyonu Laptop
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi7-12800H
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran14"
DELL DELL OptiPlex 3000 N013O3000SFF_VP Masaüstü PC & İş İstasyonu
DELL OptiPlex 3000 N013O3000SFF_VP Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi5-12500
RAM16 GB
Lưu trữ256 GB SSD
GrafikKhông có sẵn