Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Nhà

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.191.420 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng lưu trữSố cổng HDMIHệ điều hànhHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıDahili Grafik Kartı VarlığıSố cổng EthernetDahili Grafik İşlemciGia đình bộ xử lý đồ họaSố cổng USB 2.0Ekran Kartı Belleği (VRAM)VRAM Bellek TürüThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Acer Aspire A317-53-57GW NX.AD0ET.00H LaptopNX.AD0ET.00H 43,9 cm (17.3") LCD 1920 x 1080 pixel 512 GB 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Có 1 Intel Iris Xe Graphics Không rõ 1 Không rõ Không rõ Acer Kapaklı / 403,5 mm Bạc 2,6 kg 2022-05-04
Braun MQ10.000P 0X22111469 Pişirme blenderı Blenderlar/Mikser0X22111469 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Braun Pişirme blenderı / 68 mm Trắng 550 g 2022-05-04
MSI SUMMIT E16FLIP A12UCT-040IT Hibrid (2'si 1 arada) LaptopSUMMIT E16FLIP A12UCT-040IT 40,6 cm (16") Không rõ 2560 x 1600 pixel 1 TB 1 Windows 11 Pro NVIDIA GeForce RTX 3050 Có Có Không rõ Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ 4 GB GDDR6 MSI Dönüştürülebilir (Klasör) / 358 mm Đen 1,9 kg 2022-05-05
Conceptronic EMRICK08G Arayüz Kartları/AdaptörleriEMRICK08G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Conceptronic 58 mm Xanh lá 39 g 2022-05-04
DELL OptiPlex 5000 N004O5000MFF_VP_UBU Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonuN004O5000MFF_VP_UBU Không rõ Không rõ Không rõ 256 GB Không rõ Linux Không có sẵn Không Có 1 Intel UHD Graphics 770 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ DELL 36 mm Đen 940 g 2022-05-05
Lenovo Legion T5 26AMR5 90RC00GPPG Masaüstü PC & İş İstasyonu90RC00GPPG Không rõ Không rõ Không rõ 512 GB Không rõ Windows 10 Home NVIDIA GeForce RTX 3060 Có Có 1 AMD Radeon Graphics Không rõ 2 12 GB GDDR6 Lenovo 205 mm Đen 14 kg 2022-05-04
DELL OptiPlex 5000 N001O5000MFF_VP_UBU Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonuN001O5000MFF_VP_UBU Không rõ Không rõ Không rõ 256 GB Không rõ Linux Không có sẵn Không Có 1 Intel UHD Graphics 770 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ DELL 36 mm Đen 940 g 2022-05-05
DELL Precision 5770 TN4KY Mobil iş istasyonu LaptopTN4KY 43,2 cm (17") WVA 3840 x 2400 pixel 512 GB Không rõ Windows 10 Pro NVIDIA RTX A2000 Có Có Không rõ Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ 8 GB GDDR6 DELL Kapaklı / 374,5 mm Xám 2,57 kg 2022-05-04
Dynabook V8 P1V8JPBL Hibrid (2'si 1 arada) LaptopP1V8JPBL 31,8 cm (12.5") IPS 1920 x 1080 pixel 512 GB Không rõ Windows 10 Home Không có sẵn Không Có Không rõ Intel® UHD Graphics 620 Intel® UHD Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Dynabook Dönüştürülebilir (Klasör) / 299 mm Xanh hải quân 1,06 kg 2022-05-04
ASUS 18010-15671800 Ekran Notebook Yedek Parça & Aksesuar18010-15671800 39,6 cm (15.6") Không rõ 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Ekran Không rõ Không rõ 2022-05-04
Dynabook T6/U P1T6UPBG LaptopP1T6UPBG 39,6 cm (15.6") TFT 1920 x 1080 pixel 256 GB 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Có 1 Intel Iris Xe Graphics Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Dynabook Kapaklı / 379 mm Vàng 2,4 kg 2022-05-04
ASUS 18010-15671700 Ekran Notebook Yedek Parça & Aksesuar18010-15671700 39,6 cm (15.6") Không rõ 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Ekran Không rõ Không rõ 2022-05-04
