Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Nhà

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.191.420 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng lưu trữHỗ trợ HDRSố cổng HDMIHệ điều hànhHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıEkran Kartı Belleği (VRAM)Dahili Grafik Kartı VarlığıSố cổng EthernetVRAM Bellek TürüDahili Grafik İşlemciSố cổng USB 2.0Định dạng HDRThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngHành động
Lenovo IdeaPad 5 14ITL05 82FE01D7UK Laptop82FE01D7UK 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1080 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Không rõ Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 321,6 mm Xám 1,39 kg
DELL Latitude 7330 N210L733013EMEA_VP LaptopN210L733013EMEA_VP 33,8 cm (13.3") WVA 1920 x 1080 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Không rõ Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ DELL Kapaklı / 306,5 mm Đen 1,13 kg
Lenovo Yoga Slim 9 14ITL5 82D100A2SP Laptop82D100A2SP 35,6 cm (14") IPS 3840 x 2160 pixel 1 TB Không rõ Không rõ Windows 11 Home Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Không rõ Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 318 mm Đen 1,31 kg
Lenovo Yoga Slim 9 14ITL5 82D1009SUK Laptop82D1009SUK 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1080 pixel 512 GB Không rõ Không rõ Windows 11 Home Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Không rõ Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 318 mm Đen 1,29 kg
DELL Precision 3571 FMG5G Mobil iş istasyonu LaptopFMG5G 39,6 cm (15.6") WVA 1920 x 1080 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 10 Pro NVIDIA T600 Có 4 GB Có 1 GDDR6 Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ DELL Kapaklı / 357,8 mm Xám 1,79 kg
DELL Latitude 7330 N212L733013EMEA_VP LaptopN212L733013EMEA_VP 33,8 cm (13.3") WVA 1920 x 1080 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Không rõ Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ DELL Kapaklı / 306,5 mm Đen 1,13 kg
Lenovo 15 IGL 82C3003GSP Dizüstü Bilgisayar82C3003GSP 39,6 cm (15.6") TN 1366 x 768 pixel 256 GB Không rõ 1 Windows 10 Home Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Không rõ Intel® UHD Graphics 600 1 Không rõ Lenovo Kapaklı / 362,2 mm Xám 1,85 kg
j5create JVAW76-N Kablosuz Ekran AdaptörleriJVAW76-N Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ j5create 32 mm Trắng 79,5 g
Lenovo IdeaPad 3 CB 14IGL05 82C1002XSP Chromebook Laptop82C1002XSP 35,6 cm (14") TN 1920 x 1080 pixel 64 GB Không rõ Không rõ ChromeOS Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Không rõ Intel® UHD Graphics 600 Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 328,9 mm Xám 1,4 kg
NGS FORTRESS 1200 V3 NGS-UPSCHRONUS-0057NGS-UPSCHRONUS-0057 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ NGS Kompakt / 140 mm Đen 4,25 kg
DELL Latitude 7430 N203L743014EMEA_VP LaptopN203L743014EMEA_VP 35,6 cm (14") WVA 1920 x 1080 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Không rõ Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ DELL Kapaklı / 321,4 mm Đen 1,22 kg
Lenovo Yoga 9 14ITL5 82BG00G5SP Hibrid (2'si 1 arada) Laptop82BG00G5SP 35,6 cm (14") IPS 3840 x 2160 pixel 512 GB Không rõ Không rõ Windows 11 Home Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Không rõ Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Lenovo Dönüştürülebilir (Klasör) / 319,5 mm Đen 1,44 kg
DELL Precision 3571 KGT0X Mobil iş istasyonu LaptopKGT0X 39,6 cm (15.6") WVA 1920 x 1080 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 10 Pro NVIDIA RTX A1000 Có 4 GB Có 1 GDDR6 Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ DELL Kapaklı / 357,8 mm Xám 1,79 kg
DELL Latitude 7430 N201L743014EMEA_VP LaptopN201L743014EMEA_VP 35,6 cm (14") WVA 1920 x 1080 pixel 256 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Không rõ Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ DELL Kapaklı / 321,4 mm Đen 1,22 kg
Lenovo Yoga 9 14ITL5 82BG00FWUK Hibrid (2'si 1 arada) Laptop82BG00FWUK 35,6 cm (14") IPS 3840 x 2160 pixel 1 TB Không rõ Không rõ Windows 11 Home Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Không rõ Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Lenovo Dönüştürülebilir (Klasör) / 319,5 mm Đen 1,44 kg
NGS FORTRESS 900 V3 NGS-UPSCHRONUS-0056NGS-UPSCHRONUS-0056 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ NGS Kompakt / 140 mm Đen 4,25 kg
DELL Latitude 7330 N214L733013EMEA_VP LaptopN214L733013EMEA_VP 33,8 cm (13.3") WVA 1920 x 1080 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Không rõ Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ DELL Kapaklı / 306,5 mm Đen 1,13 kg
DELL Latitude 7430 N202L743014EMEA_VP LaptopN202L743014EMEA_VP 35,6 cm (14") WVA 1920 x 1080 pixel 256 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Không rõ Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ DELL Kapaklı / 321,4 mm Đen 1,22 kg
Lenovo IdeaPad Flex 3 11IGL05 82B2007PUE Hibrid (2'si 1 arada) Laptop82B2007PUE 29,5 cm (11.6") IPS 1366 x 768 pixel 128 GB Không rõ 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Không rõ Intel® UHD Graphics 600 Không rõ Không rõ Lenovo Dönüştürülebilir (Klasör) / 281,7 mm Xám 1,13 kg
Lenovo IdeaPad Duet 3 10IGL5 82AT00N3SP Hibrid (2'si 1 arada) Laptop82AT00N3SP 26,2 cm (10.3") IPS 1920 x 1200 pixel 128 GB Không rõ Không rõ Windows 11 Pro Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Không rõ Intel® UHD Graphics 605 Không rõ Không rõ Lenovo Dönüştürülebilir (Ayrılabilir) / 253 mm Xám 597 g
