Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Nhà

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.191.420 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng lưu trữHỗ trợ HDRSố cổng HDMIHệ điều hànhHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıEkran Kartı Belleği (VRAM)Dahili Grafik Kartı VarlığıVRAM Bellek TürüDahili Grafik İşlemciSố cổng USB 2.0Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
j5create JUP2290C-FN PDA/Mobil Telefon Şarj AletleriJUP2290C-FN Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ j5create Không rõ Đen Không rõ 2022-05-03
Lenovo IdeaPad Flex 5 14ITL05 82HS018KUK Hibrid (2'si 1 arada) Laptop82HS018KUK 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1080 pixel 256 GB Không rõ 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Intel Iris Xe Graphics Không rõ Lenovo Dönüştürülebilir (Klasör) / 321,5 mm Xanh dương 1,5 kg 2022-05-02
DELL Latitude 7530 N202L753015EMEA_VP LaptopN202L753015EMEA_VP 39,6 cm (15.6") WVA 1920 x 1080 pixel 256 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Intel Iris Xe Graphics Không rõ DELL Kapaklı / 357,7 mm Đen 1,54 kg 2022-05-04
Lenovo IdeaPad Duet 3 10IGL5-LTE 82HK006SUK Hibrid (2'si 1 arada) Laptop82HK006SUK 26,2 cm (10.3") IPS 1920 x 1200 pixel 128 GB Không rõ Không rõ Windows 11 Home in S mode Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Intel® UHD Graphics 600 Không rõ Lenovo Dönüştürülebilir (Ayrılabilir) / 253 mm Xám 597 g 2022-05-02
j5create JUP2290C-EN PDA/Mobil Telefon Şarj AletleriJUP2290C-EN Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ j5create Không rõ Đen Không rõ 2022-05-03
Lenovo IdeaPad Duet 3 10IGL5-LTE 82HK006QSP Hibrid (2'si 1 arada) Laptop82HK006QSP 26,2 cm (10.3") IPS 1920 x 1200 pixel 128 GB Không rõ Không rõ Windows 11 Home in S mode Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Intel® UHD Graphics 600 Không rõ Lenovo Dönüştürülebilir (Ayrılabilir) / 253 mm Xám 597 g 2022-05-02
DELL Precision 5770 T5DW8 Mobil iş istasyonu LaptopT5DW8 43,2 cm (17") WVA 3840 x 2400 pixel 512 GB Không rõ Không rõ Windows 10 Pro NVIDIA RTX A2000 Có 8 GB Có GDDR6 Intel Iris Xe Graphics Không rõ DELL Kapaklı / 374,5 mm Xám 2,57 kg 2022-05-04
j5create JDC53-N HDMI KabloJDC53-N Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Có Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ j5create Không rõ Đen, Xám 116 g 2022-05-03
Lenovo IdeaPad 3 17ITL6 82H900R0UK Laptop82H900R0UK 43,9 cm (17.3") TN 1600 x 900 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Home in S mode Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Intel Iris Xe Graphics 1 Lenovo Kapaklı / 399 mm Xám 2,1 kg 2022-05-02
DELL Latitude 7330 N207L733013EMEA_VP LaptopN207L733013EMEA_VP 33,8 cm (13.3") WVA 1920 x 1080 pixel 256 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Intel Iris Xe Graphics Không rõ DELL Kapaklı / 306,5 mm Đen 1,13 kg 2022-05-04
Lenovo IdeaPad 3 15ITL6 82H802FUSP Laptop82H802FUSP 39,6 cm (15.6") TN 1920 x 1080 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Intel Iris Xe Graphics 1 Lenovo Kapaklı / 359,2 mm Xanh dương 1,65 kg 2022-05-02
j5create JDA158 Video Kablo AdaptörleriJDA158 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ j5create Không rõ Không rõ Không rõ 2022-05-03
Lenovo IdeaPad 3 15ITL6 82H802ELUE Laptop82H802ELUE 39,6 cm (15.6") TN 1920 x 1080 pixel 512 GB Không rõ 1 Không Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Intel Iris Xe Graphics 1 Lenovo Kapaklı / 359,2 mm Xanh dương 1,65 kg 2022-05-02
Lenovo IdeaPad 3 14ITL6 82H701B5UE Laptop82H701B5UE 35,6 cm (14") TN 1920 x 1080 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Intel Iris Xe Graphics 1 Lenovo Kapaklı / 324,2 mm Xám 1,41 kg 2022-05-02
Lenovo IdeaPad 3 14ITL6 82H701AWSP Laptop82H701AWSP 35,6 cm (14") TN 1920 x 1080 pixel 256 GB Không rõ 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Intel® UHD Graphics 1 Lenovo Kapaklı / 324,2 mm Xanh dương 1,41 kg 2022-05-02
j5create JUA165C-N USB Grafik AdaptörleriJUA165C-N Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ j5create Không rõ Không rõ Không rõ 2022-05-03
DELL Latitude 7330 N213L733013EMEA_VP LaptopN213L733013EMEA_VP 33,8 cm (13.3") WVA 1920 x 1080 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Intel Iris Xe Graphics Không rõ DELL Kapaklı / 306,5 mm Đen 1,13 kg 2022-05-04
Lenovo 300e 2nd Gen (AMD) 82GK0002SP Dizüstü Bilgisayar82GK0002SP 29,5 cm (11.6") IPS 1366 x 768 pixel 64 GB Không rõ 1 Windows 10 Pro Education Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ AMD Radeon Graphics Không rõ Lenovo Dönüştürülebilir (Klasör) / 290 mm Đen 1,35 kg 2022-05-02
