Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Nhà

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.191.420 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng lưu trữHỗ trợ HDRSố cổng HDMIHệ điều hànhHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıDahili Grafik Kartı VarlığıSố cổng EthernetDahili Grafik İşlemciEkran Kartı Belleği (VRAM)VRAM Bellek TürüĐịnh dạng HDRSố cổng USB 2.0Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngHành động
DELL Precision 5570 TG8MD Mobil iş istasyonu LaptopTG8MD 39,6 cm (15.6") WLED 3840 x 2400 pixel 512 GB Có Không rõ Windows 10 Pro NVIDIA RTX A2000 Có Có Không rõ Intel Iris Xe Graphics 8 GB GDDR6 High Dynamic Range (HDR) 400 Không rõ DELL Kapaklı / 344,4 mm Xám 2,1 kg
DELL Precision 5570 Y0M17 Mobil iş istasyonu LaptopY0M17 39,6 cm (15.6") WLED 3840 x 2400 pixel 1 TB Có Không rõ Windows 10 Pro NVIDIA RTX A2000 Có Có Không rõ Intel Iris Xe Graphics 8 GB GDDR6 High Dynamic Range (HDR) 400 Không rõ DELL Kapaklı / 344,4 mm Xám 2,1 kg
DELL Precision 5570 W9JHP Mobil iş istasyonu LaptopW9JHP 39,6 cm (15.6") WVA 1920 x 1200 pixel 512 GB Không rõ Không rõ Windows 10 Pro NVIDIA RTX A1000 Có Có Không rõ Intel Iris Xe Graphics 4 GB GDDR6 Không rõ Không rõ DELL Kapaklı / 344,4 mm Xám 2,1 kg
DELL Precision 3570 0THDM Mobil iş istasyonu Laptop0THDM 39,6 cm (15.6") WVA 1920 x 1080 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 10 Pro NVIDIA Quadro T550 Có Có 1 Intel Iris Xe Graphics 4 GB GDDR6 Không rõ Không rõ DELL Kapaklı / 357,8 mm Xám 1,59 kg
DELL Precision 5770 Y24C6 Mobil iş istasyonu LaptopY24C6 43,2 cm (17") WVA 3840 x 2400 pixel 512 GB Không rõ Không rõ Windows 10 Pro NVIDIA RTX A2000 Có Có Không rõ Intel Iris Xe Graphics 8 GB GDDR6 Không rõ Không rõ DELL Kapaklı / 374,5 mm Xám 2,57 kg
Dynabook M6/S P1M6SPBW LaptopP1M6SPBW 35,6 cm (14") TFT 1920 x 1080 pixel 256 GB Không rõ 1 Windows 10 Home Không có sẵn Không Có 1 Intel® UHD Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Dynabook Kapaklı / 323,6 mm Trắng 1,49 kg
Dynabook M6/S P1M6SPBL LaptopP1M6SPBL 35,6 cm (14") TFT 1920 x 1080 pixel 256 GB Không rõ 1 Windows 10 Home Không có sẵn Không Có 1 Intel® UHD Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Dynabook Kapaklı / 323,6 mm Xanh dương 1,47 kg
DELL Vostro 5620 DHFM3 LaptopDHFM3 40,6 cm (16") WVA 1920 x 1200 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có 1 Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ DELL Kapaklı / 356,8 mm Xám 1,91 kg
DELL Precision 5570 4J7MK Mobil iş istasyonu Laptop4J7MK 39,6 cm (15.6") WVA 1920 x 1200 pixel 512 GB Không rõ Không rõ Windows 10 Pro NVIDIA RTX A1000 Có Có Không rõ Intel Iris Xe Graphics 4 GB GDDR6 Không rõ Không rõ DELL Kapaklı / 344,4 mm Xám 2,1 kg
DELL Vostro 3425 4G8WW Laptop4G8WW 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1080 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có 1 AMD Radeon Graphics Không rõ Không rõ Không rõ 1 DELL Kapaklı / 321,3 mm Đen 1,49 kg
Acer Aspire A515-56-758V NX.A1GEH.007 LaptopNX.A1GEH.007 39,6 cm / 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Có 1 Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Không rõ 1 Acer Kapaklı / 363,4 mm Bạc 1,65 kg
DELL Vostro 5620 7D72V Laptop7D72V 40,6 cm (16") WVA 1920 x 1200 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có 1 Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ DELL Kapaklı / 356,8 mm Xám 1,91 kg
DELL Precision 5570 4W1P5 Mobil iş istasyonu Laptop4W1P5 39,6 cm (15.6") WLED 3840 x 2400 pixel 512 GB Có Không rõ Windows 10 Pro NVIDIA RTX A2000 Có Có Không rõ Intel Iris Xe Graphics 8 GB GDDR6 High Dynamic Range (HDR) 400 Không rõ DELL Kapaklı / 344,4 mm Xám 2,1 kg