MSI Gaming GP66 12UE-075AU Vector LaptopGP66 12UE-075AU 39,6 cm (15.6") Không rõ 1920 x 1080 pixel 1 TB 1 Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 3060 Có Có 1 Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ 6 GB GDDR6 MSI Kapaklı / 358 mm Đen 2,38 kg 2022-05-05
MSI Gaming GP66 12UGS-052AU Vector LaptopGP66 12UGS-052AU 39,6 cm (15.6") Không rõ 2560 x 1440 pixel 1 TB 1 Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti Có Có 1 Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ 8 GB GDDR6 MSI Kapaklı / 358 mm Đen 2,38 kg 2022-05-05
DELL Precision 3571 G0FTX Mobil iş istasyonu LaptopG0FTX 39,6 cm (15.6") WVA 1920 x 1080 pixel 512 GB 1 Windows 10 Pro NVIDIA RTX A1000 Có Có 1 Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ 4 GB GDDR6 DELL Kapaklı / 357,8 mm Xám 1,79 kg 2022-05-04
MSI Gaming GP66 12UH-239IT Vector LaptopGP66 12UH-239IT 39,6 cm (15.6") Không rõ 1920 x 1080 pixel 1 TB 1 Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 3080 Có Có 1 Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ 8 GB GDDR6 MSI Kapaklı / 358 mm Đen 2,38 kg 2022-05-05
MSI Gaming GP66 12UH-274PL Vector LaptopGP66 12UH-274PL 39,6 cm (15.6") Không rõ 2560 x 1440 pixel 1 TB 1 Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 3080 Có Có 1 Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ 8 GB GDDR6 MSI Kapaklı / 358 mm Đen 2,38 kg 2022-05-05
MSI Gaming GP66 12UH-413 Vector LaptopGP66 12UH-413 39,6 cm (15.6") Không rõ 2560 x 1440 pixel 512 GB 1 Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 3080 Có Có 1 Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ 8 GB GDDR6 MSI Kapaklı / 358 mm Đen 2,38 kg 2022-05-05
DELL Precision 3570 G3RW9 Mobil iş istasyonu LaptopG3RW9 39,6 cm (15.6") WVA 1920 x 1080 pixel 512 GB 1 Windows 10 Pro NVIDIA T550 Có Có 1 Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ 4 GB GDDR6 DELL Kapaklı / 357,8 mm Xám 1,59 kg 2022-05-04
DELL PowerEdge R6515 4XJTD+634-BYKR Server4XJTD+634-BYKR Không rõ Không rõ Không rõ 480 GB Không rõ Windows Server 2022 Standard Không rõ Không rõ Không 2 Không có sẵn Không rõ 1 Không rõ Không rõ DELL 482 mm Đen Không rõ 2022-05-04
MSI Gaming GP66 12UH-418XFR Vector LaptopGP66 12UH-418XFR 39,6 cm (15.6") Không rõ 2560 x 1440 pixel 1 TB 1 Không NVIDIA GeForce RTX 3080 Có Có 1 Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ 8 GB GDDR6 MSI Kapaklı / 358 mm Đen 2,38 kg 2022-05-05
MSI Gaming GP76 12UH-494 Vector LaptopGP76 12UH-494 43,9 cm (17.3") Không rõ 1920 x 1080 pixel 1 TB 1 Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 3080 Có Có 1 Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ 8 GB GDDR6 MSI Kapaklı / 397 mm Đen 2,9 kg 2022-05-05
Acer Aspire A515-56 NX.A1GEV.00G LaptopNX.A1GEV.00G 39,6 cm / 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel 1 TB 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Có 1 Intel Iris Xe Graphics Intel Iris Xe Graphics 1 Không rõ Không rõ Acer Kapaklı / 363,4 mm Bạc 1,65 kg 2022-05-04
HP 4Q543AV 128 GB (4x32GB) DDR5 4800 MHz DIMM RAM Bellek Hafıza Birimleri4Q543AV Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ Không rõ 2022-05-04
Acer Acer Aspire A317-53-57GW NX.AD0ET.00H Laptop
Acer Aspire A317-53-57GW NX.AD0ET.00H Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi5-1135G7
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran17.3"
MSI MSI SUMMIT E16FLIP A12UCT-040IT Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
MSI SUMMIT E16FLIP A12UCT-040IT Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-1280P
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran16"
DELL DELL OptiPlex 5000 N004O5000MFF_VP_UBU Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu
DELL OptiPlex 5000 N004O5000MFF_VP_UBU Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu
Linux
Bộ xử lýi5-12500T
RAM16 GB
Lưu trữ256 GB SSD
GrafikKhông có sẵn
Lenovo Lenovo Legion T5 26AMR5 90RC00GPPG Masaüstü PC & İş İstasyonu
Lenovo Legion T5 26AMR5 90RC00GPPG Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 10 Home
Bộ xử lý5600G
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
GrafikNVIDIA GeForce RTX 3060
DELL DELL OptiPlex 5000 N001O5000MFF_VP_UBU Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu
DELL OptiPlex 5000 N001O5000MFF_VP_UBU Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu
Linux
Bộ xử lýi5-12500T
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
GrafikKhông có sẵn
DELL DELL Precision 5770 TN4KY Mobil iş istasyonu Laptop
DELL Precision 5770 TN4KY Mobil iş istasyonu Laptop
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi7-12700H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran17"
Dynabook Dynabook V8 P1V8JPBL Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Dynabook V8 P1V8JPBL Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýi7-8550U
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran12.5"
Dynabook Dynabook T6/U P1T6UPBG Laptop
Dynabook T6/U P1T6UPBG Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi7-1195G7
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran15.6"
MSI MSI Gaming GP66 12UE-075AU Vector Laptop
MSI Gaming GP66 12UE-075AU Vector Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi7-12700H
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.6"
MSI MSI Gaming GP66 12UGS-052AU Vector Laptop
MSI Gaming GP66 12UGS-052AU Vector Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi7-12700H
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.6"
DELL DELL Precision 3571 G0FTX Mobil iş istasyonu Laptop
DELL Precision 3571 G0FTX Mobil iş istasyonu Laptop
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi7-12700H
RAM32 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
MSI MSI Gaming GP66 12UH-239IT Vector Laptop
MSI Gaming GP66 12UH-239IT Vector Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi9-12900H
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.6"
MSI MSI Gaming GP66 12UH-274PL Vector Laptop
MSI Gaming GP66 12UH-274PL Vector Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi9-12900H
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.6"
MSI MSI Gaming GP66 12UH-413 Vector Laptop
MSI Gaming GP66 12UH-413 Vector Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi7-12700H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
DELL DELL Precision 3570 G3RW9 Mobil iş istasyonu Laptop
DELL Precision 3570 G3RW9 Mobil iş istasyonu Laptop
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi7-1265U
RAM32 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
DELL DELL PowerEdge R6515 4XJTD+634-BYKR Server
DELL PowerEdge R6515 4XJTD+634-BYKR Server
Windows Server 2022 Standard
Bộ xử lý7313P
RAM32 GB
Lưu trữ480 GB SSD
GrafikKhông có sẵn
MSI MSI Gaming GP66 12UH-418XFR Vector Laptop
MSI Gaming GP66 12UH-418XFR Vector Laptop
FreeDOS
Bộ xử lýi7-12700H
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.6"
MSI MSI Gaming GP76 12UH-494 Vector Laptop
MSI Gaming GP76 12UH-494 Vector Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi7-12700H
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran17.3"
Acer Acer Aspire A515-56 NX.A1GEV.00G Laptop
Acer Aspire A515-56 NX.A1GEV.00G Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi5-1135G7
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.6"