DELL Latitude 7330 N208L733013EMEA_VP LaptopN208L733013EMEA_VP 33,8 cm (13.3") WVA 1920 x 1080 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Intel Iris Xe Graphics Không rõ DELL Kapaklı / 306,5 mm Đen 1,13 kg 2022-05-04
j5create JUCP14-N USB Kablosu USB KablolarıJUCP14-N Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ j5create Không rõ Không rõ Không rõ 2022-05-03
Lenovo IdeaPad 5 14ITL05 82FE01DKSP Laptop82FE01DKSP 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1080 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Intel Iris Xe Graphics Không rõ Lenovo Kapaklı / 321,6 mm Xám 1,38 kg 2022-05-02
j5create Notebook Accessories JCA366-N USB Grafik AdaptörleriJCA366-N Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ j5create 101,5 mm Bạc 152,5 g 2022-05-03
Lenovo IdeaPad 5 15ITL05 82FG01QVSP Laptop82FG01QVSP 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Intel Iris Xe Graphics Không rõ Lenovo Kapaklı / 356,7 mm Xám 1,66 kg 2022-05-02
DELL Precision 5770 PKND7 Mobil iş istasyonu LaptopPKND7 43,2 cm (17") WVA 3840 x 2400 pixel 1 TB Không rõ Không rõ Windows 10 Pro NVIDIA RTX A3000 Có 12 GB Có GDDR6 Intel Iris Xe Graphics Không rõ DELL Kapaklı / 374,5 mm Xám 2,57 kg 2022-05-04
Lenovo Lenovo IdeaPad Flex 5 14ITL05 82HS018KUK Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Lenovo IdeaPad Flex 5 14ITL05 82HS018KUK Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi5-1135G7
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran14"
DELL DELL Latitude 7530 N202L753015EMEA_VP Laptop
DELL Latitude 7530 N202L753015EMEA_VP Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi5-1245U
RAM16 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo IdeaPad Duet 3 10IGL5-LTE 82HK006SUK Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Lenovo IdeaPad Duet 3 10IGL5-LTE 82HK006SUK Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Windows 11 Home in S mode
Bộ xử lýN4020
RAM4 GB
Lưu trữ128 GB SSD
Ekran10.3"
Lenovo Lenovo IdeaPad Duet 3 10IGL5-LTE 82HK006QSP Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Lenovo IdeaPad Duet 3 10IGL5-LTE 82HK006QSP Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Windows 11 Home in S mode
Bộ xử lýN4020
RAM4 GB
Lưu trữ128 GB SSD
Ekran10.3"
DELL DELL Precision 5770 T5DW8 Mobil iş istasyonu Laptop
DELL Precision 5770 T5DW8 Mobil iş istasyonu Laptop
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi7-12700H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran17"
Lenovo Lenovo IdeaPad 3 17ITL6 82H900R0UK Laptop
Lenovo IdeaPad 3 17ITL6 82H900R0UK Laptop
Windows 11 Home in S mode
Bộ xử lýi7-1165G7
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran17.3"
DELL DELL Latitude 7330 N207L733013EMEA_VP Laptop
DELL Latitude 7330 N207L733013EMEA_VP Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-1265U
RAM16 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran13.3"
Lenovo Lenovo IdeaPad 3 15ITL6 82H802FUSP Laptop
Lenovo IdeaPad 3 15ITL6 82H802FUSP Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi5-1135G7
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo IdeaPad 3 15ITL6 82H802ELUE Laptop
Lenovo IdeaPad 3 15ITL6 82H802ELUE Laptop
FreeDOS
Bộ xử lýi5-1135G7
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo IdeaPad 3 14ITL6 82H701B5UE Laptop
Lenovo IdeaPad 3 14ITL6 82H701B5UE Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi5-1135G7
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo IdeaPad 3 14ITL6 82H701AWSP Laptop
Lenovo IdeaPad 3 14ITL6 82H701AWSP Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi3-1115G4
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran14"
DELL DELL Latitude 7330 N213L733013EMEA_VP Laptop
DELL Latitude 7330 N213L733013EMEA_VP Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-1255U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran13.3"
Lenovo Lenovo 300e 2nd Gen (AMD) 82GK0002SP Dizüstü Bilgisayar
Lenovo 300e 2nd Gen (AMD) 82GK0002SP Dizüstü Bilgisayar
Windows 10 Pro Education
Bộ xử lý3015e
RAM4 GB
Lưu trữ64 GB SSD
Ekran11.6"
DELL DELL Latitude 7330 N208L733013EMEA_VP Laptop
DELL Latitude 7330 N208L733013EMEA_VP Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-1265U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran13.3"
Lenovo Lenovo IdeaPad 5 14ITL05 82FE01DKSP Laptop
Lenovo IdeaPad 5 14ITL05 82FE01DKSP Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi5-1135G7
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo IdeaPad 5 15ITL05 82FG01QVSP Laptop
Lenovo IdeaPad 5 15ITL05 82FG01QVSP Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi5-1135G7
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
DELL DELL Precision 5770 PKND7 Mobil iş istasyonu Laptop
DELL Precision 5770 PKND7 Mobil iş istasyonu Laptop
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi9-12900H
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran17"