Dynabook G6/U P1G6UPBW LaptopP1G6UPBW 33,8 cm (13.3") IGZO 1920 x 1080 pixel 256 GB Không rõ 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Có 1 Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Dynabook Kapaklı / 306 mm Trắng 888 g
DELL Vostro 5620 4VRJ5 Laptop4VRJ5 40,6 cm (16") WVA 1920 x 1200 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có 1 Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ DELL Kapaklı / 356,8 mm Xám 1,91 kg
Dynabook G6/U P1G6UPBL LaptopP1G6UPBL 33,8 cm (13.3") IGZO 1920 x 1080 pixel 256 GB Không rõ 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Có 1 Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Dynabook Kapaklı / 306 mm Xanh dương 888 g
DELL Vostro 5620 DY0P7 LaptopDY0P7 40,6 cm (16") WVA 1920 x 1200 pixel 256 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có 1 Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ DELL Kapaklı / 356,8 mm Xám 1,91 kg
DELL Precision 5570 61DTW Mobil iş istasyonu Laptop61DTW 39,6 cm (15.6") WLED 3840 x 2400 pixel 1 TB Có Không rõ Windows 10 Pro NVIDIA RTX A2000 Có Có Không rõ Intel Iris Xe Graphics 8 GB GDDR6 High Dynamic Range (HDR) 400 Không rõ DELL Kapaklı / 344,4 mm Xám 2,1 kg
Dynabook G8/U P1G8UPBW LaptopP1G8UPBW 33,8 cm (13.3") IGZO 1920 x 1080 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Có 1 Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Dynabook Kapaklı / 306 mm Trắng 908 g
DELL Vostro 3525 6KX3J Laptop6KX3J 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel 256 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có 1 AMD Radeon Graphics Không rõ Không rõ Không rõ 1 DELL Kapaklı / 358,5 mm Xám 1,94 kg
Dynabook G8/U P1G8UPBL LaptopP1G8UPBL 33,8 cm (13.3") IGZO 1920 x 1080 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Có 1 Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Dynabook Kapaklı / 306 mm Xanh dương 888 g
DELL Precision 5570 V1GHP Mobil iş istasyonu LaptopV1GHP 39,6 cm (15.6") WLED 3840 x 2400 pixel 512 GB Có Không rõ Windows 10 Pro NVIDIA RTX A2000 Có Có Không rõ Intel Iris Xe Graphics 8 GB GDDR6 High Dynamic Range (HDR) 400 Không rõ DELL Kapaklı / 344,4 mm Xám 2,1 kg
Dynabook G9/V P1G9VPBL LaptopP1G9VPBL 33,8 cm (13.3") IGZO 1920 x 1080 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Có 1 Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Dynabook Kapaklı / 306 mm Xanh dương 875 g
DELL Latitude 5530 1NFVT Laptop1NFVT 39,6 cm (15.6") WVA 1920 x 1080 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 10 Pro Không có sẵn Không Có 1 Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ DELL Kapaklı / 357,8 mm Xám 1,59 kg
DELL DELL Precision 5570 TG8MD Mobil iş istasyonu Laptop
DELL Precision 5570 TG8MD Mobil iş istasyonu Laptop
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi7-12700H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
DELL DELL Precision 5570 Y0M17 Mobil iş istasyonu Laptop
DELL Precision 5570 Y0M17 Mobil iş istasyonu Laptop
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi9-12900H
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.6"
DELL DELL Precision 5570 W9JHP Mobil iş istasyonu Laptop
DELL Precision 5570 W9JHP Mobil iş istasyonu Laptop
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi7-12700H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
DELL DELL Precision 3570 0THDM Mobil iş istasyonu Laptop
DELL Precision 3570 0THDM Mobil iş istasyonu Laptop
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi7-1265U
RAM32 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
DELL DELL Precision 5770 Y24C6 Mobil iş istasyonu Laptop
DELL Precision 5770 Y24C6 Mobil iş istasyonu Laptop
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi7-12700H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran17"