DELL Precision 5570 YXK3W Mobil iş istasyonu LaptopYXK3W 39,6 cm (15.6") WLED 3840 x 2400 pixel 512 GB Có Không rõ Windows 10 Pro NVIDIA RTX A2000 Có 8 GB Có Không rõ GDDR6 Intel Iris Xe Graphics Không rõ High Dynamic Range (HDR) 400 DELL Kapaklı / 344,4 mm Xám 2,1 kg
Lenovo IdeaPad 3 15ADA05 81W101VKSP Laptop81W101VKSP 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel 512 GB Không rõ 1 FreeDOS Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Không rõ AMD Radeon Vega 8 1 Không rõ Lenovo Kapaklı / 362,2 mm Xám 1,85 kg
Lenovo ThinkBook 15p G2 ITH 21B10019PG Laptop21B10019PG 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro NVIDIA GeForce RTX 3050 Có 4 GB Có 1 GDDR6 Intel® UHD Graphics Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 359 mm Xám 1,9 kg
DELL Precision 3571 T19P5 Mobil iş istasyonu LaptopT19P5 39,6 cm (15.6") WVA 1920 x 1080 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 10 Pro NVIDIA RTX A1000 Có 4 GB Có 1 GDDR6 Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ DELL Kapaklı / 357,8 mm Xám 1,79 kg
Lenovo Lenovo IdeaPad 5 14ITL05 82FE01D7UK Laptop
Lenovo IdeaPad 5 14ITL05 82FE01D7UK Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi7-1165G7
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
DELL DELL Latitude 7330 N210L733013EMEA_VP Laptop
DELL Latitude 7330 N210L733013EMEA_VP Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi5-1235U
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran13.3"
Lenovo Lenovo Yoga Slim 9 14ITL5 82D100A2SP Laptop
Lenovo Yoga Slim 9 14ITL5 82D100A2SP Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi7-1165G7
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo Yoga Slim 9 14ITL5 82D1009SUK Laptop
Lenovo Yoga Slim 9 14ITL5 82D1009SUK Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi5-1135G7
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
DELL DELL Precision 3571 FMG5G Mobil iş istasyonu Laptop
DELL Precision 3571 FMG5G Mobil iş istasyonu Laptop
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi7-12700H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
DELL DELL Latitude 7330 N212L733013EMEA_VP Laptop
DELL Latitude 7330 N212L733013EMEA_VP Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi5-1235U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran13.3"
Lenovo Lenovo 15 IGL 82C3003GSP Dizüstü Bilgisayar
Lenovo 15 IGL 82C3003GSP Dizüstü Bilgisayar
Windows 10 Home
Bộ xử lýN4020
RAM4 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo IdeaPad 3 CB 14IGL05 82C1002XSP Chromebook Laptop
Lenovo IdeaPad 3 CB 14IGL05 82C1002XSP Chromebook Laptop
ChromeOS
Bộ xử lýN4020
RAM8 GB
Lưu trữ64 GB SSD
Ekran14"
DELL DELL Latitude 7430 N203L743014EMEA_VP Laptop
DELL Latitude 7430 N203L743014EMEA_VP Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi5-1245U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo Yoga 9 14ITL5 82BG00G5SP Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Lenovo Yoga 9 14ITL5 82BG00G5SP Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi7-1185G7
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
DELL DELL Precision 3571 KGT0X Mobil iş istasyonu Laptop
DELL Precision 3571 KGT0X Mobil iş istasyonu Laptop
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi7-12700H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
DELL DELL Latitude 7430 N201L743014EMEA_VP Laptop
DELL Latitude 7430 N201L743014EMEA_VP Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi5-1235U
RAM16 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo Yoga 9 14ITL5 82BG00FWUK Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Lenovo Yoga 9 14ITL5 82BG00FWUK Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi7-1185G7
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran14"
DELL DELL Latitude 7330 N214L733013EMEA_VP Laptop
DELL Latitude 7330 N214L733013EMEA_VP Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-1265U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran13.3"
DELL DELL Latitude 7430 N202L743014EMEA_VP Laptop
DELL Latitude 7430 N202L743014EMEA_VP Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi5-1245U
RAM16 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo IdeaPad Flex 3 11IGL05 82B2007PUE Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Lenovo IdeaPad Flex 3 11IGL05 82B2007PUE Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýN4020
RAM4 GB
Lưu trữ128 GB SSD
Ekran11.6"
Lenovo Lenovo IdeaPad Duet 3 10IGL5 82AT00N3SP Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Lenovo IdeaPad Duet 3 10IGL5 82AT00N3SP Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýN5030
RAM8 GB
Lưu trữ128 GB SSD
Ekran10.3"
DELL DELL Precision 5570 YXK3W Mobil iş istasyonu Laptop
DELL Precision 5570 YXK3W Mobil iş istasyonu Laptop
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi7-12800H
RAM32 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo IdeaPad 3 15ADA05 81W101VKSP Laptop
Lenovo IdeaPad 3 15ADA05 81W101VKSP Laptop
FreeDOS
Bộ xử lý3500U
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo ThinkBook 15p G2 ITH 21B10019PG Laptop
Lenovo ThinkBook 15p G2 ITH 21B10019PG Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-11800H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
DELL DELL Precision 3571 T19P5 Mobil iş istasyonu Laptop
DELL Precision 3571 T19P5 Mobil iş istasyonu Laptop
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi7-12700H
RAM32 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"