Dynabook Dynabook M6/S P1M6SPBW Laptop
Dynabook M6/S P1M6SPBW Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýi3-1115G4
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran14"
Dynabook Dynabook M6/S P1M6SPBL Laptop
Dynabook M6/S P1M6SPBL Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýi3-1115G4
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran14"
DELL DELL Vostro 5620 DHFM3 Laptop
DELL Vostro 5620 DHFM3 Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-1260P
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"
DELL DELL Precision 5570 4J7MK Mobil iş istasyonu Laptop
DELL Precision 5570 4J7MK Mobil iş istasyonu Laptop
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi7-12700H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
DELL DELL Vostro 3425 4G8WW Laptop
DELL Vostro 3425 4G8WW Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lý5625U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Acer Acer Aspire A515-56-758V NX.A1GEH.007 Laptop
Acer Aspire A515-56-758V NX.A1GEH.007 Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi7-1165G7
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
DELL DELL Vostro 5620 7D72V Laptop
DELL Vostro 5620 7D72V Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi5-1240P
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"
DELL DELL Precision 5570 4W1P5 Mobil iş istasyonu Laptop
DELL Precision 5570 4W1P5 Mobil iş istasyonu Laptop
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi7-12800H
RAM32 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Dynabook Dynabook G6/U P1G6UPBW Laptop
Dynabook G6/U P1G6UPBW Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi5-1155G7
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran13.3"
DELL DELL Vostro 5620 4VRJ5 Laptop
DELL Vostro 5620 4VRJ5 Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi5-1240P
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"
Dynabook Dynabook G6/U P1G6UPBL Laptop
Dynabook G6/U P1G6UPBL Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi5-1155G7
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran13.3"
DELL DELL Vostro 5620 DY0P7 Laptop
DELL Vostro 5620 DY0P7 Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi5-1240P
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran16"
DELL DELL Precision 5570 61DTW Mobil iş istasyonu Laptop
DELL Precision 5570 61DTW Mobil iş istasyonu Laptop
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi9-12900H
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.6"
Dynabook Dynabook G8/U P1G8UPBW Laptop
Dynabook G8/U P1G8UPBW Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi7-1195G7
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran13.3"
DELL DELL Vostro 3525 6KX3J Laptop
DELL Vostro 3525 6KX3J Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lý5625U
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran15.6"
Dynabook Dynabook G8/U P1G8UPBL Laptop
Dynabook G8/U P1G8UPBL Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi7-1195G7
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran13.3"
DELL DELL Precision 5570 V1GHP Mobil iş istasyonu Laptop
DELL Precision 5570 V1GHP Mobil iş istasyonu Laptop
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi7-12700H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Dynabook Dynabook G9/V P1G9VPBL Laptop
Dynabook G9/V P1G9VPBL Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi7-1260P
RAM32 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran13.3"
DELL DELL Latitude 5530 1NFVT Laptop
DELL Latitude 5530 1NFVT Laptop
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi5-1235U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"